
Ngày Nhà Giáo Việt Nam 20/11: Ý nghĩa và Cách Kỷ Niệm
Các bạn có biết “Ngày Nhà Giáo” không? Ở Việt Nam, đây là một sự kiện rất quan trọng. Bài viết này sẽ giới thiệu về “Ngày Nhà Giáo” ở Việt Nam.
Ngày Nhà Giáo ở Việt Nam là 20 tháng 11 hàng năm
Trong tiếng Việt, tên chính thức là “Ngày Hiến chương Nhà giáo Việt Nam”, còn trong đời sống hàng ngày gọi là “Ngày Nhà giáo Việt Nam”. Ngày này được tổ chức vào 20 tháng 11 hàng năm.
Ngoài ra, vào ngày này còn có câu nói “Tôn sư trọng đạo (Ngày tôn sư trọng đạo)” có nghĩa là “tôn trọng thầy cô và trân trọng con đường học vấn”.
Ngày này là ngày lễ nhưng không phải là ngày nghỉ nên trường học và cả nước vẫn hoạt động bình thường.
Nguồn gốc Ngày Nhà Giáo
Ngày Nhà Giáo Việt Nam bắt nguồn từ hội nghị của Liên đoàn Giáo viên Thế giới (FISE) năm 1957. Hội nghị này đã quyết định chọn ngày 20 tháng 11 hàng năm là “Ngày Hiến chương Nhà giáo Quốc tế”. Sau đó, năm 1982, Chính phủ Việt Nam đã chính thức công nhận ngày 20 tháng 11 là “Ngày Nhà Giáo Việt Nam”.
Cách kỷ niệm Ngày Nhà Giáo
Ở Việt Nam, giáo viên không chỉ truyền kiến thức mà còn hướng dẫn tương lai cho học sinh. Họ được tôn trọng như là “cha mẹ thứ hai”. Vì vậy, Ngày Nhà Giáo rất quan trọng.
Có nhiều cách để bày tỏ lòng biết ơn. Học sinh có thể thể hiện qua bài hát, tranh vẽ, thơ, và các trường tổ chức các hoạt động kỷ niệm từ một tuần trước ngày 20/11.
Giới thiệu bài hát
Bài hát nổi tiếng được hát trong ngày này là “Người thầy”, thể hiện lòng biết ơn dành cho thầy cô.
Cuộc thi cắm hoa
Các trường cũng tổ chức cuộc thi cắm hoa. Người tham gia sẽ giải thích về tên và ý nghĩa của tác phẩm.
Tặng quà để thể hiện lòng biết ơn
Ở Việt Nam có câu nói “Giáo viên là cha mẹ thứ hai”, thể hiện văn hóa tôn trọng và biết ơn thầy cô.
Học sinh và cựu học sinh thường tặng hoa, trái cây, bánh kẹo, mỹ phẩm cho thầy cô. Gần đây, nhiều người cũng tặng tiền mặt. Đối với trẻ em mẫu giáo và tiểu học, phụ huynh thường tham gia cùng để bày tỏ lòng biết ơn.
Gần các trường thường có nhiều cửa hàng hoa, tạo ra bầu không khí đặc biệt trong ngày này.
Khía cạnh thương mại
Ngày Nhà Giáo cũng là một dịp kinh doanh quan trọng ở Việt Nam. Tương tự như Tết, Ngày của Mẹ, Giáng Sinh ở Nhật Bản, các công ty và cửa hàng tổ chức các sự kiện và khuyến mãi.
Tóm tắt
- Ngày Nhà Giáo Việt Nam là ngày 20 tháng 11 hàng năm.
- Tên chính thức là “Ngày Hiến chương Nhà giáo Việt Nam”, trong đời sống hàng ngày gọi là “Ngày Nhà giáo Việt Nam”.
- Bắt nguồn từ hội nghị FISE năm 1957 và chính thức công nhận năm 1982.
- Giáo viên là người được tôn trọng, học sinh bày tỏ lòng biết ơn qua bài hát, tranh vẽ, thơ và quà tặng.
- Các món quà phổ biến gồm hoa, trái cây, mỹ phẩm và tiền mặt. Không khí ở các con phố xung quanh trường trở nên đặc biệt.
- Ngày này cũng là dịp kinh doanh quan trọng với các chương trình khuyến mãi của doanh nghiệp và cửa hàng.
- Hiểu văn hóa và phong tục giúp chúng ta nắm bắt tư duy và giá trị của người Việt.
ベトナム教師の日(11月20日)の意味と祝う方法
皆さんは「先生の日」を知っていますか?ベトナムでは、とても大切にされているイベントです。今回はベトナムの「先生の日」を紹介します。
ベトナムの教師の日は毎年11月20日
ベトナム語では正式に「Ngày Hiến chương Nhà giáo Việt Nam(ベトナム教師憲章の日)」、日常では「Ngày nhà giáo Việt Nam(ベトナム教師の日)」と言います。毎年11月20日にお祝いされます。
また、この日には「尊師重道(Ngày tôn sư trọng đạo)」という言葉もよく使われます。意味は「先生を尊び、学問の道を大切にする」です。
この日は祭日ですが、祝日ではないため学校や国全体は休みになりません。
教師の日の由来
ベトナム教師の日は1957年の世界教員組合連盟(FISE)の会議がきっかけです。会議で毎年11月20日を「国際教師憲章の日」と決めました。その後、1982年にベトナム政府の閣僚会議で正式に「ベトナム教師の日」と制定されました。
教師の日の過ごし方
ベトナムでは、教師は知識を教えるだけでなく、未来への道を示す大切な存在です。第二の父母のように尊敬されます。そのため、教師の日はとても重要です。
感謝の表し方は様々です。歌や絵、詩で気持ちを伝えたり、学校では1週間前から記念行事が行われます。
歌の紹介
この日に歌われる代表的な曲は「Người thầy(先生)」という感謝の歌です。
生け花コンテスト
生け花のコンテストも開かれます。参加者は作品のタイトルや意味を説明します。
プレゼントで感謝を伝える
ベトナムには「教師は第二の父母」という言葉があります。教師への敬意と感謝の文化が根付いています。
現役の生徒や卒業生は、花や果物、お菓子、化粧品などを贈ります。最近は現金を渡す人も増えています。幼児や小学生の場合は、親も一緒に感謝の気持ちを表すことが多いです。
学校の近くには花屋が並び、街の雰囲気も特別になります。
商戦としての側面
教師の日はベトナムでも大きな商戦期の一つです。日本のお正月や母の日、クリスマスのように、企業やお店がイベントやプロモーションを行います。
まとめ
- ベトナムの教師の日は毎年11月20日。
- 正式名称は「Ngày Hiến chương Nhà giáo Việt Nam」、日常では「Ngày nhà giáo Việt Nam」。
- 1957年のFISE会議をきっかけに1982年に正式制定。
- 教師は尊敬される存在で、感謝の気持ちを歌や絵、詩、プレゼントで表す。
- 花や果物、化粧品、現金などが贈られる。街も特別な雰囲気になる。
- 商戦期としても重要で、企業やお店のプロモーションが行われる。
- 文化や風習を知ることで、ベトナム人の考え方や価値観が理解できる。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 先生の日 | Ngày Nhà giáo (Ngày nhà giáo) |
| 知る | Biết |
| 大切な | Quan trọng, quý giá |
| イベント | Sự kiện |
| 紹介する | Giới thiệu |
| 教師 | Giáo viên |
| 毎年 | Hàng năm |
| 正式に | Một cách chính thức |
| 日常では | Trong đời sống hàng ngày |
| 言う | Nói, gọi là |
| 祝われる | Được tổ chức, được chúc mừng |
| 尊師重道 (成語) | Tôn sư trọng đạo (Tôn trọng thầy, quý trọng đạo học) |
| 尊ぶ | Tôn trọng, kính trọng |
| 学問 | Việc học, học vấn |
| ~を大切にする | Quý trọng, coi trọng (cái gì) |
| 祭日 | Ngày lễ hội |
| 祝日 | Ngày nghỉ lễ quốc gia |
| 全体 | Toàn thể |
| 休みになる | Trở thành ngày nghỉ |
| 由来 | Nguồn gốcxuất xứ |
| きっかけ | Khởi nguồn, cơ hội |
| 会議 | Cuộc họp, hội nghị |
| ~と決める | Quyếtđịnhlà |
| その後 | Sau đó |
| 制定される | Được ban hành, được chế định |
| 過ごし方 | Cách thức trải qua |
| 知識 | Tri thức |
| 教える | Dạy, chỉ bảo |
| ~だけでなく | Không chỉ ~ mà còn… |
| 未来 | Tương lai |
| 道を示す | Chỉ ra con đường |
| 存在 | Sự tồn tại, thực thể |
| 第二の父母 | Cha mẹ thứ hai |
| ~のように | Giống như ~ |
| 尊敬される | Được tôn kính |
| 重要だ | Quan trọng |
| 感謝の表し方 | Cách bày tỏ lòng biết ơn |
| 様々だ | Đa dạng, nhiều loại |
| 気持ちを伝える | Truyền đạt cảm xúc |
| 記念行事 | Sự kiện kỷ niệm |
| 行われる | Được tiến hành, được tổ chức |
| 紹介 | Giới thiệu |
| 代表的な | Mang tính đại diện |
| 曲 | Bản nhạc, ca khúc |
| 生け花(いけばな) | Nghệ thuật cắm hoa |
| コンテスト | Cuộc thi (Contest) |
| 開かれる | Được mở, được tổ chức |
| 参加者 | Người tham gia |
| 作品 | Tác phẩm |
| 説明する | Giải thích |
| 敬意 | Sự kính trọng |
| 文化 | Văn hóa |
| 根付く | Ăn sâu, bám rễ |
| 現役の | Đương nhiệm (Vẫn còn đang học) |
| 卒業生 | Học sinh/sinh viên tốt nghiệp |
| 果物 | Hoa quả |
| お菓子 | Bánh kẹo |
| 化粧品 | Mỹ phẩm |
| 贈る | Tặng |
| 最近 | Gầnđây |
| 現金 | Tiền mặt |
| 渡す | Trao tặngđưa |
| 増える | Tănglên |
| 幼児 | Trẻ nhỏchưa đến tuổiđi học) |
| 場合 | Trường hợp |
| 一緒に | Cùngnhau |
| 多い | Nhiều |
| 花屋 | Tiệmhoa |
| 並ぶ | Được xếphàng; |
| 街 | Phố; phường |
| 雰囲気 | Bầu không khí |
| 特別だ | Đặc biệt |
| 商戦 | Cuộc chiến thươngmại |
| 側面 | Mặt; bên; |
| 商戦期 | Mùa; thương; mại; khốc; liệt; |
| 企業 | Doanh nghiệp |
| 行う | Thực hiện; tổ chức |





