
Ngày Lễ Độc thân 11/11 là gì? Giải mã ngày hội siêu sale lớn nhất Trung Quốc
Ở Trung Quốc, ngày 11 tháng 11 được gọi là “Ngày Lễ Độc thân (Quang Côn Tiết)”. Vì có các số “1” xếp cạnh nhau, gợi liên tưởng đến “một mình”, nên vào những năm 1990, các sinh viên của Đại học Nam Kinh đã lấy ngày này làm dịp để tụ tập vui chơi, tặng quà cho nhau, và đó chính là khởi nguồn.
Tập đoàn Alibaba đã biến ngày này thành “Ngày đại tiệc mua sắm quy mô lớn”
Năm 2009, Alibaba đã tổ chức một sự kiện giảm giá lớn cho mua sắm trực tuyến vào ngày 11 tháng 11. Sự kiện này đã thành công, và dần dần hình ảnh “11.11 = Giảm giá” đã trở nên phổ biến khắp Trung Quốc. Các trang thương mại điện tử lớn, trung tâm thương mại, và siêu thị cũng bắt đầu tổ chức các chương trình khuyến mãi đặc biệt vào ngày này.
Doanh số giao dịch trong một ngày ngày càng tăng, đến năm 2024 đạt gần 1.446 tỷ Nhân dân tệ
Trong sự kiện “Ngày Lễ Độc thân” năm 2024, có ước tính rằng doanh số giao dịch trên các nền tảng thương mại điện tử chính đã đạt khoảng 1.446 tỷ Nhân dân tệ (khoảng 20 nghìn tỷ Yên). Tuy nhiên, Alibaba và JD.com (Kinh Đông) không công bố tổng doanh số một cách chính thức.
Sự trỗi dậy và ngày càng được yêu thích của các thương hiệu Trung Quốc
Vào ngày giảm giá này, các buổi phát trực tiếp đếm ngược có sự tham gia của người nổi tiếng cũng được tổ chức, tạo nên không khí như một “lễ hội”. Gần đây, các thương hiệu nội địa của Trung Quốc như đồ gia dụng, mỹ phẩm, và tã giấy ngày càng được yêu thích, và thường xuyên lọt vào top đầu của các bảng xếp hạng.
Các thương hiệu Nhật Bản cũng có sức ảnh hưởng lớn
Trong năm 2024, trong lĩnh vực thương mại điện tử xuyên biên giới (mua sắm trực tuyến từ nước ngoài hướng đến Trung Quốc), sự tham gia và mức độ nổi tiếng của các thương hiệu Nhật Bản rất đáng chú ý. Các sản phẩm sản xuất tại Nhật Bản như mỹ phẩm, thiết bị làm đẹp, tã giấy đã trở thành những mặt hàng bán chạy trong đợt giảm giá.
Ngay tại Nhật Bản cũng có những động thái chú ý đến “Ngày Lễ Độc thân”
Tại Nhật Bản, số lượng doanh nghiệp tổ chức các đợt giảm giá nhân ngày 11 tháng 11 cũng đang tăng lên. Ví dụ, các nhà bán lẻ lớn đang nắm bắt sự sôi động của Ngày Lễ Độc thân bằng cách bán các sản phẩm có giá liên quan đến số “1” như “110.000 Yên” hay “11.111 Yên”.
Mối quan hệ giữa Thương mại điện tử xuyên biên giới và Du lịch Inbound
Người tiêu dùng Trung Quốc ngày càng tích cực mua sắm hàng hóa Nhật Bản qua mạng. Nhiều người cho biết họ bắt đầu yêu thích sản phẩm Nhật sau khi trải nghiệm khi du lịch, rồi tiếp tục mua qua mạng sau khi về nước. Vì vậy, thương mại điện tử xuyên biên giới và du lịch đến Nhật có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ.
Tóm tắt
- Ngày 11 tháng 11 là “Ngày Lễ Độc thân” của Trung Quốc, ban đầu là ngày để giới trẻ vui chơi và tặng quà.
- Từ năm 2009, Alibaba đã biến ngày này thành ngày hội giảm giá mua sắm trực tuyến, và từ đó đã phát triển mạnh mẽ.
- Năm 2024, có ước tính doanh số giao dịch đạt khoảng 1.446 tỷ Nhân dân tệ (khoảng 20 nghìn tỷ Yên). Tuy nhiên, con số chính thức không được công bố.
- Các thương hiệu Trung Quốc đang trở nên mạnh mẽ, và thường xuyên lọt vào top đầu trong các ngành hàng như đồ gia dụng, mỹ phẩm, tã giấy.
- Các thương hiệu Nhật Bản cũng tham gia và ngày càng được yêu thích, bán chạy trên các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới.
- Ngay tại Nhật Bản, các chương trình giảm giá nhân “Ngày Lễ Độc thân” cũng đang tăng lên.
- Người tiêu dùng Trung Quốc biết đến sản phẩm Nhật Bản qua du lịch và sau đó mua hàng trực tuyến, cho thấy thương mại điện tử xuyên biên giới và du lịch đến Nhật Bản có mối quan hệ mật thiết.
Trong tương lai, “11.11 = Ngày hội Giảm giá Độc thân” được cho là sẽ ngày càng có sức ảnh hưởng, không chỉ ở Trung Quốc mà còn trong các ngày hội mua sắm toàn cầu.
中国の「独身の日」とは? 11月11日に大規模セールが行われる日
中国では11月11日が「独身の日(光棍節)」と呼ばれています。数字の「1」が並んでいることから「一人」を連想させ、1990年代に 南京大学 の学生たちがこの日をきっかけに集まって遊んだりプレゼントを贈ったりしたのが始まりです。
アリババグループが「セールの日」に変えた
2009年、アリババが11月11日にネット通販の大きな割引イベントを実施しました。これが成功し、次第に中国全土で「11.11=セール」というイメージが定着しました。大手ECサイトや百貨店、スーパーなどもこの日に合わせて特別な販促を行うようになりました。
1日の取引額が年々拡大し、2024年には1 兆4460 億元近くに
2024年の「独身の日」イベントでは、主要なECプラットフォームでの取引額が約1 兆4,460 億元(約20兆円)に達したという推定もあります。ただし、アリババや 京東(JD.com) は、総額を公式には明らかにしていません。
中国ブランドの躍進と人気の高まり
このセールの日には有名人を招いたカウントダウンライブ配信なども行われ、「祭り」のような雰囲気になります。近年、中国の家電や化粧品、紙おむつなど国産ブランドの人気が高まっており、ランキング上位に入ることが多くなっています。
日本ブランドも大きな存在感
2024年には、越境EC(海外からの中国向け通販)で日本ブランドの参加や人気が目立っています。日本製の化粧品・美容機器・紙おむつなどが、セールでよく売れるカテゴリーになっています。
日本国内でも「独身の日」に注目する動き
日本でも11月11日にちなんだセールを行う企業が増えています。たとえば、流通大手が「11万円」「1万1111円」など「1」の数字を意識した商品を販売するなど、独身の日の盛り上がりを取り入れています。
越境ECとインバウンド観光の関係
中国の消費者が日本の商品をネットで買う動きが活発です。これは「旅行で日本製品を見て、気に入ったからネットで買おう」という流れとつながっており、越境ECと訪日観光の関係性が深まっています。
まとめ
- 11月11日は中国の「独身の日」、もともとは若者の遊びや贈り物の日だった。
- 2009年からアリババがこの日を通販セールに転換し、以降大きく成長。
- 2024年には取引額が約1 兆4,460億元(約20兆円)に達したという推定あり。ただし公式数字は非公表。
- 中国ブランドが力をつけ、家電・化粧品・紙おむつなどで上位に入ることが多くなっている。
- 日本ブランドも参入・人気が高まり、越境ECで売れている。
- 日本国内でも「独身の日」にちなんだセール企画が増えている。
- 旅行で日本製品を知った中国消費者がネット購入に至るなど、越境ECと訪日観光は密接な関係にある。
今後も「11.11=独身の日セール」は中国だけでなく、グローバルな商戦日において存在感を高めると考えられます。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Danh từ | |
| 中国 | Trung Quốc |
| 独身の日 | Ngày Lễ Độc thân |
| 光棍節 | Quang Côn Tiết (tên khác của Ngày Lễ Độc thân) |
| 大規模 | Quy mô lớn |
| セール | Giảm giá (Sale) |
| 数字 | Con số |
| 一人 | Một mình, một người |
| 年代 | Những năm, thập niên |
| 南京大学 | Đại học Nam Kinh |
| 学生 | Sinh viên, học sinh |
| プレゼント | Quà tặng |
| 始まり | Sự bắt đầu, khởi đầu |
| アリババグループ | Tập đoàn Alibaba |
| ネット通販 | Mua sắm trực tuyến, thương mại điện tử |
| 割引 | Sự giảm giá |
| イベント | Sự kiện |
| イメージ | Hình ảnh, ấn tượng |
| 中国全土 | Toàn bộ Trung Quốc |
| 大手 | Doanh nghiệp lớn, “ông lớn” |
| ECサイト | Trang thương mại điện tử |
| 百貨店 | Trung tâm thương mại |
| スーパー | Siêu thị |
| 特別(な) | Đặc biệt |
| 販促 | Xúc tiến bán hàng, khuyến mãi |
| 取引額 | Giá trị giao dịch, doanh số |
| 年々 | Hàng năm, mỗi năm |
| 億元 | Tỷ Nhân dân tệ |
| 主要(な) | Chủ yếu, chính |
| プラットフォーム | Nền tảng |
| 約 | Khoảng, xấp xỉ |
| 兆円 | Nghìn tỷ Yên |
| 推定 | Sự ước tính |
| 京東 | JD.com (Kinh Đông) |
| 総額 | Tổng giá trị, tổng kim ngạch |
| 公式 | Chính thức |
| ブランド | Thương hiệu |
| 躍進 | Sự vươn lên, sự đột phá |
| 人気 | Sự yêu thích, sự phổ biến |
| 高まり | Sự tăng cao, sự gia tăng |
| 有名人 | Người nổi tiếng |
| カウントダウン | Đếm ngược |
| ライブ配信 | Phát trực tiếp (Livestream) |
| 祭り | Lễ hội |
| 雰囲気 | Bầu không khí |
| 近年 | Những năm gần đây |
| 家電 | Đồ điện gia dụng |
| 化粧品 | Mỹ phẩm |
| 紙おむつ | Tã giấy |
| 国産 | Nội địa, sản xuất trong nước |
| ランキング | Bảng xếp hạng |
| 上位 | Thứ hạng cao, top đầu |
| 日本 | Nhật Bản |
| 存在感 | Sức ảnh hưởng, sự tồn tại (có trọng lượng) |
| 越境EC | Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 海外 | Nước ngoài |
| 〜向け | Dành cho ~, Hướng đến ~ |
| 参加 | Sự tham gia |
| 日本製 | Hàng sản xuất tại Nhật Bản |
| 美容機器 | Thiết bị làm đẹp |
| カテゴリー | Hạng mục, danh mục |
| 日本国内 | Trong nước Nhật Bản |
| 動き | Động thái, xu hướng |
| 企業 | Doanh nghiệp |
| 流通大手 | Doanh nghiệp lớn ngành phân phối |
| 商品 | Sản phẩm |
| 盛り上がり | Sự sôi động, náo nhiệt |
| インバウンド | Du lịch (khách nước ngoài đến) |
| 観光 | Du lịch, tham quan |
| 関係 | Mối quan hệ |
| 消費者 | Người tiêu dùng |
| 活発(な) | Sôi nổi, tích cực |
| 旅行 | Du lịch |
| 日本製品 | Sản phẩm Nhật Bản |
| 流れ | Xu hướng, dòng chảy |
| 訪日 | Chuyến thăm Nhật Bản |
| 関係性 | Tính chất quan hệ, mối tương quan |
| Động từ (Thể từ điển) | |
| 行う | Tổ chức, tiến hành |
| 呼ぶ | Gọi là |
| 並ぶ | Xếp hàng, được xếp cạnh nhau |
| 連想する | Liên tưởng |
| 集まる | Tập trung, tụ tập |
| 遊ぶ | Chơi, vui chơi |
| 贈る | Tặng, gửi |
| 変える | Thay đổi (tha động từ) |
| 実施する | Thực thi, tiến hành |
| 成功する | Thành công |
| 定着する | Định hình, trở nên phổ biến |
| 合わせる | Làm cho phù hợp, kết hợp |
| 拡大する | Mở rộng, khuếch đại |
| 達する | Đạt đến, đạt được |
| 明らかにする | Làm rõ, công bố |
| 招く | Mời, rủ |
| なる | Trở nên, trở thành |
| 高まる | Tăng cao, dâng cao (tự động từ) |
| 入る | Vào, lọt vào |
| 目立つ | Nổi bật, dễ thấy |
| 売れる | Bán chạy, bán được |
| 注目する | Chú ý, để ý |
| 増える | Tăng lên (tự động từ) |
| 意識する | Ý thức, nhận thức, chú ý đến |
| 販売する | Bán hàng |
| 取り入れる | Tiếp thu, áp dụng, đưa vào |
| 買う | Mua |
| 見る | Nhìn, xem |
| 気に入る | Thích, vừa ý |
| つながる | Kết nối, liên quan |
| 深まる | Trở nên sâu sắc (tự động từ) |
| Ngữ pháp / Cấu trúc câu / Trạng từ | |
| 〜とは? | (Cấu trúc) … là gì? (Dùng để định nghĩa) |
| 〜(と)呼ばれている | (Cấu trúc) Được gọi là… (Thể bị động) |
| 〜ことから | (Cấu trúc) Vì… / Bởi lý do là… |
| 〜(を)きっかけに | (Cấu trúc) Nhân dịp…, Lấy… làm cơ hội/khởi đầu |
| 〜たり〜たりする | (Cấu trúc) Nào là… nào là… (Liệt kê hành động không theo thứ tự) |
| 〜のが始まりです | (Cấu trúc) Việc… là sự bắt đầu / …là khởi nguồn |
| 次第に | Dần dần, từ từ |
| 〜というイメージ | (Cấu trúc) Hình ảnh/ấn tượng rằng… |
| 〜に合わせて | (Cấu trúc) Phù hợp với…, Cùng với… |
| 〜ようになる | (Cấu trúc) Trở nên…, Bắt đầu… (Biểu thị sự thay đổi trạng thái) |
| 〜近くに | (Trạng từ) Gần mức… |
| 〜という推定 | (Cấu trúc) Ước tính rằng… |
| ただし | Tuy nhiên, (dùng ở đầu câu) |
| 〜(を)明らかにしない | (Cấu trúc) Không làm rõ, không công bố |
| 〜のような | (Cấu trúc) Giống như là… |
| 〜ことが多くなる | (Cấu trúc) Trở nên thường xuyên làm (việc)… |
| 〜にちなんだ | (Cấu trúc) Dựa theo…, Nhân dịp… |
| たとえば | Ví dụ |
| 〜など | Như là… (dùng để liệt kê) |
| V-買おう(意向形) | (Thể ý chí) Hãy mua thôi! / Sẽ mua! |
| 〜とつながる | (Cấu trúc) Kết nối với…, Liên quan tới… |





