
Ngày Kính lão (Keirō no Hi) là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và thời gian tổ chức
Keirō no Hi – Ngày Kính lão là một trong những ngày lễ quốc gia của Nhật Bản. Ngày này được tổ chức vào thứ Hai của tuần thứ 3 trong tháng 9 hằng năm.
Năm 2025, ngày Kính lão sẽ rơi vào 15 tháng 9 (thứ Hai). Đây là dịp để chúc mừng ông bà sống lâu và bày tỏ lòng biết ơn đối với họ.
Trong ngày Kính lão thường làm gì?
Vào ngày này, gia đình thường quây quần, cùng nhau ăn uống và tặng quà.
Tuy nhiên, món quà ý nghĩa nhất chính là “dành thời gian ở bên nhau”. Nếu ở xa và không thể đến thăm, bạn có thể gửi thiệp chúc mừng, tranh vẽ hoặc quà tặng tự làm. Những món quà kèm theo hoa hay bánh ngọt cũng sẽ khiến ông bà rất vui.
Nguồn gốc của ngày Kính lão
Nguồn gốc của ngày Kính lão có nhiều giả thuyết. Một giả thuyết cho rằng Thánh Đức Thái Tử đã lập một nơi để chăm sóc người già. Một giả thuyết khác liên quan đến việc Hoàng đế Nguyên Chính đặt niên hiệu “Dưỡng Lão”.
Ngày Kính lão hiện nay bắt đầu từ “Ngày người cao tuổi” do một ngôi làng ở tỉnh Hyogo khởi xướng vào năm 1947. Sau đó phong tục này lan rộng trên toàn quốc và đến năm 1966 chính thức trở thành ngày lễ quốc gia với tên gọi “Ngày Kính lão”.
Từ năm 2001, theo chế độ “Happy Monday”, ngày này được chuyển sang thứ Hai tuần thứ 3 của tháng 9.
Bao nhiêu tuổi thì được chúc mừng?
Ngày Kính lão không có quy định cụ thể về độ tuổi. Trước đây, 60 tuổi thường được coi là mốc, nhưng ngày nay nhiều người cho rằng 65 tuổi trở lên mới gọi là cao tuổi.
Khảo sát cho thấy nhiều người nghĩ rằng nên bắt đầu chúc mừng từ 70 tuổi. Tuy nhiên, điều này tùy thuộc vào quan điểm và cảm nhận của mỗi gia đình.
Khi nào nên bắt đầu chúc mừng?
Thời điểm thích hợp nhất thường được coi là “khi gia đình có cháu đầu lòng”. Với các cháu, ông bà luôn là “ông bà” bất kể tuổi tác.
Vì vậy, thay vì cố định theo số tuổi, hãy chọn thời điểm bạn muốn gửi gắm lòng biết ơn. Đó mới là món quà ý nghĩa và được trân trọng nhất.
Tóm tắt
- Ngày Kính lão diễn ra vào thứ Hai tuần thứ 3 của tháng 9. Năm 2025 là ngày 15/9.
- Đây là dịp để gia đình sum họp, tặng quà và gửi lời cảm ơn đến ông bà.
- Nguồn gốc từ “Ngày người cao tuổi” tại tỉnh Hyogo năm 1947.
- Không có quy định cụ thể về tuổi: 60, 65 hay 70 tuổi đều chỉ mang tính tham khảo.
- Thời điểm tự nhiên và ý nghĩa nhất để chúc mừng là khi trong gia đình có cháu đầu tiên.
敬老の日とは?いつ祝う?やさしい解説
敬老の日は、日本の祝日のひとつです。毎年9月の第3月曜日に行われます。
2025年は9月15日(月)です。この日は、おじいちゃん・おばあちゃんの長寿を祝い、感謝を伝える日です。
敬老の日には何をする?
家族で集まって食事をしたり、プレゼントを渡したりします。
でも一番のプレゼントは「一緒に過ごすこと」です。遠くに住んでいて会えない場合は、メッセージカードやイラストなどの手作りプレゼントを送るのもおすすめです。
敬老の日の始まり
起源にはいくつかの説があります。聖徳太子が老人を助ける施設を作った日という説や、元正天皇が「養老」と名付けた年号に関係する説です。
現在の敬老の日は、1947年に兵庫県の村で始まった「としよりの日」が元になっています。その後全国に広まり、1966年に「敬老の日」として祝日になりました。
2001年からはハッピーマンデー制度で、日付が9月第3月曜日に変更されました。
何歳から祝うの?
敬老の日には「何歳から」という決まりはありません。昔は60歳が目安でしたが、今は65歳以上を「高齢」と考えることが多いです。
アンケートでは「70歳から」と思う人が一番多い結果も出ています。けれども、人によって感じ方はちがいます。
お祝いを始めるタイミング
「孫ができたとき」がちょうどよい始めどきといわれています。孫からすれば年齢に関係なく「おじいちゃん・おばあちゃん」だからです。
年齢で決めるよりも、「感謝を伝えたい」と思ったときに祝うのが一番良いでしょう。
まとめ
- 敬老の日は9月第3月曜日。2025年は9月15日。
- 家族で会ったり、プレゼントや手紙で感謝を伝える日。
- 起源は兵庫県の「としよりの日」が始まり。
- 年齢の決まりはなく、60歳・65歳・70歳と考え方はさまざま。
- 「孫ができたとき」に祝うのが自然で喜ばれやすい。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 敬老の日 | Ngày Kính Lão |
| 祝日 | Ngày lễ |
| 毎年 | Hàng năm, mỗi năm |
| 第〜 | Thứ ~, số ~ (biểu thị thứ tự) |
| 〜に行う | Được tổ chức, được tiến hành |
| おじいちゃん・おばあちゃん | Ông, bà |
| 長寿 | Trường thọ, sống lâu |
| 〜を祝う | Chúc mừng, chúc tụng |
| 感謝 | Cảm ơn, biết ơn |
| 〜を伝える | Truyền đạt, nói cho biết |
| 家族 | Gia đình |
| 〜で集まる | Tụ họp, tập trung |
| 食事 | Bữa ăn |
| 〜したり、〜したりします | Làm V1, V2,… (liệt kê hành động) |
| プレゼント | Quà tặng (tiếng Anh: present) |
| 〜を渡す | Trao, đưa cho |
| 一番 | Nhất, số một |
| 一緒に過ごす | Cùng nhau trải qua, ở bên nhau |
| 遠くに住む | Sống ở xa |
| 〜て会えない | Không thể gặp được (vì lý do gì đó) |
| 場合 | Trường hợp |
| 〜などの | Ví dụ như ~, và các thứ khác |
| 手作り | Đồ làm bằng tay, tự làm |
| 〜を送る | Gửi đi |
| 〜のもおすすめです | Cũng được gợi ý là ~, cũng được khuyên là ~ |
| 始まり | Sự khởi đầu, sự bắt đầu |
| 起源 | Nguồn gốc, khởi nguồn |
| いくつかの | Một vài, một số |
| 説 | Giả thuyết, câu chuyện |
| 老人 | Người già, người cao tuổi |
| 〜を助ける | Giúp đỡ |
| 施設 | Cơ sở, cơ quan, thiết bị |
| 〜を作る | Xây dựng, làm ra |
| 〜という説 | Giả thuyết rằng ~ |
| 〜と名付ける | Đặt tên là ~ |
| 年号 | Niên hiệu |
| 〜に関係する | Liên quan đến ~ |
| 現在 | Hiện tại, hiện nay |
| 〜が元になる | Trở thành nguồn gốc của ~ |
| 〜に広まる | Được lan truyền, được phổ biến |
| 〜として | Với tư cách là, như là |
| 日付 | Ngày tháng |
| 〜が変更される | Bị thay đổi |
| 何歳 | Mấy tuổi |
| 〜から | Từ ~ (biểu thị mốc thời gian, tuổi) |
| 決まり | Quy định, quy tắc |
| 昔 | Ngày xưa, ngày trước |
| 目安 | Mục tiêu, tiêu chuẩn |
| 〜以上 | Từ ~ trở lên |
| 高齢 | Tuổi già, tuổi cao |
| 〜と考える | Nghĩ là, coi là |
| 〜ことが多い | Thường hay ~ |
| アンケート | Khảo sát, phiếu thăm dò ý kiến (tiếng Anh: questionnaire) |
| 〜と思う | Nghĩ rằng ~ |
| 結果 | Kết quả |
| 〜も出ている | Cũng đã xuất hiện |
| けれども | Tuy nhiên, nhưng |
| 人によって | Tùy theo người |
| 感じ方 | Cách cảm nhận |
| ちがう | Khác |
| お祝い | Sự chúc mừng, lễ kỷ niệm |
| 〜を始める | Bắt đầu |
| タイミング | Thời điểm, dịp (tiếng Anh: timing) |
| 孫 | Cháu (của ông bà) |
| 〜ができたとき | Khi ~ đã có |
| ちょうどよい | Vừa đúng, vừa hợp lý |
| 始めどき | Thời điểm bắt đầu |
| 〜といわれている | Được nói rằng ~, được cho là ~ |
| 〜からすれば | Từ quan điểm của ~, đối với ~ |
| 年齢 | Tuổi tác |
| 〜に関係なく | Không liên quan đến ~, bất kể ~ |
| 〜だからです | Là bởi vì ~ |
| 〜よりも | Hơn là ~, so với ~ |
| 〜のが良い | Làm ~ thì tốt |
| 〜でしょう | Chắc là ~ (biểu thị sự suy đoán, đề xuất) |





