
“Ngày của suối nước nóng công cộng (Sento no Hi)” là gì?
“Ngày của suối nước nóng công cộng” được thành lập vào năm 1991 bởi Hiệp hội ngành nghề vệ sinh môi trường các cơ sở tắm công cộng Tokyo (nay là Hiệp hội đời sống vệ sinh ngành nghề các cơ sở tắm công cộng Tokyo).
Đến năm 1996, ngày này được Hiệp hội Kỷ niệm Nhật Bản chính thức công nhận và đăng ký.
Vì sao lại chọn ngày 10 tháng 10?
Ngày 10 tháng 10 là ngày khai mạc Thế vận hội Tokyo năm 1964.
Từ sự kiện này, người Nhật bắt đầu quan tâm hơn đến thể thao và sức khỏe. Người ta nhận ra rằng việc tắm sau khi vận động giúp phục hồi cơ thể và tăng cường sức khỏe.
Ngoài ra, số “1010 = 1000 (sen) + 10 (to)” có thể đọc là “sento”, và trước năm 1999, ngày 10 tháng 10 cũng là Ngày Thể thao. Vì vậy, ngày này được chọn làm “Ngày của suối nước nóng công cộng”.
Lễ hội “Tắm nước hoa oải hương” tại Tokyo
Vào ngày 10 tháng 10 hàng năm, các suối nước nóng công cộng ở Tokyo tổ chức sự kiện “Lễ hội tắm nước hoa oải hương” để kỷ niệm “Ngày của suối nước nóng công cộng”.
Năm 2024 là lần thứ 29 lễ hội này được tổ chức.
Tắm nước hoa oải hương là một trong những loại “nước tắm đặc biệt” được yêu thích, cùng với tắm lá xương bồ và tắm quả yuzu.
Mùi hương oải hương giúp thư giãn, giảm mệt mỏi và cải thiện giấc ngủ. Nhiều nghiên cứu cho thấy hương oải hương có tác dụng kích hoạt hệ thần kinh giúp cơ thể dễ chịu hơn.
Trong dịp này, người tham dự có thể thưởng thức bồn tắm hương oải hương khô và nhận khăn tắm nhân vật Yuppo-kun dành cho khách đến sớm.
※ Thông tin chi tiết và thời gian tổ chức có thể khác nhau tùy từng cơ sở, bạn nên kiểm tra trên trang web chính thức của Hiệp hội đời sống vệ sinh ngành nghề các cơ sở tắm công cộng Tokyo.
Tác dụng của hoa Oải hương với chứng “mệt mỏi mùa thu”
Gần đây, thời tiết tháng 10 ở Tokyo vẫn còn nóng, thậm chí có những ngày nhiệt độ vượt quá 30°C.
Sự thay đổi nhiệt độ ngày và đêm dễ khiến nhiều người cảm thấy mệt mỏi, chán ăn, khó ngủ.
Hiện tượng này được gọi là “mệt do nắng kéo dài” hoặc “mệt mùa thu”.
Nguyên nhân chính là do rối loạn hệ thần kinh tự chủ. Khi cơ thể không điều chỉnh kịp sự thay đổi thời tiết, hệ thần kinh giao cảm hoạt động quá mức, khiến cơ thể khó thư giãn.
Mùi hương oải hương giúp cân bằng lại cơ thể bằng cách làm dịu hệ thần kinh, giúp bạn thư giãn và dễ ngủ hơn.
Nguồn gốc của suối nước nóng công cộng (Sento)
Lịch sử của sento bắt nguồn từ ảnh hưởng của Phật giáo.
Từ xa xưa, các ngôi chùa tổ chức hoạt động “tắm miễn phí cho dân” như một hình thức phước thiện.
Đến cuối thời Heian, tại Kyoto đã xuất hiện những “nhà tắm công cộng” đầu tiên dành cho người dân, được xem là tiền thân của sento ngày nay.
Sento thời Edo
Người đầu tiên xây dựng suối nước nóng công cộng ở Edo là Ise Yoichi vào khoảng năm 1591.
Ban đầu, các nhà tắm này là phòng tắm hơi chứ chưa có bồn nước lớn như hiện nay.
Từ thế kỷ 17, hình thức ngâm mình trong bồn nước nóng bắt đầu phổ biến và lan rộng khắp Edo.
Đến đầu thế kỷ 19, ở Edo đã có hơn 600 cơ sở sento.
Thời xưa từng có “tắm chung nam nữ”!?
Thời Edo, các sento ban đầu là tắm chung nam nữ.
Dù chính quyền Mạc phủ nhiều lần ra lệnh cấm, tập tục này vẫn tiếp tục tồn tại trong một thời gian dài.
Mãi đến giữa thời Minh Trị, việc tắm chung mới hoàn toàn bị tách riêng giữa nam và nữ.
Tổng kết
- “Ngày của suối nước nóng công cộng” là ngày 10 tháng 10, được thành lập vào năm 1991.
- Nguồn gốc từ Thế vận hội Tokyo và cách đọc số “1010 (sento)”.
- Hàng năm ở Tokyo tổ chức Lễ hội tắm nước hoa oải hương.
- Hương oải hương giúp thư giãn, giảm căng thẳng và hiệu quả với “mệt mỏi mùa thu”.
- Sento xuất phát từ truyền thống Phật giáo và phát triển mạnh trong thời Edo như một nét văn hóa dân gian.
- Ngày xưa từng có thời kỳ tắm chung nam nữ trước khi quy định tách riêng được áp dụng.
Vào “Ngày của suối nước nóng công cộng”, hãy thử ngâm mình trong bồn tắm hương oải hương tại sento gần nhà hoặc ngay tại nhà để thư giãn và nạp lại năng lượng cho cơ thể.
「銭湯の日」とは?
「銭湯の日」は、1991年に東京都公衆浴場業環境衛生同業組合(現在の東京都公衆浴場業生活衛生同業組合)が作りました。
その後、1996年に日本記念日協会から正式に認められました。
なぜ10月10日なの?
10月10日は、1964年の東京オリンピックが開かれた日です。
オリンピックをきっかけに「運動で汗をかいたあとにお風呂に入ると健康にいい」と知られるようになりました。
「10(せん)10(とう)」という語呂合わせや、以前この日が「体育の日」だったことも理由のひとつです。
東京都の「ラベンダー湯まつり」
東京都内の銭湯では、毎年10月10日に「ラベンダー湯まつり」が行われます。
2024年で29回目になります。
ラベンダー湯は、菖蒲湯(しょうぶゆ)やゆず湯と並ぶ人気の変わり湯です。
ラベンダーの香りにはリラックス効果があり、疲れや不眠の改善にもよいといわれています。
当日は、乾燥ラベンダーを使ったお風呂が楽しめるほか、先着で「ゆっポくん」のタオルがもらえるイベントもあります。
※イベントの内容は銭湯ごとに違うので、詳しくは東京都公衆浴場業生活衛生同業組合の公式サイトを確認しましょう。
「秋バテ」にも効果的?
最近の東京は10月でも暑い日があります。2025年も10月に30度を超える日がありました。
このような気温の変化で、体がだるい・食欲がない・眠れないなどの不調を感じる人が増えています。
これを「残暑バテ」や「秋バテ」と呼びます。
原因は、自律神経の乱れです。冷房で体を冷やしたり、昼夜の気温差が大きくなることで、交感神経が強く働きすぎてしまいます。
ラベンダーの香りはこの交感神経を落ち着かせるため、リラックスにとても効果的です。
銭湯のはじまり
銭湯の歴史は古く、仏教の影響から始まりました。
お寺では人々に「施浴(せよく)」といってお風呂を使わせていました。
平安時代の終わりには、京都で庶民が使える「湯屋」が登場しました。
江戸時代の銭湯
江戸で最初の銭湯は1591年ごろ、伊勢与市という人が作ったといわれています。
当時は今のようなお湯につかる形式ではなく、蒸し風呂でした。
17世紀の終わりごろから、現在のような湯船につかる銭湯が増えました。
江戸時代後期には、なんと約600軒もの銭湯がありました。
実は「混浴」だった!
昔の銭湯は、男女が一緒に入る混浴でした。
幕府が何度も禁止したものの、長く続きました。
最終的に、明治時代の中ごろに完全に分かれたといわれています。
まとめ
- 「銭湯の日」は10月10日、1991年に制定された。
- 由来は東京オリンピックと語呂合わせ「1010(せんとう)」。
- 都内では毎年「ラベンダー湯まつり」を開催。
- ラベンダーの香りはリラックス効果があり、秋バテにも◎。
- 銭湯は仏教がきっかけで始まり、江戸時代に庶民文化として広がった。
- 昔の銭湯は混浴だった時代もあった。
「銭湯の日」には、近くの銭湯や自宅でラベンダー風呂を楽しみ、心と体をリラックスさせてみましょう。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 銭湯 | Nhà tắm công cộng (Sento) |
| 日 | Ngày |
| 公衆浴場業環境衛生同業組合 | Hiệp hội kinh doanh nhà tắm công cộng vì vệ sinh môi trường |
| 現在 | Hiện tại |
| 記念日協会 | Hiệp hội ngày kỷ niệm |
| 正式 | Chính thức |
| 運動 | Vận động |
| 汗 | Mồ hôi |
| お風呂 | Bồn tắm, việc tắm bồn |
| 健康 | Sức khỏe |
| 語呂合わせ | Chơi chữ (dựa trên cách phát âm) |
| 以前 | Trước đây |
| 体育の日 | Ngày thể dục thể thao |
| 理由 | Lý do |
| 都内 | Trong nội đô Tokyo |
| 毎年 | Hàng năm |
| 回目 | Lần thứ… |
| 菖蒲湯 | Nước tắm ngâm lá xương bồ |
| ゆず湯 | Nước tắm ngâm quả yuzu (giống quýt Nhật) |
| 人気 | Được yêu thích, phổ biến |
| 変わり湯 | Loại nước tắm đặc biệt (không phải nước nóng thông thường) |
| 香り | Mùi hương, hương thơm |
| 効果 | Hiệu quả |
| 疲れ | Sự mệt mỏi |
| 不眠 | Mất ngủ |
| 改善 | Cải thiện |
| 当日 | Ngày hôm đó (ngày diễn ra sự kiện) |
| 乾燥 | Sự sấy khô |
| 先着 | Đến trước |
| 内容 | Nội dung |
| 公式サイト | Trang web chính thức |
| 秋バテ | Sự mệt mỏi mùa thu (do thay đổi thời tiết) |
| 最近 | Gần đây |
| 気温 | Nhiệt độ không khí |
| 変化 | Sự thay đổi |
| 体 | Cơ thể |
| 食欲 | Sự thèm ăn |
| 不調 | Tình trạng không tốt (cơ thể) |
| 残暑バテ | Sự mệt mỏi do cái nóng còn sót lại của mùa hè |
| 原因 | Nguyên nhân |
| 自律神経 | Hệ thần kinh tự chủ |
| 乱れ | Sự rối loạn |
| 冷房 | Điều hòa, máy lạnh |
| 昼夜 | Ngày và đêm |
| 気温差 | Sự chênh lệch nhiệt độ |
| 交感神経 | Hệ thần kinh giao cảm |
| 歴史 | Lịch sử |
| 仏教 | Phật giáo |
| 影響 | Ảnh hưởng |
| お寺 | Chùa |
| 人々 | Mọi người |
| 施浴 | Việc cho tắm (làm phước) |
| 平安時代 | Thời kỳ Heian |
| 終わり | Sự kết thúc, cuối |
| 庶民 | Dân thường |
| 湯屋 | Nhà tắm (tên gọi cũ của sento) |
| 江戸時代 | Thời kỳ Edo |
| 最初 | Đầu tiên |
| 当時 | Khi đó, thời đó |
| 形式 | Hình thức |
| 蒸し風呂 | Tắm hơi |
| 世紀 | Thế kỷ |
| 湯船 | Bồn tắm (lớn, trong sento) |
| 後期 | Kỳ sau, giai đoạn cuối |
| 軒 | Đơn vị đếm (nhà, cửa hàng) |
| 実は | Thực ra thì |
| 混浴 | Tắm chung (nam nữ) |
| 昔 | Ngày xưa |
| 男女 | Nam nữ |
| 一緒に | Cùng nhau |
| 幕府 | Mạc phủ |
| 何度も | Nhiều lần |
| 最終的に | Cuối cùng thì |
| 明治時代 | Thời kỳ Meiji (Minh Trị) |
| 作る | Làm, tạo ra |
| 認める | Công nhận, thừa nhận |
| 開く | Mở, tổ chức |
| 汗をかく | Đổ mồ hôi |
| 入る | Vào |
| 知る | Biết |
| 行う | Tổ chức, tiến hành |
| 並ぶ | Xếp hàng, sánh ngang |
| 言う | Nói |
| 楽しむ | Vui vẻ, tận hưởng |
| もらう | Nhận được |
| 違う | Khác |
| 確認する | Xác nhận |
| ある | Có |
| 超える | Vượt quá |
| 感じる | Cảm thấy |
| 増える | Tăng lên |
| 呼ぶ | Gọi |
| 冷やす | Làm lạnh |
| 働く | Làm việc, hoạt động |
| 落ち着かせる | Làm cho bình tĩnh, ổn định |
| 始まる | Bắt đầu |
| 使う | Sử dụng |
| 登場する | Xuất hiện, ra mắt |
| つかる | Ngâm (mình) |
| 禁止する | Cấm |
| 続く | Tiếp tục |
| 分かれる | Bị chia ra, tách ra |
| いい | Tốt |
| よい | Tốt |
| 暑い | Nóng |
| だるい | Uể oải, mệt mỏi |
| ない | Không có |
| 眠れない | Không thể ngủ |
| 大きい | To, lớn |
| 強い | Mạnh |
| 古い | Cũ |
| 長い | Dài |
| 〜とは | Dùng để định nghĩa: “Cái gọi là ~”, “Nghĩa là ~” |
| 〜(ら)れる (Bị động) | Thể bị động. Ví dụ: 認められる (được công nhận), 知られる (được biết đến) |
| 〜をきっかけに | Nhân dịp ~, nhân cơ hội ~. Chỉ một sự việc trở thành khởi đầu cho một sự thay đổi. |
| 〜ようになる | Trở nên ~, bắt đầu ~. Diễn tả sự thay đổi trạng thái. |
| 〜など | Vân vân, như là… (dùng để liệt kê) |
| 〜と呼びます | Gọi là ~. |
| 〜たり〜たりする | Liệt kê hành động không theo thứ tự. Ví dụ: 冷やしたり…大きくなることで (do những việc như làm lạnh hay chênh lệch nhiệt độ lớn…) |
| 〜すぎる | Quá ~. Ví dụ: 働きすぎる (làm việc quá sức). |
| 〜(だ)といわれています | Người ta nói rằng ~, được cho là ~. |
| 〜ものの | Mặc dù…nhưng. Dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa tương phản. |





