
Ngày 22/11 – Ngày Vợ Chồng Hạnh Phúc là gì? Nguồn gốc, ý nghĩa, cách kỷ niệm và quà tặng cho các cặp đôi
Ngày 22 tháng 11 là ngày kỷ niệm được gọi là “Ngày Vợ Chồng Hạnh Phúc” tại Nhật Bản.
Đây là dịp để các cặp vợ chồng hoặc tình nhân bày tỏ những tình cảm khó nói thường ngày như “Cảm ơn” hay “Anh yêu em/Em yêu anh” với đối phương.
Lý do ra đời “Ngày Vợ Chồng Hạnh Phúc”
Vào những năm 1980, một phong trào mang tên “Hãy sống một cuộc sống thư thái” đã bắt đầu tại Nhật Bản.
Trong bối cảnh đó, vào năm 1988, Trung tâm Năng suất Nhật Bản đã chọn ngày 22 tháng 11 là “Ngày Vợ Chồng Hạnh Phúc” với ý tưởng “Vợ chồng hãy cùng tận hưởng thời gian dành cho nhau”.
Lý do chọn ngày này là do cách chơi chữ, vì 11 đọc là “ii” (tốt) và 22 đọc là “fuufu” (vợ chồng).
Vì ngày này rất dễ nhớ nên nhiều người cũng chọn làm ngày kỷ niệm ngày cưới hoặc ngày đăng ký kết hôn.
Nên làm gì vào ngày này? Tổng hợp các ý tưởng
- Nói lời “Cảm ơn em/anh vì tất cả” với bạn đời
- Tặng quà kèm theo thiệp nhắn gửi
- Tặng loài hoa mang ý nghĩa qua “ngôn ngữ của hoa” (Hoa hồng hồng = Biết ơn, Hoa hồng đỏ = Tình yêu…)
- Đến thăm những nơi chốn kỷ niệm hoặc quán quen thường ghé
- Tạo nên một ngày đặc biệt bằng một chuyến du lịch hoặc bữa ăn ngon
Gợi ý cách viết thiệp nhắn gửi
Ví dụ về cách bày tỏ lòng biết ơn
- “Cảm ơn em/anh đã luôn giúp đỡ. Anh/Em thật lòng biết ơn.”
- “Ngôn ngữ của hoa hồng hồng là ‘Lòng biết ơn’. Anh/Em gửi tặng đóa hoa này gói trọn tấm lòng mình.”
- “Thật tốt khi được nên duyên vợ chồng với em/anh. Mong chúng mình mãi bên nhau nhé.”
Ví dụ về cách bày tỏ tình yêu
- “Anh/Em yêu em/anh nhiều hơn cả lúc mới cưới.”
- “Hãy cùng nhau cười đùa và sống hòa thuận mãi về sau nhé.”
- “Yêu em/anh. Muốn bên em/anh mãi mãi.”
Ví dụ về tin nhắn bằng tiếng Anh
- Thank you for always supporting me. (Cảm ơn vì đã luôn ủng hộ anh/em)
- You’re my everything. (Em/Anh là tất cả của anh/em)
- I love you always and forever. (Yêu em/anh mãi mãi và vĩnh cửu)
Ví dụ tin nhắn gửi tặng bố mẹ
- “Nhìn bố mẹ hòa thuận, con cũng cảm thấy hạnh phúc lây.”
- “Ngôn ngữ hoa hồng cam là ‘Sự gắn kết’. Rất hợp với bố mẹ đấy ạ.”
- “Bố mẹ hãy mãi là cặp vợ chồng lý tưởng và hòa thuận nhé.”
Ngày Vợ Chồng Hạnh Phúc là “Ngày bày tỏ cảm xúc”
Những tình cảm thường ngày khó nói sẽ dễ dàng thổ lộ hơn vào ngày kỷ niệm.
Nhân dịp 22 tháng 11, hãy thử cất lời “Cảm ơn” hay “Yêu lắm” xem sao nhé.
Tóm tắt
- Ngày 22 tháng 11 là “Ngày Vợ Chồng Hạnh Phúc” do cách chơi chữ số
- Được lập ra vào năm 1988 với mục đích “Vợ chồng tận hưởng thời gian thư thái”
- Quà tặng kèm thiệp nhắn gửi là gợi ý tuyệt vời
- Sử dụng ngôn ngữ các loài hoa sẽ giúp truyền tải cảm xúc tốt hơn
- Có thể tự do chọn loại thông điệp: biết ơn, tình yêu, hay gửi bố mẹ
- Ngày kỷ niệm là cơ hội tốt để bày tỏ nỗi lòng
11月22日「いい夫婦の日」は何をする?由来から過ごし方やプレゼントなど、ふたりで祝うヒントを解説
11月22日は、日本で「いい夫婦の日」と呼ばれる記念日です。
この日は、夫婦やカップルが「ありがとう」や「愛してる」など、ふだん言えない気持ちをおたがいに伝える日として知られています。
いい夫婦の日が生まれた理由
1980年代、日本では「ゆとりある生活をしよう」という活動が始まりました。
その中で、1988年に日本生産性本部が「夫婦で自由時間を楽しもう」という考えから、11月22日を「いい夫婦の日」と決めました。
日付の理由は語呂合わせで、11(いい)・22(ふうふ)と読めるからです。
覚えやすいため、結婚記念日や入籍日にえらぶ人も多い日です。
どんなふうに過ごす?アイデアまとめ
- パートナーに「いつもありがとう」と言葉で伝える
- プレゼントにメッセージカードをそえる
- 花言葉がある花をプレゼントする(ピンクのバラ=感謝、赤いバラ=愛情など)
- 思い出の場所やよく行ったお店に行ってみる
- 旅行や食事で特別な1日にする
メッセージカードの書き方ヒント
感謝の気持ちを伝える例
- 「いつも助けてくれてありがとう。心から感謝しています。」
- 「ピンクのバラの花言葉は“感謝”です。この気持ちをこめて贈ります。」
- 「あなたと夫婦になれてよかった。これからもよろしくね。」
愛情を伝える例
- 「結婚した時より、もっとあなたが大好きです。」
- 「これからも一緒に笑って、仲良く生きていこう。」
- 「愛してるよ。ずっと一緒にいたい。」
英語のメッセージの例
- Thank you for always supporting me.(いつも支えてくれてありがとう)
- You’re my everything.(あなたは私のすべて)
- I love you always and forever.(永遠にあなたを愛しています)
両親へ贈るメッセージ例
- 「2人が仲良くしている姿を見ると、私も幸せな気持ちになります。」
- 「オレンジのバラの花言葉は“絆”。お父さんお母さんにぴったりです。」
- 「ずっと仲良しの理想の夫婦でいてください。」
いい夫婦の日は「気持ちを伝える日」
ふだん言えない気持ちでも、記念日なら伝えやすくなります。
11月22日をきっかけに「ありがとう」「大好きだよ」と声をかけてみてくださいね。
まとめ
- 11月22日は語呂合わせで「いい夫婦の日」
- 1988年に「夫婦でゆとりある時間を楽しむ」ために作られた
- プレゼント+メッセージカードがおすすめ
- 花言葉を使うと気持ちがより伝わりやすい
- 感謝・愛情・両親向けなど、メッセージの種類は自由
- 記念日は気持ちを伝える良いチャンス
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 夫婦 | Vợ chồng |
| 由来 | Nguồn gốc, lai lịch |
| 過ごし方 | Cách trải qua (thời gian), cách sinh hoạt |
| 祝う | Chúc mừng, kỷ niệm |
| 解説 | Giải thích, giải nghĩa |
| 呼ぶ | Gọi (là…) |
| 記念日 | Ngày kỷ niệm |
| 言う | Nói |
| 気持ち | Cảm xúc, tâm trạng, tấm lòng |
| お互い | Lẫn nhau, với nhau |
| 伝える | Truyền đạt, nhắn gửi |
| 知る | Biết, được biết đến |
| ~と呼ばれる | (Cấu trúc) Được gọi là… |
| ~として | (Ngữ pháp) Với tư cách là, như là… |
| 生まれる | Được sinh ra, ra đời |
| 理由 | Lý do |
| 年代 | Niên đại, thập niên |
| ゆとり | Sự thảnh thơi, dư dả (thời gian/không gian) |
| 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 活動 | Hoạt động |
| 始まる | Bắt đầu |
| 生産性本部 | Trung tâm Năng suất (tên tổ chức) |
| 自由時間 | Thời gian tự do, thời gian rảnh |
| 楽しむ | Vui vẻ tận hưởng, thưởng thức |
| 考え | Suy nghĩ, ý tưởng |
| 決める | Quyết định |
| ~よう (thể ý hướng) | (Ngữ pháp) Hãy cùng làm…, định làm… |
| 日付 | Ngày tháng |
| 語呂合わせ | Trò chơi chữ, cách chơi chữ (theo âm đọc) |
| 読む | Đọc |
| 覚える | Nhớ, ghi nhớ |
| 結婚 | Kết hôn |
| 入籍日 | Ngày đăng ký kết hôn (nhập tịch vào hộ khẩu) |
| 選ぶ | Chọn, lựa chọn |
| 多い | Nhiều |
| ~ため | (Ngữ pháp) Vì, do… |
| ~やすい | (Ngữ pháp) Dễ làm gì đó (dễ nhớ) |
| 言葉 | Lời nói, ngôn từ |
| 添える | Đính kèm, gửi kèm |
| 花言葉 | Ngôn ngữ của loài hoa |
| 感謝 | Cảm tạ, biết ơn |
| 愛情 | Tình yêu thương, ái tình |
| 思い出 | Kỷ niệm, hồi ức |
| 場所 | Địa điểm, nơi chốn |
| 店 | Cửa hàng, quán |
| 行く | Đi |
| 旅行 | Du lịch |
| 食事 | Bữa ăn, ăn uống |
| 特別 | Đặc biệt |
| ~てみる | (Ngữ pháp) Thử làm gì đó |
| 書く | Viết |
| 助ける | Giúp đỡ |
| 心 | Trái tim, tấm lòng |
| 込める | Dồn (tình cảm), gói ghém vào |
| 贈る | Tặng, gửi tặng |
| 成る | Trở thành |
| 大好き | Rất thích, rất yêu |
| 一緒 | Cùng nhau |
| 笑う | Cười |
| 仲良く | Hòa thuận, thân thiết |
| 生きる | Sống |
| 永遠 | Vĩnh viễn, vĩnh cửu |
| 支える | Nâng đỡ, ủng hộ, hỗ trợ |
| 全て | Tất cả |
| 愛する | Yêu |
| ~てくれてありがとう | (Cấu trúc) Cảm ơn vì đã làm… cho tôi |
| ~ていこう | (Ngữ pháp) Hãy tiếp tục… (hướng đến tương lai) |
| 両親 | Cha mẹ, phụ mẫu |
| 姿 | Dáng vẻ, hình ảnh |
| 見る | Nhìn, xem |
| 幸せ | Hạnh phúc |
| 絆 | Mối liên kết, sự gắn bó |
| ぴったり | Vừa vặn, phù hợp hoàn hảo |
| 理想 | Lý tưởng |
| きっかけ | Cớ, dịp, động cơ (để bắt đầu gì đó) |
| 声をかける | (Cụm từ) Bắt chuyện, cất tiếng gọi, ngỏ lời |
| ~なら | (Ngữ pháp) Nếu là… |





