
Ngày 17/10 là Ngày Tiết Kiệm: Bạn đã biết cách quản lý tiền thông minh chưa?
Ngày 17 tháng 10 là “Ngày tiết kiệm”. Đây là dịp để chúng ta trân trọng công sức lao động và nâng cao ý thức sử dụng tiền một cách khôn ngoan. Hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng tiền hợp lý để không phải hối tiếc trong tương lai.
Nguồn gốc của Ngày tiết kiệm
“Ngày tiết kiệm” được thành lập vào năm 1952 (năm Chiêu Hòa 27) bởi Ủy ban Trung ương Tăng cường Tiết kiệm – nay là Ủy ban Trung ương Thông tin Tài chính. Ngày này được chọn trùng với lễ Kannamesai – lễ tạ ơn mùa màng tại đền Ise. Ngày lễ mang ý nghĩa “hãy trân trọng đồng tiền mình làm ra và sử dụng nó có ý nghĩa, không lãng phí”.
Vì sao cần tiết kiệm?
Nếu thu nhập và chi tiêu hàng tháng của bạn cân bằng, về lý thuyết bạn có thể sống ổn mà không cần tiết kiệm. Tuy nhiên, cuộc sống luôn có thể xảy ra những điều bất ngờ, vì vậy việc tiết kiệm là rất quan trọng để chuẩn bị cho tương lai.
- Mất việc đột ngột
- Ốm đau hoặc tai nạn cần chi phí điều trị
- Cần tiền mua nhà hoặc sửa nhà
- Chi phí học tập, tương lai của con cái
- Nỗi lo không đủ sống khi về hưu
Nói cách khác, tiết kiệm là cách để bảo vệ bản thân trước những rủi ro trong tương lai.
Cách sử dụng tiền thông minh để không hối tiếc
① Đặt mục tiêu cụ thể
Trước hết, hãy xác định rõ bạn muốn tiết kiệm để làm gì.
- Tiết kiệm 10 triệu yên cho tuổi nghỉ hưu
- Dành 5 triệu yên cho việc học của con
- Tiết kiệm 1 triệu yên để đi du lịch nước ngoài trong 3 năm tới
Đừng quên đặt thời hạn cụ thể cho từng mục tiêu. Có thời hạn rõ ràng sẽ giúp bạn duy trì động lực và dễ dàng kiểm soát tiến độ.
② Chuẩn bị quỹ dự phòng
Hãy để dành một khoản tiền có thể dùng ngay khi cần, tương đương 3–6 tháng chi phí sinh hoạt. Đây là lớp bảo vệ đầu tiên trước các tình huống khẩn cấp.
③ Hiểu rõ thu nhập và chi tiêu
Trước tiên, hãy nắm rõ bạn kiếm được bao nhiêu và đang chi tiêu vào những gì. Khi biết được mức chi tiêu thực tế, bạn sẽ dễ dàng tìm ra khoản có thể tiết kiệm.
Một số cách quản lý gợi ý:
- Sử dụng ứng dụng quản lý chi tiêu
- Theo dõi bằng Excel
- Ghi chép trong sổ tay
Các khoản chi nên được chia đơn giản như sau:
- Chi phí ăn uống và đồ dùng hàng ngày
- Chi phí điện, nước, gas
- Chi phí liên lạc (điện thoại, internet)
- Chi phí đi lại
- Chi phí y tế
- Chi phí ăn uống bên ngoài
Không cần chia quá chi tiết, chỉ cần quản lý sao cho bạn dễ duy trì và dễ kiểm soát là được.
④ Kiểm tra số tiền tiết kiệm mỗi năm
Sau khi biết được thu nhập và chi tiêu, hãy tính xem mỗi năm bạn có thể tiết kiệm được bao nhiêu. Một phần nên dành cho quỹ khẩn cấp, phần còn lại có thể dùng để đầu tư sinh lời.
⑤ Lập kế hoạch tài chính cá nhân
Hãy xác định rõ “khi nào” và “cần bao nhiêu tiền” cho từng giai đoạn của cuộc đời – như kết hôn, nuôi con, hay nghỉ hưu. Việc có kế hoạch sớm sẽ giúp bạn chủ động hơn về tài chính.
⑥ Xem xét đầu tư hợp lý
Ngoài tiết kiệm, bạn có thể cân nhắc đầu tư tùy theo thời điểm cần dùng tiền. Việc đầu tư đúng cách sẽ giúp đồng tiền của bạn sinh lời hiệu quả hơn.
Tổng kết
- Ngày 17 tháng 10 là dịp để trân trọng công sức lao động và tiền bạc của mình
- Tiết kiệm giúp bạn chủ động trước những rủi ro trong tương lai
- Đặt mục tiêu, kiểm soát thu chi và tiết kiệm có kế hoạch là chìa khóa thành công
- Số tiền bạn tiết kiệm hôm nay chính là món quà cho tương lai của bạn
“Ngày tiết kiệm” là cơ hội để nhìn lại thói quen tài chính của bản thân. Hãy bắt đầu dù chỉ từ một số tiền nhỏ – điều quan trọng là bạn đang từng bước xây dựng sự an tâm cho tương lai.
10月17日は「貯蓄の日」。由来や意味、お金を貯めるコツを解説
10月17日は「貯蓄の日」です。この日は「働いて得たお金を大切にし、貯金への関心を高める」ことを目的に作られました。今回は、その意味や由来、そして将来に後悔しないためのお金の使い方について、わかりやすく説明します。
貯蓄の日の由来
貯蓄の日は、1952年(昭和27)に「貯蓄増強中央委員会(現在の金融広報中央委員会)」によって決められました。この日は「神嘗祭」という、伊勢神宮で行われる五穀豊穣に感謝するお祭りの日と同じ日です。「働いて得たお金(収穫物)をむだにせず、大切に使おう」という願いが込められています。
なぜ貯蓄は必要なの?
もし毎月の収入と支出がぴったり同じなら、理論上は貯金をしなくても生活できます。しかし、将来の予期しない出来事のために貯蓄はとても大切です。
- 仕事を失うかもしれない
- 病気やけがでお金が必要になる
- 家を買うための資金が必要
- 子どもの教育費を準備したい
- 老後、年金だけで生活できるか不安
このように、リスクにそなえるために貯蓄が必要なのです。
後悔しないお金の使い方
① 目標を立てる
まず、はっきりした目標を作りましょう。
- 老後までに1000万円貯める
- 子どもの教育費500万円を準備する
- 3年後に海外旅行資金100万円を貯める
目標には期限を決めることも大切です。ゴールを決めると、モチベーションが続きやすくなります。
② 緊急時に使えるお金を準備する
突然の出費にそなえて、生活費3〜6ヶ月分ほどを「いつでも使える形」で用意しておきましょう。
③ 収支をしっかり把握する
まず、自分の収入と支出を確認します。支出を知ることで、どれくらいの生活費が必要かが見えてきます。
おすすめの管理方法:
- 家計簿アプリを使う
- Excelで管理する
- ノートに書いて整理する
主な項目の例:
- 食費・日用品費
- 水道光熱費
- 通信費
- 交通費
- 医療費
- 外食費
細かすぎる管理は長続きしません。自分に合った方法でOKです。
④ 年間の貯蓄額を確認する
収入と支出を比べて、1年でどれくらい貯められるかを計算します。その中の一部を「緊急用」や「将来の投資資金」にまわすとよいでしょう。
⑤ ライフプランを考える
「いつ」「どのくらいのお金」が必要になるのかを整理します。結婚・子育て・老後など、人生のステージに合わせて考えましょう。
⑥ 資金の運用を考える
お金を使う時期までの期間を考えて、貯金だけでなく投資などの運用も検討してみましょう。
まとめ
- 10月17日は「働いて得たお金を大切にする日」
- 貯蓄は、将来のリスクにそなえるためのもの
- 目標を決め、収支を管理し、計画的に貯めよう
- 貯金は「未来の自分へのプレゼント」でもある
貯蓄の日は、自分の生活やお金の使い方を見直すチャンスです。少しずつでも始めて、将来の安心につなげましょう。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 貯蓄 | Tiết kiệm, tích trữ |
| 由来 | Nguồn gốc, lai lịch |
| 意味 | Ý nghĩa |
| お金 | Tiền bạc |
| 貯める | Dành dụm, tiết kiệm (động từ) |
| コツ | Mẹo, bí quyết |
| 解説する | Giải thích, diễn giải |
| 働く | Làm việc |
| 得る | Thu được, có được |
| 大切(な) | Quan trọng, quý giá |
| 貯金 | Tiền tiết kiệm |
| 関心 | Sự quan tâm |
| 高める | Nâng cao |
| 目的 | Mục đích |
| 作る | Tạo ra, làm ra |
| 今回 | Lần này |
| 将来 | Tương lai |
| 後悔する | Hối hận |
| 使い方 | Cách sử dụng |
| 説明する | Giải thích |
| 決める | Quyết định |
| 神嘗祭 | Lễ hội Kannamesai (lễ tạ ơn vụ mùa) |
| 伊勢神宮 | Thần cung Ise (Đền Ise) |
| 行う | Tổ chức, tiến hành |
| 五穀豊穣 | Ngũ cốc dồi dào, được mùa |
| 感謝する | Cảm tạ, biết ơn |
| 祭り | Lễ hội |
| 同じ | Giống nhau |
| 収穫物 | Vật thu hoạch, thành quả |
| むだにする | Lãng phí |
| 願い | Lời cầu nguyện, mong ước |
| 込める | Gửi gắm, bao gồm (tình cảm, ý nghĩa) |
| 必要(な) | Cần thiết |
| 毎月 | Hàng tháng |
| 収入 | Thu nhập |
| 支出 | Chi tiêu |
| 理論上 | Về mặt lý thuyết |
| 生活する | Sinh sống, sinh hoạt |
| 予期しない | Không lường trước, bất ngờ |
| 出来事 | Sự việc |
| 仕事 | Công việc |
| 失う | Mất, đánh mất |
| 病気 | Bệnh tật |
| けが | Vết thương |
| 家 | Nhà |
| 買う | Mua |
| 資金 | Vốn, tiền vốn |
| 子ども | Trẻ em |
| 教育費 | Chi phí giáo dục |
| 準備する | Chuẩn bị |
| 老後 | Tuổi già, về già |
| 年金 | Lương hưu |
| 不安(な) | Bất an, lo lắng |
| リスク | Rủi ro |
| そなえる | Chuẩn bị, phòng bị |
| 目標 | Mục tiêu |
| 立てる | Dựng lên, lập ra (kế hoạch, mục tiêu) |
| 期限 | Thời hạn, kỳ hạn |
| 続く | Tiếp tục |
| 緊急時 | Lúc khẩn cấp |
| 突然 | Đột nhiên, đột ngột |
| 出費 | Chi phí, sự chi tiêu |
| 生活費 | Phí sinh hoạt |
| 形 | Hình dạng, hình thức |
| 用意する | Chuẩn bị, sửa soạn |
| 収支 | Thu chi |
| 把握する | Nắm bắt, hiểu rõ |
| 自分 | Bản thân |
| 確認する | Xác nhận |
| 知る | Biết |
| 見える | Nhìn thấy, trông thấy |
| 管理する | Quản lý |
| 方法 | Phương pháp |
| 家計簿 | Sổ kế toán gia đình |
| 書く | Viết |
| 整理する | Sắp xếp, chỉnh lý |
| 主な | Chủ yếu, chính |
| 項目 | Hạng mục |
| 例 | Ví dụ |
| 食費・日用品費 | Tiền ăn・Chi phí vật dụng hàng ngày |
| 水道光熱費 | Chi phí điện, nước, ga |
| 通信費 | Chi phí liên lạc |
| 交通費 | Chi phí đi lại |
| 医療費 | Chi phí y tế |
| 外食費 | Chi phí ăn ngoài |
| 細かい | Chi tiết, tỉ mỉ |
| 長続きする | Kéo dài |
| 合う | Hợp, phù hợp |
| 年間 | Trong năm |
| 額 | Số tiền, khoản tiền |
| 比べる | So sánh |
| 計算する | Tính toán |
| 一部 | Một phần |
| 緊急用 | Dùng trong trường hợp khẩn cấp |
| 投資 | Đầu tư |
| まわす | Chuyển sang, dành cho |
| 考える | Suy nghĩ |
| 時期 | Thời kỳ |
| 期間 | Khoảng thời gian |
| 運用 | Vận dụng, đầu tư |
| 検討する | Xem xét, cân nhắc |
| 未来 | Tương lai |
| 見直す | Xem lại, xét lại |
| 少しずつ | Từng chút một |
| 始める | Bắt đầu |
| 安心 | An tâm |
| つなげる | Kết nối, gắn với |
| Ngữ pháp / Cấu trúc câu | |
| 〜について | Về (vấn đề, chủ đề gì đó) |
| 〜(動詞)ことを目的に | Với mục đích là (làm gì đó) |
| 〜(ら)れる | Thể bị động: Bị, được |
| 〜によって | Bởi, do, tùy vào |
| 〜という〜 | (Cái gì đó) gọi là… |
| 〜が込められている | (Tình cảm, ý nghĩa…) được gửi gắm, bao hàm trong đó |
| もし〜なら | Nếu… thì… |
| 〜なくてもいい / 〜なくても〜できる | Không cần… cũng (có thể)… |
| 〜ために | Vì…, để…, cho… |
| 〜かもしれない | Có lẽ là…, có thể là… |
| 〜くなる / 〜になる | Trở nên, trở thành… |
| 〜のです / 〜んです | (Nhấn mạnh, giải thích) chính là vì… |
| 〜ましょう | (Thể ý chí) Chúng ta hãy cùng… |
| 〜やすくなる | Trở nên dễ (làm gì đó) |
| 〜ておく | Làm (gì đó) sẵn, trước |
| 〜ことで | Bằng việc… |
| 〜てくる | (Hành động, trạng thái) đang dần xuất hiện, tiến đến |
| 〜に合う | Phù hợp với… |
| 〜とよいでしょう | …thì tốt, nên… (cách nói mềm hơn べき) |
| 〜に合わせて | Cho phù hợp với… |
| 〜だけでなく | Không chỉ… mà còn… |
| 〜てみる | Thử làm (gì đó) |
| 〜(よ)う | (Thể ý chí, dạng thông thường) Hãy cùng…, rủ rê |






