
Nếu có 156 Triệu Yên Trong Tay: Giấc Mơ Mỹ (Visa Trump) Liệu Có Hơn Cuộc Sống Nhật?
Chính quyền Trump của Mỹ vừa bắt đầu mở đăng ký cho loại visa mới dành cho người nước ngoài mang tên “Thẻ vàng Trump”. Với loại visa này, bạn có thể trả 156 Triệu yên (1 triệu USD) để nhận quyền định cư vĩnh viễn tại Mỹ.
Thẻ vàng Trump là gì?
“Thẻ vàng Trump” là một loại visa giúp người nước ngoài có thể sống lâu dài tại Mỹ. Để có thẻ này, trước tiên bạn phải đóng phí xử lý hồ sơ khoảng 234 vạn yên và trải qua quá trình xét duyệt. Sau đó, bạn phải thanh toán 1 triệu USD (tương đương khoảng 156 Triệu yên) để chính thức nhận quyền định cư vĩnh viễn.
Ưu điểm
- Có cơ hội sống tại Mỹ
- Mở rộng cơ hội kinh doanh và đầu tư
- Gia đình cũng có thể cùng chuyển đến sống
Nhược điểm và lưu ý
- Chi phí lớn: khoảng 156 Triệu yên
- Cần thời gian để thích nghi với đời sống và văn hóa ở Mỹ
- Dù có quyền định cư, chi phí sinh hoạt và thuế có thể cao
- Thủ tục có thể phức tạp và mất nhiều thời gian
So sánh với Nhật Bản
Nếu dùng cùng số tiền đó tại Nhật Bản, bạn có thể mua nhà, đầu tư hoặc chi cho giáo dục. Nhật Bản mang lại sự an toàn nhờ văn hóa và lối sống quen thuộc, nhưng cơ hội kinh doanh tự do có thể không nhiều như ở Mỹ.
Tóm tắt
- Thẻ vàng Trump giúp bạn nhận quyền định cư vĩnh viễn tại Mỹ với chi phí 156 Triệu yên
- Ưu điểm: sinh sống tại Mỹ, cơ hội kinh doanh, gia đình chuyển đi cùng
- Nhược điểm: chi phí cao, thuế và sinh hoạt phí cao, khác biệt văn hóa, thủ tục phức tạp
- So với Nhật Bản: có cuộc sống quen thuộc và an toàn, nhưng ít tự do kinh doanh hơn Mỹ
- Cuối cùng, quan trọng là lựa chọn dựa trên mục đích và phong cách sống của bản thân
1.5億円の使い道:トランプ・ゴールドカードで米国移住か、日本で豊かに暮らすか?
アメリカのトランプ政権は、外国人向けに新しいビザ「トランプ・ゴールドカード」の受付を始めました。このビザを使うと、1億5600万円を支払うことでアメリカの永住権を得られます。
「トランプ・ゴールドカード」とは?
「トランプ・ゴールドカード」は、外国人がアメリカで永住できるビザです。カードを手に入れるには、まず事務手数料として約234万円を支払い、審査を受ける必要があります。その後、100万ドル(約1億5600万円)を支払うと、永住権を獲得できます。
メリット
- アメリカに住むチャンスがある
- ビジネスや投資の機会が広がる
- 家族も一緒に移住できる場合がある
デメリット・注意点
- 1億5600万円という大きな費用が必要
- アメリカでの生活や文化に慣れる必要がある
- 永住権を得ても税金や生活費が高い可能性がある
- 手続きが複雑で時間がかかることもある
日本と比べると?
もし同じお金を日本に使う場合、家や投資、教育などに使えます。日本は文化や生活に慣れている人にとって安心ですが、アメリカほど自由なビジネスの機会は少ないかもしれません。
まとめ
- トランプ・ゴールドカードは1億5600万円でアメリカ永住権を取得できる
- メリット:アメリカでの生活・ビジネス・家族の移住など
- デメリット:高額費用・生活費・税金・文化の違い・手続きの複雑さ
- 日本と比較すると、慣れた生活や安全はあるが、アメリカほどのビジネス自由度はない
- 結局は、自分の目的やライフスタイルに合わせて選ぶことが重要
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 億 | Trăm triệu (đơn vị đếm) |
| 使い道 | Cách sử dụng, mục đích sử dụng |
| 米国 | Nước Mỹ |
| 移住する | Di cư, định cư (động từ) |
| ~か、~か | …hay là… (cấu trúc lựa chọn) |
| 豊か | Giàu có, phong phú (tính từ đuôi na) |
| 暮らす | Sống, sinh sống (động từ) |
| 政権 | Chính quyền |
| 外国人 | Người nước ngoài |
| ~向け | Dành cho…, hướng tới… (hậu tố) |
| 新しい | Mới (tính từ đuôi i) |
| 受付 | Việc tiếp nhận, quầy lễ tân |
| 始める | Bắt đầu (động từ) |
| 使う | Sử dụng (động từ) |
| ~と | Hễ…, nếu… (ngữ pháp chỉ điều kiện/kết quả) |
| 支払う | Chi trả, thanh toán (động từ) |
| ~こと | Việc… (danh từ hóa động từ) |
| 永住権 | Quyền vĩnh trú (thẻ xanh) |
| 得る | Đạt được, có được (động từ) |
| 手に入れる | Có được, sở hữu (cụm động từ) |
| ~には | Để mà… (chỉ mục đích) |
| まず | Trước tiên, đầu tiên |
| 事務手数料 | Phí thủ tục hành chính |
| ~として | Với tư cách là…, như là… |
| 約 | Khoảng, chừng |
| 審査 | Sự thẩm tra, xét duyệt |
| 受ける | Nhận, chịu (phỏng vấn, kiểm tra) (động từ) |
| 必要がある | Cần thiết phải… |
| その後 | Sau đó |
| 獲得する | Giành được, gặt hái được (động từ) |
| 住む | Cư trú, ở (động từ) |
| チャンス | Cơ hội (Chance) |
| 投資 | Đầu tư |
| 機会 | Cơ hội, dịp |
| 広がる | Mở rộng, lan rộng (động từ) |
| 家族 | Gia đình |
| 一緒に | Cùng nhau |
| 場合 | Trường hợp |
| 注意点 | Điểm cần lưu ý |
| ~という | Cái gọi là…, được gọi là… |
| 大きな | Lớn, to lớn (bổ ngữ cho danh từ) |
| 費用 | Chi phí |
| 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 文化 | Văn hóa |
| 慣れる | Làm quen, trở nên quen (động từ) |
| ~ても | Dẫu cho…, mặc dù… |
| 税金 | Thuế |
| 生活費 | Phí sinh hoạt |
| 高い | Cao, đắt (tính từ đuôi i) |
| 可能性 | Tính khả thi, khả năng |
| 手続き | Thủ tục |
| 複雑 | Phức tạp (tính từ đuôi na) |
| 時間がかかる | Tốn thời gian |
| ~こともある | Cũng có lúc… (chỉ khả năng xảy ra) |
| 比べる | So sánh (động từ) |
| もし | Nếu, giả sử |
| 同じ | Giống nhau |
| お金 | Tiền |
| 家 | Nhà |
| 教育 | Giáo dục |
| ~など | Vân vân, chẳng hạn như… |
| ~にとって | Đối với… (quan điểm, lập trường) |
| 安心 | An tâm, yên tâm |
| ~ほど~ない | Không… bằng… (so sánh kém) |
| 自由 | Tự do |
| 少ない | Ít (tính từ đuôi i) |
| ~かもしれない | Có lẽ là…, có thể là… (phỏng đoán) |
| 結局 | Kết cục, rốt cuộc |
| 自分 | Bản thân |
| 目的 | Mục đích |
| 合わせる | Điều chỉnh cho phù hợp (động từ) |
| 選ぶ | Chọn lựa (động từ) |
| 重要 | Quan trọng |






