Lịch sử và sự phát triển của lễ hội Halloween tại Nhật Bản
Cuối tháng 10, khắp Nhật Bản rực sáng với những chiếc đèn lồng bí ngô màu cam, và những con phố ngập tràn người trong trang phục hóa trang độc đáo. Vào thời điểm này, cả Nhật Bản đều được bao phủ bởi “bầu không khí Halloween”, nhộn nhịp chẳng khác gì một lễ hội lớn! Bài viết này sẽ cùng bạn tìm hiểu từ nguồn gốc Halloween tại Nhật, quá trình phát triển cho đến những địa điểm vui chơi nổi tiếng nhất hiện nay.
Halloween du nhập vào Nhật Bản từ khi nào?
Halloween được giới thiệu đến Nhật Bản lần đầu vào cuối thập niên 1970. Khi đó, lễ hội chủ yếu diễn ra ở các khu vực có nhiều người nước ngoài hoặc trong các trường quốc tế với quy mô nhỏ. Bước ngoặt quan trọng đến vào năm 1970 khi “Kiddy Land” ở Harajuku tổ chức cuộc diễu hành Halloween, và năm 1997 khi Tokyo Disneyland tổ chức sự kiện “Disney Happy Halloween”. Từ đó, Halloween nhanh chóng lan rộng khắp Nhật Bản và trở thành một sự kiện đặc trưng của mùa thu.
Điều gì làm nên sức hấp dẫn của Halloween kiểu Nhật?
Halloween ở Nhật Bản không quá chú trọng yếu tố “kinh dị” như ở phương Tây, mà thiên về sự “dễ thương” và “vui vẻ”. Trong “Halloween Twilight Parade” ở Disneyland, các bộ trang phục hóa trang đáng yêu, phù hợp cho cả trẻ em và người lớn đều rất được yêu thích. Nhờ đó, các trung tâm thương mại, khu mua sắm và công viên chủ đề cũng bắt đầu tổ chức nhiều sự kiện tương tự, hình thành nên phong cách đặc trưng của Nhật Bản – “Văn hóa Kawaii × Halloween”.
Vì sao Shibuya trở thành “thánh địa” của Halloween?
Từ giữa thập niên 2010, Shibuya đã trở thành trung tâm của văn hóa Halloween ở Nhật Bản. Khi kết hợp với văn hóa cosplay, khu phố này thu hút vô số người hóa trang thành zombie, nhân vật anime hay phù thủy đổ về ngã tư Scramble nổi tiếng — hình ảnh này thậm chí còn được truyền thông thế giới chú ý. Tuy nhiên, do lượng người tham gia tăng mạnh qua từng năm, gần đây chính quyền quận Shibuya đã kêu gọi hạn chế hiện tượng “Halloween gây phiền toái”, với quy định cấm uống rượu và tụ tập trên đường phố. Năm 2025, chiến dịch “Cấm rồi nhé! Halloween gây rắc rối” vẫn tiếp tục được thực hiện, khuyến khích mọi người tận hưởng lễ hội một cách có trật tự.
Sự khác biệt giữa Halloween ở Nhật Bản và nước ngoài
- Đối tượng tham gia: Ở nước ngoài chủ yếu là trẻ em, còn tại Nhật Bản thì người lớn mới là trung tâm.
- Phong cách hóa trang: Ở nước ngoài thiên về phong cách kinh dị, trong khi tại Nhật Bản lại chuộng cosplay anime và nhân vật hoạt hình.
- Trick or Treat: Tại Nhật Bản hiếm khi thấy, chỉ xuất hiện trong các sự kiện trường học hoặc hoạt động trải nghiệm.
- Mục đích: Ở Nhật Bản, Halloween chủ yếu là dịp để “vui chơi, chụp ảnh, chia sẻ”, hầu như không mang ý nghĩa tôn giáo.
Các sự kiện Halloween được gợi ý năm 2025
1. Tokyo Disneyland Halloween 2025
Sự kiện Halloween thường niên tại Disney cho phép du khách hóa trang thành các nhân vật nổi tiếng để tham gia! Buổi diễu hành đêm, pháo hoa và các sản phẩm giới hạn (như thú bông Mickey phiên bản Halloween, ly, áo hoodie…) đều được yêu thích. Ngoài ra, nhà ma lấy cảm hứng từ bộ phim “The Nightmare Before Christmas” cũng là điểm nhấn không thể bỏ qua.
2. Phố Halloween tại Osaka – Dotonbori & Shinsaibashi
Khu vực sôi động nhất vùng Kansai chính là Osaka, đặc biệt là khu Dotonbori và Shinsaibashi. Mỗi năm, hàng nghìn người trong trang phục sặc sỡ xuống phố diễu hành, cùng khách du lịch và người dân địa phương tạo nên bầu không khí náo nhiệt. Với nhiều góc chụp ảnh đẹp, đây là địa điểm “sống ảo” cực kỳ được yêu thích trên mạng xã hội.
Tổng kết
Tại phương Tây, Halloween mang ý nghĩa “xua đuổi tà linh”, trong khi ở Nhật Bản, đây là dịp để “hóa trang vui vẻ”, “chụp ảnh kỷ niệm” và “cùng bạn bè tận hưởng niềm vui”. Lễ hội này đã trở thành một sự kiện tích cực và mang đậm tinh thần hòa bình. Mùa thu năm 2025, hãy cùng nhau tận hưởng một mùa Halloween thật vui nhưng vẫn tuân thủ quy định nhé!
日本のハロウィンの歴史と進化
10月の終わり、日本各地ではオレンジ色に輝くカボチャのランタンが灯り、奇抜な仮装をした人々で街があふれます。 この時期になると、日本中が「ハロウィンムード」に包まれ、まるでお祭りのような賑やかさに! この記事では、日本でのハロウィンの始まりから現在までの変化、そして人気スポットまでを徹底解説します。
日本にハロウィンがやってきたのはいつ?
ハロウィンが日本に初めて紹介されたのは1970年代後半。 当時は主に外国人が多い地域やインターナショナルスクールで小規模に開催されていました。 転機となったのは、1970年に原宿の「キディランド」が開催したハロウィンパレード、そして1997年に東京ディズニーランドが行った「ディズニー・ハッピーハロウィン」。 これをきっかけに、ハロウィンは日本中に広がり、今では秋の定番イベントとして定着しました。
日本流ハロウィンの魅力とは?
日本のハロウィンは、欧米のような「ホラー」よりも「カワイイ」「楽しい」を重視。 ディズニーランドの「ハロウィン・トワイライト・パレード」では、子どもから大人まで楽しめる可愛らしい仮装が大人気でした。 これをきっかけに、百貨店やショッピングモール、テーマパークなどでもイベントが拡大し、 日本ならではの“カワイイ文化 × ハロウィン”が確立されました。
渋谷が「ハロウィンの聖地」になった理由
2010年代中盤以降、渋谷は日本のハロウィン文化の中心地に。 コスプレ文化と融合し、ゾンビやアニメキャラ、魔女など多彩な仮装をした人々がスクランブル交差点に集まる姿は、今や世界中のメディアでも注目の的です。 しかし、年々人が増えすぎたことから、近年は「迷惑ハロウィン」対策として、渋谷区が飲酒禁止・路上パーティー禁止を呼びかけています。 2025年も「禁しだよ!迷惑ハロウィン」キャンペーンが実施され、秩序ある楽しみ方が求められています。
日本と海外のハロウィンの違い
- 参加者層:海外では子ども中心、日本では大人がメイン。
- 仮装スタイル:海外はホラー重視、日本はアニメやキャラクター中心。
- トリック・オア・トリート:日本ではほとんど見られず、学校イベントなどで体験する程度。
- 目的:日本では「楽しむ・撮る・共有する」ことが中心で、宗教的意味合いはほとんどなし。
2025年おすすめハロウィンイベントスポット
1. 東京・ディズニー・ハロウィン 2025
毎年恒例のディズニー・ハロウィンでは、人気キャラクターの仮装で参加可能! 夜のハロウィンパレードや花火、限定グッズ(ハロウィン仕様のミッキーぬいぐるみ・マグカップ・パーカーなど)が大人気です。 また、映画『ナイトメアー・ビフォア・クリスマス』をテーマにしたお化け屋敷も必見。
2. 大阪・道頓堀&心斎橋のハロウィンストリート
関西で最も盛り上がるのが、大阪・道頓堀と心斎橋エリア。 毎年多くの人々がカラフルな仮装で街を練り歩き、観光客と地元民が一体となって楽しみます。 フォトスポットも多く、SNS映え抜群のエリアです。
まとめ
欧米では「悪霊を追い払う日」としての意味を持つハロウィンですが、 日本では「仮装を楽しむ」「写真を撮る」「友達と盛り上がる」――そんなポジティブで平和的なイベントとして定着しました。 2025年の秋も、ルールを守りながら楽しいハロウィンを過ごしましょう!
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| あふれる | Tràn ngập |
| 悪霊 | Ác linh, tà ma |
| 秋 | Mùa thu |
| 集まる | Tập trung, tụ tập |
| アニメキャラ | Nhân vật anime (character) |
| 一体となる | Hòa làm một, cùng nhau |
| 今 | Bây giờ |
| 今や | Giờ đây (nhấn mạnh sự thay đổi) |
| 今では | Ngày nay, bây giờ thì |
| 意味合い | Ý nghĩa, hàm ý |
| 意味を持つ | Mang ý nghĩa… |
| 以降 | Sau đó, kể từ (thời điểm đó) |
| インターナショナルスクール | Trường quốc tế |
| 飲酒 | Uống rượu |
| 映画 | Phim |
| SNS映え | “Sống ảo”, đăng (ảnh/video) lên SNS đẹp mắt |
| エリア | Khu vực (area) |
| イベント | Sự kiện (event) |
| 欧米 | Âu Mỹ |
| 多い | Nhiều (tính từ) |
| 多くの〜 | Nhiều… (danh từ) |
| 大阪 | Osaka (địa danh) |
| 大人 | Người lớn |
| お化け屋敷 | Nhà ma |
| おすすめ | Gợi ý, đề xuất (recommend) |
| 追い払う | Xua đuổi |
| 行う | Tổ chức, tiến hành |
| お祭り | Lễ hội |
| 主に | Chủ yếu |
| 終わり | Kết thúc, cuối |
| オレンジ色 | Màu cam |
| 〜方 (V-masu + 方) | Cách thức (làm gì đó) (VD: 楽しみ方 – cách vui chơi) |
| 海外 | Nước ngoài |
| 外国人 | Người nước ngoài |
| 解説する | Giải thích, diễn giải |
| 開催する | Tổ chức (sự kiện) |
| カボチャ | Bí ngô |
| 〜から〜まで | Từ… đến… |
| カラフル | Nhiều màu sắc (colorful) |
| 輝く | Tỏa sáng, lấp lánh |
| 拡大する | Mở rộng, khuếch trương |
| 確立する | Xác lập, thiết lập |
| 学校 | Trường học |
| 各地 | Các nơi, khắp nơi |
| 仮装 | Hóa trang, cải trang |
| 可能 | Khả thi, có thể |
| 可愛らしい | Đáng yêu, dễ thương |
| 関西 | Vùng Kansai |
| 観光客 | Khách du lịch |
| 奇抜 | Kỳ quái, độc đáo, mới lạ |
| キディランド | Kiddy Land (tên cửa hàng) |
| キャンペーン | Chiến dịch (campaign) |
| 共有する | Chia sẻ (share) |
| グッズ | Hàng hóa (goods), sản phẩm (thường là lưu niệm) |
| 近年 | Những năm gần đây |
| 禁止 | Cấm |
| 記事 | Bài báo, bài viết |
| 限定 | Giới hạn |
| 現在 | Hiện tại |
| 交差点 | Ngã tư, giao lộ |
| 恒例 | Thường lệ, thông lệ |
| 後半 | Nửa sau, hiệp hai |
| コスプレ | Cosplay (hóa trang thành nhân vật) |
| 〜こと | Việc… (danh từ hóa động từ/câu) |
| 〜ことから | Bởi vì… (chỉ nguyên nhân) |
| 子ども | Trẻ em |
| 参加 (する) | Tham gia |
| 参加者層 | Tầng lớp/nhóm đối tượng tham gia |
| ゾンビ | Zombie (thây ma) |
| 〜的 | Mang tính… (VD: 平和的 – mang tính hòa bình) |
| 姿 | Dáng vẻ, hình ảnh |
| 〜すぎる (V-masu + すぎる) | Quá… (VD: 増えすぎる – tăng quá nhiều) |
| 過ごす | Trải qua (thời gian) |
| スクランブル交差点 | Ngã tư scramble (như ở Shibuya) |
| スタイル | Phong cách (style) |
| スポット | Địa điểm (spot) |
| 聖地 | Thánh địa |
| 世界中 | Khắp thế giới |
| 実施する | Thực thi, tiến hành |
| 渋谷 | Shibuya (địa danh) |
| 渋谷区 | Quận Shibuya |
| 宗教的 | Mang tính tôn giáo |
| 重視 (する) | Coi trọng, xem trọng |
| 紹介する | Giới thiệu |
| 小規模 | Quy mô nhỏ |
| ショッピングモール | Trung tâm mua sắm (shopping mall) |
| 仕様 | Đặc điểm, thông số (ở đây: phiên bản, thiết kế) |
| 心斎橋 | Shinsaibashi (địa danh) |
| 進化 (する) | Tiến hóa |
| 対策 | Đối sách, biện pháp |
| 大人気 | Rất được yêu thích, rất nổi tiếng |
| 多彩 | Đa dạng, nhiều màu sắc |
| 楽しい | Vui vẻ (tính từ) |
| 楽しむ | Tận hưởng, vui chơi (động từ) |
| 楽しみ方 | Cách thức vui chơi |
| 地域 | Khu vực, vùng |
| 違い | Sự khác biệt |
| 秩序 | Trật tự |
| 中盤 | Giữa kỳ, giai đoạn giữa |
| 中心 | Trung tâm, chủ yếu |
| 中心地 | Khu vực trung tâm |
| 注目の的 | Trung tâm của sự chú ý, mục tiêu chú ý |
| 徹底 (する) | Triệt để, kỹ lưỡng |
| 定着する | Định hình, trở nên quen thuộc, bám rễ |
| 定番 | Tiêu chuẩn, phổ biến, truyền thống |
| 程度 | Mức độ, chừng |
| テーマ | Chủ đề (theme) |
| テーマパーク | Công viên chủ đề (theme park) |
| 〜をテーマにする | Lấy chủ đề là… |
| 転機 | Bước ngoặt |
| 灯る | Được thắp sáng |
| 当時 | Khi đó, thời đó |
| 東京 | Tokyo |
| 道頓堀 | Dotonbori (địa danh) |
| 〜とは? | (Cái gọi là)… thì là gì? (dùng để định nghĩa) |
| 友達 | Bạn bè |
| トリック・オア・トリート | Trick or Treat (cho kẹo hay bị ghẹo) |
| 〜として | Với tư cách là… |
| 〜となる | Trở thành (trang trọng hơn 〜になる) |
| 〜ならではの | Chỉ có ở… mới có, độc đáo của… |
| 〜ながら (V-masu + ながら) | Vừa… vừa… |
| 〜など | Vân vân… |
| なし | Không có |
| 〜になる | Trở nên, trở thành |
| 〜のはいつ? | (Việc)… là khi nào? |
| 日本 | Nhật Bản |
| 日本中 | Khắp Nhật Bản |
| 〜流 | Kiểu…, phong cách… (VD: 日本流 – kiểu Nhật) |
| 人気 | Nổi tiếng, được yêu thích |
| 賑やかさ | Sự náo nhiệt |
| 練り歩く | Đi diễu hành, đi vòng quanh |
| 〜年代 | Những năm… (thập niên) |
| 年々 | Hàng năm, mỗi năm |
| パレード | Diễu hành (parade) |
| 始まり | Sự bắt đầu |
| 初めて | Lần đầu tiên |
| 抜群 | Xuất sắc, vượt trội |
| ハロウィン | Halloween |
| 花火 | Pháo hoa |
| 百貨店 | Trung tâm thương mại (bách hóa tổng hợp) |
| 人々 | Mọi người |
| 日 | Ngày |
| 必見 | Phải xem, đáng xem |
| 広がる | Lan rộng |
| 平和的 | Mang tính hòa bình |
| 変化 (する) | Thay đổi, biến hóa |
| フォトスポット | Điểm chụp ảnh (photo spot) |
| 増えすぎる | Tăng quá nhiều |
| 文化 | Văn hóa |
| ポジティブ | Tích cực (positive) |
| ほとんど〜ない | Hầu như không… |
| ホラー | Kinh dị (horror) |
| 街 | Phố, thị trấn |
| また | Ngoài ra, và |
| 魔女 | Phù thủy |
| 守る | Tuân thủ, giữ gìn, bảo vệ |
| まるで〜のよう | Cứ như là… |
| 見る (Bị động: 見られる) | Nhìn, xem (Bị động: được thấy) |
| ムード | Bầu không khí (mood) |
| メイン | Chính (main) |
| メディア | Truyền thông (media) |
| 迷惑 | Phiền phức, làm phiền |
| 目的 | Mục đích |
| 最も | Nhất (so sánh) |
| 求める | Yêu cầu, mong muốn, tìm kiếm |
| 盛り上がる | Sôi động, náo nhiệt, phấn khích |
| やってくる | Đến, tới |
| 融合する | Dung hợp, kết hợp |
| 夜 | Buổi tối, ban đêm |
| 呼びかける | Kêu gọi |
| 〜よりも | So với… thì… (hơn) |
| 理由 | Lý do |
| ルール | Luật lệ (rule) |
| 路上 | Trên đường |
| 歴史 | Lịch sử |
| ランタン | Đèn lồng (lantern) |






