
Lẩu Aroma: Xu Hướng Ẩm Thực Nhật Bản 2025 Mới Lạ Bạn Nên Thử
Xu hướng lẩu nổi bật của năm 2025 là “Lẩu Aroma – Lẩu Hương Thơm”.
Khi nghe từ “Aroma”, nhiều người nghĩ đến tinh dầu, nhưng món lẩu này không sử dụng tinh dầu thơm. Thay vào đó, người ta dùng các nguyên liệu tự nhiên có thể ăn được như vỏ cam, chanh hoặc các loại thảo mộc để tạo hương thơm cho món ăn.
Đặc điểm của Lẩu Aroma – Lẩu Hương Thơm
Lẩu Aroma là món ăn kết hợp giữa hương thơm của thảo mộc, gia vị và vị ngọt tự nhiên của thực phẩm. Khi thưởng thức, bạn sẽ được bao quanh bởi hương thơm dễ chịu giúp thư giãn cả cơ thể lẫn tâm hồn – đó cũng chính là lý do món lẩu này được yêu thích.
Vì sao Lẩu Aroma được yêu thích?
Gần đây, nhiều người quan tâm hơn đến sức khỏe và tìm kiếm cảm giác thư giãn trong bữa ăn.
Theo dữ liệu từ Gurunavi, số lượt tìm kiếm từ khóa “thảo mộc” đã tăng khoảng 1,7 lần trong vòng một năm. Trên mạng xã hội, ngày càng có nhiều bài đăng chia sẻ về món lẩu Aroma với sắc màu đẹp mắt và hương thơm hấp dẫn, khiến món ăn này càng trở nên phổ biến.

Công dụng thư giãn của thảo mộc
Các loại thảo mộc như hương thảo (rosemary), cỏ xạ hương (thyme), rau cần nước (seri) hay vỏ chanh, vỏ cam… đều có mùi thơm dễ chịu, giúp làm dịu tinh thần và hỗ trợ tiêu hóa.
Tuy nhiên, nếu dùng quá nhiều thảo mộc có mùi mạnh, có thể gây khó chịu cho một số người. Vì vậy, hãy dùng lượng vừa phải để món ăn dễ thưởng thức hơn.
Lý do trở thành xu hướng
- Trải nghiệm ẩm thực bằng hương thơm: Ngày càng nhiều người quan tâm đến “mùi hương” trong bữa ăn, không chỉ vị giác.
- Kích thích mọi giác quan: Hương thơm dễ lưu lại trong trí nhớ, giúp tăng cảm giác hài lòng khi ăn.
- Giải tỏa căng thẳng trong cuộc sống hiện đại: Nhiều người tìm đến mùi hương như một cách để thư giãn, và lẩu Aroma chính là lựa chọn hoàn hảo.
Cách làm đơn giản
Cách nấu lẩu Aroma rất đơn giản.
Chỉ cần thêm các loại thảo mộc hoặc vỏ cam, chanh vào nước dùng, bạn sẽ có một nồi lẩu thơm lừng.
Nguyên liệu có thể là thịt, hải sản hoặc rau củ – tùy sở thích.
Nếu thêm rau cần hoặc lát chanh tươi, món lẩu sẽ có hương vị nổi bật và màu sắc hấp dẫn hơn.
Tổng kết
- Lẩu Aroma là món lẩu mới sử dụng thảo mộc và vỏ cam, chanh để tạo hương thơm tự nhiên.
- Sự quan tâm đến sức khỏe, nhu cầu thư giãn và yếu tố “đẹp trên mạng xã hội” là lý do món lẩu này trở thành trào lưu.
- Nên dùng lượng thảo mộc vừa phải để hương thơm hài hòa, dễ ăn.
- Mùa đông năm nay, hãy thử “thưởng thức hương thơm bằng vị giác” với lẩu Aroma để sưởi ấm cả cơ thể lẫn tâm hồn.
2025年話題の「アロマ鍋」とは?香りを楽しむ新しい鍋スタイル
2025年のトレンド鍋として注目されているのが「アロマ鍋」です。「アロマ」と聞くとオイルを思い出す人もいますが、アロマ鍋ではオイルを使いません。柑橘の皮など食べられる香り素材で香りを楽しむ鍋料理です。
アロマ鍋の特徴
アロマ鍋は、ハーブやスパイスの香りと食材のうまみを合わせた、新しいタイプの鍋です。食べながら香りに包まれ、心と体がリラックスできるのが人気の理由です。
人気の背景
最近、健康を意識する人やリラックスを求める人が増えています。ぐるなびのデータによると、「ハーブ」の検索数は1年で約1.7倍に増えました。SNSでは、香りや彩りが楽しめるアロマ鍋の投稿も増え、注目を集めています。

ハーブの癒し効果
ローズマリーやタイム、セリ、レモンの皮などは香りがよく、気持ちを落ち着けたり胃をすっきりさせたりする効果があります。ただし、香りが強すぎると苦手な人もいるので、量を少なめにすると食べやすくなります。
トレンドの理由
- 香りを楽しむ食文化:食事で香りを意識する人が増加中。
- 五感を刺激する体験:香りは記憶に残りやすく、食事の満足度を高めます。
- ストレス社会への癒し:香りでリラックスしたい人が多く、アロマ鍋が注目されています。
作り方のポイント
基本の作り方は簡単です。出汁にお好みのハーブや柑橘を加えるだけで、香り豊かな鍋になります。具材は肉・魚・野菜など何でもOK。セリやレモンを入れると香りのアクセントがつき、見た目も華やかになります。
まとめ
- アロマ鍋はハーブや柑橘で香りを楽しむ新しい鍋料理。
- 健康志向や癒しニーズ、SNS映えが人気の理由。
- 強い香りは控えめにして、バランスよく楽しむのがコツ。
- 今年の冬は「香りを食べる」鍋で心も体も温まりましょう。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 2025年 | Năm 2025 |
| 話題 (の) | (Trở thành) chủ đề, đề tài nóng |
| アロマ鍋 | Lẩu Aroma (Lẩu hương thơm) |
| 〜とは | (Ngữ pháp) … có nghĩa là gì? (Dùng để định nghĩa) |
| 香り | Hương thơm |
| 楽しむ | Thưởng thức, tận hưởng |
| 新しい | Mới, mới mẻ |
| スタイル | Phong cách |
| トレンド鍋 | Món lẩu theo xu hướng (trend) |
| 〜として | (Ngữ pháp) Với tư cách là, như là |
| 注目されている (注目する) | Đang được chú ý (Dạng bị động tiếp diễn) |
| 〜のが〜です | (Cấu trúc) Cái việc… chính là… (Dùng để nhấn mạnh) |
| アロマ | Hương liệu, hương thơm (Aroma) |
| 〜と聞くと (〜と聞く) | (Ngữ pháp) Hễ/Khi nghe… thì… |
| オイル | Dầu, tinh dầu (Oil) |
| 思い出す | Nhớ ra, liên tưởng đến |
| 人 | Người |
| 〜が (nối câu) | (Ngữ pháp) Nhưng (Dùng để nối 2 vế câu tương phản) |
| 〜では | (Ngữ pháp) Ở, tại (Nhấn mạnh phạm vi, địa điểm) |
| 使う | Sử dụng |
| 柑橘 | Họ cam quýt |
| 皮 | Vỏ |
| など | Vân vân, như là… |
| 食べられる (食べる) | (Ngữ pháp) Có thể ăn được (Thể khả năng) |
| 香り素材 | Nguyên liệu tạo hương thơm |
| で (chỉ phương tiện) | (Ngữ pháp) Bằng (cách thức, phương tiện) |
| 鍋料理 | Món lẩu |
| 特徴 | Đặc trưng |
| ハーブ | Thảo mộc (Herb) |
| スパイス | Gia vị (Spice) |
| 食材 | Nguyên liệu nấu ăn |
| うまみ | Vị ngon, vị ngọt thịt (Umami) |
| 合わせる | Kết hợp, phối hợp |
| タイプ | Kiểu, loại (Type) |
| 〜ながら (V-nagara) | (Ngữ pháp) Vừa… vừa… (Hai hành động đồng thời) |
| 包まれる (包む) | Được bao bọc, bao trùm (Dạng bị động) |
| 心 | Tâm hồn, trái tim |
| 体 | Cơ thể |
| リラックスできる (リラックスする) | (Ngữ pháp) Có thể thư giãn (Thể khả năng) |
| 人気 (の) 理由 | Lý do được yêu thích/phổ biến |
| 背景 | Bối cảnh |
| 最近 | Gần đây |
| 健康 | Sức khỏe |
| 意識する | Ý thức, quan tâm đến |
| 求める | Tìm kiếm, mong cầu |
| 増える | Tăng lên |
| データ | Dữ liệu (Data) |
| 〜によると | (Ngữ pháp) Theo như… |
| 検索数 | Số lượt tìm kiếm |
| 約 | Khoảng |
| 倍 | Lần (gấp … lần) |
| SNS | Mạng xã hội (Social Networking Service) |
| 彩り | Màu sắc, sự trang trí (bằng màu sắc) |
| 楽しめる (楽しむ) | (Ngữ pháp) Có thể thưởng thức (Thể khả năng) |
| 投稿 | Bài đăng (Post) |
| 注目を集める | (Cụm từ) Thu hút sự chú ý |
| 癒し | Sự chữa lành, sự thư thái |
| 効果 | Hiệu quả |
| ローズマリー | Cây hương thảo (Rosemary) |
| タイム | Cỏ xạ hương (Thyme) |
| セリ | Cần tây Nhật |
| レモン | Chanh vàng |
| よい (いい) | Tốt (香りがよい: hương thơm dễ chịu) |
| 気持ち | Tâm trạng, cảm xúc |
| 落ち着ける | Làm cho bình tĩnh, ổn định |
| 〜たり〜たりする | (Ngữ pháp) Nào là… nào là… (Liệt kê hành động) |
| 胃 | Dạ dày |
| すっきりさせる (すっきりする) | Làm cho sảng khoái, nhẹ nhõm (Thể sai khiến) |
| 〜がある | (Ngữ pháp) Có… |
| ただし | Tuy nhiên, nhưng (Dùng ở đầu câu) |
| 強すぎる (強い) | (Ngữ pháp) Quá mạnh (V/A-sugiru: quá…) |
| 苦手 (な) | Kém, yếu, không thích |
| 〜ので | (Ngữ pháp) Vì… nên… (Chỉ nguyên nhân) |
| 量 | Lượng, số lượng |
| 少なめにする | (Cụm từ) Cho ít đi một chút, giữ ở mức ít |
| 〜やすくなる (V-yasui) | (Ngữ pháp) Trở nên dễ (làm gì đó) hơn |
| 食べやすい | Dễ ăn |
| 食文化 | Văn hóa ẩm thực |
| 食事 | Bữa ăn, việc ăn uống |
| 増加中 | Đang tăng lên |
| 五感 | Năm giác quan |
| 刺激する | Kích thích |
| 体験 | Trải nghiệm |
| 記憶 (に残る) | (Đọng lại) trong ký ức |
| 残りやすい (残る) | (Ngữ pháp) Dễ đọng lại (V-yasui) |
| 満足度 | Mức độ hài lòng |
| 高める | Nâng cao, làm tăng lên |
| ストレス社会 | Xã hội căng thẳng (stress) |
| 〜への | (Cụm từ) Dành cho, hướng đến |
| 〜したい (V-tai) | (Ngữ pháp) Muốn (làm gì đó) |
| 多い | Nhiều |
| 作り方 (V-kata) | (Ngữ pháp) Cách làm, phương pháp làm |
| ポイント | Điểm, điểm mấu chốt (Point) |
| 基本 | Cơ bản |
| 簡単 (な) | Đơn giản |
| 出汁 | Nước dùng (Dashi) |
| お好み (の) | (Theo) sở thích (của bạn) |
| 加える | Thêm vào |
| 〜だけ | (Ngữ pháp) Chỉ… |
| 香り豊か (な) | Giàu hương thơm |
| 〜になる | (Ngữ pháp) Trở thành, trở nên |
| 具材 | Nguyên liệu (cho vào lẩu, súp) |
| 肉 | Thịt |
| 魚 | Cá |
| 野菜 | Rau củ |
| 何でもOK | (Cụm từ) Bất cứ cái gì cũng được |
| 入れる | Cho vào, bỏ vào |
| 〜と (chỉ kết quả) | (Ngữ pháp) Hễ… thì… (Chỉ kết quả tự nhiên, tất yếu) |
| アクセントがつく (つく) | (Cụm từ) Tạo điểm nhấn |
| 見た目 | Vẻ ngoài, hình thức |
| 華やか (な) | Lộng lẫy, rực rỡ, bắt mắt |






