
Lập xuân là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và các phong tục truyền thống
Risshun – Lập xuân là tiết khí đầu tiên trong hệ thống 24 tiết khí, đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân theo lịch cổ truyền Nhật Bản.
Theo lịch dương hiện nay, ngày này thường rơi vào khoảng mùng 3 hoặc mùng 4 tháng 2 hằng năm.
Dù thời tiết thực tế vẫn còn lạnh, người xưa vẫn xem đây là thời điểm “mùa đông khép lại và vạn vật bắt đầu chuyển mình sang xuân”.
Vì thế, Lập xuân mang ý nghĩa mở ra một mùa mới với nhiều hy vọng và cảm xúc tươi mới.
Tại sao ngày Lập xuân lại thay đổi theo từng năm?
Ngày Lập xuân được xác định dựa trên mối quan hệ vị trí giữa Mặt Trời và Trái Đất.
Thời gian để Trái Đất quay hết một vòng quanh Mặt Trời không chính xác tuyệt đối là 365 ngày.
Do đó, mỗi năm sẽ có một độ lệch nhỏ, khiến ngày Lập xuân cũng thay đổi theo.
Tuy nhiên, tại Nhật Bản, trong hầu hết các năm, ngày này chỉ rơi vào mùng 3 hoặc mùng 4 tháng 2.
- Năm 2025: ngày 3 tháng 2
- Năm 2026: ngày 4 tháng 2
- Năm 2027: ngày 4 tháng 2
Lập xuân năm 2026
Năm 2026, Lập xuân rơi vào thứ Tư, ngày 4 tháng 2.
Kể từ thời điểm này, mùa xuân chính thức bắt đầu theo lịch tiết khí.
Tiết khí tiếp theo là Vũ thủy, sẽ bắt đầu từ ngày 19 tháng 2.
Ngày trước Lập xuân là Tiết phân
Ngày ngay trước Lập xuân được gọi là Tiết phân (Setsubun).
Ngày xưa, vì xem Lập xuân là khởi đầu của năm mới, nên Tiết phân có ý nghĩa quan trọng, tương tự như ngày Giao thừa ngày nay.
Người ta tin rằng vào thời điểm giao mùa, tà khí dễ xâm nhập.
Vì vậy, nghi lễ rải đậu được thực hiện để xua đuổi điều xấu và cầu mong một năm mới bình an.
Thất thập nhị hậu của mùa Lập xuân
Thất thập nhị hậu là cách chia mỗi tiết khí thành ba giai đoạn nhỏ nhằm mô tả những thay đổi tinh tế của thiên nhiên.
- Đông phong giải đống (khoảng từ mùng 4 tháng 2): Gió ấm từ phương Đông thổi tới, làm băng trên sông hồ bắt đầu tan.
- Hoàng oanh hiện hoán (khoảng từ mùng 9 tháng 2): Chim oanh cất tiếng hót, báo hiệu mùa xuân đang đến gần.
- Ngư thượng băng (khoảng từ ngày 14 tháng 2): Băng tan, cá bắt đầu bơi lội trở lại sau mùa đông.
Món ăn trong ngày Lập xuân
Vào dịp này, mọi người thường thưởng thức các loại bánh Wagashi mang hương vị mùa xuân.
- Sakuramochi
- Uguisumochi
- Risshun Daifuku (nhân đậu đỏ)

Người ta tin rằng màu đỏ của đậu đỏ có khả năng xua đuổi điều xấu.
Ngoài ra, các nguyên liệu theo mùa như hoa cải, mầm fukinotou hay cá trích cũng rất được ưa chuộng.
Phong tục ngày Lập xuân

- Dán giấy viết chữ “Lập xuân đại các” trước cửa: Mang ý nghĩa trừ tà và cầu may.
- Uống nước đầu nguồn (Wakamizu): Uống nước tinh khiết vào buổi sáng sớm để cầu chúc sức khỏe.
- Bắt đầu trưng bày búp bê Hina: Chuẩn bị cho lễ hội búp bê vào ngày 3 tháng 3.
Kiến thức thú vị về Lập xuân
Gió đầu mùa (Haru-ichiban) là gì?
Haru-ichiban là cơn gió Nam mạnh đầu tiên thổi trong khoảng từ Lập xuân đến Xuân phân.
Đôi khi, cơn gió này có thể gây mưa bão, vì vậy cần chú ý an toàn.
Một năm có tới 4 ngày Tiết phân?
Thực tế, ngày trước các tiết Lập xuân, Lập hạ, Lập thu và Lập đông đều được gọi là Tiết phân.
Tuy nhiên, do Tiết phân trước Lập xuân có ý nghĩa quan trọng nhất, nên ngày nay thuật ngữ này thường chỉ ngày trước Lập xuân.
Sự khác biệt giữa Lập xuân và Tết Nguyên Đán
- Lập xuân: được xác định dựa trên chuyển động của Mặt Trời.
- Tết Nguyên Đán: được xác định dựa trên chu kỳ của Mặt Trăng.
Năm 2026, Tết Nguyên Đán rơi vào ngày 17 tháng 2.
Tại Trung Quốc và Việt Nam, ngày này được tổ chức rất long trọng như một lễ hội lớn của mùa xuân.
Tổng kết
- Lập xuân đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân.
- Ngày này thường rơi vào mùng 3 hoặc mùng 4 tháng 2.
- Ngày trước đó là Tiết phân với phong tục rải đậu.
- Thất thập nhị hậu giúp cảm nhận rõ sự chuyển mình của thiên nhiên.
- Mọi người chào đón mùa xuân bằng bánh ngọt và thực phẩm theo mùa.
- Nhiều phong tục mang ý nghĩa cầu may, trừ tà và cầu sức khỏe.
Lập xuân chính là khởi đầu của một mùa mới, mở ra những hy vọng tốt đẹp.
立春とは?意味・由来・行事をやさしく解説
立春は、二十四節気のいちばん最初の節気で、春のはじまりを表す日です。
現在のカレンダーでは、毎年だいたい2月3日か4日ごろになります。
実際にはまだ寒い日が多いですが、昔の人はこの日を「冬が終わり、少しずつ春に向かう日」と考えていました。
立春は、新しい季節と新しい気持ちのスタートを意味します。
立春はなぜ毎年日付が変わるの?
立春は、太陽と地球の位置の関係で決まります。
地球が太陽のまわりを一周する時間は、ぴったり365日ではありません。
そのため、毎年少しずつズレが出て、立春の日も少しずつ変わります。
ただし、日本ではほとんどの場合、2月3日か4日になります。
- 2025年:2月3日
- 2026年:2月4日
- 2027年:2月4日
2026年の立春
2026年の立春は2月4日(水)です。
この日から、暦の上では春が始まります。
次の節気「雨水」は、2月19日からです。
立春の前日は節分
立春の前日は節分です。
昔は、立春を一年のはじまりと考えていたため、節分は今の大晦日のような大切な日でした。
豆まきをする理由は、「季節の変わり目には悪いものが入りやすい」と信じられていたからです。
鬼を追い出し、よい一年を願いました。
立春の七十二候
七十二候は、二十四節気をさらに三つに分けた、細かい季節の変化を表す言葉です。
- 東風解凍(2月4日ごろ〜)
東からあたたかい風が吹き、川や池の氷が少しずつとけ始めます。 - 黄鶯睍睆(2月9日ごろ〜)
「ホーホケキョ」とウグイスが鳴き、春を知らせます。 - 魚上氷(2月14日ごろ〜)
氷が割れ、魚たちが元気に動き始めます。
立春に食べるもの
春を感ずる和菓子がよく食べられます。
- 桜餅
- うぐいす餅
- 立春大福(あずき入り)

あずきの赤い色には、「悪いものを追い出す力」があると信じられていました。
そのほか、菜の花、ふきのとう、ニシンなど、春の食材も人気です。
立春の風習

- 立春大吉と書いた紙を玄関に貼る
鬼よけ・厄よけの意味があります。 - 若水を飲む
朝にくんだきれいな水を飲み、健康を願います。 - ひな人形を飾り始める
3月3日のひな祭りまで楽しみます。
立春の豆知識
春一番とは?
立春から春分までに吹く、はじめての強い南風を「春一番」と言います。
嵐になることもあるので、注意が必要です。
節分は年に4回ある?
立春・立夏・立秋・立冬の前日は、すべて節分です。
でも、春の節分がいちばん大切だったため、今は立春の前日だけを指すことが多いです。
立春と旧正月の違い
- 立春:太陽の動きで決まる
- 旧正月:月の満ち欠けで決まる
2026年の旧正月は2月17日です。
中国、ベトナムなどでは「春節」として大きくお祝いします。
まとめ
- 立春は春の始まりを表す日
- 毎年2月3日か4日ごろになる
- 前日は節分で豆まきをする
- 七十二候で春の変化がわかる
- 和菓子や旬の食材で春を祝う
- 厄よけや健康を願う風習がある
立春は、新しい季節と新しい気持ちのスタートです。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 立春 | Lập xuân (Tiết khí bắt đầu mùa xuân) |
| ~とは? | …là gì? (Dùng để định nghĩa, giải thích) |
| 意味 | Ý nghĩa |
| 由来 | Nguồn gốc, lai lịch |
| 行事 | Sự kiện, lễ hội |
| 解説する | Giải thích, diễn giải |
| 二十四節気 | 24 Tiết khí |
| 表す | Biểu thị, thể hiện, diễn tả |
| 現在 | Hiện tại |
| 実際に | Thực tế |
| 向かう | Hướng tới, hướng về |
| 考える | Suy nghĩ, quan niệm |
| 日付 | Ngày tháng (trong lịch) |
| 太陽 | Mặt trời |
| 地球 | Trái đất |
| 位置 | Vị trí |
| 関係 | Quan hệ, liên quan |
| 決まる | Được quyết định, ấn định |
| 一周する | Quay một vòng |
| ズレが出る | Xuất hiện sự sai lệch |
| 暦の上では | Xét trên lịch pháp (về mặt lý thuyết) |
| 雨水 | Tiết Vũ Thủy |
| 節分 | Tiết Phân (Ngày trước mỗi tiết lập) |
| 大晦日 | Ngày cuối năm (30 Tết) |
| 豆まき | Nghi lễ rải đậu xua đuổi quỷ |
| 信じる | Tin tưởng |
| 鬼を追い出す | Xua đuổi quỷ dữ |
| 願う | Cầu mong, cầu nguyện |
| 七十二候 | 72 Hậu (Phân chia nhỏ của Tiết khí) |
| 東風解凍 | Gió đông tan băng (Tên một hậu) |
| 氷がとける | Băng tan |
| 知らせる | Thông báo, báo hiệu |
| 和菓子 | Bánh ngọt truyền thống Nhật Bản |
| 食材 | Nguyên liệu nấu ăn |
| 風習 | Phong tục, tập quán |
| 厄よけ | Giải hạn, tránh vận đen |
| 若水 | Nước mới (nước múc vào sáng sớm đầu năm) |
| 健康 | Sức khỏe |
| 豆知識 | Kiến thức bên lề, mẹo vặt, thông tin thú vị |
| 春一番 | Cơn gió Nam mạnh đầu tiên của mùa xuân |
| 嵐 | Bão, giông tố |
| 注意が必要だ | Cần phải chú ý, cẩn thận |
| ~を指す | Chỉ về, ám chỉ |
| 旧正月 | Tết Nguyên Đán (Tết Âm lịch) |
| 満ち欠け | Sự tròn khuyết (của mặt trăng) |
| 春節 | Xuân Tiết (Tết âm lịch theo tiếng Trung) |
| 祝う | Chúc mừng, ăn mừng |
| 旬 | Mùa (lúc thực phẩm ngon nhất) |






