
Kỳ thi Năng lực Hán Tự Nhật Bản (Kanken) Lần 3 Năm 2025 – Lịch Thi 15/2/2026 & Thời Gian Đăng Ký Từ 10/12
Kỳ thi Năng lực Hán tự Nhật Bản (gọi tắt là Kanken) là một bài kiểm tra về Hán tự rất phổ biến tại Nhật Bản.
Gần đây, nhiều trường THPT và trường đại học đã đánh giá các cấp độ Kanken trong kỳ thi tuyển sinh.
Khi đỗ Kanken, bạn không chỉ chứng minh được kiến thức Hán tự mà còn thể hiện khả năng từ vựng và năng lực đọc hiểu.
Ba hình thức dự thi Kanken
Kanken có 3 hình thức dự thi như sau:
- Dự thi trên giấy: Thi bằng giấy tại các điểm thi công khai
- Dự thi CBT: Thi bằng máy tính tại trung tâm kiểm tra
- Kanken Online: Thi tại nhà bằng máy tính bảng
Thí sinh tự do có thể chọn bất kỳ hình thức nào.
Các trường học hoặc tổ chức chỉ có thể chọn “dự thi trên giấy” hoặc “Kanken Online”.
Ngoài ra, một số khu vực có “điểm thi liên kết mở cho cộng đồng”, phù hợp cho những người không có điểm thi công khai gần nhà.
Ngày thi và thời gian đăng ký Kỳ 3 năm 2025
Kanken kỳ 3 năm nay sẽ được tổ chức tại các điểm thi công khai trên toàn quốc vào ngày 15/2/2026.
- Thời gian đăng ký: 9:00 ngày 10/12/2025 ~ 23:59 ngày 10/1/2026
- Cấp độ dự thi: Từ cấp 1 đến cấp 10 (tất cả các cấp)
- Gửi phiếu dự thi: Khoảng ngày 9/2/2026
- Công bố kết quả online: Trung tuần tháng 3/2026
- Gửi bảng điểm: Cuối tháng 3 ~ đầu tháng 4/2026
Các cấp độ dự thi và lệ phí
Kanken có 12 cấp độ từ cấp 10 đến cấp 1. Cả trẻ em lẫn người lớn đều có thể tham gia.
Lệ phí (đã gồm thuế) như sau:
- Cấp 10–8: 2.500 yên
- Cấp 7–5: 3.000 yên
- Cấp 4 – chuẩn 2: 3.500 yên
- Cấp 2: 4.500 yên
- Chuẩn cấp 1: 5.500 yên
- Cấp 1: 6.000 yên
※ Lệ phí giống nhau ở tất cả các hình thức dự thi.
Lưu ý theo từng hình thức dự thi
▼ Điểm thi công khai (dự thi trên giấy)
- Dự thi được tất cả các cấp (1–10)
- Điểm thi được đặt tại 47 tỉnh thành trên toàn quốc
- Sau khi đăng ký, điểm thi chính thức sẽ được thông báo qua phiếu dự thi (bưu thiếp)
▼ Điểm thi liên kết mở cho cộng đồng
- Điểm thi tại trường học hoặc trung tâm học thêm, chấp nhận thí sinh tự do
- Lệ phí rẻ hơn 1.000 yên
- Dự thi được các cấp 2–10
▼ Dự thi CBT (thi trên máy tính)
- Tổ chức tại các trung tâm kiểm tra trên toàn quốc
- Có thể chọn ngày giờ phù hợp với lịch cá nhân
- Dự thi được các cấp 2–7
▼ Kanken Online (dự thi tại nhà)
- Thi tại nhà bằng máy tính bảng
- Tổ chức vào Chủ nhật hằng tuần (có ngày loại trừ)
- Dự thi được các cấp 2–10
Thời gian thi tại điểm công khai
- Cấp 8–10: 10:00–10:40
- Cấp 1, 2, 7: 11:50–12:50
- Chuẩn 2, cấp 4, cấp 6: 13:40–14:40
- Chuẩn 1, cấp 3, cấp 5: 15:30–16:30
Tổng kết
- Kỳ thi Kanken Lần 3 năm 2025 sẽ diễn ra vào 15/2/2026
- Thời gian đăng ký: 10/12/2025 ~ 10/1/2026
- Ba hình thức dự thi: Giấy – CBT – Online
- Các cấp được thi khác nhau tùy hình thức
- Điểm thi liên kết mở có lệ phí rẻ hơn 1.000 yên
- Lệ phí từ 2.500 yên đến 6.000 yên
- Kết quả được công bố online vào trung tuần tháng 3/2026
2025年度 第3回漢検2月15日実施|申し込みは12月10日スタート
日本漢字能力検定(漢検)は、日本でとても人気のある漢字のテストです。
最近では、高校や大学の多くが入試で漢検の級を評価しています。
漢検に合格すると、漢字の知識だけでなく、語彙力(ことばの力)や文章を理解する力があることの証明にもなります。
漢検の受検スタイルは3つ
漢検には、次の3つの受け方があります。
- 紙受検:公開会場で紙の試験を受ける
- CBT受検:テストセンターでコンピューター受検
- 漢検オンライン:自宅でタブレットを使って受検
個人は3つのどれでも選べます。
学校などの団体は「紙受検」か「漢検オンライン」が利用できます。
また、地域によっては一般の人も受けられる「地域開放型準会場」もあり、近くに公開会場がない人に便利です。
2025年度 第3回の実施日と申し込み期間
次の漢検(第3回)は、全国の公開会場で2026年2月15日に行われます。
- 申込期間:2025年12月10日 9:00 ~ 2026年1月10日 23:59
- 受検できる級:1級~10級(すべての級)
- 受検票の発送:2026年2月9日ごろ
- Web合否公開:2026年3月中旬
- 成績表の発送:2026年3月末~4月上旬
受検できる級と受検料
漢検には10級から1級まで、12段階の級があります。子どもから大人まで広く受検しています。
受検料(税込)は次の通りです。
- 10~8級:2,500円
- 7~5級:3,000円
- 4級~準2級:3,500円
- 2級:4,500円
- 準1級:5,500円
- 1級:6,000円
※どの受検スタイルでも料金は同じです。
受検方式ごとの注意点
▼ 公開会場(紙受検)
- すべての級(1~10級)を受検可能
- 会場は全国47都道府県に設置
- 申し込み後、受検票(ハガキ)で正式な会場を通知
▼ 地域開放型準会場
- 学校・塾などの団体会場で一般の人も受検できる場所
- 受検料が1,000円安くなるメリット
- 受検できる級は2~10級
▼ CBT受検(コンピューター試験)
- 全国のテストセンターで実施
- Lựa chọn ngày giờ phù hợp với 都合 của 自分
- 受検できる級は2~7級
▼ 漢検オンライン(自宅で受検)
- タブレット端末を使用して自宅で受検
- 毎週日曜日に実施(除外日あり)
- 受検できる級は2~10級
公開会場の試験時間
- 8~10級:10:00~10:40
- 1級・2級・7級:11:50~12:50
- 準2級・4級・6級:13:40~14:40
- 準1級・3級・5級:15:30~16:30
まとめ
- 2025年度第3回漢検は2026年2月15日に実施
- 申し込みは2025年12月10日~2026年1月10日
- 受検スタイルは「紙・CBT・オンライン」の3種類
- 受検できる級はスタイルによって異なる
- 地域開放型準会場なら受検料が1,000円安い
- 受検料は2,500円~6,000円
- 成績は2026年3月中旬にWebで確認可能
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 年度 | Năm tài khóa/Năm học |
| 実施(する) | Thực hiện, tổ chức (Động từ thể từ điển) |
| 申し込み | Việc đăng ký, đăng ký (Danh từ) |
| 日本漢字能力検定(漢検) | Kỳ thi Năng lực Hán tự Nhật Bản (Kanji Kentei) |
| 人気のある | Phổ biến, được yêu thích (Tính từ đuôi な) |
| 高校 | Trường trung học phổ thông |
| 大学 | Trường đại học |
| 入試 | Kỳ thi tuyển sinh |
| 級 | Cấp độ, thứ hạng |
| 評価(する) | Đánh giá, nhận xét (Động từ thể từ điển) |
| 合格(する) | Đỗ, vượt qua (kỳ thi) (Động từ thể từ điển) |
| ~だけでなく、~にもなる | Không chỉ… mà còn… (Cấu trúc ngữ pháp) |
| 知識 | Kiến thức |
| 語彙力(ことばの力) | Khả năng từ vựng |
| 文章 | Văn bản, đoạn văn |
| 理解する | Hiểu, lý giải (Động từ thể từ điển) |
| 証明 | Bằng chứng, sự chứng minh |
| 受検スタイル | Hình thức dự thi |
| 受け方 | Cách thức tham gia/tiếp nhận |
| 紙受検 | Dự thi trên giấy (Paper-based testing) |
| 公開会場 | Địa điểm thi công cộng |
| 受ける | Dự thi, nhận (Động từ thể từ điển) |
| CBT受検 | Dự thi trên máy tính (Computer-Based Testing) |
| 自宅 | Nhà riêng |
| タブレット端末 | Thiết bị máy tính bảng |
| 使う | Sử dụng (Động từ thể từ điển) |
| 個人 | Cá nhân |
| 選べる | Có thể chọn (Động từ thể từ điển) |
| 団体 | Tổ chức, đoàn thể |
| 利用できる | Có thể sử dụng (Động từ thể từ điển) |
| 地域によっては | Tùy thuộc vào khu vực (Cấu trúc) |
| 一般の人 | Người bình thường/Công chúng |
| 地域開放型準会場 | Địa điểm thi bán công cộng theo khu vực |
| 近く | Gần |
| 便利(な) | Thuận tiện (Tính từ đuôi な) |
| 実施日 | Ngày tổ chức |
| 申し込み期間 | Thời gian đăng ký |
| 次の | Tiếp theo |
| 全国 | Toàn quốc |
| 行われる | Được tổ chức (Động từ thể từ điển, thể bị động) |
| 受検票の発送 | Việc gửi phiếu dự thi |
| ごろ | Khoảng (phó từ) |
| 合否公開 | Công bố kết quả (đỗ/trượt) |
| 中旬 | Giữa tháng |
| 成績表の発送 | Việc gửi bảng điểm |
| 末 | Cuối (tháng) |
| 上旬 | Đầu tháng |
| 受検料 | Lệ phí dự thi |
| 段階 | Giai đoạn, cấp bậc |
| 広く | Rộng rãi (Phó từ) |
| 税込 | Đã bao gồm thuế |
| ~の通り | Theo như, giống như (Cấu trúc) |
| 準2級 | Bán Cấp 2 (Tương đương Pre-2nd Grade) |
| 料金 | Phí, tiền công |
| 同じ | Giống, y hệt (Tính từ đuôi な) |
| 受検方式ごとの | Theo từng phương thức dự thi |
| 注意点 | Điểm cần lưu ý |
| 可能 | Khả năng, có thể |
| 会場 | Địa điểm, hội trường |
| 都道府県 | Các tỉnh/thành phố (47 đơn vị hành chính) |
| 設置(する) | Thiết lập, lắp đặt (Động từ thể từ điển) |
| 申し込み後 | Sau khi đăng ký |
| 正式な | Chính thức (Tính từ đuôi な) |
| 通知(する) | Thông báo (Động từ thể từ điển) |
| 塾 | Lò luyện thi, trường tư thục |
| 安くなる | Trở nên rẻ hơn (Động từ thể từ điển) |
| メリット | Lợi ích, ưu điểm (Merit) |
| 試験時間 | Thời gian thi |
| Lựa chọn ngày giờ phù hợp với 都合 của 自分 | Lựa chọn ngày giờ phù hợp với sự tiện lợi/sắp xếp của bản thân |
| 毎週日曜日に | Vào mỗi Chủ nhật hàng tuần |
| 除外日あり | Có ngày loại trừ (không tổ chức) |





