
Hướng dẫn mới nhất về việc mua bán vàng tại Nhật Bản
Gần đây, giá vàng tại Nhật Bản đang tăng nhanh. Nhiều người bắt đầu quan tâm đến việc sở hữu vàng như một tài sản an toàn. Nhiều người tự hỏi: “Liệu bây giờ có nên mua vàng không?” Bài viết này tổng hợp thông tin giá vàng và phí giao dịch tại Nhật Bản tháng 10/2025.
Giá vàng tại Tanaka Kikinzoku
Ví dụ giá vào một ngày tháng 10/2025:
- Giá bán (1g): 22.265 yên (đã bao gồm thuế)
- Giá mua lại (1g): 22.073 yên (đã bao gồm thuế)
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm phí cho các thỏi nhỏ. Kiểm tra thông tin mới nhất tại Trang chính thức Tanaka Kikinzoku.
Phí và điều kiện của Nihon Material
Nihon Material có mức phí rõ ràng và hỗ trợ mua online.
- Phí bán (Bar Charge)
– Thỏi 50g: 1.540 yên (đã bao gồm thuế)
– Thỏi 20g / 10g / 5g: 2.420 yên (đã bao gồm thuế)
– Thỏi ≥100g: Miễn phí - Phí vận chuyển
– Dưới 100g: 2.000 yên
– 100g trở lên: 3.000 yên
– Trên 1kg: từ 5.000 yên - Mua lại
– Vàng thỏi: Miễn phí phí mua lại - Kế hoạch tích lũy
– Phí theo số tiền tích lũy: 2,50% – 1,45%.
– Khi rút vàng thỏi, có thể mất phí theo thỏi (ví dụ: 50g = 1.540 yên) và phí rút tiền 2.200 yên.
Chi tiết xem tại Trang chính thức Nihon Material
Cách mua vàng
Có hai cách để mua vàng: trực tiếp tại cửa hàng hoặc mua online.
① Mua trực tiếp tại cửa hàng
- Giấy tờ cần thiết: My Number, thẻ cư trú, hộ chiếu, v.v.
- Hạn mức tiền mặt: tối đa 1 triệu yên/ngày. Trên 1 triệu yên cần chuyển khoản ngân hàng.
- Lợi nhuận trên 500.000 yên/năm phải khai thuế.
② Mua online
- Truy cập trang chính thức và chọn thỏi muốn mua.
- Thời gian bán: 10h – 13h30 các ngày trong tuần (nghỉ cuối tuần và lễ).
- Phải chuyển khoản trước 14h cùng ngày, nếu không đơn hàng sẽ bị hủy.
- Sau khi nhận tiền, vàng sẽ được gửi bảo hiểm tận nhà trong 2–3 ngày.
Lưu ý: Khi chuyển khoản, nhập mã số đơn hàng vào sau tên người chuyển để xác nhận nhanh.
Lưu ý khi mua vàng
- Giá trên web đã bao gồm thuế 10%.
- Khi bán vàng, hầu hết các công ty không tính phí giao dịch.
- Cân nhắc phí chuyển khoản và vận chuyển nếu mua số lượng lớn.
- Phí có thể thay đổi, nên kiểm tra trang chính thức trước khi mua.
Mua vàng theo hình thức tích lũy
Bạn có thể tự động mua 1–2 triệu yên mỗi tháng, số lượng vàng sẽ tăng dần. Khi cần, có thể rút ra bất cứ lúc nào.
Tóm tắt
- Vàng là tài sản ổn định, khó giảm giá dài hạn.
- Tanaka Kikinzoku đáng tin cậy, Nihon Material có phí thấp.
- Thỏi 50g phí 1.540 yên, thỏi ≥100g miễn phí.
- Mua online tiện lợi nhưng cần chú ý hạn chuyển khoản.
- Lợi nhuận >500.000 yên/năm cần khai thuế.
- Mua tích lũy từng ít một giúp tăng tài sản và an tâm tài chính.
Mua vàng từng chút một sẽ giúp bạn an toàn về tài chính trong tương lai. Trước khi mua, hãy kiểm tra giá và phí mới nhất.
【2025年版】日本で金(ゴールド)を買うなら知っておきたい最新情報
最近、日本でも金の価格が大きく上がっています。資産として金を持つ人が増えており、今の時期は「金を買うべき?」と考える人も多いです。この記事では、2025年10月時点の金価格や手数料などを、やさしい日本語でまとめました。
田中貴金属の金価格
2025年10月のある日の価格例:
- 販売価格(1g)… 22,265円(税込)
- 買取価格(1g)… 22,073円(税込)
※この価格にはバーなど小型単位の手数料は含まれません。最新情報は田中貴金属の公式サイトで確認しましょう。
田中貴金属 公式サイト
日本マテリアルの手数料と条件
日本マテリアルは、手数料が明確で、オンラインでも購入できます。
- 販売手数料(バーチャージ)
・50gバー:1,540円(税込)
・20g/10g/5gバー:2,420円(税込)
・100g以上:手数料無料 - 送料
・100g未満:2,000円
・100g以上:3,000円
・1kg以上:5,000円~ - 買取(売却)
・金の地金は手数料無料で買取可能。 - 積立プラン
・月々の積立額により手数料は 2.50%〜1.45%。
・引出し時にバー指定手数料(例:50gで1,540円)や引出し手数料(2,200円)がかかることもあります。
金の買い方
金を買うには「店舗で買う」または「オンラインで買う」2つの方法があります。
① 店舗で買う場合
- 必要書類:マイナンバー、在留カード、パスポートなど。
- 1日の現金購入上限:100万円まで。それ以上は銀行振込が必要。
- 1年の利益が50万円を超えると、確定申告が必要。
② オンラインで買う場合
- 公式サイトにアクセスして、購入したいバーを選ぶ。
- 販売時間は平日10時〜13時30分(土日祝は休み)。
- 購入後、当日14時までに銀行振込しないとキャンセルになります。
- 入金後、2〜3日で保険付き宅急便で届きます。
※振込時は、注文番号を名前の後ろに入力すると確認が早くなります。
注意点
- 表示価格には消費税10%が含まれています。
- 金を売るときは多くの業者で手数料無料ですが、銀は別です。
- 振込手数料や送料などのコストも考慮しましょう。
- 手数料は改定されることがあるので、購入前に公式サイトで確認を。
積立で少しずつ買う方法
毎月1〜2万円ずつ自動で金を買う「積立」も人気です。
まとめ
- 金は長期的に価値が下がりにくい資産。
- 田中貴金属は信頼性が高く、日本マテリアルは手数料が安い。
- 50gバーは手数料が1,540円、100g以上は無料。
- オンライン購入は便利だが、振込期限に注意。
- 利益が50万円を超えたら税金申告が必要。
- 積立で毎月少しずつ金を増やす方法もおすすめ。
金を少しずつ買うことで、将来の安心につながります。購入の前に、必ず最新の価格と手数料をチェックしましょう。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 年版 | Phiên bản (của năm) |
| 日本 | Nhật Bản |
| 金 | Vàng |
| ゴールド | Vàng (từ tiếng Anh “Gold”) |
| 買う | Mua |
| 〜なら | Nếu (là) … (dùng để đưa ra lời khuyên) |
| 知る | Biết |
| 〜ておく (V-te oku) | Làm (gì đó) sẵn, làm trước |
| 〜たい (V-tai) | Muốn (làm gì đó) |
| 知っておきたい | Muốn biết trước |
| 最新 | Mới nhất |
| 情報 | Thông tin |
| 最近 | Gần đây |
| 価格 | Giá cả |
| 大きく | Một cách đáng kể, lớn |
| 上がる | Tăng lên, đi lên |
| 資産 | Tài sản |
| 〜として | Với tư cách là, như là |
| 持つ | Có, sở hữu, cầm |
| 人 | Người |
| 増える | Tăng lên (về số lượng) |
| 〜ており | = 〜ている (dạng V-te iru, dùng để nối câu trong văn viết) |
| 今 | Bây giờ |
| 時期 | Thời kỳ, giai đoạn |
| 〜べき | Nên (Động từ thể từ điển + べき) |
| 考える | Suy nghĩ |
| 〜と考える | Nghĩ rằng… |
| 多い | Nhiều |
| 記事 | Bài báo, bài viết |
| 時点 | Thời điểm |
| 手数料 | Phí dịch vụ, tiền hoa hồng |
| 〜など | v.v., như là |
| やさしい | Dễ (hiểu) |
| 日本語 | Tiếng Nhật |
| まとめる | Tóm tắt, tổng hợp |
| 田中貴金属 | Tanaka Kikinzoku (Tên tổ chức) |
| ある日 | Một ngày nọ, một ngày nào đó |
| 例 | Ví dụ |
| 販売 | Bán hàng |
| 円 | Yên (đơn vị tiền tệ) |
| 税込 | Đã bao gồm thuế |
| 買取 | Thu mua, mua lại |
| バー | Thỏi (vàng) |
| 小型 | Loại nhỏ, cỡ nhỏ |
| 単位 | Đơn vị |
| 含む | Bao gồm (Dạng bị động: 含まれる) |
| 公式 | Chính thức |
| サイト | Trang web (Site) |
| 確認 | Xác nhận |
| 〜ましょう | Chúng ta hãy cùng… (rủ rê, đề nghị) |
| 日本マテリアル | Nihon Material (Tên tổ chức) |
| 条件 | Điều kiện |
| 明確 | Rõ ràng, minh bạch |
| オンライン | Trực tuyến (Online) |
| 購入 | Việc mua, mua |
| できる | Có thể |
| バーチャージ | Phí thỏi vàng (Bar charge) |
| 以上 | Trở lên, … trở lên |
| 無料 | Miễn phí |
| 送料 | Phí vận chuyển |
| 未満 | Dưới… |
| 売却 | Việc bán, bán đi |
| 地金 | Kim loại thô, vàng khối |
| 可能 | Khả thi, có thể |
| 積立 | Tích lũy (tiết kiệm) |
| プラン | Kế hoạch (Plan) |
| 月々 | Hàng tháng |
| 額 | Số tiền, khoản tiền |
| 〜により | Tùy thuộc vào… |
| 引出し | Việc rút (tiền, vàng) |
| 時 | Khi, lúc |
| 指定 | Chỉ định |
| かかる | Tốn (phí, thời gian) |
| 〜こともある | Cũng có khi…, cũng có trường hợp… |
| 買い方 | Cách mua (V-masu bỏ masu + 方) |
| 〜には | Để (làm gì đó) thì… (chỉ mục đích) |
| 店舗 | Cửa hàng |
| または | Hoặc là |
| 方法 | Phương pháp |
| ある | Có (tồn tại) |
| 場合 | Trường hợp |
| 必要 | Cần thiết |
| 書類 | Giấy tờ, tài liệu |
| マイナンバー | Mã số cá nhân (My Number) |
| 在留カード | Thẻ lưu trú (Thẻ ngoại kiều) |
| パスポート | Hộ chiếu (Passport) |
| 日 | Ngày |
| 現金 | Tiền mặt |
| 上限 | Giới hạn trên, tối đa |
| 万 | Mười nghìn, vạn |
| 〜まで | Đến (giới hạn), cho đến |
| 銀行 | Ngân hàng |
| 振込 | Chuyển khoản |
| 年 | Năm |
| 利益 | Lợi nhuận |
| 超える | Vượt quá |
| 〜と (V-ru + to) | Hễ mà, khi… (chỉ điều kiện tất yếu) |
| 確定申告 | Kê khai thuế (quyết toán thuế) |
| アクセス | Truy cập (Access) |
| 選ぶ | Chọn, lựa chọn |
| 時間 | Thời gian |
| 平日 | Ngày thường |
| 時 | Giờ |
| 分 | Phút |
| 土日祝 | Thứ 7, Chủ Nhật và ngày lễ |
| 休み | Ngày nghỉ |
| 後 | Sau khi |
| 当日 | Trong ngày (hôm đó) |
| 〜までに | Trước (thời hạn) |
| 〜ない (V-nai) | Không (làm gì) |
| 〜ないと (V-nai + to) | Nếu không… thì… |
| キャンセル | Hủy bỏ (Cancel) |
| なる | Trở nên, trở thành (bị) |
| 入金 | Nạp tiền, thanh toán |
| 保険 | Bảo hiểm |
| 〜付き | Có đính kèm…, có (bảo hiểm) |
| 宅急便 | Dịch vụ giao hàng tận nhà |
| 届く | Được giao đến, đến nơi |
| 注文 | Đặt hàng |
| 番号 | Số |
| 名前 | Tên |
| 後ろ | Phía sau |
| 入力 | Nhập (dữ liệu) |
| 早い | Nhanh |
| 早くなる | Trở nên nhanh hơn |
| 注意点 | Điểm cần chú ý |
| 表示 | Hiển thị |
| 消費税 | Thuế tiêu dùng |
| 売る | Bán |
| 〜とき | Khi… |
| 多くの〜 | Nhiều… (Many of…) |
| 業者 | Doanh nghiệp, nhà cung cấp |
| 〜が、… | …nhưng… (dùng để nối 2 vế câu) |
| 銀 | Bạc |
| 別 | Khác, riêng biệt |
| コスト | Chi phí (Cost) |
| 〜も | Cũng |
| 考慮 | Xem xét, cân nhắc |
| 改定 | Sửa đổi (thường là giá, phí) |
| 〜ので | Vì… (nên…) |
| 前に | Trước khi |
| 確認を | Hãy xác nhận (Dạng rút gọn của 確認をしてください) |
| 少しずつ | Từng chút một |
| 毎月 | Hàng tháng |
| 〜ずつ | Mỗi (lần), (phân chia) |
| 自動 | Tự động |
| 人気 | Phổ biến, được yêu thích |





