
Hướng dẫn chăm sóc da mùa đông ở Nhật Bản dành cho người nước ngoài
Mùa đông ở Nhật Bản rất lạnh và không khí khô, vì vậy da dễ bị khô, ngứa hoặc nứt nẻ. Đặc biệt, với những người nước ngoài chưa quen với mùa đông ở Nhật Bản, việc chăm sóc da đúng cách là vô cùng quan trọng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu những điểm chăm sóc da hữu ích cho mùa đông ở Nhật Bản.
Tắm bằng nước ấm vừa phải
Ở Nhật Bản, vào mùa đông nhiều người có thói quen tắm bồn để làm ấm cơ thể. Tuy nhiên, nếu nước quá nóng, lớp dầu cần thiết trên da sẽ bị mất đi và khiến da trở nên khô hơn.
Nhiệt độ nước lý tưởng là 38–40 độ, thời gian tắm khoảng 10 phút. Nếu bạn muốn ngâm mình lâu hơn, nên chọn suối nước nóng (onsen) giàu khoáng chất. Onsen giúp da mềm mại, giữ ẩm và cải thiện lưu thông máu.
Dưỡng ẩm đầy đủ mỗi ngày
Sau khi tắm, khi da vẫn còn hơi ẩm, hãy thoa kem dưỡng ẩm để khóa nước và ngăn da bị khô.
Khi mua sản phẩm chăm sóc da tại Nhật Bản, bạn nên kiểm tra kỹ thành phần. Những thành phần được khuyên dùng trong mùa đông gồm:
- Ceramide dạng tương tự tự nhiên: giúp tạo hàng rào bảo vệ da và giữ ẩm.
- Heparinoid: cung cấp độ ẩm, giảm ngứa và mẩn đỏ.
- Thành phần dưỡng ẩm từ axit amin: giúp da mềm mại.
- Thành phần làm mềm da: như vaseline, bơ hạt mỡ, giúp bảo vệ da khỏi khô ráp.
Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy ưu tiên các sản phẩm ghi rõ không cồn, không hương liệu, không màu để yên tâm sử dụng.
Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng
Vào mùa đông, chúng ta dễ quên tẩy tế bào chết, trong khi tay và chân lại rất cần được chăm sóc. Với mặt và cơ thể, bạn nên tẩy tế bào chết nhẹ nhàng 1–2 lần mỗi tuần.
Không nên chà xát mạnh vì sẽ làm da tổn thương và khô hơn. Hãy dùng sản phẩm dạng gel hoặc kem, massage nhẹ rồi rửa lại bằng nước ấm.
Bảo vệ da bằng trang phục
Khi ra ngoài, hãy sử dụng găng tay, khăn quàng cổ và mũ để bảo vệ da khỏi gió và cái lạnh.
Nên chọn quần áo làm từ chất liệu tự nhiên như cotton hoặc lụa vì ít gây tĩnh điện và hạn chế kích ứng da. Đặc biệt, các vật dụng tiếp xúc trực tiếp với da như khẩu trang hay đồ lót cần được chú ý kỹ.
Dùng kem chống nắng ngay cả vào mùa đông
Ánh nắng mùa đông vẫn có thể gây hại cho da. Khi ra ngoài, bạn nên dùng kem chống nắng có SPF50+ và ưu tiên loại chống nước để bảo vệ da tốt hơn.
Bổ sung đủ nước
Độ ẩm của da không chỉ đến từ bên ngoài mà còn từ bên trong cơ thể. Ngay cả vào mùa đông, bạn cũng nên uống nước thường xuyên.
Lượng nước khuyến nghị là 1,5–2 lít mỗi ngày, tuy nhiên con số này có thể thay đổi tùy theo độ tuổi và cân nặng. Nước từ trà, súp và thực phẩm cũng được tính. Nên hạn chế uống quá nhiều nước ngọt và rượu bia.
Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng
Một trong những lý do khiến người Nhật có làn da đẹp là nhờ chế độ ăn uống hằng ngày. Vào mùa đông, bạn nên chú ý bổ sung các thực phẩm giàu dinh dưỡng.
- Vitamin A: bí đỏ, cà rốt, lươn
- Vitamin E: các loại hạt, bơ, cá
- Vitamin C: quýt, dâu tây, bông cải xanh
- Protein: thịt, cá, trứng, đậu
- Collagen: súp, cá, trái cây giàu vitamin C
Nhật Bản và các món đồ giữ ấm tiện lợi
Nhật Bản có rất nhiều sản phẩm tiện lợi giúp giữ ấm cơ thể như miếng dán giữ nhiệt dùng một lần, máy sưởi mini hay túi chườm đậu đỏ.
Khi cơ thể được giữ ấm, máu lưu thông tốt hơn và hiệu quả chăm sóc da cũng tăng lên. Những sản phẩm này dễ sử dụng tại nhà và rất tiện lợi trong mùa đông lạnh.
Tóm tắt
- Tắm bằng nước ấm vừa phải trong thời gian ngắn
- Luôn dưỡng ẩm sau khi tắm
- Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng 1–2 lần mỗi tuần
- Bảo vệ da khỏi lạnh bằng quần áo và phụ kiện
- Không quên dùng kem chống nắng vào mùa đông
- Uống đủ nước và bổ sung dinh dưỡng
- Sử dụng hiệu quả các sản phẩm giữ ấm của Nhật Bản
Chỉ cần chăm sóc đúng cách, bạn hoàn toàn có thể giữ làn da khỏe đẹp ngay cả trong mùa đông ở Nhật Bản. Hãy bắt đầu từ những việc đơn giản nhất ngay hôm nay.
外国人必見!日本の乾燥する冬に役立つスキンケアのポイント
日本の冬はとても寒く、空気が乾燥しています。そのため、肌が乾いたり、かゆくなったり、ひび割れたりしやすいです。特に日本の冬に慣れていない外国人の方は、正しいスキンケアが大切です。ここでは、やさしい日本語で、冬に役立つスキンケアのポイントを紹介します。
ぬるめのお湯で入浴する
日本では、冬にお風呂に入って体を温める習慣があります。しかし、お湯が熱すぎると、肌に必要な油分がなくなり、乾燥の原因になります。
おすすめの温度は38〜40度、時間は10分くらいです。長く入りたいときは、ミネラルが多い温泉(おんせん)がおすすめです。温泉は肌をしっとりさせ、血のめぐりもよくします。
毎日しっかり保湿する
お風呂のあと、肌がまだ少しぬれているときに、保湿クリームをぬりましょう。水分を閉じこめて、肌の乾燥を防ぐことができます。
日本でスキンケア商品を買うときは、成分をチェックしましょう。冬におすすめの成分は次のとおりです。
- ヒト型セラミド:肌のバリアを作り、水分を守ります。
- ヘパリノイド:うるおいを与え、かゆみや赤みをおさえます。
- アミノ酸系保湿成分:肌をやわらかく保ちます。
- エモリエント成分:ワセリンやシアバターなどで、乾燥から肌を守ります。
肌が弱い人は、アルコールフリー、無香料、無着色と書いてある商品を選ぶと安心です。
やさしく角質ケアをする
冬は角質ケアを忘れがちですが、手や足は特に大切です。顔や体は週に1〜2回、やさしく角質ケアをしましょう。
強くこすると、肌が傷つき、もっと乾燥します。ジェルやクリームタイプを使い、軽くマッサージしてから、ぬるま湯で洗い流してください。
服装で肌を守る
外に出るときは、手袋、マフラー、帽子を使って、風や寒さから肌を守りましょう。
服は、コットンやシルクなどの自然な素材がおすすめです。静電気が少なく、肌への刺激も少ないです。マスクや下着など、肌に直接触れるものは特に注意しましょう。
冬でも日焼け止めを使う
冬の太陽も、肌にダメージを与えます。外に出るときは、SPF50+の日焼け止めを使いましょう。水に強いタイプがおすすめです。
水分をしっかりとる
肌のうるおいは、体の中からも大切です。冬でも、水をこまめに飲みましょう。
目安は1.5〜2リットルですが、年れいや体重によって違います。お茶やスープ、食事に入っている水分もふくまれます。ジュースやお酒は飲みすぎないようにしましょう。
栄養のある食事をとる
日本人の肌がきれいな理由の一つは、毎日の食事です。冬は、栄養のある食べ物を意識して食べましょう。
- ビタミンA:かぼちゃ、にんじん、うなぎ
- ビタミンE:ナッツ、アボカド、魚
- ビタミンC:みかん、いちご、ブロッコリー
- たんぱく質:肉、魚、卵、豆
- コラーゲン:スープ、魚、ビタミンCが多い果物
日本のあたたかい便利グッズを使う
日本には、体を温める便利なグッズがたくさんあります。使いすてカイロや、電子カイロ、あずきの温熱グッズなどです。
体を温めると血のめぐりがよくなり、スキンケアの効果も上がります。家で簡単に使えるので、寒い冬にとても便利です。
まとめ
- お風呂はぬるめのお湯で短時間
- お風呂のあとに必ず保湿する
- 角質ケアは週1〜2回、やさしく行う
- 服や小物で肌を寒さから守る
- 冬でも日焼け止めを忘れない
- 水分と栄養をしっかりとる
- 日本の温かいグッズを上手に使う
正しいケアをすれば、日本の冬でも肌はきれいに保てます。ぜひ、できることから始めてみてください。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 必見 | Nhất định phải xem |
| 乾燥する | Làm khô / Khô hanh |
| 役立つ | Có ích / Hữu ích |
| 〜ため(に) | Vì / Do (Chỉ nguyên nhân) |
| 肌 | Da |
| 乾く | Khô (Động từ) |
| 〜たり〜たりする | Lúc thì… lúc thì… / Liệt kê hành động/trạng thái |
| ひび割れる | Bị nứt nẻ |
| 〜やすい | Dễ… (làm gì đó) |
| 特に | Đặc biệt là |
| 慣れる | Quen với |
| 紹介する | Giới thiệu |
| ぬるめ | Hơi âm ấm (nước) |
| 入浴する | Tắm bồn |
| 習慣 | Thói quen / Tập quán |
| 〜すぎる | Quá… (mức độ) |
| 油分 | Thành phần dầu / Lớp dầu tự nhiên |
| 原因 | Nguyên nhân |
| 温度 | Nhiệt độ |
| 温泉 | Suối nước nóng |
| しっとりさせる | Làm ẩm / Làm mềm mịn |
| 血のめぐり | Sự lưu thông máu |
| 保湿 | Giữ ẩm / Dưỡng ẩm |
| 閉じこめる | Nhốt lại / Giữ lại bên trong |
| 防ぐ | Phòng chống / Ngăn ngừa |
| 成分 | Thành phần |
| 〜とおり | Theo như… / Như là… |
| バリア | Lớp bảo vệ / Hàng rào bảo vệ |
| 守る | Bảo vệ |
| うるおい | Độ ẩm / Sự mướt mát |
| 与える | Cung cấp / Ban cho / Gây ra |
| 抑える | Kìm hãm / Hạn chế |
| 保つ | Duy trì / Giữ gìn |
| 無香料 | Không hương liệu |
| 無着色 | Không phẩm màu |
| 選ぶ | Chọn lựa |
| 安心な | An tâm |
| 角質ケア | Chăm sóc tẩy da chết |
| 〜がち | Thường hay… / Có khuynh hướng… |
| こする | Chà xát / Cọ |
| 傷つく | Bị tổn thương / Trầy xước |
| 洗い流す | Rửa trôi / Xả sạch |
| 服装 | Trang phục |
| 手袋 | Găng tay |
| 素材 | Chất liệu |
| 静電気 | Tĩnh điện |
| 刺激 | Sự kích ứng / Kích thích |
| 直接 | Trực tiếp |
| 触れる | Chạm vào / Tiếp xúc |
| 日焼け止め | Kem chống nắng |
| 〜に強い | Chịu được… / Bền với… (Ví dụ: Chịu nước) |
| 水分 | Nước / Độ ẩm (trong cơ thể/đồ vật) |
| こまめに | Thường xuyên / Chăm chỉ / Tỉ mỉ |
| 目安 | Tiêu chuẩn / Định mức |
| 含まれる | Được bao gồm |
| 〜すぎないようにする | Cố gắng không… quá mức |
| 栄養 | Dinh dưỡng |
| 意識する | Có ý thức / Chú ý đến |
| 便利グッズ | Dụng cụ tiện ích |
| 使いすて | Dùng một lần rồi bỏ |
| 温熱 | Nhiệt / Sự làm nóng |
| 効果 | Hiệu quả |
| 必ず | Nhất định / Chắc chắn |
| 行う | Tiến hành / Thực hiện |
| 小物 | Phụ kiện / Đồ vật nhỏ |
| 上手に | Một cách khéo léo / Giỏi |






