
Honda công bố thiết kế mới của logo “H”
Honda đã chính thức giới thiệu lần đầu tiên thiết kế mới của logo “H” dùng cho mảng ô tô vào ngày 13 tháng 1 năm 2026. Biểu tượng H này được sử dụng từ năm 1963 và đã nhiều lần thay đổi thiết kế, trở thành biểu tượng quan trọng đại diện cho các dòng xe bốn bánh của Honda trong suốt thời gian dài.
Triết lý ẩn chứa trong H Mark
Nhà sáng lập Honda, ông Soichiro Honda, từng nói rằng: “Hình dạng cơ bản chỉ có ba loại: hình tròn, hình tam giác và hình vuông”. Hình tròn gợi sự hài hòa, hình tam giác tượng trưng cho đổi mới, còn hình vuông thể hiện sự ổn định và đáng tin cậy. Để một công ty tồn tại và phát triển, sự cân bằng giữa ba yếu tố này là điều vô cùng quan trọng.
Biểu tượng H của Honda được lấy cảm hứng từ nhạc cụ truyền thống của Nhật Bản là đàn shamisen. Hình dáng thân đàn mang lại cảm giác căng chắc nhưng vẫn tạo sự yên tâm, và đó chính là nền tảng cho thiết kế biểu tượng Honda từ trước đến nay.
Thay đổi thiết kế sau 26 năm
H Mark hiện tại đã được sử dụng từ năm 2001, và lần này Honda đã quyết định thay đổi thiết kế sau khoảng 26 năm. H Mark mới ra đời cùng với quá trình phát triển dòng xe điện thế hệ mới “Honda 0 Series”.
Thiết kế này thể hiện quyết tâm “tạo ra một chiếc EV hoàn toàn mới từ con số không”, đồng thời quay trở lại với điểm khởi đầu của việc sản xuất ô tô. Hình dáng như đôi tay dang rộng mang ý nghĩa mở rộng khả năng của phương tiện di chuyển và thể hiện thái độ luôn hướng thẳng tới người dùng.
Cách sử dụng H Mark trong tương lai
H Mark mới không chỉ được áp dụng cho các mẫu EV thế hệ mới mà còn dự kiến xuất hiện trên các mẫu xe hybrid chủ lực sẽ ra mắt từ năm 2027 trở đi. Ngoài ra, biểu tượng này sẽ được sử dụng rộng rãi như biểu trưng cho toàn bộ mảng ô tô của Honda, từ showroom, quảng cáo cho đến các hoạt động thể thao đua xe.
Trong bối cảnh ngành ô tô đang thay đổi mạnh mẽ với xu hướng điện hóa và thông minh hóa, Honda không bị ràng buộc bởi những tư duy cũ mà hướng tới việc tạo ra các giá trị mới. H Mark mới thể hiện quyết tâm của Honda trong “giai đoạn khởi nghiệp lần thứ hai”, không ngừng thách thức và vươn tới tương lai.
Tổng kết
- Honda đã công bố H Mark mới vào tháng 1 năm 2026
- H Mark là biểu tượng của xe bốn bánh Honda, được sử dụng từ năm 1963
- Thiết kế mới được thay đổi sau khoảng 26 năm
- Sẽ được áp dụng cho các dòng EV thế hệ mới và xe hybrid trong tương lai
- Thể hiện ý chí mạnh mẽ của Honda trong việc tiếp tục thách thức và đổi mới trong thời đại biến động
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
ホンダ、新しい「Hマーク」を発表
ホンダは、2026年1月13日に四輪事業で使う新しい「Hマーク」を初めて公開しました。このHマークは、1963年に生まれてから何度か形を変えながら、長い間ホンダの四輪車を表す大切なシンボルとして使われてきました。
Hマークに込められた考え方
ホンダの創業者・本田宗一郎は、昔「形は〇・△・□の三つが基本だ」と話していたと言われています。丸は人との調和、三角は新しいことへの挑戦、四角は安定や信頼を表します。会社を続けていくには、この三つのバランスがとても大切だ、という考えです。
ホンダのHマークは、日本の伝統楽器である「三味線」をヒントに作られました。三味線の胴が持つ、引き締まった感じと安心感を形にしたことが、今までのエンブレムの元になっています。
26年ぶりのデザイン変更
現在使われているHマークは2001年から続いていましたが、今回、約26年ぶりに新しいデザインへと変わりました。新しいHマークは、次世代EV「Honda 0 シリーズ」の開発とともに生まれたものです。
「ゼロから新しいEVを作る」という強い思いを形にし、クルマづくりの原点に立ち返る姿勢が表現されています。両手を広げたようなデザインには、モビリティの可能性を広げ、ユーザーと正面から向き合うという意味が込められています。
これからのHマークの使い方
新しいHマークは、次世代EVだけでなく、2027年以降に登場する次世代ハイブリッド車の主力モデルにも使われる予定です。さらに、車そのものだけでなく、販売店、広告、モータースポーツなど、四輪事業全体のシンボルとして使われていきます。
電動化や知能化が進み、大きく変わる自動車の世界で、ホンダは古い考え方にとらわれず、新しい価値を生み出そうとしています。新しいHマークには、「第二の創業期」として未来に挑戦し続ける決意が込められています。
まとめ
- ホンダは2026年1月、新しい「Hマーク」を発表した
- Hマークは1963年から続く、ホンダ四輪車の象徴
- 新デザインは約26年ぶりの変更
- 次世代EVや将来のハイブリッド車に使われる予定
- 変化の時代に挑戦し続けるホンダの強い意志を表している
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 発表する | Công bố, thông báo |
| 四輪事業 | Mảng kinh doanh ô tô (xe 4 bánh) |
| 公開する | Công khai, ra mắt |
| 初めて | Lần đầu tiên |
| 生まれる | Được sinh ra, được tạo ra |
| ~てから | Kể từ khi… (ngữ pháp chỉ mốc thời gian) |
| 何度か | Một vài lần, vài lần |
| 形を変える | Thay đổi hình dáng |
| ~ながら | Tuy… nhưng… / Vừa… vừa… (tùy ngữ cảnh, ở đây mang nghĩa nhượng bộ/trạng thái) |
| 長い間 | Trong một thời gian dài |
| 表す | Biểu thị, thể hiện, tượng trưng |
| 大切 | Quan trọng |
| シンボル | Biểu tượng (Symbol) |
| ~として | Với tư cách là, như là… |
| 込める | Gửi gắm, dồn vào (tình cảm, ý nghĩa) |
| 考え方 | Cách suy nghĩ, quan điểm |
| 創業者 | Người sáng lập |
| 本田宗一郎 | Honda Soichiro (tên riêng) |
| 昔 | Ngày xưa |
| 基本 | Cơ bản, nền tảng |
| ~と言われている | Người ta nói rằng…, được cho là… |
| 丸 | Hình tròn |
| 調和 | Sự hài hòa |
| 三角 | Hình tam giác |
| 挑戦 | Sự thách thức, thử thách |
| 四角 | Hình vuông (tứ giác) |
| 安定 | Sự ổn định |
| 信頼 | Sự tin cậy, tín nhiệm |
| 続ける | Tiếp tục (tha động từ) |
| ~ていく | Sẽ tiếp tục…, đi tới… (chỉ sự tiếp diễn tới tương lai) |
| バランス | Sự cân bằng (Balance) |
| 伝統楽器 | Nhạc cụ truyền thống |
| 三味線 | Đàn Shamisen (đàn ba dây của Nhật) |
| ~をヒントに | Lấy cảm hứng từ…, dựa trên gợi ý từ… |
| 作る | Làm ra, chế tạo |
| 胴 | Thân (đàn), mình (người/vật) |
| 引き締まる | Săn chắc, thon gọn, căng (tinh thần) |
| 感じ | Cảm giác |
| 安心感 | Cảm giác an tâm |
| エンブレム | Biểu tượng, logo (Emblem) |
| 元になる | Trở thành nguồn gốc/cơ sở |
| ~ぶり | Sau khoảng thời gian… (mới làm lại) |
| 変更 | Sự thay đổi |
| 現在 | Hiện tại |
| 続く | Kéo dài, tiếp diễn (tự động từ) |
| 約 | Khoảng, chừng (ước lượng) |
| 変わる | Thay đổi (tự động từ) |
| 次世代 | Thế hệ tiếp theo |
| 開発 | Sự phát triển (sản phẩm, công nghệ) |
| ~とともに | Cùng với…, đồng thời với… |
| ゼロから | Từ con số không |
| 強い思い | Tâm niệm mạnh mẽ, ý chí mạnh mẽ |
| 原点 | Điểm khởi đầu, nguyên điểm |
| 立ち返る | Quay trở lại (điểm xuất phát) |
| 姿勢 | Tư thế, thái độ |
| 表現する | Biểu hiện, thể hiện |
| 両手を広げる | Dang rộng hai tay |
| ~ような | Giống như… |
| モビリティ | Phương tiện di chuyển (Mobility) |
| 可能性 | Tính khả thi, khả năng |
| 正面 | Chính diện |
| 向き合う | Đối diện, đối mặt |
| 意味 | Ý nghĩa |
| 使い方 | Cách sử dụng |
| ~だけでなく | Không chỉ… (mà còn) |
| 以降 | Từ sau (thời điểm nào đó) trở đi |
| 登場する | Xuất hiện, ra mắt thị trường |
| 主力モデル | Mẫu xe chủ lực |
| 予定 | Dự định, kế hoạch |
| さらに | Hơn nữa, ngoài ra |
| そのもの | Chính cái đó, bản thân cái đó |
| 販売店 | Cửa hàng đại lý, điểm bán hàng |
| 広告 | Quảng cáo |
| 全体 | Toàn thể, toàn bộ |
| 電動化 | Điện khí hóa (chuyển sang dùng điện) |
| 知能化 | Thông minh hóa (ứng dụng trí tuệ nhân tạo) |
| 進む | Tiến triển, tiến bộ |
| 大きく | (Thay đổi) lớn, mạnh mẽ |
| 世界 | Thế giới |
| 古い | Cũ |
| とらわれる | Bị trói buộc, bị chi phối bởi… |
| ~ず(に) | Không làm… (dạng phủ định trang trọng của ないで) |
| 価値 | Giá trị |
| 生み出す | Sáng tạo ra, sinh ra (cái mới) |
| ~(よ)うとする | Định làm gì…, cố gắng làm gì… |
| 第二 | Thứ hai |
| 創業期 | Giai đoạn khởi nghiệp |
| 未来 | Tương lai |
| ~し続ける | Tiếp tục làm gì đó không ngừng |
| 決意 | Sự quyết tâm |





