
Hình dạng tay cầm trên tàu điện: Tròn và tam giác – Sự khác biệt và lý do
Khi đứng trên tàu điện, chúng ta thường theo bản năng đưa tay nắm lấy những chiếc “tay cầm treo”.
Thực tế, hình dáng của những chiếc tay cầm này đều được thiết kế dựa trên những lý do rất cụ thể.
Hình dáng của tay cầm được quyết định như thế nào?
Hình dáng tay cầm do các công ty đường sắt và nhà sản xuất toa xe quyết định dựa trên tính an toàn, sự tiện dụng và mức độ thoải mái khi tàu đông khách.
Hiện nay, hai loại hình dạng được sử dụng phổ biến nhất là “hình tròn” và “hình tam giác”.
Đặc điểm của tay cầm hình tròn
- Vì không có góc cạnh nên không gây đau nếu chẳng may va vào đầu hoặc vai trong không gian chật chội
- Phần vòng cầm có thể xoay được, giúp người dùng chủ động chọn vị trí sạch để nắm
- Thiết kế ổn định và đơn giản, nhưng cách cầm và tư thế đứng thường bị cố định
Đặc điểm của tay cầm hình tam giác
- Lực được phân bổ đều lên toàn bộ lòng bàn tay, giúp người dùng dễ dàng tựa trọng lượng cơ thể vào
- Phần tay cầm không bị xoay, giúp giảm bớt mệt mỏi khi phải đứng trong thời gian dài
- Đặc biệt tiện lợi trong những khung giờ cao điểm khi hành khách phải đứng liên tục
Những cải tiến gần đây
Không chỉ dừng lại ở hình dáng, cách lắp đặt tay cầm cũng có nhiều cải tiến thú vị. Ví dụ:
- Loại “hình quả trứng” lắp vuông góc với đường ray: Giúp cổ tay xoay vào trong một cách tự nhiên
- Loại “hình elip” lắp song song với đường ray: Giúp cánh tay ổn định hơn khi nắm giữ
Việc bạn thấy cả tay cầm hình tròn và hình tam giác trên cùng một đoàn tàu thường là do thời điểm bảo trì hoặc thay mới của các toa khác nhau.
Tổng kết
- Hình dáng tay cầm được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn, giảm mệt mỏi và tối ưu sự tiện lợi
- Loại hình tròn không góc cạnh và có thể xoay, mang lại cảm giác an toàn và linh hoạt
- Loại hình tam giác hỗ trợ lực tốt cho cả bàn tay, phù hợp để đứng lâu không mỏi
- Những cải tiến về hướng lắp đặt gần đây đang giúp việc cầm nắm trở nên chắc chắn và ổn định hơn
- Để ý một chút đến những khác biệt nhỏ này có thể khiến hành trình di chuyển mỗi ngày của bạn thú vị hơn
電車の吊り革の形には理由がある!丸と三角の違いと豆知識
電車で立っているとき、つい手を伸ばしてつかむ「吊り革」。
実は、吊り革の形にはちゃんとした理由があります。
吊り革の形はどう決まる?
吊り革の形は、鉄道会社と車両メーカーが安全性や使いやすさ、混雑時の便利さを考えて決めています。
現在、主に使われている形は「丸型」と「三角型」です。
丸型つり革の特徴
- 角がないので、混雑した車内で頭や肩に当たっても痛くない
- 輪の部分が回るので、汚れた場所を避けて握れる
- 安定していてシンプルだが、握り方や姿勢が固定されやすい
三角型つり革の特徴
- 手のひら全体で力がかかるので、体重を預けやすい
- 持ち手が回らないので、長時間立っていても疲れにくい
- 通勤ラッシュのように長時間立つ場面で便利
最近の工夫
形だけでなく、つり革の取り付け方にも工夫があります。例えば:
- 線路と直角に取り付ける「たまご型」:手首が自然に内側に入る
- 線路と平行に取り付ける「楕円型」:握ったときに腕が安定する
車内で丸型と三角型が混ざっているのは、更新や交換のタイミングが異なるためです。
まとめ
- つり革の形は、安全性や疲れにくさ、混雑時の使いやすさを考えて決められている
- 丸型は角がなく、回転するので握りやすく安全
- 三角型は手全体で支えやすく、長時間立っても疲れにくい
- 最近は設置方向にも工夫があり、握りやすさや安定性が向上している
- 形の違いに気づくと、毎日の移動が少し好しくなるかもしれない
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 電車 | Tàu điện |
| 吊り革 | Tay cầm treo trên tàu xe |
| 形 | Hình dáng, hình dạng |
| 理由 | Lý do |
| 丸 / 丸型 | Hình tròn / Kiểu hình tròn |
| 三角 / 三角型 | Hình tam giác / Kiểu hình tam giác |
| 違い | Sự khác biệt |
| 豆知識 | Kiến thức bên lề, mẹo vặt thú vị |
| 立つ | Đứng |
| つい | Sơ ý, vô ý, lỡ (làm gì đó) |
| 手を伸ばす | Với tay, vươn tay |
| つかむ | Nắm, bắt, tóm lấy |
| 実は | Thực ra thì, thực tế là |
| ちゃんとした | Đàng hoàng, hẳn hoi, rõ ràng |
| 決まる | Được quyết định |
| 鉄道会社 | Công ty đường sắt |
| 車両メーカー | Nhà sản xuất toa tàu/xe |
| 安全性 | Tính an toàn |
| 使いやすさ | Độ dễ sử dụng |
| 混雑時 | Lúc đông đúc, lúc hỗn loạn |
| 便利さ | Sự tiện lợi |
| 考える | Suy nghĩ, cân nhắc |
| 現在 | Hiện tại |
| 主に | Chủ yếu là |
| 特徴 | Đặc điểm |
| 角 | Góc, cạnh |
| 車内 | Trong xe, trong toa tàu |
| 頭 | Đầu |
| 肩 | Vai |
| 当たる | Va chạm, trúng vào |
| 痛い | Đau |
| 輪 | Cái vòng |
| 部分 | Bộ phận, phần |
| 回る | Xoay, quay |
| 汚れる | Bị bẩn |
| 場所 | Địa điểm, chỗ |
| 避ける | Tránh, né |
| 握る | Nắm, cầm |
| 安定する | Ổn định |
| シンプル | Đơn giản |
| 握り方 | Cách cầm, cách nắm |
| 姿勢 | Tư thế |
| 固定する | Cố định |
| 手のひら | Lòng bàn tay |
| 全体 | Toàn bộ |
| 力がかかる | Lực tác động lên |
| 体重を預ける | Tựa trọng lượng cơ thể vào, phó mặc cân nặng |
| 持ち手 | Phần tay cầm |
| 長時間 | Thời gian dài |
| 疲れる | Mệt mỏi |
| 通勤ラッシュ | Giờ cao điểm đi làm |
| 場面 | Tình huống, bối cảnh |
| 最近 | Gần đây |
| 工夫 | Sự cải tiến, công phu, tìm tòi cách làm |
| ~だけでなく | Không chỉ ~ |
| 取り付け方 | Cách lắp đặt |
| 線路 | Đường ray |
| 直角 | Góc vuông |
| たまご型 | Hình quả trứng |
| 手首 | Cổ tay |
| 自然に | Một cách tự nhiên |
| 内側 | Phía bên trong |
| 入る | Đi vào, lọt vào |
| 平行 | Song song |
| 楕円型 | Hình elip, hình bầu dục |
| 腕 | Cánh tay |
| 混ざる | Bị trộn lẫn, xen kẽ |
| 更新 | Cập nhật, đổi mới |
| 交換 | Thay thế, trao đổi |
| タイミング | Thời điểm, thời cơ |
| 異なる | Khác nhau |
| ~ため | Vì (chỉ nguyên nhân) |






