
Hiện tượng “thăng tiến âm thầm” đang gia tăng tại Nhật Bản
Gần đây, tại Nhật Bản xuất hiện ngày càng nhiều vấn đề liên quan đến “Thăng tiến âm thầm (Quiet Promotion)”. Đây là tình trạng nhân viên không được thăng chức chính thức nhưng phải đảm nhận thêm nhiều trách nhiệm và vai trò. Lương và quyền hạn không thay đổi, khiến nhân viên chịu áp lực không công bằng.
Cân bằng giữa trách nhiệm và quyền hạn là yếu tố then chốt
Trong tổ chức, việc cân bằng giữa trách nhiệm và quyền hạn, nghĩa vụ và quyền lợi là điều cơ bản. Khi trách nhiệm tăng, quyền hạn cũng cần được mở rộng. Nhân viên nên được trao quyền đánh giá công việc, sử dụng ngân sách. Tương tự, khi có nghĩa vụ làm việc, quyền lợi như lương và tiền làm thêm cũng phải được đảm bảo.
Tuy nhiên, trong “Thăng tiến âm thầm”, chỉ trách nhiệm tăng mà quyền hạn và quyền lợi không thay đổi. Đây có thể coi là một ví dụ điển hình của việc “vắt kiệt động lực nhân viên”.
Nguyên nhân dẫn đến “Thăng tiến âm thầm”
Có ba nguyên nhân chính:
- Thiếu nhân lực, công việc bị dồn lên nhân viên hiện có
Các công ty muốn giảm chi phí nhân sự, không tuyển thêm nhân viên mới mà yêu cầu nhân viên hiện tại đảm nhận thêm công việc. Thỉnh thoảng họ còn nói “Bạn làm được mà” để đẩy trách nhiệm lên nhân viên. - Phạm vi công việc không rõ ràng
Tại một số công ty Nhật, nhiệm vụ công việc đôi khi mơ hồ. Nhân viên được yêu cầu “hợp tác cùng nhau”, dẫn đến khối lượng công việc tăng lên mà không giới hạn. - Văn hóa khó từ chối
Trong môi trường làm việc, khó nói “không” là điều phổ biến. Những nhân viên có tinh thần trách nhiệm cao thường nhận thêm công việc, dẫn đến vòng luẩn quẩn: công việc tập trung vào những người xuất sắc.
Các biện pháp mà công ty nên áp dụng
Các công ty cần điều chỉnh cân bằng giữa trách nhiệm và quyền hạn của nhân viên. Ba biện pháp cụ thể là:
- Làm rõ nhiệm vụ công việc
Ghi rõ trách nhiệm, nội dung công việc, kỹ năng cần thiết và quyền hạn cho từng vị trí. - Xem xét lại hệ thống đánh giá
Đánh giá công bằng đối với nhân viên nhận thêm công việc và cân nhắc thăng tiến, tăng lương phù hợp. - Thúc đẩy ủy quyền quyền hạn
Khi trao trách nhiệm, đồng thời cần trao quyền hạn. Ví dụ, quyền phê duyệt ngân sách và ra quyết định nên được chuyển giao theo từng giai đoạn.
Cách nhân viên tự bảo vệ bản thân
Ngay cả khi công ty chưa thay đổi, nhân viên vẫn có thể tự bảo vệ mình. Khi được giao công việc, hãy suy nghĩ trước: “Nếu nhận việc này, tôi sẽ phải hy sinh điều gì?”
Khi từ chối, giải thích lý do một cách hợp lý: “Công việc hiện tại sẽ bị ảnh hưởng”, “Không thể hoàn thành đúng hạn”, v.v. Nếu nhận, hãy xác định rõ điều kiện: “Muốn giảm khối lượng công việc khác”, “Phản ánh vào đánh giá”.
Tóm tắt
- Thăng tiến âm thầm là tình trạng chỉ tăng trách nhiệm mà quyền hạn và lương không thay đổi.
- Nguyên nhân: thiếu nhân lực, nhiệm vụ mơ hồ, văn hóa khó từ chối.
- Công ty nên làm rõ nhiệm vụ, cải thiện hệ thống đánh giá và thúc đẩy ủy quyền quyền hạn.
- Nhân viên nên cân nhắc trước khi nhận công việc, xác nhận và thương lượng điều kiện.
- Khi trách nhiệm và quyền hạn được cân bằng, cả nhân viên và công ty đều có thể phát triển.
日本でも増える「静かな昇進」とは?
最近、日本でも「静かな昇進(Quiet Promotion)」という問題が増えています。これは、正式に昇進していないのに、仕事の責任や役割だけが増える状況です。給与や権限は変わらず、社員が理不尽な負担を抱えることになります。
責任と権限のバランスが大切
組織では、責任と権限、義務と権利のバランスが基本です。責任が増えれば、権限も必要です。仕事を評価する権限や予算を使う権限も与えられるべきです。同じように、働く義務があれば、給与や残業代という権利も保障されるべきです。
しかし「静かな昇進」では、責任だけ増えて、権限や権利は増えません。これは「やりがい搾取」の例といえます。
なぜ「静かな昇進」が起こるのか
主な理由は3つあります。
- 人手不足で仕事が押し付けられる
企業は人件費を減らすため、新しい社員を増やさず、既存社員に追加の仕事を頼みます。「君ならできるだろう」と責任を押し付けることもあります。 - 仕事の範囲がはっきりしていない
日本企業では職務内容が曖昧な場合があります。「みんなで協力して」と言われ、際限なく仕事が増えることがあります。 - 断れない文化
「NO」と言にくい雰囲気があります。責任感のある社員ほど、追加の仕事を引き受けてしまいます。優秀な人に仕事が集中する悪循環が起こります。
企業が取るべき対策
企業は、社員の責任と権限のバランスを整える必要があります。具体的な対策は3つです。
- 職務の明確化
ポジションごとに責任や業務内容、必要なスキル、権限を文書にします。 - 評価制度の見直し
追加の仕事を引き受けた社員を正当に評価し、昇進や昇給を検討します。 - 権限委譲の推進
責任を与えるなら、権限も一緒に与えます。予算承認や意思決定の権限を段階的に渡すことが大切です。
社員が自分を守る方法
企業がすぐに変わらなくても、社員は自分を守れます。仕事を頼まれたら、まず考えましょう。「この仕事を引き受けると、何を犠牲にするか」を確認します。
断るときは、論理的に理由を説明します。「現在の仕事に支障が出る」「期限が守れなくなる」など、具体的に伝えます。引き受ける場合は、条件をはっきりさせます。「他の仕事を減らしてほしい」「評価に反映してほしい」などです。
まとめ
- 静かな昇進は、責任だけ増えて権限や給与が変わらない状況。
- 原因は人手不足、職務の曖昧さ、断れない文化。
- 企業は職務明確化、評価制度の改善、権限委譲で対応すべき。
- 社員は仕事を引き受ける前に立ち止まり、条件を確認・交渉することが重要。
- 責任と権限のバランスが整えば、社員も企業も成長できる。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 昇進 | Sự thăng tiến |
| 最近 | Gần đây |
| 問題 | Vấn đề |
| 仕事 | Công việc |
| 責任 | Trách nhiệm |
| 役割 | Vai trò |
| 状況 | Tình hình, trạng thái |
| 給与 | Lương |
| 権限 | Quyền hạn |
| 社員 | Nhân viên |
| 負担 | Gánh nặng, sự chịu trách nhiệm |
| 組織 | Tổ chức |
| 義務 | Nghĩa vụ |
| 権利 | Quyền lợi |
| 基本 | Cơ bản |
| 評価 | Sự đánh giá |
| 予算 | Ngân sách |
| 残業代 | Tiền làm thêm giờ |
| 保障 | Sự bảo đảm |
| やりがい搾取 | Bóc lột sức lao động (dựa trên sự đam mê, cống hiến) |
| 例 | Ví dụ |
| 理由 | Lý do |
| 人手不足 | Thiếu nhân lực |
| 企業 | Doanh nghiệp, công ty |
| 人件費 | Chi phí nhân sự |
| 既存 | Hiện có, đã có |
| 範囲 | Phạm vi |
| 職務内容 | Nội dung công việc |
| 場合 | Trường hợp |
| 際限 | Giới hạn |
| 文化 | Văn hóa |
| 雰囲気 | Bầu không khí |
| 責任感 | Tinh thần trách nhiệm |
| 悪循環 | Vòng luẩn quẩn |
| 対策 | Đối sách, biện pháp |
| 明確化 | Sự làm rõ |
| 業務内容 | Nội dung công việc, nghiệp vụ |
| 文書 | Văn bản, tài liệu |
| 評価制度 | Hệ thống đánh giá |
| 見直し | Sự xem xét lại, rà soát |
| 昇給 | Sự tăng lương |
| 検討 | Sự xem xét, cân nhắc |
| 権限委譲 | Sự ủy quyền |
| 推進 | Sự thúc đẩy |
| 承認 | Sự chấp thuận, phê duyệt |
| 意思決定 | Sự ra quyết định |
| 段階 | Giai đoạn |
| 自分 | Bản thân |
| 方法 | Phương pháp |
| 犠牲 | Sự hy sinh |
| 確認 | Sự xác nhận |
| 理由 | Lý do |
| 現在 | Hiện tại |
| 支障 | Trở ngại |
| 期限 | Kỳ hạn, thời hạn |
| 条件 | Điều kiện |
| 反映 | Sự phản ánh |
| 増える | Tăng lên |
| 抱える | Ôm, vướng phải, đối mặt với |
| 変わる | Thay đổi |
| 評価する | Đánh giá |
| 使う | Sử dụng |
| 与える | Ban cho, trao cho |
| 働く | Làm việc |
| 保障する | Bảo đảm, bảo hành |
| 起こる | Xảy ra |
| 押し付ける | Đùn đẩy, áp đặt |
| 減らす | Làm giảm |
| 頼む | Nhờ vả, yêu cầu |
| できる | Có thể |
| 言う | Nói |
| 協力する | Hợp tác |
| 断る | Từ chối |
| 引き受ける | Đảm nhận, nhận làm |
| 集中する | Tập trung |
| 整える | Sắp xếp, chuẩn bị |
| 検討する | Xem xét, cân nhắc |
| 渡す | Trao, đưa |
| 守る | Bảo vệ, tuân thủ |
| 考える | Suy nghĩ |
| 犠牲にする | Hy sinh |
| 確認する | Xác nhận |
| 説明する | Giải thích |
| 出る | Ra, xuất hiện |
| 伝える | Truyền đạt |
| 反映する | Phản ánh |
| 静かな | Yên tĩnh, lặng lẽ |
| 正式に | Một cách chính thức |
| 理不尽な | Vô lý, không công bằng |
| 大切な | Quan trọng |
| 必要な | Cần thiết |
| 主な | Chủ yếu, chính |
| 新しい | Mới |
| 曖昧な | Mơ hồ, không rõ ràng |
| 優秀な | Ưu tú, xuất sắc |
| 具体的な | Cụ thể |
| 一緒に | Cùng nhau |
| 段階的に | Theo từng giai đoạn, từng bước |
| すぐに | Ngay lập tức |
| まず | Trước hết |
| 論理的に | Một cách logic |
| 〜とは? | …là gì? (Dùng để hỏi định nghĩa) |
| 〜という〜 | …gọi là… (Dùng để gọi tên) |
| 〜のに | Mặc dù… (Diễn tả sự tương phản) |
| 〜だけ | Chỉ… |
| 〜ことになる | Trở nên, dẫn đến kết quả là… |
| 〜べきです | Nên làm… (Đưa ra lời khuyên, đề nghị) |
| 〜といえる | Có thể nói là… |
| 〜ことがある | Thỉnh thoảng, có lúc… |
| 〜にくい | Khó làm… (V-stem + にくい) |
| 〜ほど | Càng… càng…, đến mức… |
| 〜てしまう | Lỡ làm… / Làm xong… (Diễn tả sự hối tiếc hoặc hoàn thành) |
| 〜(ら)れる | Thể bị động / khả năng (例: 押し付けられる – bị áp đặt) |
| 〜(さ)せる | Thể sai khiến (例: はっきりさせる – làm cho rõ ràng) |
| 〜てほしい | Muốn (người khác) làm… |
| 支障が出る | Gây ra trở ngại |
| はっきりしていない | Không rõ ràng |





