
Hari Kuyo – Lễ tưởng nhớ và tri ân kim khâu là gì? Ý nghĩa – Thời điểm – Cách thực hiện
Hari Kuyo là nghi lễ nơi những người thợ may, thợ sửa quần áo… mang những cây kim gãy hỏng trong năm đến đền chùa để cảm tạ và tiễn chúng.
Ngày xưa, các phụ nữ hành nghề may thường dành ngày này để bày tỏ lòng tri ân với dụng cụ lao động của mình, đồng thời cầu mong sự khéo léo và may mắn trong nghề.
Thực hiện vào khi nào?
Lễ Hari Kuyo được tổ chức vào “Ngày Koto Youka (事八日)”.
Ngày này xuất hiện 2 lần mỗi năm: ngày 8/2 và ngày 8/12.
Ở vùng Kanto thường làm vào ngày 8/2, còn vùng Kansai thường làm vào ngày 8/12.
Thời điểm có thể khác nhau giữa các địa phương, nhưng cả hai ngày đều được coi là đúng.
Vì sao cắm kim vào đậu phụ hoặc konnyaku?
Trong suốt 1 năm, kim đã phải xuyên qua những tấm vải cứng.
Vào cuối cùng, cắm kim vào thực phẩm mềm như đậu phụ hoặc konnyaku, thể hiện ý nghĩa cho kim được “nghỉ ngơi”.
Điều này cũng gửi gắm lời cảm ơn và trân trọng.
Thực hiện tại chùa hoặc đền
Một số chùa và đền tổ chức lễ Hari Kuyo. Bạn có thể mang kim cũ tới để nhờ sư thầy hoặc người làm lễ giúp cầu nguyện.
Vì ngày tổ chức có thể khác nhau tùy vùng, hãy kiểm tra trước khi đến.
Cách thực hiện tại nhà
Bạn cũng có thể làm lễ tại nhà:
1. Chuẩn bị đậu phụ hoặc konnyaku
2. Cắm kim cũ vào đó
3. Đặt lên bàn thờ Thần hoặc Phật, thành tâm cảm ơn
4. Sau đó đem chôn kim xuống đất trong vườn
5. Cuối cùng rắc muối để thanh tẩy
Không cần nghi thức khó khăn, chỉ cần sự chân thành.
Vì sao thời gian khác nhau theo vùng?
Ngày Koto Youka (事八日) có ý nghĩa “bắt đầu” và “kết thúc” một nghi lễ hay công việc.
Do cách suy nghĩ này khác nhau ở mỗi vùng, nên dẫn đến sự khác biệt về thời điểm.
Vì vậy, ngày thực hiện Hari Kuyo cũng thay đổi tùy nơi.
Tóm tắt
- Hari Kuyo là nghi lễ cảm ơn kim cũ
- Thường thực hiện vào ngày 8/2 hoặc 8/12
- Cắm kim vào đậu phụ hoặc konnyaku để cầu nguyện
- Có thể thực hiện ở chùa/đền hoặc tại nhà
- Là dịp học cách trân trọng đồ vật đã phục vụ mình
針供養とは?意味・時期・やり方を解説
針供養とは、折れたり古くなって使えなくなった針に「ありがとう」と感謝する行事です。
昔は針仕事をしていた女性が、針にお礼をする日でもありました。
いつ行うの?
針供養は「事八日」に行います。
この日は2月8日と12月8日の2回あります。
関東では2月8日、関西では12月8日に行うところがおおいです。
地域によって違いがありますが、どちらも正しい日とされています。
なぜ豆腐やこんにゃくに刺すの?
針は1年間、固い布を縫って働きました。
最後はやわらかい豆腐やこんにゃくに刺して、ゆっくり休んでもらう意味があります。
「おつかれさま」「ありがとう」という気持ちをこめています。
お寺や神社でする場合
針供養を行う寺社があります。使えなくなった針を持っていくと、神職や僧侶が供養してくれます。
地域によって日にちが違う場合があるので事前に確認しましょう。
家で針供養をする方法
自宅でもできます。
1. 豆腐かこんにゃくを準備する
2. 古い針をそこに刺す
3. 神棚や仏壇に置いて感謝する
4. その後、針を刺したまま庭に埋める
5. 最後に塩で清める
難しい作法はありません。気持ちが大切です。
地域で日にちが違う理由
事八日は「事始め」と「事納め(ことおさめ)」の意味があります。
お祭りの行事を始める日と終わる日として考えられたため、地域で違いが生まれました。
そのため、針供養の日も地域ごとに少し違っているのです。
まとめ
- 針供養は、古い針に感謝する行事
- 主に2月8日と12月8日に行う
- 豆腐やこんにゃくに刺して供養する
- お寺・神社でも自宅でもできる
- 道具を大切にする心を学ぶ行事
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 針供養 | Lễ cầu siêu cho kim (Lễ hội cảm ơn những chiếc kim đã gãy/cũ) |
| 意味 | Ý nghĩa |
| 時期 | Thời kỳ, thời điểm |
| やり方 | Cách làm |
| 解説する | Giải thích, giải nghĩa |
| ~とは | Cấu trúc định nghĩa (… nghĩa là / … là) |
| 折れる | Bị gãy (tự động từ) |
| 古い | Cũ |
| 使えなくなる | Trở nên không thể sử dụng được nữa (Thể khả năng phủ định + trở thành) |
| 感謝する | Cảm tạ, biết ơn |
| 行事 | Sự kiện, lễ hội, nghi thức |
| ~たり~たり | Cấu trúc liệt kê hành động/trạng thái (nào là… nào là…) |
| 昔 | Ngày xưa |
| 針仕事 | Công việc may vá/khâu vá |
| 女性 | Phụ nữ |
| お礼 | Lời cảm ơn, sự tạ lễ |
| 行う | Tổ chức, tiến hành |
| 事八日 | Ngày “Kotoyouka” (Ngày mùng 8 tháng 2 hoặc mùng 8 tháng 12 âm lịch) |
| 関東 | Vùng Kanto (Đông Nhật Bản) |
| 関西 | Vùng Kansai (Tây Nhật Bản) |
| 多い | Nhiều |
| 地域 | Khu vực, vùng miền |
| ~によって | Tùy thuộc vào…, dựa theo… |
| 違い | Sự khác biệt |
| どちらも | Cả hai (đều…) |
| 正しい | Đúng, chính xác |
| ~とされる | Được coi là…, được cho là… |
| なぜ | Tại sao |
| 豆腐 | Đậu phụ |
| こんにゃく | Bánh Konnyaku (làm từ củ nưa) |
| 刺す | Đâm, chọc, cắm vào |
| 固い | Cứng |
| 布 | Vải |
| 縫う | Khâu, may |
| 働く | Làm việc |
| 最後 | Cuối cùng |
| やわらかい | Mềm mại |
| ゆっくり | Thong thả, từ từ |
| 休む | Nghỉ ngơi |
| ~てもらう | Được (ai đó/vật gì đó) làm cho việc gì (thể hiện sự nhờ vả hoặc biết ơn) |
| おつかれさま | Câu chào “Bạn đã vất vả rồi” (dùng để cảm ơn công sức) |
| 気持ちをこめる | Gửi gắm tình cảm/tấm lòng vào |
| ~という | Có tên là…, được gọi là… (trích dẫn nội dung) |
| お寺 | Chùa |
| 神社 | Đền thần đạo |
| 寺社 | Chùa và Đền |
| 持っていく | Mang đi, đem đi |
| 神職 | Thần chức (người làm việc trong đền Thần đạo) |
| 僧侶 | Tăng lữ, nhà sư |
| ~てくれる | Làm giúp cho mình (người khác làm cho mình) |
| 日にち | Ngày tháng, ngày nọ |
| 違う | Khác, sai khác |
| 場合 | Trường hợp |
| 事前に | Trước (làm gì đó trước) |
| 確認する | Xác nhận, kiểm tra |
| 自宅 | Nhà riêng |
| 準備する | Chuẩn bị |
| 神棚 | Bàn thờ thần (trong nhà) |
| 仏壇 | Bàn thờ phật (trong nhà) |
| 置く | Đặt, để |
| その後 | Sau đó |
| ~たまま | Để nguyên tình trạng đó mà… (V-ta + mama) |
| 庭 | Vườn |
| 埋める | Chôn, lấp |
| 塩 | Muối |
| 清める | Làm sạch, thanh tẩy (về mặt tâm linh) |
| 難しい | Khó |
| 作法 | Phép tắc, nghi thức, cách thức |
| 大切 | Quan trọng |
| 理由 | Lý do |
| 事始め | Việc bắt đầu công việc (Kotohajime) |
| 事納め | Việc kết thúc công việc (Kotoosame) |
| 生まれる | Được sinh ra, nảy sinh |
| ~ため | Vì, do (nguyên nhân) |
| ~ごとに | Mỗi (từng khu vực…) |





