
Giá trứng tiếp tục tăng! Các tiệm bánh ngọt lao đao vì chi phí nguyên liệu
Giá trứng đang tăng trở lại. Theo JA Zen-Noh Tamago, tính đến ngày 17 tháng 10, giá bán buôn trung bình của trứng loại M đã đạt 325 yên/kg — gần chạm mức “Cú sốc trứng (Egg Shock)” từng xảy ra vào mùa xuân năm 2023.
Chi phí tại các tiệm bánh ngọt tăng vọt
Tại tiệm bánh ngọt thuộc khách sạn Kawasaki Nikko (thành phố Kawasaki, tỉnh Kanagawa), trứng là nguyên liệu không thể thiếu trong hầu hết các món bánh được làm hằng ngày. Mỗi mẻ bánh, cửa hàng sử dụng khoảng 2,3 kg trứng để làm gần 20 chiếc bánh bông lan.
Tuy nhiên, từ khoảng mùa xuân năm 2024, giá trứng liên tục tăng. Đại diện khách sạn cho biết chi phí mua trứng hiện cao hơn khoảng 1,5 lần so với cùng kỳ năm ngoái.
Nguyên nhân tăng giá: nhiên liệu, thức ăn chăn nuôi, cúm gia cầm và nắng nóng
Có nhiều nguyên nhân khiến giá trứng leo thang. Trước hết là do giá nhiên liệu và thức ăn chăn nuôi tăng cao. Bên cạnh đó, dịch cúm gia cầm năm 2024 buộc nhiều trang trại phải tiêu hủy đàn gà, dẫn đến sản lượng trứng sụt giảm.
Thêm vào đó, mùa hè năm nay nắng nóng kéo dài cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến đàn gà. Theo trang trại Hotoku ở tỉnh Ibaraki, do thời tiết oi bức, gà ăn ít và đẻ trứng ít hơn. Gà rất nhạy cảm với nhiệt độ cao — dễ mệt mỏi, giảm sức đề kháng và khả năng sinh sản, giống như con người khi bị kiệt sức vì nóng.
“Cú sốc trứng” có thể còn tiếp diễn
Do sản lượng trứng vẫn thấp, giá trứng nhiều khả năng sẽ duy trì ở mức cao trong thời gian tới. Đặc biệt, vào dịp Giáng Sinh và cuối năm – mùa cao điểm của các tiệm bánh – nhiều cửa hàng đang gặp khó khăn trong việc giữ lợi nhuận.
Tóm tắt
- Giá trứng hiện ở mức 325 yên/kg.
- Mức giá này tương đương với “Cú sốc trứng” năm 2023.
- Chi phí mua trứng tại tiệm bánh tăng khoảng 1,5 lần so với năm ngoái.
- Nguyên nhân chính: giá nhiên liệu và thức ăn tăng, dịch cúm gia cầm, cùng thời tiết nắng nóng.
- Tình trạng khan hiếm trứng dự kiến sẽ còn tiếp diễn trong thời gian tới.
Nguồn tin「イット!」10月17日放送
卵の値上げが続く!洋菓子店にも大きな影響
卵の価格が再び上がっています。JA全農たまごによると、10月17日時点でMサイズ卵の平均卸売価格は1kgあたり325円になりました。これは、2023年春に話題になった「エッグショック」と同じくらいの高い水準です。
洋菓子店ではコストが大幅アップ
神奈川県川崎市の「川崎日航ホテル」1階にあるペストリーショップでは、人気のショートケーキなど多くのスイーツを作っています。このケーキ作りに欠かせないのが卵です。1回の仕込みで約2.3kgの卵を使い、20台ほどのスポンジケーキを焼き上げます。
しかし、2024年春ごろから卵の価格はどんどん上昇。ホテルの担当者によると、今年春と比べて「仕入れ値が約1.5倍」にもなっているそうです。
値上げの背景:燃料高騰・飼料費上昇・鳥インフル・猛暑
卵の値上がりにはいくつかの理由があります。まず、燃油や飼料(ニワトリのエサ)の価格が高くなっています。さらに、2024年には鳥インフルエンザの影響で多くの鶏が殺処分され、生産量が減りました。
加えて、この夏の「異常な猛暑」も大きな問題でした。茨城県のホウトク農場によると、暑さでニワトリがエサを食べなくなり、卵を産む量が減ったといいます。ニワトリは暑さに弱く、人間と同じように体調を崩しやすいそうです。
今後もしばらく続く“エッグショック”
卵の生産量が減り、価格は高止まりしています。特に、クリスマスや年末に向けてケーキの需要が増える季節だけに、洋菓子店にとっては厳しい状況が続きそうです。
まとめ
- 卵の価格が1kgあたり325円まで上昇。
- 2023年の「エッグショック」並みの高値に。
- 洋菓子店では仕入れコストが約1.5倍に上昇。
- 原因は燃料・飼料の高騰、鳥インフル、猛暑など。
- 卵不足は今後もしばらく続く見通し。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Danh Từ (Nouns) | |
| 卵 | Trứng |
| 値上げ | Sự tăng giá (N) |
| 洋菓子店 | Cửa hàng bánh kẹo kiểu Tây |
| 影響 | Ảnh hưởng |
| 価格 | Giá cả |
| 時点 | Thời điểm |
| 平均 | Bình quân, trung bình |
| 卸売価格 | Giá bán buôn |
| 円 | Yên (đơn vị tiền tệ) |
| 春 | Mùa xuân |
| 話題 | Chủ đề, đề tài |
| エッグショック | Cú sốc trứng (Khủng hoảng giá trứng) |
| 水準 | Mức, tiêu chuẩn |
| コスト | Chi phí |
| 大幅 | Phạm vi rộng, đáng kể |
| アップ | Tăng lên |
| 神川県 | Tỉnh Kanagawa |
| 川崎市 | Thành phố Kawasaki |
| 階 | Tầng |
| ペストリーショップ | Cửa hàng bánh ngọt |
| 人気 | Sự yêu thích, nổi tiếng |
| ショートケーキ | Bánh kem dâu |
| スイーツ | Đồ ngọt |
| 作り | Việc làm, việc tạo ra |
| 回 | Lần |
| 仕込み | Sự chuẩn bị (nguyên liệu) |
| 約 | Khoảng |
| 台 | Cái (đơn vị đếm máy móc, bánh kem) |
| スポンジケーキ | Bánh bông lan |
| 担当者 | Người phụ trách |
| 今年 | Năm nay |
| 仕入れ値 | Giá nhập vào, giá vốn |
| 倍 | Lần (gấp) |
| 背景 | Bối cảnh |
| 燃料 | Nhiên liệu |
| 高騰 | Sự tăng vọt (giá cả) |
| 飼料 | Thức ăn chăn nuôi |
| 費 | Chi phí |
| 鳥インフル (エンザ) | Cúm gia cầm |
| 猛暑 | Nắng nóng gay gắt |
| 値上がり | Sự tăng giá (N) |
| 理由 | Lý do |
| 燃油 | Dầu đốt, nhiên liệu |
| ニワトリ | Gà |
| エサ | Thức ăn (cho động vật) |
| 鶏 | Gà |
| 殺処分 | Tiêu hủy (động vật) |
| 生産量 | Sản lượng |
| 夏 | Mùa hè |
| 問題 | Vấn đề |
| 茨城県 | Tỉnh Ibaraki |
| 農場 | Nông trường, trang trại |
| 暑さ | Cái nóng, độ nóng |
| 量 | Lượng |
| 人間 | Con người |
| 体調 | Tình trạng sức khỏe |
| 今後 | Từ nay về sau, trong tương lai |
| 高止まり | Sự giữ ở mức giá cao |
| 年末 | Cuối năm |
| 需要 | Nhu cầu |
| 季節 | Mùa |
| 状況 | Tình hình, trạng thái |
| Động Từ (Verbs) – Thể từ điển | |
| 続く | Tiếp tục, tiếp diễn (Tự động từ) |
| 上がる | Tăng lên, đi lên (Tự động từ) |
| なる | Trở nên, trở thành |
| ある | Có, ở |
| 作る | Làm, chế tạo |
| 欠かす | Thiếu, bỏ sót (Gốc của 欠かせない) |
| 使う | Sử dụng |
| 焼き上げる | Nướng chín, nướng xong |
| 上昇する | Tăng lên, dâng cao |
| 比べる | So sánh |
| 高くなる | Trở nên cao |
| 殺処分する | Tiêu hủy (động vật) |
| 減る | Giảm (Tự động từ) |
| 加える | Thêm vào (Tha động từ) |
| 食べる | Ăn |
| 産む | Đẻ (trứng) |
| 崩す | Làm hỏng, làm suy sụp |
| 高止まりする | Giữ ở mức giá cao |
| 増える | Tăng lên (Tự động từ) |
| Tính Từ (Adjectives) & Phó Từ (Adverbs) | |
| 大きな | Lớn (Liên thể từ – Adj-na) |
| 再び | Lại một lần nữa (Phó từ) |
| 高い | Cao (Adj-i) |
| 多く | Nhiều (Phó từ/Danh từ) |
| 欠かせない | Không thể thiếu (Adj-i) |
| しかし | Tuy nhiên (Liên từ) |
| どんどん | Dần dần, nhanh chóng (Phó từ) |
| いくつか | Một vài (Phó từ) |
| まず | Trước hết (Phó từ) |
| さらに | Hơn nữa, thêm vào đó (Phó từ) |
| 異常な | Bất thường (Adj-na) |
| 弱い | Yếu (Adj-i) |
| しばらく | Một thời gian, một lúc (Phó từ) |
| 特に | Đặc biệt là (Phó từ) |
| 厳しい | Nghiêm khắc, khắc nghiệt (Adj-i) |
| Ngữ Pháp / Cụm Từ (Grammar / Phrases) | |
| ~によると | Theo như… (Chỉ nguồn thông tin) |
| ~あたり | Mỗi… (Ví dụ: 1kgあたり – mỗi kg) |
| 話題になる | Trở thành chủ đề, được nói đến nhiều |
| ~と同じくらい | Gần bằng, tương đương với… |
| ~など | Như là, vân vân… |
| ~ほど | Khoảng chừng |
| ~ごろから | Từ khoảng… (thời gian) |
| ~と比べて | So với… |
| ~(だ)そうです | Nghe nói là… (Truyền đạt thông tin) |
| ~(さ)れる | Bị/Được… (Thể bị động) |
| ~で | Vì… (Chỉ nguyên nhân. VD: 暑さで – vì nóng) |
| ~なくなる | Trở nên không… (VD: 食べなくなる – trở nên không ăn) |
| ~といいます (~という) | Nói rằng là… |
| ~に弱い | Yếu với…, kém chịu… (VD: 暑さに弱い – kém chịu nóng) |
| ~と同じように | Giống như là… |
| 体調を崩す | Bị ốm, sức khỏe suy sụp |
| ~やすい | Dễ… (Ghép sau V-masu. VD: 崩しやすい – dễ sụp) |
| ~に向けて | Hướng tới, để chuẩn bị cho… (Mục tiêu, thời điểm) |
| ~だけに | Chính vì… (Nên kết quả/tình huống càng…) |
| ~にとって | Đối với… (Đứng trên lập trường của…) |
| ~(そう)です | Có vẻ là… (Dự đoán. VD: 続きそうです – có vẻ sẽ tiếp tục) |





