
Giá rau tăng vọt, nguy cơ kéo dài cả sau tháng 9
Do nắng nóng kéo dài, giá rau đang tăng. Theo khảo sát của Bộ Nông Lâm Thủy sản Nhật Bản, trong 8 loại rau được kiểm tra, có 7 loại tăng giá so với tuần trước.
Nội dung khảo sát
Khảo sát được thực hiện từ ngày 18 đến 20 tháng 8 tại khoảng 470 siêu thị trên toàn quốc.
Xà lách +35%, cà chua +27%, dưa chuột +23%
Lý do tăng giá
Do thời tiết quá nóng, cây trồng phát triển kém, lượng hàng đưa ra thị trường giảm.
Triển vọng sắp tới
Theo người trong ngành, “giá rau hiện cao hơn khoảng 20% so với bình thường”. Mức giá cao có thể tiếp tục ngay cả sau cuối tháng 9.
Theo Bộ Nông Lâm Thủy sản, giá xà lách có thể dần ổn định từ tháng 9, nhưng dưa chuột và cà chua có khả năng vẫn ở mức cao trong một thời gian.
Tổng kết
- Nắng nóng khiến giá rau tăng
- Xà lách +35%, cà chua +27%, dưa chuột +23%
- Nguyên nhân: sinh trưởng kém do nóng và lượng hàng giảm
- Xà lách có thể giảm từ tháng 9; cà chua và dưa chuột có thể vẫn giữ giá cao
野菜の値段が急上昇、9月以降も高値が続く可能性
猛暑の影響で、野菜の値段が高くなっています。農林水産省の調査では、8つの野菜のうち7つが先週より高くなりました。
調査の内容
調査は8月18日から20日にかけて、全国のおよそ470のスーパーで行われました。
レタスは35%、トマトは27%、きゅうりは23%高い
値上がりの理由
暑さで野菜の育ちが悪くなり、出荷できる量が減ったためです。
今後の見通し
市場関係者は「野菜はいつもより2割ほど高い」と話しています。高い値段は9月下旬以降も続く可能性があります。
農林水産省によると、レタスは9月から少しずつ安くなる見込みですが、きゅうりやトマトはしばらく高いままになるそうです。
まとめ
- 猛暑で野菜の値段が上がっている
- レタスは35%、トマトは27%、きゅうりは23%高い
- 原因は暑さによる生育不良と出荷量の減少
- レタスは9月から落ちくが、トマトやきゅうりは高値が続く見込み
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 野菜 | Rau |
| 値段 | Giá cả |
| 急上昇 | Tăng nhanh, tăng đột ngột |
| 〜以降 | Sau khi ~, kể từ khi ~ |
| 高値 | Giá cao |
| 続く | Tiếp tục, kéo dài |
| 可能性 | Tính khả thi, khả năng |
| 猛暑 | Nóng bức, nóng gay gắt |
| 影響 | Ảnh hưởng |
| 〜によって | Vì ~, do ~ |
| 農林水産省 | Bộ Nông Lâm Thủy Sản |
| 調査 | Điều tra, khảo sát |
| 〜のうち | Trong số ~ |
| 先週 | Tuần trước |
| 〜に関して | Liên quan đến ~ |
| 全国 | Toàn quốc |
| およそ | Khoảng |
| 行う | Tiến hành, thực hiện |
| 値上がり | Tăng giá |
| 理由 | Lý do |
| 育ち | Sự sinh trưởng |
| 悪い | Xấu |
| 出荷 | Xuất hàng, giao hàng |
| 量 | Lượng, số lượng |
| 減る | Giảm |
| 今後 | Sau này, từ bây giờ |
| 見通し | Triển vọng, dự đoán |
| 市場関係者 | Người liên quan đến thị trường |
| 〜ほど | Khoảng |
| 話す | Nói |
| 下旬 | Hạ tuần (10 ngày cuối tháng) |
| 〜によると | Theo ~ |
| 〜ずつ | Từng chút một |
| 安い | Rẻ |
| 見込み | Dự kiến, triển vọng |
| しばらく | Trong một thời gian |
| 〜まま | Giữ nguyên trạng thái |
| 〜そうだ | Nghe nói là ~ |





