
Đừng Nói “Tôi Xui Xẻo” Nữa! Sự Thật Phũ Phàng Khiến Bạn Mãi Thất Bại
Có những người thường xuyên than rằng: “Tôi thật xui xẻo”. Nhưng ngay khi nói ra điều đó, động lực để hành động của họ đã giảm đi đáng kể.
Lý do rất đơn giản: khi đổ lỗi cho “vận may”, con người sẽ không còn muốn tự mình thay đổi cuộc sống. Vận may không phải là thứ để ngồi chờ.
Nó chỉ xuất hiện sau đó, với những ai dám bắt đầu hành động.
Người “gặp may” thực sự đang làm gì?
Trong cuốn sách bán chạy toàn cầu “Quán cà phê nơi tận cùng thế giới – nơi bạn tìm thấy điều mình thật sự muốn làm”, tác giả đã chia sẻ nhiều câu chuyện về những người được xem là “gặp may”.
Có một người phụ nữ làm việc trong ngành quảng cáo. Cô luôn khao khát giành được một dự án lớn, điều mà rất nhiều người khác đã thử nhưng không thành công.
Khoảng hai tuần sau khi bắt đầu chuẩn bị nghiêm túc, cô bất ngờ nhận được cuộc gọi từ một người bạn đại học cũ, đã lâu không liên lạc.
Trong lúc trò chuyện, câu chuyện chuyển sang công việc. Cô thẳng thắn chia sẻ rằng mình rất muốn hợp tác với một công ty cụ thể.
Bất ngờ thay, một người quen của bạn cô lại đang làm việc đúng tại công ty đó.
Sau khi ba người gặp nhau và trao đổi thêm, chỉ vài tuần sau, cô đã thực sự ký được hợp đồng như mong muốn.
Đây không phải là sự ngẫu nhiên
Câu chuyện này không đơn thuần là may mắn.
Ngay từ đầu, cô đã quyết tâm: “Nhất định phải làm được”.
Chính suy nghĩ này đã thay đổi cách cô nói chuyện, hành động và xây dựng các mối quan hệ.
Ý chí rõ ràng và mạnh mẽ đã tạo ra cơ hội gặp gỡ những điều tưởng như tình cờ.
Điểm chung của những người gặp may
Những người thường được cho là “gặp may” thực ra có nhiều điểm giống nhau.
- Họ quyết định làm trước, không chần chừ
- Dù nhỏ, họ vẫn bắt đầu hành động ngay
- Họ trân trọng các mối quan hệ và thông tin mình gặp được
Khi đã quyết định và bắt tay vào làm, thế giới xung quanh sẽ dần mở rộng.
Những cơ hội từng không nhìn thấy sẽ bắt đầu xuất hiện.
Vận may không phải để chờ, mà là để tạo ra
Vận may không phải thứ tự nhiên rơi xuống từ trên trời.
Chỉ những ai thắp lên “ngọn lửa ý chí” bên trong mình mới có thể nhận ra con đường phía trước.
Khi bạn nói “tôi xui xẻo”, bước chân sẽ chậm lại.
Nhưng khi quyết định “thử làm xem sao”, những điều ngẫu nhiên sẽ dần trở thành cơ hội.
Tóm tắt
- Than vãn “tôi xui” khiến con người dễ bỏ cuộc và ngại hành động
- Người gặp may là người dám quyết định và hành động sớm
- Ý chí mạnh mẽ giúp tạo ra những cuộc gặp gỡ có ý nghĩa
- Vận may không phải để chờ đợi, mà là thứ ta có thể tự tạo ra
運がいい人と悪い人の違い:口癖でわかる成功マインドセット
「自分は運が悪い」とよく言う人がいます。しかし、その言葉を口にした瞬間、行動する力は弱くなります。
なぜなら、「運のせい」にすると、人生を自分で動かそうとしなくなるからです。運は待つものではありません。
動いた人にだけ、あとから見えてくるものです。
「運がいい人」に起きている?
世界的ベストセラー『やりたいことが見つかる 世界の果てのカフェ』には、「運がいい人」の例が紹介されています。
ある女性は、広告の仕事をしていました。彼女は、とても大きな仕事を取りたいと強く思っていました。
準備を始めて2週間ほどたったころ、昔の大学の友人から、久しぶりに電話がかかってきました。
話の中で仕事の話になり、彼女は「どうしてもこの会社と仕事がしたい」と話しました。
すると、その友人の知り合いが、まさにその会社で働いていることが分かりました。
その後、3人で会い、話を重ね、数週間後、彼女は本当に契約を取ることができたのです。
これは「たまたま」ではない
この話は、ただの偶然ではありません。
彼女は最初から、「絶対にやる」と決めていました。
その気持ちが、話す内容や行動、人とのつながり方を変えたのです。
強い意志があったからこそ、偶然と出会えたのです。
運がいい人の共通点
運がいい人には、共通点があります。
- まず「やる」と決める
- 小さくても行動する
- 人や情報との出会いを大切にする
決めて動くと、世界は少しずつ広がります。
すると、今まで見えなかったチャンスが見えてきます。
運は「待つもの」ではなく「灯すもの」
運は、空から突然落ちてくるものではありません。
自分の中にある意志という灯りをつけた人だけが、その道を見つけることができます。
「運が悪い」と言うと、足は止まります。
「やってみよう」と決めると、偶然は味方になります。
まとめ
- 「運が悪い」と言うと、行動しにくくなる
- 運がいい人は、先に「やる」と決めている
- 強い意志が、偶然との出会いを生む
- 運は待つものではなく、自分で灯すもの
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 運 | Vận may, số phận |
| 良い | Tốt, hay |
| 悪い | Xấu, tồi |
| 違い | Sự khác biệt |
| 口癖 | Câu cửa miệng, thói quen nói |
| ~でわかる | Có thể hiểu được thông qua… |
| 成功 | Thành công |
| マインドセット | Tư duy, tâm thế (Mindset) |
| 自分 | Bản thân mình |
| ~と言う | Nói rằng… (dùng để trích dẫn) |
| 言葉 | Lời nói, ngôn từ |
| 口にする | (Quán dụng ngữ) Nói ra, thốt ra |
| 瞬間 | Khoảnh khắc, ngay lúc đó |
| ~た瞬間 | Ngay sau khi… (vừa mới làm gì đó thì…) |
| 行動する | Hành động |
| 力 | Sức mạnh, năng lượng |
| 弱くなる | Trở nên yếu đi |
| なぜなら~からだ | Bởi vì… / Lý do là… |
| ~のせいにする | Đổ lỗi cho… / Tại vì… |
| 人生 | Cuộc đời |
| 動かそうとする | Cố gắng di chuyển/vận hành (Thể ý chí + とする) |
| ~なくなる | Không còn… nữa (chuyển đổi trạng thái) |
| 待つ | Chờ đợi |
| ~ではない | Không phải là… |
| 動く | Di chuyển, hành động |
| ~だけ | Chỉ… |
| あとから | Sau đó, về sau |
| 見えてくる | Dần hiện ra, dần nhìn thấy (V-te + くる: sự thay đổi tiến dần đến hiện tại) |
| 起きる | Xảy ra, thức dậy |
| 世界的 | Mang tính thế giới, toàn cầu |
| 見つかる | Được tìm thấy |
| 世界の果て | Tận cùng thế giới |
| 例 | Ví dụ |
| 紹介される | Được giới thiệu (Thể bị động) |
| ある~ | Một… nọ (dùng để mở đầu câu chuyện, vd: một người nọ) |
| 女性 | Phụ nữ |
| 広告 | Quảng cáo |
| 仕事 | Công việc |
| 大きな | To lớn |
| 取る | Lấy, giành được (hợp đồng, công việc) |
| ~たい | Muốn… |
| 強く思う | Suy nghĩ mãnh liệt, khao khát |
| 準備 | Chuẩn bị |
| 始める | Bắt đầu |
| 経つ | (Thời gian) trôi qua |
| ころ | Khoảng, hồi (chỉ thời gian) |
| 昔 | Ngày xưa, trước đây |
| 大学 | Đại học |
| 友人 | Bạn bè |
| 久しぶりに | Đã lâu rồi mới… |
| 電話がかかる | Có điện thoại gọi đến |
| 話 | Câu chuyện, cuộc nói chuyện |
| 中 | Trong, bên trong |
| ~になる | Trở thành, chuyển sang… |
| どうしても | Dù thế nào cũng…, nhất định… |
| 会社 | Công ty |
| 話す | Nói chuyện |
| すると | Thế là, ngay sau đó |
| 知り合い | Người quen |
| まさに | Chính là, đích thực là |
| 働く | Làm việc |
| 分かる | Hiểu, biết được |
| その後 | Sau đó |
| 会う | Gặp gỡ |
| 重ねる | Chồng chất, lặp lại (ở đây là gặp và nói chuyện nhiều lần) |
| 数週間後 | Vài tuần sau |
| 本当に | Thật sự |
| 契約 | Hợp đồng |
| ~ことができた | Đã có thể… (Thể khả năng quá khứ) |
| たまたま | Tình cờ, ngẫu nhiên |
| ただの~ | Chỉ là… đơn thuần |
| 偶然 | Sự ngẫu nhiên, tình cờ |
| 最初から | Ngay từ đầu |
| 絶対に | Tuyệt đối, nhất định |
| 決める | Quyết định |
| 気持ち | Cảm xúc, tâm trạng, ý chí |
| 内容 | Nội dung |
| つながり方 | Cách kết nối (V-stem + 方: Cách làm gì đó) |
| 変える | Làm thay đổi |
| 意志 | Ý chí |
| ~からこそ | Chính vì… (nhấn mạnh lý do) |
| 出会う | Gặp gỡ (tình cờ hoặc định mệnh) |
| 共通点 | Điểm chung |
| まず | Trước tiên, đầu tiên |
| 小さい | Nhỏ bé |
| ~ても | Cho dù… cũng… |
| 情報 | Thông tin |
| 大切にする | Trân trọng, coi trọng |
| 少しずつ | Từng chút một |
| 広がる | Mở rộng ra |
| 今まで | Cho đến bây giờ |
| チャンス | Cơ hội (Chance) |
| 灯す | Thắp sáng, thắp đèn |
| 空 | Bầu trời |
| 突然 | Đột nhiên |
| 落ちてくる | Rơi xuống (về phía mình) |
| 灯りをつける | Bật đèn, thắp sáng ngọn đèn |
| 道 | Con đường |
| 足が止まる | Chùn bước, dừng lại |
| やってみよう | Hãy thử làm xem (Thể ý chí của V-te miru) |
| 味方 | Đồng minh, người ủng hộ |






