
Đừng bỏ lỡ! Ngày 5/11 là “Siêu Trăng” lớn nhất năm, gần Trái Đất nhất
Ngày mai, 5/11, sẽ là trăng tròn. Đây là trăng tròn ở vị trí gần Trái Đất nhất trong năm, nên còn được gọi là “trăng lớn nhất năm”. Nó cũng thường được gọi là siêu trăng.
Thời gian và đặc điểm của trăng tròn
Trăng tròn sẽ xuất hiện lúc 22 giờ 19 phút ngày 5/11. Quỹ đạo của Mặt Trăng là hình elip, nên khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trăng không cố định. Trăng tròn xa nhất năm nay đã xuất hiện vào ngày 13/4. Trăng tròn lần này sẽ trông lớn hơn khoảng 14% so với trăng ngày 13/4. Tuy nhiên, khó để nhận ra sự khác biệt bằng mắt thường, nên so sánh bằng ảnh sẽ dễ thấy hơn.
Các khu vực có thể quan sát và dự báo thời tiết
Khả năng quan sát trăng phụ thuộc vào thời tiết ban đêm. Ở các khu vực như Bắc Kyushu, Trung Quốc, Bắc Kinki, Hokuriku, Tohoku và Hokkaido, trăng tròn có thể nhìn thấy rõ. Ở Okinawa cũng có thể nhìn thấy ở một số nơi. Ban đêm trời lạnh, nên hãy mặc ấm khi quan sát.
Ngược lại, từ Nam Kyushu đến khu vực Thái Bình Dương thuộc Kanto, trời nhiều mây nên khó nhìn thấy. Ở Nam Kyushu và Shikoku có mưa rải rác, việc quan sát trăng sẽ khó khăn. Ở Tokai và Kanto, vẫn có cơ hội nhìn thấy qua những khe mây.
Tóm tắt
- Ngày 5/11 là trăng tròn lớn nhất năm (Siêu Trăng).
- Thời gian trăng tròn: 22 giờ 19 phút.
- Khoảng cách Mặt Trăng – Trái Đất thay đổi, lần này lớn hơn trăng ngày 13/4 khoảng 14%.
- Bắc Kyushu đến Hokkaido dễ quan sát; khu vực Thái Bình Dương nhiều mây và mưa cần chú ý.
- Ban đêm trời lạnh, nên mặc ấm để thưởng thức trăng.
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
見逃すな!11/5は今年最大の満月「スーパームーン」が地球に最接近
明日、11/5 は満月です。今年で最も地球に近い位置での満月になるため、「今年最大の満月」となります。スーパームーンと呼ばれることもあります。
満月の時間と特徴
5日の午後10時19分に満月となります。月の軌道は楕円形なので、地球と月の距離は毎回違います。今年最も遠い満月は4月13日で、今回の満月はそのときより約14%大きく見えます。ただ、目で見て大きさの違いを感じるのは難しいため、写真で比較するとわかりやすいです。
観察できる地域と天気
夜の天気によって見える場所が変わります。九州北部、中国地方、近畿北部、北陸、東北、北海道では満月を楽しめそうです。沖縄でも一部で見られるでしょう。夜は冷えるので、暖かくして観察してください。
一方、九州南部から関東の太平洋側は雲が多く、見えにくい予想です。九州南部や四国は所々雨が降るため、満月を見るのは難しいかもしれません。東海や関東では、雲の合間から見るチャンスがあります。
まとめ
- 5日は今年最大の満月(スーパームーン)。
- 満月の時刻は午後10時19分。
- 月の距離は毎回違い、今回は4月13日の満月より約14%大きく見える。
- 九州北部~北海道では観察しやすいが、太平洋側は雲や雨に注意。
- 夜は冷えるので、防寒して楽しむことが大切。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Danh từ (Nouns) | |
| 今年 | Năm nay |
| 満月 | Trăng tròn |
| スーパームーン | Siêu trăng |
| 地球 | Trái đất |
| 最接近 | Sự tiếp cận gần nhất |
| 明日 | Ngày mai (cách đọc trang trọng hơn あした) |
| 位置 | Vị trí |
| 時間 | Thời gian |
| 特徴 | Đặc trưng |
| 午後 | Buổi chiều (PM) |
| 月 | Mặt trăng |
| 軌道 | Quỹ đạo |
| 楕円形 | Hình elip |
| 距離 | Cự ly, khoảng cách |
| 毎回 | Mỗi lần |
| 今回 | Lần này |
| 目 | Mắt |
| 大きさ | Kích cỡ, độ lớn |
| 違い | Sự khác biệt |
| 写真 | Bức ảnh |
| 地域 | Khu vực, vùng |
| 天気 | Thời tiết |
| 夜 | Ban đêm |
| 場所 | Nơi, địa điểm |
| 九州北部 | Phía Bắc Kyushu |
| 中国地方 | Vùng Chugoku |
| 近畿北部 | Phía Bắc Kinki |
| 北陸 | Vùng Hokuriku |
| 東北 | Vùng Tohoku |
| 北海道 | Hokkaido |
| 沖縄 | Okinawa |
| 一部 | Một phần |
| 九州南部 | Phía Nam Kyushu |
| 関東 | Vùng Kanto |
| 太平洋側 | Phía Thái Bình Dương |
| 雲 | Mây |
| 予想 | Dự đoán, dự báo |
| 四国 | Vùng Shikoku |
| 雨 | Mưa |
| 東海 | Vùng Tokai |
| 合間 | Khoảng trống, khe hở (ví dụ: 雲の合間 – khe hở của mây) |
| チャンス | Cơ hội (Chance) |
| Động từ (Verbs) – Thể từ điển | |
| 見逃す | Bỏ lỡ, bỏ qua |
| なる | Trở thành, trở nên |
| 呼ぶ | Gọi |
| ある | Có, tồn tại (dùng cho vật) |
| 違う | Khác, sai |
| 見える | (Có thể) nhìn thấy, trông có vẻ |
| 見る | Nhìn, xem |
| 感じる | Cảm nhận, cảm thấy |
| 比較する | So sánh |
| 観察する | Quan sát |
| できる | Có thể |
| 変わる | Thay đổi (tự động từ) |
| 楽しむ | Tận hưởng, vui vẻ |
| 冷える | Lạnh đi, nguội đi |
| 降る | Rơi (mưa, tuyết) |
| Tính từ (Adjectives) | |
| 最大 (の) | Lớn nhất, tối đa |
| 近い | Gần (Tính từ i) |
| 遠い | Xa (Tính từ i) |
| 大きい | To, lớn (Tính từ i) |
| 難しい | Khó (Tính từ i) |
| わかりやすい | Dễ hiểu (Tính từ i) |
| 多い | Nhiều (Tính từ i) |
| 見えにくい | Khó nhìn (Tính từ i) |
| 暖かい | Ấm áp (Tính từ i – gốc của 暖かくして) |
| Phó từ & Liên từ (Adverbs & Conjunctions) | |
| 最も | Nhất (dùng cho so sánh nhất) |
| 約 | Khoảng, xấp xỉ |
| ただ | Tuy nhiên, nhưng (dùng ở đầu câu) |
| 一方 | Mặt khác, trong khi đó |
| 所々 | Nơi này nơi kia, đây đó |
| Ngữ pháp & Cấu trúc (Grammar & Structures) | |
| ~な (V-る + な) | (Mệnh lệnh cấm) Đừng… (Ví dụ: 見逃すな! – Đừng bỏ lỡ!) |
| ~ため (Nのため / V-るため) | Bởi vì, do (chỉ nguyên nhân, kết quả) |
| ~(ら)れる | Thể bị động (ví dụ: 呼ばれる – được gọi là) / Thể khả năng (ví dụ: 見られる – có thể thấy) |
| ~こともある | Cũng có lúc…, thỉnh thoảng… |
| ~(な)ので | Bởi vì (chỉ nguyên nhân, mềm hơn から) |
| ~より | Hơn (dùng trong so sánh) (Ví dụ: そのときより – hơn lúc đó) |
| ~のは難しい | Việc… (danh từ hóa) …thì khó. (Ví dụ: 感じるのは難しい – Việc cảm nhận thì khó) |
| ~(V-stem)やすい | Dễ làm gì (Ví dụ: わかりやすい – dễ hiểu) |
| ~によって | Tùy thuộc vào, bởi (chỉ nguyên nhân hoặc phương tiện) |
| ~(V-stem)そうです | Trông có vẻ, hình như (Ví dụ: 楽しめそうです – trông có vẻ có thể tận hưởng) |
| ~でしょう | Có lẽ là, chắc là (suy đoán) |
| ~(V-te)ください | Xin hãy… (yêu cầu, mệnh lệnh nhẹ nhàng) (Ví dụ: 観察してください – hãy quan sát) |
| 暖かくして (Cụm từ) | Giữ ấm (làm cho ấm rồi…) |
| ~(V-stem)にくい | Khó làm gì (Ví dụ: 見えにくい – khó nhìn) |
| ~かもしれない | Có lẽ là, có thể là (mức độ chắc chắn thấp hơn でしょう) |
| ~の合間から | Từ khe hở/khoảng trống của… (Ví dụ: 雲の合間 |






