
Đồng yên tăng giá mạnh – Nhật Bản & Mỹ phát tín hiệu can thiệp tỷ giá
Trong những ngày gần đây, thị trường ngoại hối chứng kiến đồng yên tăng giá rất nhanh và mạnh, thu hút sự chú ý lớn của giới đầu tư.
Phát biểu của Thống đốc BOJ là yếu tố khởi nguồn
Vào cuối tuần trước, ông Ueda – Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản – đã không đưa ra thông điệp rõ ràng về thời điểm “tăng lãi suất tiếp theo” trong buổi họp báo.
Điều này khiến thị trường cho rằng việc tăng lãi suất sẽ chưa diễn ra sớm, làm đồng yên suy yếu tạm thời và có lúc rơi xuống mức khoảng 159 yên đổi 1 USD.
Tuy nhiên, xu hướng này nhanh chóng đảo chiều khi lực mua đồng yên tăng mạnh.
Đến sáng ngày 26, tỷ giá đã phục hồi lên mức khoảng 153 yên đổi 1 USD, cho thấy mức tăng rất đột ngột của đồng yên.
Nghi vấn về động thái chuẩn bị can thiệp tỷ giá
Giới thị trường lan truyền nhận định rằng chính phủ và cơ quan tài chính của Nhật Bản và Mỹ có thể đã thực hiện “rate check” – một bước đi quan trọng trước khi can thiệp ngoại hối.
“Rate check” là việc các nhà chức trách xác nhận và kiểm tra mức tỷ giá hiện tại trên thị trường nhằm chuẩn bị cho khả năng can thiệp.
Khả năng Nhật Bản và Mỹ phối hợp hành động
Theo nhiều chuyên gia tài chính, diễn biến lần này được xem là tín hiệu mạnh cho thấy Nhật – Mỹ có thể phối hợp để ổn định tỷ giá.
Trong quá khứ, các biện pháp can thiệp ngoại hối chủ yếu do Nhật Bản thực hiện đơn lẻ.
Tuy vậy, can thiệp đơn phương thường không mang lại hiệu quả lâu dài trong việc kìm hãm đà mất giá của đồng yên.
Nếu Nhật Bản và Mỹ cùng tiến hành can thiệp, đây sẽ là trường hợp cực kỳ hiếm, lần đầu tiên sau khoảng 15 năm.
Tác động lan sang thị trường chứng khoán
Việc đồng yên tăng giá quá nhanh đã gây áp lực lớn lên thị trường chứng khoán, khiến chỉ số Nikkei trung bình giảm mạnh.
Tâm lý thận trọng và cảnh giác của nhà đầu tư trên thị trường đang gia tăng rõ rệt.
Phát biểu từ Bộ Tài chính Nhật Bản
Ông Mimura, quan chức cấp cao của Bộ Tài chính, cho biết: “Trong thời gian tới, chúng tôi sẽ tiếp tục phối hợp chặt chẽ với Mỹ khi cần thiết và đưa ra các biện pháp phù hợp”, qua đó thể hiện lập trường cứng rắn nhằm ổn định thị trường.
Tổng kết
- Đồng yên từng giảm xuống khoảng 159 yên/USD trước khi tăng mạnh lên mức 153 yên/USD
- Diễn biến này có thể liên quan đến khả năng Nhật – Mỹ tiến hành “rate check”
- Nhận định về việc Nhật – Mỹ phối hợp can thiệp ngoại hối đang ngày càng mạnh
- Can thiệp phối hợp, nếu xảy ra, sẽ là sự kiện rất hiếm, khoảng 15 năm mới có một lần
- Đồng yên tăng giá đột ngột đã tạo ra tác động tiêu cực đáng kể lên thị trường chứng khoán
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
急激な円高進行と日米協調介入の可能性
外国為替市場では、ここ数日で円高がとても速いスピードで進んでいます。
きっかけは日銀総裁の発言
先週末、日本銀行の植田総裁は会見で「次の利上げ」についてはっきりしたことを言いませんでした。
このため、市場では「すぐに利上げはしないのではないか」という見方が強まり、円は一時、1ドル=159円台まで円安になりました。
しかし、その直後から流れが変わり、円は急に買われ始めました。
26日の朝には、1ドル=153円台まで円高が進んでいます。
為替介入の準備では、という見方
市場では、日本とアメリカの政府や金融当局が、「レートチェック」と呼ばれる動きを行ったのではないか、という考えが広がっています。
レートチェックとは、為替介入をする前に、現在の為替水準を市場に確認する行動のことです。
日本とアメリカが一緒に動く可能性
今回の動きについて、市場関係者の間では、日米が協力して為替に対応する強いサインだと受け止められています。
これまでの為替介入は、日本が単独で行うことがほとんどでした。
ただし、単独の介入では、円安を長く止める効果は小さいと考えられています。
もし日本とアメリカが一緒に介入すれば、約15年ぶりのとても珍しいケースになります。
株式市場にも影響
急な円高の影響で、日経平均株価は大きく下落しました。
市場では警戒感が強くなっています。
財務省のコメント
財務省の三村財務官は、「今後も、必要に応じてアメリカとしっかり連携し、適切に対応する」と話し、市場に対して強い姿勢を示しました。
まとめ
- 円は一時159円台まで円安になったあと、153円台まで急に円高になった
- 背景には、日米による「レートチェック」の可能性がある
- 日米が協力して為替介入するとの見方が市場で強まっている
- 協調介入が行われれば、約15年ぶりで非常に珍しい
- 急な円高で、株式市場にも大きな影響が出ている
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 急激な | Đột ngột, cấp bách, mạnh mẽ |
| 円高 | Đồng yên tăng giá |
| 進行する | Tiến triển, diễn ra |
| 日米 | Nhật Bản và Mỹ |
| 協調介入 | Can thiệp phối hợp (giữa các quốc gia) |
| 可能性 | Tính khả thi, khả năng |
| 外国為替市場 | Thị trường ngoại hối |
| 数日 | Vài ngày |
| 速い | Nhanh |
| 進む | Tiến triển, tiến lên |
| きっかけ | Cớ, lý do, nguyên cớ bắt đầu |
| 日銀 | Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (viết tắt) |
| 総裁 | Thống đốc, chủ tịch |
| 発言 | Phát ngôn |
| 先週末 | Cuối tuần trước |
| 日本銀行 | Ngân hàng Trung ương Nhật Bản |
| 会見 | Buổi họp báo |
| 次 | Tiếp theo |
| 利上げ | Tăng lãi suất |
| はっきりする | Rõ ràng, minh bạch |
| 言う | Nói |
| このため | Vì lý do này, do đó |
| 市場 | Thị trường |
| ~ではないか | Chẳng phải là… sao? (Cấu trúc phỏng đoán) |
| 見方 | Cách nhìn, quan điểm |
| 強まる | Mạnh lên |
| 一時 | Nhất thời, tạm thời, một lúc |
| ~円台 | Mức ~ yên (ví dụ: mức 150 yên) |
| 円安 | Đồng yên giảm giá |
| しかし | Tuy nhiên |
| 直後 | Ngay sau đó |
| 流れ | Luồng, xu hướng, dòng chảy |
| 変わる | Thay đổi |
| 急に | Đột nhiên |
| 買う | Mua |
| 朝 | Buổi sáng |
| 為替介入 | Can thiệp thị trường ngoại hối |
| 準備 | Chuẩn bị |
| 政府 | Chính phủ |
| 金融当局 | Cơ quan quản lý tài chính |
| レートチェック | Kiểm tra tỷ giá (động thái thăm dò của ngân hàng trung ương) |
| 呼ぶ | Gọi |
| 動き | Động thái, chuyển động |
| 行う | Tiến hành, thực hiện |
| 考え | Suy nghĩ, ý kiến |
| 広がる | Lan rộng |
| ~とは | ~ Nghĩa là (Cấu trúc định nghĩa) |
| 前 | Trước |
| 現在 | Hiện tại |
| 為替水準 | Mức tỷ giá hối đoái |
| 確認する | Xác nhận |
| 行動 | Hành động |
| 一緒に | Cùng nhau |
| 動く | Hành động, di chuyển |
| 今回 | Lần này |
| 市場関係者 | Những người tham gia thị trường / Giới chuyên môn |
| 間 | Giữa, trong số |
| 協力する | Hợp tác |
| 対応する | Đối ứng, xử lý |
| 強い | Mạnh |
| サイン | Dấu hiệu (Sign) |
| 受け止める | Tiếp nhận, nhìn nhận, đón nhận |
| これまで | Cho đến nay |
| 単独 | Đơn độc, riêng lẻ |
| ほとんど | Hầu hết |
| ただし | Tuy nhiên (dùng để bổ sung điều kiện) |
| 長く | Lâu dài |
| 止める | Dừng lại, ngăn chặn |
| 効果 | Hiệu quả |
| 小さい | Nhỏ |
| 考える | Suy nghĩ |
| もし~ば | Nếu … thì (Cấu trúc điều kiện) |
| 約 | Khoảng |
| ~ぶり | Sau khoảng thời gian… (mới lặp lại) |
| 珍しい | Hiếm |
| ケース | Trường hợp (Case) |
| 株式市場 | Thị trường chứng khoán |
| 影響 | Ảnh hưởng |
| 日経平均株価 | Chỉ số trung bình chứng khoán Nikkei |
| 大きい | Lớn |
| 下落する | Sụt giảm, rớt giá |
| 警戒感 | Cảm giác cảnh giác, đề phòng |
| 財務省 | Bộ Tài chính |
| コメント | Bình luận (Comment) |
| 財務官 | Thứ trưởng Bộ Tài chính (phụ trách vấn đề quốc tế) |
| 今後 | Từ nay về sau, tương lai |
| 必要に応じて | Tùy theo sự cần thiết, khi cần |
| しっかり | Chắc chắn, chặt chẽ |
| 連携する | Liên kết, phối hợp |
| 適切に | Một cách thích hợp |
| 話す | Nói chuyện, phát biểu |
| ~に対して | Đối với, hướng về |
| 姿勢 | Tư thế, thái độ, quan điểm |
| 示す | Thể hiện, chỉ ra |





