
Đồng Yên Mất Giá: Nguyên Nhân & Tác Động Khiến Cuộc Sống Khó Khăn
Sau đại dịch COVID-19, giá trị của đồng yên tại Nhật Bản liên tục giảm. Nói cách khác, hiện tượng “đồng yên yếu” vẫn đang tiếp diễn.
Khi đồng yên yếu đi, việc mua hàng hóa từ nước ngoài cần nhiều tiền yên hơn. Vì vậy, giá xăng, tiền điện và thực phẩm đều tăng, khiến cuộc sống của người dân trở nên khó khăn hơn.
“Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ” có nghĩa là gì?
Trong đầu tư, có câu nói nổi tiếng: “Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ”.
Câu này có nghĩa là không nên đầu tư toàn bộ tiền vào một nơi, mà cần chia nhỏ ra để giảm rủi ro.
Trong bối cảnh đồng yên yếu như hiện nay, việc phân bổ tài sản không chỉ trong Nhật Bản mà cả ở nước ngoài là rất quan trọng.
Cơ chế và tác động của đồng yên yếu
Đồng yên yếu có nghĩa là giá trị đồng yên giảm. Ví dụ, nếu tỷ giá thay đổi từ 1 USD = 100 yên sang 1 USD = 200 yên, bạn sẽ phải trả gấp đôi số tiền yên để mua hàng từ Mỹ.
Vì Nhật Bản nhập khẩu nhiều năng lượng và thực phẩm, nên khi đồng yên yếu, giá hàng hóa trong nước cũng tăng theo.
Doanh nghiệp nào hưởng lợi khi đồng yên yếu?
Các công ty xuất khẩu như sản xuất ô tô hay thiết bị điện tử – vốn bán nhiều hàng ra nước ngoài – sẽ tăng lợi nhuận khi đồng yên yếu.
Tuy nhiên, việc tăng lương cho người lao động thường mất thời gian, và với người sống bằng lương hưu, lợi ích gần như không có.
Nguyên nhân khiến đồng yên yếu
Nguyên nhân chính của việc đồng yên yếu là “chênh lệch lãi suất giữa Nhật Bản và Mỹ”.
Hiện nay, lãi suất ở Nhật Bản khoảng 1%, trong khi ở Mỹ khoảng 4%. Vì vậy, gửi tiền tại Mỹ có lợi hơn, khiến nhiều người bán yên để mua đô la, dẫn đến đồng yên tiếp tục yếu đi.
Tại sao Nhật Bản không tăng lãi suất?
Nhật Bản trong thời gian dài phải đối mặt với tình trạng “giảm phát”, tức là giá cả không tăng. Nếu tăng lãi suất quá nhanh, nền kinh tế có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Chính phủ đặt mục tiêu giữ mức “lạm phát khoảng 2%” và muốn nâng lãi suất dần dần để tránh gây sốc cho nền kinh tế.
Nguyên nhân mới của đồng yên yếu: “Thâm hụt kỹ thuật số”
Gần đây, rất nhiều người Nhật sử dụng các dịch vụ công nghệ của Mỹ như YouTube, Netflix, Amazon…
Phí sử dụng các dịch vụ này được thanh toán bằng đô la và chuyển ra nước ngoài, gây ra hiện tượng gọi là “thâm hụt kỹ thuật số” – một nguyên nhân mới làm đồng yên yếu thêm.
Thêm vào đó, các chương trình tài chính như Shin NISA, khuyến khích đầu tư vào cổ phiếu và quỹ nước ngoài, cũng góp phần khiến đồng yên giảm giá.
Cách bảo vệ tài sản trong thời kỳ đồng yên yếu
Hiện nay, khả năng đồng yên mạnh trở lại (tăng giá) là rất thấp.
Trong giai đoạn đồng yên yếu, việc nắm giữ một phần tài sản bằng đô la Mỹ hoặc cổ phiếu nước ngoài – tức là “tài sản định giá bằng ngoại tệ” – là cách hiệu quả để bảo vệ tài chính cá nhân.
Tuy nhiên, gửi tiết kiệm bằng ngoại tệ thường có phí cao và lãi suất thấp, nên cần cân nhắc cẩn thận.
Về lâu dài, “đa dạng hóa đầu tư cổ phiếu cả trong và ngoài nước” là phương pháp an toàn và hiệu quả nhất để bảo vệ tài sản.
Tổng kết
- Đồng yên yếu nghĩa là giá trị đồng yên giảm, khiến hàng nhập khẩu đắt hơn và chi phí sinh hoạt tăng.
- Doanh nghiệp xuất khẩu được hưởng lợi, nhưng đời sống người dân bình thường lại khó khăn hơn.
- Nguyên nhân chính của đồng yên yếu là “chênh lệch lãi suất” và “thâm hụt kỹ thuật số”.
- Không nên chỉ giữ tài sản trong Nhật Bản, mà nên phân bổ một phần sang tài sản nước ngoài.
- Về lâu dài, “đa dạng hóa đầu tư quốc tế” là biện pháp tối ưu để đối phó với thời kỳ đồng yên yếu.
なぜ円安が進み、生活が苦しくなったのか?やさしく解説
コロナ以降、日本では円の価値が下がり続けています。つまり「円安」が進んでいるということです。
円安になると、海外のものを買うときに多くのお金(円)が必要になります。そのため、ガソリン代や電気代、食料品などの価格が上がり、私たちの生活が苦しくなっています。
「卵を一つのかごに盛るな」とは?
投資の世界には「卵を一つのかごに盛るな」という言葉があります。
これは、ひとつの投資先だけに頼らず、いくつかに分けてリスクを減らすという意味です。
円安が進む今の時代、資産も日本だけでなく、海外にも分けて持つことが大切だといえます。
円安のしくみと影響
円安とは、円の価値が下がることです。たとえば、1ドル=100円から1ドル=200円になると、アメリカの商品を買うのに今までの2倍の円が必要になります。
日本はエネルギーや食料を多く輸入しているため、円安になると物価が上がります。
円安で得をする企業もある
自動車や電気機器など、海外に多く商品を売る「輸出企業」は、円安になると利益が増えます。
ただし、給料が上がるまでには時間がかかり、年金生活の人にはメリットが少ないのが現実です。
円安が進む理由
円安の主な原因は「日米の金利差」です。
日本の金利は約1%、アメリカは約4%なので、お金を預けるならアメリカのほうが得です。そのため、円を売ってドルを買う人が増え、円安が進んでいます。
なぜ日本は金利を上げないの?
日本は長い間、物価が上がらない「デフレ」に悩まされてきました。そのため、急に金利を上げると景気が悪化してしまうおそれがあります。
政府は「2%くらいのインフレ」を目指して、ゆっくり金利を上げたいと考えています。
新しい円安の原因「デジタル赤字」
最近は、アメリカのITサービス(YouTube、Netflix、Amazonなど)を多くの日本人が使っています。
これらの利用料がドルでアメリカに送られるため、「デジタル赤字」と呼ばれる新しい円安の原因になっています。
さらに、新NISAで外国の株や投資信託が人気になっていることも、円安を進める要因です。
これからの資産を守る方法
これから円が再び強くなる(円高になる)可能性は低いと考えられています。
円の価値が下がる時代では、資産の一部をドルや外国株などの「外貨建て資産」で持つことが、家計を守る方法になります。
ただし、外貨預金は手数料が高く、利息も低めなので注意が必要です。
長期的には「海外を含めた株式への分散投資」が、最も現実的で効果的な方法といえるでしょう。
まとめ
- 円安とは、円の価値が下がること。輸入品が高くなり、生活費が上がる。
- 輸出企業は利益を得るが、庶民の生活は苦しくなる。
- 円安の原因は「金利差」や「デジタル赤字」など。
- 資産は日本だけでなく、海外にも分けて持つことが大切。
- 長期的には「国際分散投資」が円安時代の最適な対策。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 円安 | Đồng yên yếu, yên mất giá |
| 円高 | Đồng yên mạnh, yên tăng giá |
| 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 価値 | Giá trị |
| 価格 | Giá cả |
| 海外 | Nước ngoài |
| お金 | Tiền |
| 必要 | Cần thiết |
| ガソリン代 | Tiền xăng |
| 電気代 | Tiền điện |
| 食料品 | Thực phẩm |
| 食料 | Lương thực |
| 投資 | Đầu tư |
| 世界 | Thế giới |
| 言葉 | Từ ngữ, câu nói |
| 投資先 | Nơi đầu tư, hạng mục đầu tư |
| リスク | Rủi ro |
| 意味 | Ý nghĩa |
| 時代 | Thời đại |
| 資産 | Tài sản |
| 日本 | Nhật Bản |
| アメリカ | Hoa Kỳ (Mỹ) |
| 大切 | Quan trọng |
| しくみ | Cơ chế, cấu trúc |
| 影響 | Ảnh hưởng |
| たとえば | Ví dụ |
| 商品 | Sản phẩm, hàng hóa |
| ~倍 | Gấp … lần |
| エネルギー | Năng lượng |
| 物価 | Vật giá |
| 企業 | Doanh nghiệp, công ty |
| 自動車 | Ô tô |
| 電気機器 | Thiết bị điện tử |
| 輸出企業 | Doanh nghiệp xuất khẩu |
| 利益 | Lợi nhuận |
| ただし | Tuy nhiên |
| 給料 | Lương |
| 時間 | Thời gian |
| 年金生活 | Cuộc sống hưu trí (sống bằng lương hưu) |
| メリット | Lợi ích, ưu điểm |
| 現実 | Thực tế |
| 理由 | Lý do |
| 主な | Chính, chủ yếu |
| 原因 | Nguyên nhân |
| 日米 | Nhật – Mỹ |
| 金利 | Lãi suất |
| 差 | Sự chênh lệch |
| 金利差 | Chênh lệch lãi suất |
| 約 | Khoảng |
| ドル | Đô la |
| 長い間 | Trong thời gian dài |
| デフレ | Giảm phát (Deflation) |
| 急に | Đột ngột |
| 景気 | Tình hình kinh tế |
| 政府 | Chính phủ |
| インフレ | Lạm phát (Inflation) |
| ゆっくり | Chậm rãi, từ từ |
| 新しい | Mới |
| デジタル赤字 | Thâm hụt kỹ thuật số |
| 最近 | Gần đây |
| サービス | Dịch vụ |
| 日本人 | Người Nhật |
| 利用料 | Phí sử dụng |
| さらに | Hơn nữa, thêm vào đó |
| 新NISA | NISA mới (Hệ thống đầu tư cá nhân miễn thuế) |
| 外国 | Nước ngoài |
| 株 | Cổ phiếu |
| 投資信託 | Quỹ tín thác đầu tư |
| 人気 | Phổ biến, được yêu thích |
| 要因 | Yếu tố chính, nguyên nhân chính |
| これから | Từ bây giờ, sau này |
| 方法 | Phương pháp |
| 再び | Lại một lần nữa |
| 可能性 | Khả năng, tính khả thi |
| 低い | Thấp |
| 一部 | Một phần |
| 外貨建て資産 | Tài sản bằng ngoại tệ |
| 家計 | Kinh tế gia đình |
| 外貨預金 | Tiền gửi ngoại tệ |
| 手数料 | Phí dịch vụ, hoa hồng |
| 高い | Cao |
| 利息 | Lãi, lợi tức |
| 低め | Hơi thấp |
| 注意 | Chú ý |
| 長期的に | Về lâu dài, mang tính dài hạn |
| 株式 | Cổ phiếu |
| 分散投資 | Đầu tư phân tán (đa dạng hóa) |
| 最も | Nhất (so sánh) |
| 現実的 | Mang tính thực tế |
| 効果的 | Mang tính hiệu quả |
| まとめ | Tổng kết |
| 輸入品 | Hàng nhập khẩu |
| 生活費 | Chi phí sinh hoạt |
| 庶民 | Người dân thường |
| 国際分散投資 | Đầu tư phân tán quốc tế |
| 最適 | Tối ưu, thích hợp nhất |
| 対策 | Đối sách, biện pháp |
| 進む | Tiến triển, tiếp diễn, (yên) tiếp tục (giảm) |
| 苦しい | Khó khăn, khổ sở |
| 解説する | Giải thích |
| 下がる | Giảm, hạ xuống |
| (~を)続ける | Tiếp tục (làm gì đó) |
| 買う | Mua |
| 上がる | Tăng lên |
| 盛る | Đổ đầy, làm đầy, bày biện |
| 頼る | Dựa vào, phụ thuộc |
| 分ける | Chia ra |
| 減らす | Cắt giảm, làm giảm |
| 持つ | Nắm giữ, có |
| 輸入する | Nhập khẩu |
| 得をする | Có lợi, thu được lợi nhuận |
| 売る | Bán |
| 増える | Tăng lên (về số lượng) |
| (時間が)かかる | Tốn (thời gian) |
| 少ない | Ít |
| 預ける | Gửi (tiền) |
| 上げる | Nâng lên, tăng lên |
| 悩む | Lo lắng, phiền muộn |
| 悪化する | Xấu đi, tồi tệ đi |
| 目指す | Hướng tới, nhắm tới |
| 考える | Suy nghĩ |
| 使う | Sử dụng |
| 送る | Gửi |
| 呼ぶ | Gọi (tên) |
| 守る | Bảo vệ |
| 強くなる | Trở nên mạnh |
| 含める | Bao gồm |
| 得る | Thu được, đạt được |
| ~(V)続ける | (Ngữ pháp) Tiếp tục làm V (Vd: 下がり続けています – đang tiếp tục giảm) |
| ~ということ | (Ngữ pháp) Có nghĩa là… |
| ~(V)と | (Ngữ pháp) Hễ, khi… (Vd: 円安になると – hễ yên giảm giá thì…) |
| ~ため(に) | (Ngữ pháp) Vì, do (chỉ nguyên nhân, lý do) |
| 「卵を一つのかごに盛るな」 | (Thành ngữ) “Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ” (Ý nghĩa: Đa dạng hóa đầu tư để giảm rủi ro) |
| ~(V)ず | (Ngữ pháp) …mà không làm V (Dạng phủ định) (Vd: 頼らず – không dựa dẫm) |
| ~だけでなく | (Ngữ pháp) Không chỉ… (mà còn) |
| ~といえる | (Ngữ pháp) Có thể nói là… |
| ~(V)のに | (Ngữ pháp) Để… (chỉ mục đích) (Vd: 買うのに – để mua) |
| ~までには | (Ngữ pháp) Cho đến khi…, trước khi… (chỉ giới hạn thời gian) |
| ~ので | (Ngữ pháp) Bởi vì… (chỉ nguyên nhân, lý do) |
| ~なら | (Ngữ pháp) Nếu là… (điều kiện) |
| ~のほうが得 | (Cụm từ) …thì có lợi hơn |
| ~(V)てしまう | (Ngữ pháp) Lỡ / Trót (làm gì đó) (Vd: 悪化してしまう – lỡ xấu đi) |
| ~おそれがある | (Ngữ pháp) Có nguy cơ, e rằng… |
| ~(V)たい | (Ngữ pháp) Muốn làm V (Vd: 上げたい – muốn tăng) |
| ~(V)られる | (Ngữ pháp) Thể bị động (Vd: 送られる – được gửi, 呼ばれる – được gọi là) |
| ~と考えられる | (Ngữ pháp) Được cho là… (Dạng bị động) |
| ~でしょう | (Ngữ pháp) Có lẽ là… (dự đoán) |





