
Dọn Dẹp Nhà Cửa Mùa Thu: Mẹo Làm Sạch Trước Tết Dương Lịch Hiệu Quả
Hôm nay đã bước vào tháng 11. Nhiều người thường nghĩ rằng dọn dẹp lớn nên làm vào tháng 12, nhưng thực ra bắt đầu dọn dẹp từ mùa thu sẽ nhẹ nhàng hơn nhiều.
Mùa thu có thời tiết dễ chịu, rất phù hợp để lau dọn nhà cửa. Bài viết này sẽ chia sẻ những lợi ích khi dọn dẹp vào mùa thu và các bước chuẩn bị để đón mùa đông một cách thoải mái.
3 lý do nên dọn dẹp vào mùa thu
① Thời tiết và độ ẩm vừa phải
Mùa thu không quá nóng, độ ẩm cũng thấp, nên dễ dàng dọn dẹp. Các khu vực ẩm ướt hay cửa sổ sau khi lau sẽ nhanh khô, hạn chế nấm mốc.
Khác với mùa đông, tay không bị lạnh khi dùng nước để lau dọn, giúp việc dọn dẹp thoải mái hơn.
② Thời điểm lý tưởng để chuẩn bị cho mùa mới
Mùa thu là lúc chuyển đổi hệ thống điều hòa và sưởi. Trước khi sử dụng sưởi, bạn có thể vệ sinh bộ lọc và kiểm tra máy, giúp an tâm hơn.
Đây cũng là thời điểm thay đổi quần áo. Bạn có thể sắp xếp tủ đồ, loại bỏ những món không cần thiết và chuẩn bị quần áo mùa đông.
③ Nhiều ngày nghỉ, dễ sắp xếp thời gian
Mùa thu có nhiều ngày lễ, thường có các kỳ nghỉ 3 ngày liên tiếp. Ngay cả người bận rộn cũng có thể tận dụng những ngày nghỉ dài để dọn dẹp nhà cửa.
Những lý do nên dọn dẹp vào mùa thu
① Dầu mỡ khó làm sạch khi thời tiết lạnh
Dầu mỡ ở bếp hay quạt hút sẽ cứng lại khi trời lạnh và khó lau chùi. Vì vậy hãy dọn dẹp kỹ lưỡng vào mùa thu.
② Độ ẩm thấp, khô nhanh
Mùa thu không khí khô, nên sau khi lau dọn sẽ nhanh khô. Đây là thời điểm lý tưởng để chống nấm mốc ở phòng tắm hay phòng rửa mặt.
③ Dọn dẹp bằng nước không quá lạnh
Các cửa lưới, ban công khi dùng nước vệ sinh vào mùa thu sẽ thoải mái hơn. Hãy dọn sạch trước khi trời trở lạnh.
Chuẩn bị cho mùa đông
Quần áo mùa đông
Hãy lấy ra các áo khoác, khăn, găng tay để kiểm tra sớm, chuẩn bị sẵn sàng. Nếu có vết bẩn, hãy giặt hoặc đưa đi giặt khô.
Thiết bị sưởi
Trước khi sử dụng, hãy chạy thử thiết bị sưởi để đảm bảo hoạt động tốt. Nếu bẩn thì vệ sinh, nếu có vấn đề thì sửa chữa hoặc thay mới sớm.
Dành cho người bận rộn: dịch vụ giúp việc
Mùa thu nhiều sự kiện như hội thể thao, du lịch, Halloween. Nếu bạn muốn dọn dẹp nhưng không có thời gian, sử dụng dịch vụ giúp việc là một lựa chọn tốt.
Những người giúp việc có kinh nghiệm sẽ giúp bạn dọn dẹp nhanh và hiệu quả.
Tóm tắt
- Mùa thu có thời tiết và độ ẩm phù hợp, dễ dàng dọn dẹp
- Dầu mỡ và nấm mốc được xử lý hiệu quả vào mùa thu
- Có thể kết hợp thay quần áo và chuẩn bị sưởi ấm
- Người bận rộn có thể sử dụng dịch vụ giúp việc
Hãy dọn dẹp nhà cửa vào mùa thu để đón mùa đông một cách thoải mái và dễ chịu!
秋に掃除を始めよう!年末前にきれいにするメリットとは?
気づけばもう11月。年末の大掃除は12月というイメージがありますが、実は「秋のうちに掃除を始める」と、とてもラクになります。
秋は気候も穏やかで、掃除をするのにぴったりの季節。この記事では、秋に掃除をするメリットと、冬に向けての準備ポイントをやさしく紹介します。
秋に掃除がおすすめの3つの理由
① 気温と湿度がちょうどいい
秋は暑すぎず、湿気も少ないため、掃除しやすい季節です。水まわりや窓掃除をしてもすぐ乾くので、カビができにくくなります。
冬のように手が冷たくなることもないので、水を使う掃除も快適です。
② 季節の変わり目にぴったり
秋は冷暖房の入れ替え時期です。暖房を使う前にフィルターの掃除や点検をしておくと安心です。
また衣替えのタイミングでもあるので、服を整理したり、不要なものを手放したりする良い機会になります。
③ 休みが多く、時間を作りやすい
秋は祝日が多く、3連休もあります。普段は忙しい人も、少し長い休みを利用して家の掃除をするチャンスです。
秋のうちに掃除しておくと良い理由
① 油汚れは気温が下がると落ちにくくなる
キッチンの換気扇やガス台などの油汚れは、寒くなると固まって落ちにくくなります。秋のうちにしっかり掃除しておきましょう。
② 湿度が低く、乾きが早い
秋は空気が乾いているため、掃除後にすぐ乾きます。お風呂や洗面所などのカビ対策にもぴったりです。
③ 水を使う掃除がつらくない
網戸やベランダなど、水を使う掃除も秋なら快適です。寒くなる前にスッキリきれいにしておきましょう。
冬に向けて準備したい物
冬物の衣類
コートやマフラーなど、冬服を早めに出して確認しておくと安心です。汚れがある場合は洗濯やクリーニングに出しましょう。
暖房器具
暖房器具は使う前に試運転をしておくと安心です。汚れがあれば掃除をして、不具合があれば早めに修理や買い替えを検しましょう。
忙いそが しい人ひと には家か 事じ 代だい 行こう サービスもおすすめ
秋
掃
まとめ
- 秋
あき は気き 温おん と湿しつ 度ど がちょうどよく、掃そう 除じ がしやすい - 油
あぶら 汚よご れやカビ対たい 策さく も秋あき が最さい 適てき - 衣
ころも 替が え・暖だん 房ぼう 準じゅん 備び も一いっ 緒しょ にできる - 時
じ 間かん がない人ひと は家か 事じ 代だい 行こう を活かつ 用よう するのもおすすめ
過
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Danh từ (Nouns) | |
| 秋 | Mùa thu |
| 網 | Cửa lưới (chống muỗi) |
| イベント | Sự kiện (Event) |
| イメージ | Hình ảnh, ấn tượng (Image) |
| 衣 | Quần áo, hàng may mặc |
| 入 | Sự thay thế, sự đổi |
| 運 | Hội thao, đại hội thể thao |
| おすすめ | Sự gợi ý, sự đề xuất (recommendation) |
| お風 | Bồn tắm, phòng tắm |
| カビ | Nấm mốc |
| 家 | Dịch vụ giúp việc nhà |
| 乾 | Sự khô ráo |
| 換 | Quạt thông gió |
| 気 | Nhiệt độ (không khí) |
| 機 | Cơ hội |
| 気 | Khí hậu |
| 記 | Bài báo, bài viết |
| 季 | Mùa |
| キッチン | Nhà bếp (Kitchen) |
| クリーニング | Giặt ủi, giặt khô (Cleaning) |
| 空 | Không khí |
| コート | Áo khoác (Coat) |
| 衣 | Sự thay đổi quần áo theo mùa |
| サポーター | Người hỗ trợ (Supporter) |
| サービス | Dịch vụ (Service) |
| 時 | Thời gian |
| 湿 | Hơi ẩm, độ ẩm |
| 湿 | Độ ẩm |
| 祝 | Ngày lễ |
| 準 | Sự chuẩn bị |
| 試 | Sự vận hành thử, chạy thử |
| 掃 | Sự dọn dẹp, vệ sinh |
| 掃 | Sau khi dọn dẹp |
| 対 | Đối sách, biện pháp |
| タイミング | Thời điểm, đúng lúc (Timing) |
| 大 | Tổng vệ sinh (cuối năm) |
| 暖 | Hệ thống sưởi, máy sưởi |
| 暖 | Thiết bị sưởi ấm |
| チャンス | Cơ hội (Chance) |
| 手 | Tay |
| 点 | Sự kiểm tra, xem xét |
| 年 | Cuối năm |
| ハロウィン | Lễ hội Halloween |
| 人 | Người |
| フィルター | Bộ lọc (Filter) |
| 不 | Sự cố, trục trặc |
| 普 | Thông thường, bình thường |
| 服 | Quần áo |
| 冬 | Mùa đông |
| 冬 | Quần áo mùa đông |
| 冬 | Đồ dùng mùa đông |
| ベランダ | Ban công (Veranda) |
| 変 | Thời điểm chuyển giao, giao mùa |
| 方 | Phương pháp |
| ポイント | Điểm, điểm mấu chốt (Point) |
| 前 | Trước |
| マフラー | Khăn quàng cổ (Muffler) |
| 窓 | Cửa sổ |
| 水 | Nước |
| 水 | Khu vực quanh nước (bếp, nhà tắm…) |
| メリット | Lợi ích, ưu điểm (Merit) |
| 物 | Đồ vật, thứ |
| 油 | Vết bẩn dầu mỡ |
| 汚 | Vết bẩn |
| ラク | Sự thoải mái, dễ dàng |
| 理 | Lý do |
| 旅 | Du lịch |
| 冷 | Máy điều hòa không khí (nóng và lạnh) |
| 3連 | Kỳ nghỉ 3 ngày liên tiếp |
| 休 | Ngày nghỉ, kỳ nghỉ |
| Động từ (Verbs) | |
| ある | Có, tồn tại |
| 依 | Nhờ vả, yêu cầu |
| 落 | Rơi, rụng; (vết bẩn) trôi đi, sạch |
| 固 | Đông cứng lại |
| 乾 | Khô |
| 買 | Mua (cái) mới (để thay) |
| 検 | Xem xét, cân nhắc |
| 気 | Nhận ra, chú ý đến |
| 下 | Đi xuống, giảm xuống |
| 紹 | Giới thiệu |
| 修 | Sửa chữa |
| する | Làm |
| 整 | Sắp xếp, chỉnh lý |
| 洗 | Giặt giũ |
| 掃 | Dọn dẹp, vệ sinh |
| 使 | Sử dụng, dùng |
| 作 | Làm, tạo ra, chế tạo |
| 出 | Lấy ra; Gửi đi, nộp |
| 手 | Buông bỏ, vứt bỏ |
| できる | Có thể; Được hình thành, xuất hiện |
| なる | Trở nên, trở thành |
| 始 | Bắt đầu |
| 利 | Sử dụng, tận dụng |
| Tính từ (Adjectives) | |
| 暑 | Nóng (thời tiết) |
| 忙 | Bận rộn |
| 穏 | Ôn hòa, hiền hòa, dễ chịu |
| 快 | Thoải mái, dễ chịu |
| 寒 | Lạnh (thời tiết) |
| 少 | Ít |
| ちょうどいい (i-adj) | Vừa vặn, vừa phải |
| つらい (i-adj) | Vất vả, khó chịu, đau đớn |
| 冷 | Lạnh (cảm giác) |
| 得 | Giỏi, đắc ý |
| 長 | Dài |
| 早 | Nhanh, sớm |
| 低 | Thấp |
| 不 | Không cần thiết |
| 良 | Tốt |
| Phó từ & Khác (Adverbs & Others) | |
| 実 | Thực ra thì… |
| すぐ | Ngay lập tức |
| スッキリ | Gọn gàng, sạch sẽ; Sảng khoái |
| 少 | Một chút |
| しっかり | Chắc chắn, kỹ càng |
| 早 | Sớm một chút |
| また | Lại, và, ngoài ra |
| もう | Đã, rồi |
| やさしく | Một cách dễ hiểu; Một cách nhẹ nhàng |
| 効 | Một cách hiệu quả |
| Ngữ pháp & Cụm từ (Grammar & Phrases) | |
| ~(ば) | Nếu… thì… (Điều kiện) |
| ~(て)おく | Làm (gì đó) sẵn, trước |
| ~(て)おきましょう | Chúng ta hãy làm (gì đó) sẵn/trước đi |
| ~(て)も | Dù… cũng… |
| ~(の)にぴったり | Rất hợp, vừa vặn để (làm gì) |
| ~(の)前 | Trước khi… |
| ~(よ)う | Hãy cùng… (Thể ý hướng) |
| ~(の)ように | Giống như là… |
| ~(V-stem)にくい | Khó (làm gì) |
| ~(V-stem)やすい | Dễ (làm gì) |
| ~(V-stem)すぎる | Quá… (Vượt mức độ) |
| ~(V-stem)たい | Muốn (làm gì) |
| ~ず(に) | Không làm… (Tương đương ~ないで) |
| ~たり~たりする | Nào là… nào là… (Liệt kê hành động không theo thứ tự) |
| ~というイメージがある | Có ấn tượng/hình dung rằng là… |
| ~と | Hễ mà… thì… (Kết quả tất yếu) |
| ~とは? | … là gì? (Dùng khi hỏi định nghĩa) |
| ~に出 | Đưa đi, gửi đi (giặt ủi, sửa chữa…) |
| ~に向 | Hướng tới…, để chuẩn bị cho… |
| ~なら | Nếu là… (Đưa ra gợi ý, lời khuyên) |
| ~になる | Trở nên, trở thành |
| ~ので | Bởi vì… (Chỉ nguyên nhân, lý do) |
| ~(の)うちに | Trong lúc…, nhân lúc… |
| ~(て)でもある | Cũng là… |
| ~ことになる | Dẫn đến việc…, trở nên… (Kết quả tự nhiên) |
| ~(V-dictionary)前 | Trước khi làm V |
| ~(N)など | Như là… (vân vân) |
| ~(N)後 | Sau khi (làm) N |
| きれいにする | Làm sạch |
| ラクになる | Trở nên dễ dàng, thoải mái |






