
Dấu hiệu “con bướm” trên ô tô là gì?
Trên ô tô có nhiều loại ký hiệu khác nhau. Những ký hiệu quen thuộc thường thấy là “dấu người mới lái” hoặc “dấu người cao tuổi”. Các ký hiệu này giúp người đi đường nhận biết đặc điểm của tài xế. Trong số đó, bạn đã từng thấy biểu tượng con bướm vàng trên nền xanh chưa? Đây chính là “dấu hiệu người khiếm thính”, cho biết người lái xe gặp khó khăn về thính giác.
Ý nghĩa của dấu hiệu con bướm
Biểu tượng “con bướm vàng trên nền xanh” là dấu hiệu dành cho người khiếm thính. Nó cho biết người lái xe nghe kém hoặc không thể nghe được. Từ năm 2008, pháp luật quy định tài xế thuộc nhóm này bắt buộc phải gắn dấu hiệu lên xe.
Điều kiện để người khiếm thính được lái xe
Người bị suy giảm thính lực chỉ được phép lái xe khi đáp ứng một số điều kiện sau:
- Sử dụng máy trợ thính
- Trang bị gương chiếu hậu loại rộng (wide mirror) hoặc gương phụ để mở rộng tầm quan sát
- Gắn dấu hiệu con bướm trên xe
Từ năm 2012, quy định được mở rộng: không chỉ xe ô tô con, mà người khiếm thính còn có thể lái mô tô, xe máy và xe tải nhỏ. Nhờ vậy, việc đi lại và lựa chọn công việc của họ trở nên đa dạng hơn.
Những điều các tài xế khác cần lưu ý
Người khiếm thính có thể không nghe thấy còi xe hoặc tiếng xe cấp cứu. Vì thế, những người lái xe khác cần chú ý và thể hiện sự thông cảm khi tham gia giao thông.
- Giảm tốc độ hoặc đi chậm khi cần thiết
- Nhường đường khi xe gắn dấu hiệu này nhập làn hoặc đổi làn
- Giữ khoảng cách an toàn xa hơn bình thường
Ngược lại, nếu cố tình ép xe hoặc cắt ngang nguy hiểm đối với xe có dấu hiệu con bướm, người vi phạm sẽ bị xử phạt và trừ điểm bằng lái.
Vì sao nhiều người chưa biết đến dấu hiệu này?
Do đây là quy định còn khá mới nên chưa nhiều người nhận ra. Thống kê năm 2024 cho thấy, trong khoảng 81,74 triệu người có giấy phép lái xe, chỉ có 1.646 trường hợp là người khiếm thính — chiếm vỏn vẹn 0,002%. Chính vì thế, nhiều người nói rằng họ chưa từng thấy dấu hiệu này trên đường.
Các loại dấu hiệu đặc biệt khác

- Dấu người mới lái (dấu lá non): Bắt buộc đối với người có bằng lái dưới 1 năm.
- Dấu người cao tuổi (dấu lá vàng và đỏ): Khuyến khích sử dụng cho người từ 70 tuổi trở lên khi khả năng lái có thể bị ảnh hưởng. Đây là dấu hiệu “khuyến nghị”, không bắt buộc.
- Dấu người khuyết tật vận động (dấu cỏ bốn lá nền xanh): Dành cho người có hạn chế về vận động, được khuyến nghị gắn trên xe.
Tóm tắt
- Dấu con bướm chính là “dấu hiệu người khiếm thính”.
- Bắt buộc áp dụng từ năm 2008, và mở rộng phạm vi loại xe vào năm 2012.
- Điều kiện lái gồm: sử dụng máy trợ thính, gương chiếu hậu rộng và gắn dấu hiệu.
- Người tham gia giao thông khác nên giảm tốc, nhường đường và giữ khoảng cách an toàn.
- Dấu hiệu này vẫn chưa phổ biến, cần được tuyên truyền rộng rãi hơn.
「ちょうちょマーク」とは? わかりやすい説明
クルマにはいろいろなマークがあります。よく知られているのは「初心者マーク」や「高齢者マーク」です。これらは、運転している人の特徴をまわりに知らせる大事なサインです。
ちょうちょマークの意味
「緑の背景に黄色いちょうちょ」のマークは「聴覚障害者マーク」です。耳が聞こえにくい、または聞こえない人が運転していることを知らせます。このマークは2008年に法律で決められ、必ずクルマにつけなければなりません。
聴覚障害者が運転できる条件
耳が聞こえにくい人が運転するときには、次の条件があります。
- 補聴器をつけること
- 普通より広く見えるワイドミラーや補助ミラーを使うこと
- ちょうちょマークをクルマにつけること
2012年からは、普通車だけでなく、バイクや原付、貨物車も運転できるようになりました。これによって、仕事や生活の選択肢が広がりました。
まわりのドライバーが気をつけること
耳が不自由な人は、クラクションや救急車のサイレンが聞こえない場合があります。そのため、まわりの人は思いやりを持って運転することが大切です。
- 必要に応じて減速・徐行する
- 合流や車線変更のときはゆずる
- いつもより車間を広くとる
もし、幅寄せや危険な割り込みをすると、罰金や減点の対象になります。
まだ知られていないマーク
このマークは新しい制度なので、まだあまり知られていません。2024年の統計によると、免許を持つ人は約8174万人ですが、そのうち聴覚障害がある人の免許は1646人しかなく、全体の0.002%です。そのため「見たことがない」という人も多いです。
他の特別なマーク

- 初心者マーク(若葉マーク):免許を取って1年未満の人が表示。義務。
- 高齢運転者マーク:70歳以上の人に努力義務。クローバー型。
- 身体障害者マーク(クローバーマーク):体に不自由がある人が表示。努力義務。
まとめ
- ちょうちょマークは「聴覚障害者マーク」
- 2008年から義務化、2012年に運転できる車種が拡大
- 補聴器やワイドミラーの使用が条件
- まわりの運転者は減速・ゆずり合い・安全な車間を守る
- まだ知られている人は少なく、認知度を高める必要がある
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| クルマ | Xe ô tô |
| マーク | Dấu hiệu, ký hiệu |
| 初心者 | Người mới bắt đầu |
| 高齢者 | Người cao tuổi |
| 運転する | Lái xe |
| 人 | Người |
| 特徴 | Đặc trưng |
| 示す | Cho thấy, biểu thị |
| ある | Có (tồn tại) |
| 〜とは | … là gì?, có nghĩa là … |
| 〜や〜など | Liệt kê ví dụ như ~ và ~ |
| 〜(動詞)ことはありますか? | Bạn đã bao giờ làm (việc gì đó) chưa? |
| その中で | Trong số đó |
| 緑色 | Màu xanh lá cây |
| 背景 | Bối cảnh, nền |
| 黄色い | Màu vàng |
| 形をする | Có hình dạng… |
| 見る | Nhìn, xem |
| 聴覚障害者 | Người khiếm thính |
| 呼ぶ | Gọi là |
| 耳 | Tai |
| 聞こえる | Nghe thấy |
| 〜にくい | Khó làm gì đó (Vd: 聞こえにくい – khó nghe) |
| 意味 | Ý nghĩa |
| 新しい | Mới |
| 作る | Tạo ra, làm ra |
| 標識 | Biển báo, dấu hiệu |
| 場合 | Trường hợp |
| 必ず | Nhất định, chắc chắn |
| 車 | Xe ô tô |
| 表示する | Hiển thị, biểu thị |
| 〜なければならない | Phải làm gì đó |
| 同時に | Đồng thời |
| 補聴器 | Máy trợ thính |
| ワイドミラー | Gương góc rộng |
| 装着する | Lắp đặt, trang bị |
| 義務 | Nghĩa vụ |
| 制度 | Chế độ, hệ thống |
| 広がり | Sự lan rộng, mở rộng |
| 法律改正 | Sửa đổi luật pháp |
| 〜により | Bởi, do, theo… |
| できる | Có thể |
| 種類 | Chủng loại, loại |
| 増える | Tăng lên |
| これにより | Nhờ vào điều này |
| 移動する | Di chuyển, đi lại |
| 〜やすい | Dễ làm gì đó (Vd: しやすい – dễ làm) |
| 〜だけでなく | Không chỉ… mà còn… |
| 仕事 | Công việc |
| 選択肢 | Sự lựa chọn |
| 広がる | Mở rộng ra, lan rộng ra |
| 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 質 | Chất lượng |
| 向上する | Nâng cao, cải thiện |
| 周囲 | Xung quanh |
| 気をつける | Cẩn thận, chú ý |
| クラクション | Còi xe |
| サイレン | Còi báo động |
| 音 | Âm thanh |
| 気づく | Nhận ra |
| そのため | Vì vậy, do đó |
| 周り | Xung quanh |
| ドライバー | Tài xế |
| 次のような | Giống như sau đây |
| 配慮 | Sự quan tâm, để ý |
| 必要 | Cần thiết |
| 〜に応じて | Tùy theo, ứng với |
| 速度 | Tốc độ |
| 落とす | Làm rơi, giảm (tốc độ) |
| 合流 | Nhập làn, hợp lưu |
| 車線変更 | Chuyển làn xe |
| ゆずる | Nhường, nhượng bộ |
| 車間距離 | Cự ly giữa các xe |
| 十分に | Một cách đầy đủ |
| とる | Lấy, giữ (cự ly) |
| 逆に | Ngược lại |
| 幅寄せ | Sự ép xe, lấn làn |
| 無理な | Quá sức, ép buộc, vô lý |
| 割り込み | Sự chen ngang, tạt đầu xe |
| 罰金 | Tiền phạt |
| 違反点数 | Điểm phạt vi phạm |
| 対象になる | Trở thành đối tượng của… |
| まだ | Vẫn, vẫn chưa |
| 知る | Biết |
| 一般に | Nói chung, thông thường |
| あまり〜ない | Không… lắm |
| 統計 | Thống kê |
| 免許保有者 | Người có giấy phép lái xe |
| 〜のうち | Trong số… |
| 条件付き | Kèm theo điều kiện |
| 免許 | Giấy phép |
| 持つ | Cầm, nắm, có, sở hữu |
| わずか | Chỉ vỏn vẹn, chỉ một chút |
| 〜という | Cái gọi là…, rằng là… |
| 多い | Nhiều |
| 現状 | Hiện trạng, tình hình hiện tại |





