
“Cơm tấm phong cách Nhật Bản” chính thức có mặt tại Matsuya – Review chi tiết
Ngày 26/8/2025, Matsuya trên toàn Nhật Bản ra mắt món mới “Cơm tấm phong cách – Pork Rice”. Đây là món đặc biệt được phát triển cùng Đại sứ quán Việt Nam, mang đến hương vị Việt kết hợp với cơm bát kiểu Nhật.
Đặc điểm
- Thịt heo mọng nước, kèm sốt cay làm từ nước mắm Việt Nam.
- Sốt có ớt xanh và hành tây, tạo vị cay tươi mát.
- Có kèm trứng ốp la; khi trộn lòng đỏ, vị cay sẽ dịu lại.
- Món có giá 880 yên (đã bao gồm thuế) và kèm súp miso, mang lại cảm giác ngon miệng và dễ chịu theo phong cách Nhật Bản.
Cảm nhận vị
Ngay miếng đầu tiên, bạn sẽ cảm nhận được mùi thơm và vị đậm đà của nước mắm, rất hợp với cơm trắng. Thịt heo mềm, mọng và có vị ngọt tự nhiên. Vị cay từ ớt xanh vừa phải, giúp món ăn thêm kích thích vị giác. Khi trộn lòng đỏ trứng, hương vị trở nên dịu hơn và cân bằng hoàn hảo.
Tóm tắt
- Một món kết hợp giữa hương vị Việt Nam và văn hoá cơm bát của Nhật Bản.
- Có nét đặc trưng của nước mắm và ớt, nhưng vẫn dễ ăn.
- Thịt heo mềm mọng kết hợp với vị béo ngậy của trứng mang lại cảm giác ngon miệng và dễ chịu khi thưởng thức.
- Món ăn có giá 880 yên, kèm thêm súp miso, được xem là khá hợp lý.
- Vì là món giới hạn theo thời gian, những ai quan tâm nên thưởng thức sớm.
松屋「コムタム風ポークライス」発売!レビューまとめ
2025年8月26日、全国の松屋で新メニュー「コムタム風ポークライス」が発売されました。この料理はベトナム大使館の協力で作られた特別メニューで、ベトナム料理の味を日本の丼スタイルで楽しめます。
特徴
- ジューシーな豚肉に、魚醤(ヌクマム)を使ったピリ辛ソース。
- 青唐辛子と玉ねぎりりで、さわやかな辛さ。
- 目玉焼きがのっていて、黄身を混ぜると辛さがやわらぐ。
- 880円(税込)でみそ汁付き。日本らしい安心感もプラス。
味の感想
一口食べると、魚醤の香りと深い旨みがご飯によく合います。豚肉はやわらかく、噛むほどに甘みが広がります。青唐辛子の辛さは強すぎず、食欲を刺激するちょうどいいスパイシーさです。さらに、目玉焼きの黄身を混ぜると味がまろやかになり、全体のバランスが整います。
まとめ
- ベトナムの味と日本の丼文化をミックスした一皿。
- 魚醤と唐辛子でエスニック感あり、でも食べやすい。
- 豚肉のジューシーさと卵のまろやかさで安心できる味。
- 880円でみそ汁付き、コスパも良い。
- 期間限定なので、気になる人は早めに試すのがおすすめ。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 発売 | Phát hành, ra mắt (món mới, sản phẩm) |
| まとめ | Tổng hợp, tóm tắt |
| 全国 | Toàn quốc |
| 新メニュー | Món mới, menu mới |
| 料理 | Món ăn, ẩm thực |
| 大使館 | Đại sứ quán |
| 協力 | Hợp tác, hỗ trợ |
| 作る | Làm, tạo ra |
| 特別 | Đặc biệt |
| 味 | Hương vị, vị |
| 楽しむ | Thưởng thức, tận hưởng |
| 特徴 | Đặc trưng, tính chất nổi bật |
| 使う | Sử dụng |
| のせる | Đặt lên, để lên (trên cơm, đĩa) |
| 混ぜる | Trộn, pha trộn |
| やわらぐ | Dịu đi, giảm bớt |
| 付き | Kèm theo |
| 安心感 | Cảm giác an tâm |
| 感想 | Cảm nhận, nhận xét |
| 食べる | Ăn |
| 合う | Hợp, vừa |
| 噛む | Nhai |
| 広がる | Mở rộng, lan tỏa |
| 刺激 | Kích thích, tạo cảm giác hứng thú |
| 整う | Được sắp xếp, cân bằng |
| 青唐辛子 | Ớt xanh |
| 目玉焼き | Trứng ốp la |
| 黄身 | Lòng đỏ trứng |
| 豚肉 | Thịt heo |
| ご飯 | Cơm |
| 辛さ | Độ cay |
| 甘み | Vị ngọt (tự nhiên của thực phẩm) |





