
Chuyển đổi số ngành Kaigo 2026: Nền tảng thông tin chăm sóc mới có gì?
Từ tháng 4 năm 2026, Nhật Bản sẽ chính thức triển khai “Nền tảng Thông tin Chăm sóc Ghi danh”, một hệ thống giúp quản lý và khai thác dữ liệu điều dưỡng trực tuyến.
Hệ thống này sẽ số hóa các loại thẻ bảo hiểm chăm sóc dài hạn vốn được quản lý bằng giấy, giúp việc sử dụng trở nên thuận tiện hơn rất nhiều.
Bối cảnh
Vào tháng 12 năm 2025, thẻ bảo hiểm y tế giấy đã được tích hợp vào thẻ My Number hoặc giấy xác nhận tư cách.
Tiếp theo, việc tích hợp thẻ bảo hiểm chăm sóc và giấy chứng nhận tỷ lệ chi trả vào thẻ My Number cũng đang được xem xét triển khai.
Trước đây, thông tin chăm sóc được quản lý rời rạc giữa Chính phủ, chính quyền địa phương và các cơ sở dịch vụ. Việc trao đổi dữ liệu qua nhiều kênh trung gian đôi khi dẫn đến sai sót thông tin khi chuyển đến người nhận.
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi sẽ số hóa các quy trình trao đổi trước đây thực hiện qua giấy tờ, fax hay điện thoại. Mục tiêu là xây dựng “Nền tảng Thông tin Chăm sóc Ghi danh”, cho phép các đơn vị cung cấp dịch vụ, người dùng và chính quyền địa phương kiểm tra thông tin thống nhất một cách tức thì.
Nền tảng Thông tin Chăm sóc Ghi danh là gì?
Đây là cơ chế giúp các cơ quan liên quan (chính quyền đô thị, người dùng, cơ sở điều dưỡng, cơ sở y tế…) tra cứu thông tin chăm sóc trên môi trường web.
Nhờ đó, việc cung ứng dịch vụ chăm sóc và các thủ tục hành chính trở nên trơn tru và nhanh chóng hơn.
Quản lý tập trung dữ liệu số giúp tối ưu hóa nghiệp vụ, tăng cường liên kết giữa các chuyên ngành và cung cấp dịch vụ chăm sóc chất lượng cao dựa trên dữ liệu thực tế.
Những tiện ích trên cổng thông tin trực tuyến
- Thông tin cá nhân: Kiểm tra dữ liệu người dùng và tình trạng xử lý hồ sơ.
- Tình trạng phản hồi của đô thị: Cập nhật tiến độ xử lý của từng địa phương.
- Đăng ký trợ cấp: Thực hiện thủ tục xin trợ cấp trực tuyến.
- Hỗ trợ khách hàng: Giải đáp thắc mắc qua chatbot, biểu mẫu hoặc điện thoại.
Hệ thống sẽ được vận hành tuần tự từ tháng 4/2026 đến ngày 1/4/2028 tại các địa phương đã hoàn tất công tác chuẩn bị.
Những thách thức trong quá trình số hóa
Dù mang lại nhiều thông tin và tiện lợi, việc sử dụng thành thạo hệ thống đòi hỏi một quá trình đào tạo nhất định.
Nhiều quản lý chăm sóc (Care Manager) và nhân viên điều dưỡng có thể chưa quen thao tác kỹ thuật số, trong khi người dùng cao tuổi cũng có thể gặp khó khăn khi sử dụng.
Do đó, triển khai cần có lộ trình thời gian hợp lý, kèm theo hệ thống hỗ trợ và đào tạo nhân lực bài bản.
Lợi ích của Nền tảng Thông tin Chăm sóc Ghi danh
Đối với người dùng và gia đình
- Thủ tục giấy tờ nhanh gọn, rút ngắn thời gian chờ xét duyệt cấp độ chăm sóc.
- Giảm bớt gánh nặng quản lý và xuất trình nhiều loại giấy tờ chứng nhận khác nhau.
- Dễ dàng theo dõi thông tin chăm sóc cá nhân để lựa chọn dịch vụ và phương án điều trị phù hợp.
Đối với chính quyền địa phương
- Tra cứu trực tuyến thông tin cần thiết để xét duyệt mức độ chăm sóc hoặc lập kế hoạch chăm sóc (Care Plan).
- Giảm thiểu thắc mắc trực tiếp tại quầy hoặc qua điện thoại, tiết kiệm chi phí và giảm áp lực công việc.
- Tiếp nhận giấy chứng nhận y tế từ cơ sở y tế dưới dạng điện tử, giúp số hóa quy trình hành chính.
Đối với cơ sở chăm sóc và quản lý chăm sóc
- Xác nhận thông tin xét duyệt và kế hoạch chăm sóc ngay trên hệ thống web.
- Loại bỏ nhu cầu gửi yêu cầu bằng văn bản hay bưu điện, giúp cung cấp dịch vụ nhanh chóng hơn.
- Xác thực tư cách người dùng bằng điện tử, giảm bớt gánh nặng nghiệp vụ.
- Chia sẻ thông tin giúp thiết kế phương án chăm sóc tối ưu, cá nhân hóa cho từng đối tượng.
Đối với cơ sở y tế
- Nộp giấy chứng nhận y tế trực tuyến, loại bỏ công đoạn gửi thư tay, giảm khối lượng công việc hành chính.
- Tra cứu lại giấy chứng nhận cũ hoặc thông tin kế hoạch chăm sóc trong quá khứ.
- Nắm bắt chính xác tình trạng đời sống và thông tin y khoa của người bệnh để xử lý kịp thời.
Điều gì sẽ thực sự thay đổi?
Nhờ Nền tảng Thông tin Chăm sóc Ghi danh, dữ liệu về mức độ chăm sóc, kế hoạch dịch vụ và tình hình sử dụng thực tế sẽ được tập hợp điện tử, giúp người dùng và gia đình dễ dàng theo dõi.
Việc kết nối người dùng với các dịch vụ chăm sóc tại chỗ hoặc tại nhà trở nên thuận tiện, cho phép lựa chọn dịch vụ đúng theo nguyện vọng.
Trong bối cảnh số lượng người cao tuổi tăng nhanh và thiếu hụt nhân lực điều dưỡng, nền tảng này được kỳ vọng là giải pháp then chốt để thúc đẩy dịch vụ thông suốt và nâng cao chất lượng chăm sóc.
Tổng kết
- Hệ thống bắt đầu từ 4/2026, đánh dấu bước ngoặt số hóa toàn diện thông tin điều dưỡng.
- Kỳ vọng mang lại hiệu quả vận hành và giảm gánh nặng cho người dùng, chính quyền và cơ sở y tế/chăm sóc.
- Chia sẻ dữ liệu tăng cường liên kết đa ngành, đảm bảo chất lượng chăm sóc tốt nhất.
- Yếu tố then chốt là nâng cao năng lực thao tác kỹ thuật số và xây dựng hệ thống hỗ trợ người dùng.
- Góp phần giải quyết bài toán già hóa dân số và thiếu hụt nguồn lao động trong ngành chăm sóc.
2026年4月スタート「介護情報基盤」とは? 高齢者・介護現場にどんな変化があるか
2026年4月から、介護に関する情報をウェブ上で管理・運用できる「介護情報基盤」が始まります。
これにより、紙で管理されていた介護保険証などもデジタル化され、より便利に利用できるようになります。
背景:介護情報のデジタル化の流れ
2025年12月に、健康保険証は紙からマイナンバーカードや資格確認書に切り替わりました。
これに続き、介護保険証や負担割合証もマイナンバーカードへの統合が検討されています。
これまでは介護情報は国・自治体・事業所に分かれて管理されており、情報が複数のルートでやり取されるため、誤った情報が届くこともありました。
厚生労働省は、紙やFAX、電話で行われていた情報のやり取をデジタル化し、介護事業者・利用者・自治体関係者が統一された情報をすぐに確認できる「介護情報基盤」を作り、活用を始めます。
介護情報基盤とは?
介護情報基盤は、介護に関する情報を関係機関(市町村・利用者・介護事業者・医療機関など)がウェブ上で確認できる仕組みです。
これにより、介護サービスのやり取や手続きがスムーズになります。
情報がデジタルで一元管理されることで、業務の効率化、多職種間の連携、データに基づく質の高いケア提供が可能になります。
ポータルサイトでできること
- マイページ情報:ユーザ情報や申請状況の確認
- 市町村対応状況:各市町村の対応状況を更新
- 助成金申請:オンラインで助成金申請が可能
- 問い合わせ:チャット・フォーム・電話でサポート
介護情報基盤の運用は、2026年4月から2028年4月1日までの間に、準備が整った自治体から順次始まります。
デジタル化の課題
情報量が多く便利な反面、使いこなすには学習が必要です。
ケアマネジャーや介護職員はデジタル操作に不慣れな場合があり、高齢者の利用者も操作が難しい可能性があります。
そのため、サポート体制や人材育成を整えながら、時間をかけて導入することが重要です。
介護情報基盤のメリット
利用者・家族
- 書類のやり取がスムーズになり、要介護認定までの期間が短くなる
- 複数の証明書を管理・提示する手間が減る
- 自分の介護情報を確認でき、より適切なケアやサービス選択が可能になる
自治体(市区町村など)
- 要介護認定やケアプラン作成に必要な情報をウェブ上で確認可能
- 電話や窓口での問い合わせが減り、業務負担やコストを削減できる
- 医療機関からの意見書も電子で取得でき、事務作業が効率化
介護事業所・ケアマネジャー
- 要介護認定やケアプランに必要な情報をウェブで確認可能
- 市町村への依頼や郵送作業が不要になり、迅速なサービス提供が可能
- 資格情報の電子確認で業務負担が軽減
- 情報を共有することで、本人に合った適切なケアが提供しやすくなる
医療機関
- 意見書の電子提出により郵送作業が不要になり、業務負担を軽減
- 過去の意見書やケアプラン情報の確認が可能
- 利用者の生活状況や医学的情報を把握しやすくなる
何が変わるのか?
介護情報基盤により、要介護認定情報やケアプラン、サービス利用状況などが電子的に集約され、本人や家族が簡単に確認できるようになります。
通所サービスや訪問介護とのマッチングもスムーズになり、希望に沿ったサービス選択が可能になります。
高齢者の増加や介護人材の不足が進む中、介護情報基盤は、サービス利用の円滑化やケアの質向上に寄与する仕組みといえます。
まとめ
- 2026年4月から介護情報基盤がスタートし、介護情報がデジタル化される
- 利用者・家族、自治体、事業所、医療機関の業務効率化と負担軽減が期待できる
- 情報共有により、多職種連携や質の高いケアの提供が可能になる
- 導入にはデジタル操作への対応やサポート体制の強化が重要
- 高齢者増加と介護人材不足の課題解決にも寄与する
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 介護情報基盤 | Nền tảng thông tin chăm sóc điều dưỡng |
| 高齢者 | Người cao tuổi |
| 現場 | Hiện trường, nơi làm việc thực tế |
| 変化 | Sự thay đổi, biến đổi |
| ~に関する | Liên quan đến… |
| 管理・運用する | Quản lý và vận hành |
| 始まる | Bắt đầu |
| これによって / これにより | Bằng cách này, nhờ vào điều này |
| デジタル化される | Được số hóa |
| より便利に | Tiện lợi hơn |
| ようになる | Trở nên (có thể) làm gì đó |
| 背景 | Bối cảnh |
| 切り替わる | Thay đổi sang, chuyển đổi |
| に続き | Tiếp nối theo… |
| 統合が検討される | Việc tích hợp đang được xem xét |
| 分かれる | Chia ra, phân ra |
| やり取りする | Trao đổi (thông tin, quà cáp…) |
| 誤る | Sai lầm, nhầm lẫn |
| 届く | Đến nơi, được gửi đến |
| こともある | Cũng có khi, thỉnh thoảng xảy ra |
| 統一される | Được thống nhất |
| 活用を始める | Bắt đầu đưa vào sử dụng/ứng dụng |
| 関係機関 | Cơ quan hữu quan, cơ quan liên quan |
| 仕組み | Cơ chế, hệ thống |
| 手続き | Thủ tục |
| 一元管理される | Được quản lý tập trung (một đầu mối) |
| 効率化 | Hiệu quả hóa, tối ưu hóa công việc |
| 多職種間の連携 | Liên kết giữa nhiều ngành nghề/chuyên môn khác nhau |
| ~に基づく | Dựa trên… |
| 可能になる | Trở nên khả thi, có thể thực hiện |
| 申請状況 | Tình trạng hồ sơ/đăng ký |
| 更新する | Cập nhật |
| 準備が整う | Chuẩn bị xong, sẵn sàng |
| 順次 | Lần lượt, tuần tự |
| 反面 | Mặt khác, ngược lại |
| 使いこなす | Sử dụng thành thạo |
| ~に不慣れな | Không quen với, lúng túng |
| 可能性がある | Có khả năng/xác suất là… |
| 整えながら | Vừa chuẩn bị/sắp xếp vừa… |
| 時間をかける | Dành thời gian, tốn thời gian |
| 重要 | Quan trọng |
| 要介護認定 | Xác nhận/chứng nhận mức độ cần chăm sóc |
| 手間が減る | Giảm bớt công sức/phiền hà |
| 適切な | Phù hợp, thích đáng |
| 削減できる | Có thể cắt giảm (chi phí, thời gian) |
| 事務作業 | Công việc văn phòng/hành chính |
| 不要になる | Trở nên không cần thiết |
| 迅速な | Nhanh chóng, mau lẹ |
| 軽減される | Được giảm nhẹ |
| 把握しやすくなる | Trở nên dễ nắm bắt/thấu hiểu |
| 集約される | Được tập trung lại, gom lại |
| ~に沿った | Dọc theo, dựa theo (mong muốn, kế hoạch) |
| ~が進む中 | Trong bối cảnh… đang tiếp diễn |
| 円滑化 | Làm cho trôi chảy, thuận lợi |
| ~に寄与する | Đóng góp vào… |
| といえる | Có thể nói rằng… |






