
“Chữ Kanji của năm” là gì? Bắt đầu tuyển chọn cho năm 2025 & Nhìn lại 30 năm chặng đường
Hiệp hội Năng lực Kanji Nhật Bản (gọi tắt là Hiệp hội Kanken) bắt đầu thu thập đề cử cho sự kiện thường niên “Chữ Kanji của năm” từ ngày 1 tháng 11.
Đây là một sự kiện nổi tiếng, nơi mọi người chọn ra một chữ Kanji duy nhất để thể hiện những sự kiện tiêu biểu trong năm. Mỗi năm vào tháng 12, kết quả được công bố tại chùa Kiyomizu ở Kyoto và thu hút sự quan tâm lớn từ công chúng.
Nguồn gốc của “Chữ Kanji của năm”
Hiệp hội Kanken được thành lập tại Kyoto vào năm 1975, ban đầu là một trung tâm luyện thi. Trụ sở hiện vẫn đặt tại thành phố Kyoto.
“Chữ Kanji của năm” lần đầu được tổ chức vào năm 1995 — năm xảy ra trận động đất lớn Hanshin-Awaji. Chữ Kanji đầu tiên được chọn là “震 (chấn – rung động)”.
Hành trình 30 năm
Đến năm 2025, “Chữ Kanji của năm” sẽ bước sang lần thứ 30. Trong suốt thời gian này, tổng cộng 23 chữ Kanji đã được chọn.
Dù thời đại chuyển từ Heisei sang Reiwa, một chữ duy nhất đại diện cho cảm xúc của người dân Nhật Bản vẫn luôn thu hút sự chú ý.
Những chữ Kanji thường xuất hiện trong thời Heisei
Từ năm 1995 đến 2018, trong thời kỳ Heisei, chữ “乱” (loạn) đã 16 lần nằm trong top 10.
Nó phản ánh sự hỗn loạn trong chính trị, kinh tế, hay thời tiết bất thường. Tuy nhiên, “loạn” cũng mang nghĩa tích cực như trong cụm “狂喜乱舞” (vui mừng khôn xiết) khi đội tuyển bóng đá Nhật Bản thi đấu thành công.
Những chữ Kanji nổi bật trong thời Reiwa
Từ năm 2019 đến 2024, chữ “変” (biến – thay đổi) được chọn nhiều nhất.
Lý do là do có nhiều biến động như thay đổi niên hiệu, biến đổi khí hậu, hay việc hoãn Thế vận hội Olympic.
Danh sách “Chữ Kanji của năm” trong 30 năm qua (1995–2024)
- 1995 “震” (chấn): Năm xảy ra trận động đất Hanshin-Awaji và vụ tấn công bằng khí sarin trong tàu điện ngầm khiến cả xã hội “rung chuyển”.
- 1996 “食” (thực): Các vụ ngộ độc thực phẩm O157 và bệnh bò điên khiến vấn đề “an toàn thực phẩm” trở nên đáng lo ngại.
- 1997 “倒” (đảo): Hàng loạt ngân hàng và doanh nghiệp phá sản.
- 1998 “毒” (độc): Nhiều vụ án liên quan đến “chất độc”, nổi bật là vụ cà ri Wakayama.
- 1999 “末” (mạt): Năm đầy lo lắng khi bước vào thời khắc cuối thế kỷ.
- 2000 “金” (kim): Năm của những tấm huy chương vàng tại Olympic Sydney và hội nghị thượng đỉnh Nam – Bắc Triều Tiên được gọi là “Kim – Kim”.
- 2001 “戦” (chiến): Năm của chiến tranh và cạnh tranh khốc liệt – từ vụ khủng bố 11/9 đến làn sóng tái cơ cấu.
- 2002 “帰” (quy): Các nạn nhân bị bắt cóc trở về nước và sự trở lại của văn hóa hoài niệm.
- 2003 “虎” (hổ): Đội Hanshin Tigers vô địch sau 18 năm, khiến người hâm mộ bùng nổ cảm xúc.
- 2004 “災” (tai): Một năm đầy thiên tai – động đất, bão, lũ lụt và cả những thảm họa do con người gây ra.
- 2005 “愛” (ái): Tình yêu được tôn vinh – từ các lễ cưới Hoàng gia đến những câu chuyện tình cảm thuần khiết.
- 2006 “命” (mệnh): Hoàng thất chào đón vị hoàng tử đầu tiên sau 40 năm, là năm để suy ngẫm về giá trị của sự sống.
- 2007 “偽” (ngụy): Hàng loạt vụ bê bối về “giả mạo” trong thực phẩm và hồ sơ lương hưu bị phanh phui.
- 2008 “変” (biến): Thế giới thay đổi mạnh mẽ với khủng hoảng kinh tế và chuyển giao chính quyền.
- 2009 “新” (tân): Một năm của “cái mới” – chính phủ mới, kỷ lục mới, hy vọng mới.
- 2010 “暑” (thử): Năm nóng kỷ lục, nắng nóng cực độ và nhiều người bị say nắng.
- 2011 “絆” (kết nối): Sau trận động đất lớn ở vùng Đông Nhật Bản, người dân cảm nhận sâu sắc ý nghĩa của “tình gắn kết”.
- 2012 “金” (kim): Năm của “vàng” với hiện tượng nhật thực toàn phần, khai trương Tokyo Skytree và các thành tích thể thao rực rỡ.
- 2013 “輪” (luân – vòng tròn): Nhật Bản vui mừng khi Tokyo được chọn làm thành phố đăng cai Thế vận hội Olympic 2020, biểu tượng cho “vòng tròn kết nối” và đoàn kết.
- 2014 “税” (thuế): Việc tăng thuế tiêu dùng từ 5% lên 8% đã tác động mạnh đến đời sống người dân.
- 2015 “安” (an): Từ “an toàn”, “an ninh” được nhắc đến nhiều trong bối cảnh tranh luận về luật an ninh và mong muốn “sống an lành”.
- 2016 “金” (kim): Nhật Bản giành nhiều huy chương vàng tại Olympic Rio, đồng thời sự kiện “hoàng thất” cũng gắn với chữ “kim” (vàng).
- 2017 “北” (bắc): Căng thẳng leo thang liên quan đến các vụ phóng tên lửa từ Bắc Triều Tiên, và thiên tai xảy ra ở vùng phía bắc Nhật Bản.
- 2018 “災” (tai): Một năm đầy thảm họa – mưa lớn, động đất, bão liên tiếp khiến nhiều nơi chịu thiệt hại nặng nề.
- 2019 “令” (lệnh): Đánh dấu thời đại mới “Reiwa” (Lệnh Hòa) khi Thiên hoàng thoái vị và hoàng tử Naruhito lên ngôi.
- 2020 “密” (mật – gần gũi, kín): Năm đại dịch COVID-19 bùng phát, từ khóa “3 mật” (Tránh không gian kín, nơi đông người, và tiếp xúc gần) trở nên phổ biến toàn quốc.
- 2021 “金” (kim): Một lần nữa “kim” được chọn, tượng trưng cho niềm vui từ Olympic Tokyo và những nỗ lực vượt qua đại dịch.
- 2022 “戦” (chiến): Chiến tranh ở Ukraine, xung đột và giá cả leo thang khiến người dân cảm nhận sâu sắc chữ “chiến”.
- 2023 “税” (thuế): Chính phủ thúc đẩy tăng thuế để bù đắp chi phí quốc phòng và xã hội, khiến “thuế” trở thành chủ đề nóng.
- 2024 “金” (kim): : Thành tích của tuyển thủ Ohtani Shohei và các vận động viên Olympic, nhiều sự kiện liên quan đến “vàng/tiền”.
“Kanji của năm” được chọn như thế nào?
Chữ Hán nhận được nhiều lượt bình chọn nhất từ người dân trên toàn quốc sẽ được chọn. Khoảnh khắc chữ được viết bằng bút lông trên giấy Washi lớn tại sân khấu của Chùa Kiyomizu-dera ở Kyoto hàng năm đều được đưa tin.
“Kanji của năm” của mọi người là gì?
“Kanji của năm” đã trở thành một nét văn hóa của Nhật Bản để nhìn lại một năm.
Đối với bạn, chữ Hán nào đại diện cho năm 2025?
Tóm tắt
- Tuyển chọn “Kanji của năm” bắt đầu từ 1/11
- Lần đầu là “Chấn” (震) năm 1995, 2025 là kỷ niệm 30 năm
- Thời Heisei “Loạn” (乱) phổ biến, thời Reiwa là “Biến” (変)
- Hàng năm được công bố tại Chùa Kiyomizu-dera
- Người dân toàn quốc bình chọn để quyết định “chữ Hán của năm”
Năm nay, bạn có muốn tham gia bình chọn “Kanji của năm” của mình không?
今年の漢字とは?2025年の募集開始&歴代30年の漢字をふりかえる
日本漢字能力検定協会(漢検協会)は、毎年恒例の「今の漢字」の募集を、11月1日から始めます。
このイベントは、1年の出来事を「漢字1文字」で表す人気企画です。毎年12月、京都・清水寺で発表され、多くの人が注目しています。
「今の漢字」のはじまり
漢検協会は1975年に京都で誕生しました。もともとは学習塾から始まり、現在も京都市に本部があります。
1995年に「今の漢字」がスタートしました。この年は阪神・淡路大震災があり、初めて選ばれた漢字は「震」でした。
30年間の歩み
2025年で「今の漢字」は30回目を迎えます。これまでに選ばれた漢字は合計23文字。
平成から令和へと時代が変わっても、人々の思いを表す“1文字”は変わらず注目を集めています。
平成時代によく登場した漢字
1995年から2018年までの平成時代では、「乱」という漢字が16回もトップ10に入りました。
政治や経済の混乱、異常気象など「乱れ」を感じるニュースが多かった一方で、サッカーでの活躍に「狂喜乱舞」したという前向きな意味でも使われました。
令和時代によく登場した漢字
2019年から2024年までの令和では、「変」がもっとも多く選ばれています。
元号の変化、気候変動、オリンピック延期など、「変化」や「変わる」出来事が続いたことが理由です。
過去30年の「今の漢字」一覧(1995〜2024)
- 1995年「震」:阪神・淡路大震災や地下鉄サリン事件など、社会が「震えた」年。
- 1996年「食」:O157食中毒や狂牛病など、「食の安全」が問題に。
- 1997年「倒」:金融機関や企業の倒産が相次いだ。
- 1998年「毒」:和歌山カレー事件など「毒」に関する事件が多発。
- 1999年「末」:世紀末を意識した事件や不安が多かった。
- 2000年「金」:シドニー五輪で金メダル続出、南北首脳会談の「金・金」も話題。
- 2001年「戦」:同時多発テロやリストラなど、「戦い」を感じた年。
- 2002年「帰」:拉致被害者の帰国や、懐かしい文化の復活が話題。
- 2003年「虎」:阪神タイガースが18年ぶりの優勝で盛り上がった。
- 2004年「災」:地震・台風・豪雨など、天災と人災が多かった。
- 2005年「愛」:ご成婚や純愛ブームなど、「愛」が話題に。
- 2006年「命」:皇室に40年ぶりの親王誕生、命の大切さを考える年。
- 2007年「偽」:食品や年金記録の「偽装」が次々と発覚。
- 2008年「変」:政権交代や経済危機など、世の中が大きく変化。
- 2009年「新」:新政権・新記録など、新しいことが多い年。
- 2010年「暑」:記録的猛暑と熱中症被害が続出。
- 2011年「絆」:東日本大震災で「絆」の大切さを実感。
- 2012年「金」:金環日食やスカイツリー開業など「金」に関する話題が多い。
- 2013年「輪」:東京五輪決定や災害支援で「輪」が広がった。
- 2014年「税」:消費税率引き上げで「税」が注目された。
- 2015年「安」:安全保障法案やテロ、不安の多い年。
- 2016年「金」:リオ五輪の金メダルラッシュ、政治と金の問題も。
- 2017年「北」:北朝鮮の動向や九州北部豪雨などが話題。
- 2018年「災」:地震や台風など災害の多い年、防災意識が高まった。
- 2019年「令」:新元号「令和」制定、法令や警報など「令」に関する話題が多い。
- 2020年「密」:コロナ禍で「3密」が新しい生活のキーワードに。
- 2021年「金」:東京五輪での活躍、明るい話題が「金」だった。
- 2022年「戦」:ロシアのウクライナ侵攻、スポーツの熱戦など。
- 2023年「税」:増税議論や減税策など、税金の話題が続いた。
- 2024年「金」:大谷翔平選手やオリンピック選手の活躍、「金」に関する出来事が多かった。
「今の漢字」はどう選ばれる?
全国の人が応募した中から、もっとも多かった1文字が選ばれます。京都・清水寺の舞台で、大きな和紙に墨で書かれるその瞬間は、毎年ニュースになります。
みんなの“今の漢字”は?
「今の漢字」は、1年をふりかえる日本の文化になりました。
あなたにとって、2025年を表す漢字は何でしょうか?
まとめ
- 「今の漢字」募集は11月1日から開始
- 初回は1995年の「震」、2025年で30周年
- 平成では「乱」、令和では「変」が人気
- 毎年、清水寺で発表される
- 全国の人が応募し、“1年を表す漢字”が決まる
今年も、あなたの「今の漢字」を応募してみませんか?
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 愛 | Ái (tình yêu) |
| 相次ぐ | Xảy ra liên tiếp (Động từ) |
| 明るい | Sáng sủa, tươi sáng (Tính từ) |
| 新しい | Mới (Tính từ) |
| 集める | Thu thập, tập hợp (Động từ) |
| 歩み | Bước đi, chặng đường, lịch sử |
| 安 | An (an toàn, bất an) |
| 安全保障法案 | Dự luật an ninh |
| イベント | Sự kiện |
| 意味 | Ý nghĩa |
| 異常気象 | Khí tượng bất thường |
| 一覧 | Danh sách, bảng kê |
| 一方で | Mặt khác, đồng thời (Cụm từ) |
| 命 | Mệnh (sinh mạng) |
| 今 | Bây giờ, hiện tại |
| 入る | Vào, lọt vào (Động từ) |
| ウクライナ | Ukraine |
| 迎える | Đón, đón nhận (Động từ) |
| 選ばれる | Được chọn (Động từ – Thể bị động) |
| 選ぶ | Chọn, lựa chọn (Động từ) |
| 延期 | Hoãn lại |
| 応募する | Ứng tuyển, đăng ký (Động từ) |
| 大きく | Lớn, một cách đáng kể (Phó từ) |
| 大きな | Lớn (Tính từ-na, dùng như từ nối) |
| 多い | Nhiều (Tính từ) |
| 多くの | Nhiều… (Cụm từ) |
| 大谷翔平 | Ootani Shouhei (Tên vận động viên) |
| オリンピック | Olympic |
| 思い | Suy nghĩ, tình cảm |
| 〜回目 | Lần thứ… (Ngữ pháp) |
| 開業 | Khai trương, bắt đầu kinh doanh |
| 開始 | Sự bắt đầu |
| 過去 | Quá khứ |
| 書く | Viết (Động từ) |
| 書れる | Được viết (Động từ – Thể bị động) |
| 学習塾 | Lớp học thêm, lò luyện thi |
| 活躍 | Hoạt động (nổi bật), thành công |
| 〜が広がる | …lan rộng (Cụm từ) |
| 変わる | Thay đổi (Động từ) |
| 変わらず | Không thay đổi (Trạng từ) |
| 〜に関する | Liên quan đến… (Ngữ pháp) |
| 漢字 | Chữ Hán |
| 漢字1文字 | Một chữ Hán |
| 感じる | Cảm thấy (Động từ) |
| 漢検協会 | Hiệp hội Kanken (viết tắt) |
| 考える | Suy nghĩ (Động từ) |
| 元号 | Niên hiệu |
| 現在 | Hiện tại |
| 減税策 | Chính sách giảm thuế |
| 偽 | Ngụy (giả mạo) |
| 議論 | Thảo luận, tranh luận |
| 偽装 | Giả mạo, ngụy trang |
| キーワード | Từ khóa |
| 帰 | Quy (trở về) |
| 企画 | Kế hoạch, dự án |
| 聞く | Nghe, hỏi (Động từ) |
| 企業 | Doanh nghiệp, xí nghiệp |
| 記録的 | Mang tính kỷ lục |
| 絆 | Mối liên kết, tình cảm gắn bó |
| 北 | Bắc |
| 北朝鮮 | Bắc Triều Tiên |
| 気候変動 | Biến đổi khí hậu |
| 金 | Kim (vàng, tiền) |
| 金環日食 | Nhật thực hình khuyên |
| 金融機関 | Tổ chức tài chính |
| 金メダル | Huy chương vàng |
| 狂牛病 | Bệnh bò điên |
| 狂喜乱舞 | Vui mừng cuồng loạn, vui sướng tột độ (Thành ngữ) |
| 京都 | Kyoto |
| 京都市 | Thành phố Kyoto |
| 九州北部豪雨 | Mưa lớn ở Bắc Kyushu |
| 経済 | Kinh tế |
| 経済危機 | Khủng hoảng kinh tế |
| 警報 | Cảnh báo |
| 決定 | Quyết định |
| 合計 | Tổng cộng |
| 豪雨 | Mưa lớn |
| 恒例 | Thường lệ, thông lệ |
| 皇室 | Hoàng gia |
| ご成婚 | Kết hôn (kính ngữ hoàng gia) |
| 今年 | Năm nay |
| 〜こと | Việc… (Danh từ hóa động từ, câu) (Ngữ pháp) |
| これまで | Cho đến nay |
| コロナ禍 | Thảm họa Corona, đại dịch Corona |
| 混乱 | Hỗn loạn |
| 災 | Tai (tai họa) |
| 災害 | Thảm họa, thiên tai |
| 災害支援 | Hỗ trợ thảm họa |
| サッカー | Bóng đá |
| 3密 | Ba điều mật (Tránh không gian kín, nơi đông người, tiếp xúc gần) |
| 時代 | Thời đại |
| 地下鉄サリン事件 | Vụ tấn công bằng khí sarin trên tàu điện ngầm |
| 実感 | Cảm nhận thực tế |
| 事件 | Vụ án, sự việc | 地震 | Động đất |
| 社会 | Xã hội |
| 純愛ブーム | Cơn sốt tình yêu trong sáng |
| 瞬間 | Khoảnh khắc |
| 暑 | Thử (nóng) |
| 食 | Thực (ăn uống) |
| 食中毒 | Ngộ độc thực phẩm |
| 食の安全 | An toàn thực phẩm |
| 食品 | Thực phẩm |
| 消費税率 | Thuế suất tiêu dùng |
| 新 | Tân (mới) |
| 震 | Chấn (rung động) |
| 侵攻 | Xâm lược |
| 新元号 | Niên hiệu mới |
| 新記録 | Kỷ lục mới |
| 親王 | Thân vương |
| 人災 | Nhân tai (tai họa do con người) |
| 新政権 | Chính quyền mới |
| スタートする | Bắt đầu (Động từ) |
| スポーツ | Thể thao |
| 墨 | Mực tàu |
| 世紀末 | Cuối thế kỷ |
| 政権交代 | Thay đổi chính quyền |
| 制定 | Ban hành, thiết lập |
| 政治 | Chính trị |
| 政治と金 | Chính trị và tiền bạc |
| 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 税 | Thuế |
| 税金 | Tiền thuế |
| 戦 | Chiến (chiến tranh, trận đấu) |
| 選手 | Tuyển thủ, vận động viên |
| 全国 | Toàn quốc |
| 増税議論 | Thảo luận về tăng thuế |
| 続出 | Xuất hiện liên tiếp |
| 多発 | Xảy ra thường xuyên |
| 台風 | Bão |
| 大切さ | Tầm quan trọng (Danh từ) |
| 高まる | Nâng cao, tăng lên (Động từ) |
| 誕生する | Ra đời, được sinh ra (Động từ) |
| 戦い | Cuộc chiến, trận chiến |
| 〜(だ)った | Đã là… (Thể quá khứ) (Ngữ pháp) |
| 次々と | Lần lượt, liên tiếp (Phó từ) |
| 使う | Sử dụng (Động từ) |
| 使われる | Được sử dụng (Động từ – Thể bị động) |
| 続く | Tiếp tục (Động từ) |
| 〜(っ)て | Dù… / Mặc dù… (Ngữ pháp – Thể Te + も) |
| 〜で表す | Biểu thị bằng… (Cụm từ) | 〜(の)中から | Từ trong số… (Ngữ pháp) |
| 〜(の)歩み | Chặng đường… / Lịch sử… (Cụm từ) |
| 〜(の)募集 | Tuyển mộ/thu thập… (Cụm từ) |
| 〜(の)はじまり | Sự bắt đầu của… (Cụm từ) |
| 〜(の)理由 | Lý do của… (Cụm từ) |
| 〜(の)一覧 | Danh sách… (Cụm từ) |
| 〜は…です | …là… (Ngữ pháp – Câu khẳng định) |
| 〜は…でした | …đã là… (Ngữ pháp – Quá khứ) |
| 〜は…を迎える | …đón… (Cụm từ) |
| 〜は…を始める | …bắt đầu… (Cụm từ) |
| 〜は何でしょうか? | …là gì vậy? (Ngữ pháp – Câu hỏi lịch sự) |
| 〜(が)スタートする | …bắt đầu (Cụm từ) |
| 〜が相次ぐ | …xảy ra liên tiếp (Cụm từ) |
| 〜がある | Có… (Cụm từ) |
| 〜が高まる | …được nâng cao (Cụm từ) |
| 〜が続く | …tiếp tục/kéo dài (Cụm từ) |
| 〜が多い | …nhiều (Cụm từ) |
| 〜が多発する | …xảy ra thường xuyên (Cụm từ) |
| 〜が発覚する | …bị phát giác (Cụm từ) |
| 〜が始まる | …bắt đầu (Cụm từ) |
| 〜が問題になる | …trở thành vấn đề (Cụm từ) |
| 〜が話題になる | …trở thành chủ đề (Cụm từ) |
| 〜から | Từ… (Ngữ pháp) |
| 〜から…まで | Từ… đến… (Ngữ pháp) |
| 〜(だ)から(です) | Bởi vì… (Ngữ pháp) |
| 〜(に)関する | Liên quan đến… (Ngữ pháp) |
| 〜にトップ10に入る | Lọt vào top 10… (Cụm từ) |
| 〜になる | Trở thành… (Ngữ pháp) |
| 〜(に)よって | Bởi… / Tùy vào… (Ngữ pháp) |
| 〜(の)大切さを実感する | Cảm nhận tầm quan trọng của… (Cụm từ) |
| 〜の動向 | Động thái của… (Cụm từ) |
| 〜(の)年 | Năm… (Cụm từ) |
| 〜(の)意味で使う | Sử dụng với ý nghĩa… (Cụm từ) |
| 〜(を)意識する | Ý thức/nhận thức về… (Cụm từ) |
| 〜を感じる | Cảm thấy… (Cụm từ) |
| 〜を考える | Suy nghĩ về… (Cụm từ) |
| 〜を振り返る | Nhìn lại… (Cụm từ) |
| 〜を表す | Biểu thị… (Cụm từ) |
| 〜を始める | Bắt đầu… (Cụm từ) |
| 〜(と)いう | Tên là…, gọi là… (Ngữ pháp) |
| 〜(と)いう漢字 | Chữ Hán tên là… (Cụm từ) |
| 〜とは? | …là gì? (Ngữ pháp – Dùng để hỏi định nghĩa) |
| 〜(に)とって | Đối với… (Ngữ pháp) |
| 〜と熱中症 | Say nắng, sốc nhiệt |
| 熱戦 | Trận đấu quyết liệt |
| 年金記録 | Hồ sơ lương hưu |
| 〜年ぶり | Sau…năm (Ngữ pháp) |
| 〜年間 | Trong…năm (Ngữ pháp) |
| 人 | Người |
| 人々 | Mọi người |
| 被害 | Thiệt hại |
| 東日本大震災 | Thảm họa động đất lớn Đông Nhật Bản |
| 引き上げ | Sự tăng lên |
| 広がる | Lan rộng (Động từ) |
| 人気 | Nổi tiếng, được yêu thích |
| ニュース | Tin tức |
| ニュースになる | Trở thành tin tức (Cụm từ) |
| 不安 | Bất an, lo lắng |
| 復活 | Sự phục hồi, sự trở lại | 振り返る | Nhìn lại, hồi tưởng (Động từ) |
| 震える | Rung chuyển, run rẩy (Động từ) |
| 文化 | Văn hóa |
| 舞台 | Sân khấu |
| 平成 | Thời Heisei (Bình Thành) |
| 平成時代 | Thời kỳ Heisei |
| 変 | Biến (thay đổi) |
| 変化 | Sự thay đổi |
| 防災意識 | Ý thức phòng chống thiên tai |
| 法令 | Pháp lệnh |
| 募集 | Tuyển mộ, thu thập |
| 発覚 | Bị phát giác, bị lộ |
| 発表する | Phát biểu, công bố (Động từ) |
| 始まり | Sự bắt đầu |
| 始まる | Bắt đầu (Động từ – Tự động từ) |
| 始める | Bắt đầu (Động từ – Tha động từ) |
| 初めて | Lần đầu tiên |
| 阪神・淡路大震災 | Thảm họa động đất lớn Hanshin-Awaji |
| 阪神タイガース | Đội bóng chày Hanshin Tigers |
| 話題 | Chủ đề, đề tài |
| 本部 | Trụ sở chính |
| 前向き | Tích cực, hướng về phía trước |
| 毎年 | Hàng năm |
| 末 | Mạt (cuối) |
| 乱れ | Sự rối loạn, sự xáo trộn |
| 密 | Mật (đông đúc, bí mật) |
| みんな | Mọi người |
| 〜も | Cũng, đến mức (Ngữ pháp) |
| 猛暑 | Nóng dữ dội |
| もっとも | Nhất (Phó từ) |
| もともと | Vốn dĩ, ban đầu |
| 問題 | Vấn đề |
| 〜や〜など | …và…vân vân (Ngữ pháp) |
| 優勝 | Vô địch |
| よく | Thường, hay (Phó từ) |
| 世の中 | Thế giới, xã hội |
| 拉致被害者 | Nạn nhân bị bắt cóc |
| 乱 | Loạn |
| ラッシュ | Cơn sốt, ào ạt |
| 理由 | Lý do |
| リオ五輪 | Olympic Rio |
| リストラ | Tái cơ cấu (thường là sa thải) |
| 輪 | Luân (vòng tròn, Olympic) |
| 令 | Lệnh |
| 令和 | Thời Reiwa (Lệnh Hòa) |
| 令和時代 | Thời kỳ Reiwa |
| 歴代 | Các đời, lịch đại |
| ロシア | Nga |
| 輪 | Vòng tròn |
| 和紙 | Giấy Washi (giấy Nhật) |
| 和歌山カレー事件 | Vụ cà ri ở Wakayama |





