
Chữ Hán của năm 2025 – Chữ được chọn là “Gấu”
Chữ Hán của năm 2025 lần đầu tiên chọn “熊” (Gấu). Tại chùa Kiyomizu ở Kyoto, nhà sư Mori Seihan đã viết chữ này bằng bút lớn, thu hút sự chú ý của rất nhiều người.
Vì sao chữ “熊” được chọn?
Năm nay, tại nhiều nơi trên khắp Nhật Bản đã xảy ra rất nhiều vụ gấu xuất hiện và tấn công người. Gấu còn xuất hiện cả ở những nơi khó tin như siêu thị, trường đại học hay trong khu dân cư, gây ra ảnh hưởng lớn đến đời sống của người dân.
Ở tỉnh Akita, tình hình nghiêm trọng đến mức Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản phải được huy động để ứng phó với gấu. Ngoài ra, từ tháng 9, hệ thống cho phép “săn bắn khẩn cấp” trong khu dân cư cũng đã được áp dụng.
Vấn đề “Con người và thiên nhiên” nhìn thấy qua sự việc về gấu
Sự việc lần này đã khiến nhiều người suy nghĩ về cách con người và thiên nhiên có thể cùng chung sống trong tương lai.
Kết quả bình chọn chữ Hán của năm (top đầu)
- Hạng 1: “熊 Gấu” – 23.346 phiếu
- Hạng 2: “米 Mễ” – 23.166 phiếu
- Hạng 3: “高 Cao” – 18.300 phiếu
- Hạng 4: “脈 Mạch” – 6.418 phiếu
- Hạng 5: “万 Vạn” – 5.656 phiếu
Chữ Hán “của riêng tôi” – lựa chọn của người dân
Khi được hỏi về “chữ Hán của năm”, mỗi người lại có một lựa chọn khác nhau.
- Tuổi 30 (đang nuôi con nhỏ): “育”
Vì cảm nhận được sự trưởng thành của con và cả bản thân trong suốt một năm. - Tuổi 50 (nhận chứng chỉ sommelier rượu sake): “酒”
Đây là năm đặc biệt khi học về rượu yêu thích và đạt được chứng chỉ. - Tuổi 20 (hoạt động ban nhạc): “叫”
Vì suốt năm nay đã liên tục “gào thét” trên sân khấu. - Tuổi 30 (y tá): “感”
Số ca bệnh truyền nhiễm như cúm tăng nhiều, nên lúc nào cũng phải chú ý. - 6 tuổi (em trai ra đời): “嬉”
Vì rất vui khi có em trai mới sinh. - Thống đốc Osaka Yoshimura: “成”
Vì Expo Osaka – Kansai đã thành công và thu hút đông đảo khách tham quan. - Chủ tiệm gạo ở Kyoto: “米”
Sau thời kỳ nhập hàng khó khăn, muốn lan truyền sự tốt đẹp của hạt gạo. - Chủ cửa hàng đặc sản Kyoto: “混”
Lượng khách du lịch tăng mạnh, cửa hàng lúc nào cũng đông đúc. - Tuổi 70: “平”
Mong thế giới được hòa bình.
Hy vọng rằng năm tới sẽ là một năm tốt đẹp, nơi ánh sáng tươi sáng lan tỏa đến khắp mọi nơi.
Tổng kết
- Chữ Hán của năm 2025 là “熊 Gấu”.
- Số vụ gấu xuất hiện và tấn công tăng mạnh, trở thành vấn đề xã hội.
- Gấu xuất hiện trong cả khu dân cư, gây ảnh hưởng lớn đến đời sống người dân.
- Đây là năm khiến mọi người suy nghĩ về sự chung sống giữa con người và thiên nhiên.
- Chữ Hán “của riêng tôi” phản ánh trải nghiệm và cảm xúc của từng cá nhân.
2025年の「今年の漢字」選ばれた漢字は「熊」
2025年の「今年の漢字」は、初めて「熊」が選ばれました。京都の清水寺で森清範さんが大きく筆で書き、多くの人の注目を集めました。
なぜ「熊」が選ばれたの?
今年は、日本のあちこちで熊の目撃や被害がたくさん発生しました。スーパーや大学、街の中など、今まででは考えられない場所にも熊が出るようになり、人々の生活に大きな影響が出ました。
秋田県では、自衛隊がクマ対策のために出動するほど深刻でした。また、9月からは市街地での「緊急銃猟」が可能になる制度も始まりました。
熊を通して見えた「人と自然」の問題
今回の出来事で、人と自然がどのように共に暮らしていくのか、多くの人が考えるきっかけになりました。
今年の漢字 投票結果(上位)
- 1位:「熊」 – 23,346票
- 2位:「米」 – 23,166票
- 3位:「高」 – 18,300票
- 4位:「脈」 – 6,418票
- 5位:「万」 – 5,656票
街の人が選んだ「私の今年の漢字」
街で聞いた「今年の漢字」は、人それぞれでした。
- 30代(子育て中):「育」 子どもの成長と、自分自身の成長を感じた1年だったから。
- 50代(唎酒師の資格取得):「酒」 大好きなお酒の勉強をして資格を取った記念の年。
- 20代(バンド活動):「叫」 ライブ活動で1年中叫んでいたから。
- 30代(看護師):「感」 インフルエンザなど感染症が多く、意識することが多かった。
- 6歳(弟が誕生):「嬉」 弟が生まれてとても嬉しかったから。
- 吉村大阪府知事:「成」 大阪・関西万博が成功し、多くの人が来てくれた1年だったから。
- 京都の米店店主:「米」 仕入れが難しい時期を経験し、お米の良さを伝えたいという思いから。
- 京都の土産物店主:「混」 観光客がたくさん戻り、お店がにぎわった1年。
- 70代:「平」 世界が平和であってほしいという願い。
来年は、明るい光が世界のすみずみまで“くまなく”届く、良い一年になることを願いたいですね。
まとめ
- 2025年の「今年の漢字」は初の「熊」。
- 全国で熊の出没・被害が増え、社会問題に。
- 街の中にも熊が現れ、人々の生活に大きな影響。
- 人と自然の共生について考える年となった。
- 個人の「今年の漢字」は、自分の経験や気持ちを表すものが多かった。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 今年の漢字 | Chữ Hán của năm (sự kiện thường niên tại Nhật) |
| 選ぶ | Chọn, lựa chọn |
| 熊 | Con gấu |
| 初めて | Lần đầu tiên |
| 筆 | Bút lông |
| 注目を集める | Thu hút sự chú ý |
| あちこち | Khắp nơi, chỗ này chỗ kia |
| 目撃 | Mục kích, nhìn thấy, chứng kiến |
| 被害 | Thiệt hại |
| 発生する | Phát sinh, xảy ra |
| 街の中 | Trong thành phố, trong phố |
| 考えられない | Không thể tưởng tượng nổi, không thể nghĩ tới |
| 場所 | Địa điểm, nơi chốn |
| ~ようになる | Trở nên (chỉ sự thay đổi trạng thái/khả năng) |
| 人々 | Mọi người, con người (số nhiều) |
| 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 影響が出る | Xảy ra ảnh hưởng, chịu ảnh hưởng |
| 自衛隊 | Lực lượng Phòng vệ (Quân đội Nhật Bản) |
| 対策 | Biện pháp đối phó |
| 出動する | Xuất động, ra quân |
| ~ほど | Đến mức (ngữ pháp chỉ mức độ) |
| 深刻 | Nghiêm trọng |
| 市街地 | Khu vực thành thị, khu phố |
| 緊急銃猟 | Săn bắn bằng súng khẩn cấp (biện pháp đặc biệt) |
| 可能 | Khả năng, có thể |
| 制度 | Chế độ, hệ thống |
| ~を通して | Thông qua (cái gì đó) |
| 出来事 | Sự việc, sự kiện |
| 共に暮らす | Cùng chung sống |
| ~ていく | Sẽ tiếp tục… (chỉ hành động/trạng thái tiếp diễn về tương lai) |
| きっかけ | Cớ, lý do, động lực, khởi điểm |
| 投票 | Bỏ phiếu, bình chọn |
| 上位 | Top đầu, vị trí cao |
| 人それぞれ | Mỗi người một khác, tùy mỗi người |
| 子育て中 | Đang trong thời gian nuôi con nhỏ |
| 成長 | Trưởng thành, lớn lên |
| 自分自身 | Bản thân mình |
| 感じる | Cảm thấy |
| 唎酒師 | Chuyên gia nếm rượu (Sake Sommelier) |
| 資格を取る | Lấy bằng cấp, chứng chỉ |
| 記念 | Kỷ niệm |
| 叫ぶ | Hét, gào thét |
| 看護師 | Y tá, điều dưỡng |
| 感染症 | Bệnh truyền nhiễm |
| 意識する | Ý thức, để tâm |
| 誕生 | Ra đời, sinh ra |
| 大阪・関西万博 | Triển lãm thế giới Osaka – Kansai (Expo) |
| 成功する | Thành công |
| 店主 | Chủ tiệm, chủ quán |
| 仕入れ | Việc nhập hàng |
| 時期 | Thời kỳ, giai đoạn |
| 良さを伝える | Truyền tải cái hay/cái tốt |
| 土産物 | Đồ lưu niệm, quà đặc sản |
| 観光客 | Khách du lịch |
| にぎわう | Náo nhiệt, đông đúc, phồn thịnh |
| 願い | Điều ước, nguyện vọng |
| すみずみ | Mọi ngóc ngách |
| くまなく | Khắp mọi nơi, không chừa chỗ nào (trong bài chơi chữ với “Kuma” – con gấu) |
| 届く | Đến được, chạm tới |





