
Chính sách mới về tiếp nhận lao động nước ngoài
Chính phủ Nhật Bản đã công bố phương hướng về tư cách lưu trú “Kỹ năng đặc định số 1” và tư cách mới “Lao động đào tạo” sẽ bắt đầu từ tháng 4 năm 2027. Theo đó, đến năm tài khóa 2028, tổng số lao động nước ngoài được tiếp nhận tối đa là khoảng 1,23 triệu người.
Đối tượng áp dụng là 19 lĩnh vực đang thiếu hụt lao động nghiêm trọng như điều dưỡng, xây dựng. Con số này được tính toán dựa trên tình hình nhân lực hiện tại và dự báo trong tương lai.
Đây là lần đầu tiên chính phủ công bố giới hạn tiếp nhận có bao gồm cả chế độ lao động đào tạo. Chính sách này được đưa ra tại cuộc họp của các chuyên gia do Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú tổ chức.
Điều chỉnh lại số lượng tối đa của Kỹ năng đặc định số 1
Chế độ Kỹ năng đặc định số 1 bắt đầu từ năm 2019. Trước đây, số lượng tối đa là 820.000 người, nhưng lần này đã giảm xuống còn khoảng 805.700 người.
Mặc dù số lĩnh vực tăng lên, nhưng nhờ việc ứng dụng công nghệ IT và robot giúp nâng cao hiệu quả công việc, nên tổng số lao động được tiếp nhận đã giảm.
Chế độ mới “Lao động đào tạo” là gì?
Lao động đào tạo là chế độ tiếp nhận lao động nước ngoài còn ít kinh nghiệm, và về nguyên tắc sẽ đào tạo trong vòng 3 năm để họ có được kỹ năng làm việc.
Chế độ này áp dụng cho 17 lĩnh vực, với số lượng tối đa khoảng 426.200 người. Con số này thấp hơn số lượng thực tập sinh kỹ năng hiện nay.
Do có nhiều vấn đề, chế độ thực tập sinh kỹ năng sẽ bị bãi bỏ vào tháng 4 năm 2027. Lao động đào tạo sẽ là cơ chế mới thay thế cho chế độ này.
Từ lao động đào tạo sang kỹ năng đặc định
Sau khi làm việc theo chế độ lao động đào tạo, nếu đạt yêu cầu trong kỳ thi kỹ năng và kỳ thi tiếng Nhật, người lao động có thể chuyển sang Kỹ năng đặc định số 1.
Kỹ năng đặc định có hai loại: số 1 và số 2.
- Kỹ năng đặc định số 1: Lao động có thể làm việc ngay (thời gian lưu trú tối đa 5 năm)
- Kỹ năng đặc định số 2: Lao động có kỹ năng cao hơn (có thể sinh sống cùng gia đình)
Chính phủ có kế hoạch vận hành thống nhất hai chế độ này.
Số lượng lao động nước ngoài hiện nay
Tính đến tháng 6 năm 2024:
- Kỹ năng đặc định số 1: khoảng 330.000 người
- Kỹ năng đặc định số 2: khoảng 3.000 người
Chính phủ giải thích rằng: “Con số 1,23 triệu người chỉ là giới hạn tối đa, và không có dự định để số lao động nước ngoài tăng đột biến.”
Tóm tắt
- Tổng giới hạn của Kỹ năng đặc định số 1 và lao động đào tạo là khoảng 1,23 triệu người
- Áp dụng cho 19 lĩnh vực đang thiếu lao động nghiêm trọng
- Giới hạn của Kỹ năng đặc định số 1 đã giảm nhẹ
- Lao động đào tạo là chế độ mới thay thế cho thực tập sinh kỹ năng
- Có thể chuyển từ lao động đào tạo sang Kỹ năng đặc định
- Có đặt giới hạn số lượng, nhưng không dự kiến tăng nhanh
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
外国人労働者の新しい受け入れ方針について
日本政府は、在留資格「特定技能1号」と、2027年4月から始まる新しい資格「育成就労」について、2028年度までに受け入れる外国人労働者の上限を合計で約123万人とする方針を示しました。
対象となるのは、介護や建設など、人手不足が特に深刻な19の分野です。この人数は、今の人手の状況や、将来の見通しをもとに計算されました。
育成就労を含めた受け入れ上限が示されたのは、今回が初めてです。この方針は、出入国在留管理庁で開かれた専門家の会議で発表されました。
特定技能1号の上限人数の見直し
特定技能1号は、2019年から始まった制度です。これまでの受け入れ上限は82万人でしたが、今回約80万5700人に引き下げられました。
分野はこれまでより増えましたが、ITやロボットの活用で仕事の効率が上がることも考え、全体の人数は少なくなりました。
新しい制度「育成就労」とは
育成就労は、まだ経験が少ない外国人を受け入れ、原則3年間で仕事の技能を身につけてもらう制度です。
この制度の受け入れ分野は17分野で、上限は約42万6200人です。これは、今の技能実習生の人数より少ない数字です。
技能実習制度は問題が多かったため、2027年4月に廃止される予定です。育成就労は、その代わりとなる新しい仕組みです。
育成就労から特定技能へ
育成就労で働いたあと、技能試験や日本語試験に合格すれば、特定技能1号へ移ることができます。
特定技能には1号と2号があります。
- 特定技能1号:即戦力として働く人(在留期間は最長5年)
- 特定技能2号:より高い技能を持つ人(家族と一緒に住める)
政府は、この2つの制度をまとめて運用していく考えです。
現在の外国人労働者の人数
2024年6月時点で、
- 特定技能1号:約33万人
- 特定技能2号:約3000人
政府は、「123万人という数字はあくまで上限であり、外国人労働者が急に増えるとは考えていない」と説明しています。
まとめ
- 特定技能1号と育成就労の合計上限は約123万人
- 対象は人手不足が深刻な19分野
- 特定技能1号の上限は少し減った
- 育成就労は技能実習制度の代わりとなる新制度
- 育成就労から特定技能への移行が可能
- 上限は設定されているが、急な増加は想定していない
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 外国人労働者 | Người lao động nước ngoài |
| 受け入れ | Sự tiếp nhận |
| 方針 | Phương châm, chính sách |
| ~について | Về… (ngữ pháp chỉ chủ đề) |
| 日本政府 | Chính phủ Nhật Bản |
| 在留資格 | Tư cách lưu trú |
| 特定技能 | Kỹ năng đặc định (Tên loại visa) |
| 始まる | Bắt đầu (tự động từ) |
| 育成就労 | Đào tạo việc làm (Chế độ mới thay thế thực tập sinh) |
| 年度 | Năm tài chính (Niên độ) |
| 上限 | Giới hạn trên, mức trần |
| 合計 | Tổng cộng |
| 約~ | Khoảng… |
| ~とする | Quyết định là…, xem là… |
| 示す | Chỉ ra, đưa ra, xuất trình |
| 対象 | Đối tượng |
| ~となる | Trở thành…, là… |
| 介護 | Chăm sóc điều dưỡng |
| 建設 | Xây dựng |
| 人手不足 | Thiếu hụt nhân lực |
| 特に | Đặc biệt |
| 深刻(な) | Nghiêm trọng |
| 分野 | Lĩnh vực |
| 人数 | Số lượng người |
| 状況 | Tình hình, tình trạng |
| 将来 | Tương lai |
| 見通し | Triển vọng, dự kiến |
| ~をもとに | Dựa trên… (ngữ pháp) |
| 計算する | Tính toán |
| 含める | Bao gồm |
| 今回 | Lần này |
| 初めて | Lần đầu tiên |
| 出入国在留管理庁 | Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú |
| 開く | Mở, tổ chức (cuộc họp) |
| 専門家 | Chuyên gia |
| 会議 | Cuộc họp, hội nghị |
| 発表する | Phát biểu, công bố |
| 見直し | Sự xem xét lại, đánh giá lại |
| 制度 | Chế độ, hệ thống |
| これまでの | Cho đến nay |
| 引き下げる | Hạ thấp, giảm xuống |
| 増える | Tăng lên (tự động từ) |
| 活用 | Sự tận dụng, ứng dụng |
| 仕事 | Công việc |
| 効率 | Hiệu suất, năng suất |
| 上がる | Tăng lên, nâng cao (tự động từ) |
| 考える | Suy nghĩ, cân nhắc |
| 全体 | Toàn thể, tổng thể |
| 少なくなる | Trở nên ít đi |
| まだ | Vẫn, chưa |
| 経験 | Kinh nghiệm |
| 原則 | Nguyên tắc |
| 身につける | Trang bị, trau dồi (kỹ năng, kiến thức) |
| ~てもらう | Được (ai đó) làm cho (việc gì) |
| 技能実習生 | Thực tập sinh kỹ năng |
| 数字 | Con số |
| 問題 | Vấn đề |
| ~ため | Vì… (nguyên nhân) |
| 廃止する | Bãi bỏ, hủy bỏ |
| 予定 | Dự định |
| 代わり | Sự thay thế |
| 仕組み | Cơ cấu, cơ chế |
| 働く | Làm việc |
| ~あと | Sau khi… |
| 試験 | Kỳ thi |
| 合格する | Đỗ, trúng tuyển |
| ~ば | Nếu… (thể điều kiện) |
| 移る | Chuyển sang, di chuyển |
| 即戦力 | Lực lượng sẵn sàng chiến đấu (người làm được việc ngay) |
| ~として | Với tư cách là… |
| 期間 | Khoảng thời gian |
| 最長 | Dài nhất, tối đa |
| 持つ | Có, sở hữu |
| 家族 | Gia đình |
| 一緒 | Cùng nhau |
| 住む | Sống, cư trú |
| まとめる | Gộp lại, tóm tắt, hợp nhất |
| 運用する | Vận hành, áp dụng |
| ~ていく | Sẽ tiếp tục… (chỉ sự tiến triển tương lai) |
| 現在 | Hiện tại |
| 時点 | Thời điểm |
| あくまで | Chỉ là, suy cho cùng |
| 急に | Đột nhiên, gấp |
| 説明する | Giải thích |





