
Chế độ làm việc theo ca (Shifuto Sei): Ưu nhược điểm & Mọi điều cần biết (A-Z)
Chế độ làm việc theo ca là phương thức làm việc dựa trên các ca làm việc, với thời gian và ngày làm việc thay đổi linh hoạt. Nó thường áp dụng trong các ngành dịch vụ, bệnh viện hoặc những công việc cần hoạt động liên tục 24/7. Bài viết này sẽ tổng hợp về cơ cấu, loại hình, số ngày nghỉ hàng năm, ưu nhược điểm và những lưu ý quan trọng khi tuyển dụng theo chế độ này.
Những điều cơ bản về chế độ làm việc theo ca
Chế độ làm việc theo ca sắp xếp nhân viên làm việc theo các khung giờ do công ty lập sẵn. Theo luật lao động, cơ bản là 8 giờ/ngày và 40 giờ/tuần, bao gồm cả nghỉ giải lao. Ca đêm (22h–5h) được trả thêm ít nhất 25%, làm việc vào ngày nghỉ ít nhất 35%. Nếu tăng ca trùng với ca đêm, sẽ được trả thêm theo quy định.
Khác với làm việc cố định
Làm việc cố định có giờ và ngày nghỉ đã định, ví dụ từ 9h–18h các ngày thường, nghỉ thứ Bảy và Chủ Nhật. Trong khi đó, chế độ làm việc theo ca thay đổi về giờ và ngày, gồm ca sáng, ca muộn và ca đêm. Nó mang lại sự linh hoạt nhưng cần quản lý nhịp sống và sức khỏe cẩn thận.
Nơi áp dụng phổ biến
- Nhà hàng, cửa hàng tiện lợi: phục vụ giờ ăn trưa, tối và cuối tuần đông khách
- Bệnh viện, cơ sở chăm sóc: chia ca ngày – chiều – tối – đêm để duy trì hoạt động 24/7
- Các ngành khác: Call center, logistics, khách sạn, vệ sinh, bảo vệ, vận hành IT
Các loại chế độ làm việc theo ca
Ca luân phiên: Thiết lập các khung giờ theo từng ca và xoay vòng, thường gồm 3 ca (trưa – chiều/tối – đêm). Khi đảm bảo thời gian nghỉ giữa các ca, sức khỏe sẽ ít bị ảnh hưởng.
Ca linh hoạt / tự khai báo: Nhân viên thông báo thời gian có thể làm việc dựa trên nguyện vọng, phù hợp với sinh viên hoặc người đang nuôi con. Khi thiếu nhân lực, công ty có thể tổ chức hỗ trợ để đảm bảo vận hành.
Ngày nghỉ hàng năm
Trung bình các công ty có khoảng 112–116 ngày nghỉ/năm. Ngành bán lẻ hoặc dịch vụ ăn uống thường có khoảng 110–120 ngày. Trong y tế và chăm sóc, ngày nghỉ sau ca đêm được sắp xếp hợp lý để đảm bảo nghỉ ngơi thực sự. Khi tuyển dụng, nên kiểm tra số ngày nghỉ hàng năm, giờ tăng ca trung bình/tháng và tỷ lệ sử dụng phép có lương.
Ưu điểm
- Dễ dàng điều chỉnh theo nhịp sống và nhu cầu gia đình (chọn ca sáng – muộn – đêm)
- Nghỉ vào ngày thường, tránh giờ cao điểm đông đúc
- Dễ kết hợp với công việc phụ, học tập, chăm sóc con cái
Nhược điểm / Lưu ý
- Ngày nghỉ không cố định, nhịp sống dễ bị xáo trộn
- Trong mùa cao điểm hoặc khi thiếu nhân lực, có thể không nghỉ đúng ý muốn
- Một số nơi ít được nghỉ cuối tuần hoặc ngày lễ
Điểm cần lưu ý khi xem tin tuyển dụng
- Xác nhận số ngày nghỉ hàng năm, khác biệt giữa nghỉ 2 ngày/tuần và nghỉ trọn tuần 2 ngày
- Kiểm tra trung bình giờ tăng ca/tháng, tỷ lệ sử dụng phép và tỷ lệ trở lại sau nghỉ thai sản
- Thời điểm xác nhận ca, khả năng xin nghỉ theo ý muốn, ca đêm và thời gian nghỉ giữa các ca
- Hiểu rõ quy định về ngày nghỉ bù và ngày nghỉ thay thế
Tóm tắt
- Chế độ làm việc theo ca thay đổi giờ và ngày làm việc, phù hợp với công việc dài hạn và hoạt động 24/7
- Mang lại sự linh hoạt cao, dễ kết hợp với sinh hoạt, gia đình và học tập, nhưng cần chú ý nhịp sống và sức khỏe
- Khi xem tin tuyển dụng, nên kiểm tra ngày nghỉ, giờ tăng ca, phép, ca đêm và nghỉ sau ca đêm
- Chọn nơi làm việc phù hợp với thời gian và cách nghỉ của bản thân để làm việc lâu dài và yên tâm
シフト制とは?仕組み・特徴・メリットと注意点
シフト制は、働く時間や曜日を交代で決める働き方です。サービス業や病院など、長い時間や24時間営業が必要な仕事でよく使われます。ここでは、シフト制の仕組み、種類、年間休日、メリット・デメリット、求人での確認ポイントをまとめます。
シフト制の基本
シフト制は、会社があらかじめ作った時間枠に従って、従業員が順番に働く方法です。法律(労働基準法)に従い、1日8時間・週40時間を基本に休憩や休日、残業・深夜勤務の割増し賃金を計算します。深夜(22時〜5時)は25%以上、休日勤務は35%以上の割増しが必要です。残業と深夜が重なる場合は加算されます。
固定勤務制との違い
固定勤務制は「平日9時〜18時、土日休み」のように勤務時間と休日が決まっている働き方です。シフト制は時間や曜日が変わり、早番・遅番・夜勤などがあります。柔軟に働けますが、体調管理や生活の工夫が必要です。
シフト制が多い職場
- 飲食店・小売店・コンビニ:昼食や夕食、週末に人が多く来るため
- 病院・介護施設:24時間体制で日勤・夕方〜深夜・夜勤に分かれる
- その他:コールセンター、物流、ホテル、清掃、警備、IT運用など
シフトの種類
交代制勤務:時間帯ごとに枠を作り、順番で回す方法。3交代(昼・夕方〜夜・夜勤)が一般的。勤務間インターバルを確保すると体に負担が少ないです。
フレキシブル・自己申告制:出勤可能な時間を申告し、希望をもとにシフトを作る方法。学生や子育て中の人に便利です。欠員が出やすい場合はヘルプ体制を整えると安心です。
年間休日とシフト制
企業の平均は年間約112〜116日です。小売や外食では110日前後のこともあれば、120日以上のところもあります。医療や介護では夜勤後の休み(明け休)を制度化して、実質的な休養を確保します。シフト制でも年間休日120日は可能です。求人では「年間休日」「月平均残業」「有給取得率」などを確認すると良いです。
メリット
- 生活リズムや家庭の事情に合わせやすい(早番・遅番・夜勤の選択)
- 平日に休めるので混雑を避けやすい
- 副業や資格勉強、育児・介護との両立がしやすい
デメリット・注意点
- 休日が不規則で生活リズムが乱れやすい
- 繁忙期や人手不足で希望通り休めないことがある
- 土日祝休みが少ない職場もある
求人を見るときのポイント
- 年間休日、週休2日制/完全週休2日制の違いを確認
- 月平均残業、有給取得率、育休復帰率を見る
- シフト確定のタイミング、希望休の通りやすさ、夜勤や勤務間インターバルもチェック
- 振り替え休日や代休のルールを理解する
まとめ
- シフト制は、時間や曜日が交代で変わる働き方で、長時間営業や24時間体制の職場に向いています。
- 自由度が高く、生活や家庭、学業との両立がしやすい反面、生活リズムや体調管理に注意が必要です。
- 求人を見るときは、年間休日や残業、有給、希望休、夜勤や明け休の扱いを総合的に確認しましょう。
- 自分に合う時間帯と休み方ができる職場を選ぶと、長く安心して働けます。





