
Cập nhật thẻ MyNa từ 9/2025: chuyển thông tin giấy phép lái xe sang thẻ mới miễn phí
Từ ngày 1/9/2025, người dùng thẻ MyNa có thể tự động chuyển thông tin giấy phép lái xe sang thẻ MyNa mới khi cập nhật thẻ.
Thẻ MyNa là thẻ có thể lưu thông tin giấy phép lái xe. Trước đây, khi cập nhật thẻ, thẻ mới không chứa thông tin này, nên người dùng phải làm lại thủ tục để thêm chức năng giấy phép lái xe và trả phí 1.500 yên.
Do đó, Cảnh sát Tokyo khuyến nghị người dùng nên cập nhật thẻ MyNa trước khi tạo thẻ MyNa giấy phép lái xe, hoặc giữ cả thẻ MyNa giấy phép lẫn giấy phép lái xe thông thường.
Với lần cải tiến hệ thống này, từ ngày 1/9, người dùng thẻ MyNa khi cập nhật thẻ trực tuyến sẽ tự động chuyển thông tin giấy phép lái xe sang thẻ mới và có thể sử dụng thẻ ngay lập tức.
Lưu ý:
- Việc chuyển thông tin giấy phép chỉ áp dụng khi đăng ký trực tuyến. Đăng ký qua bưu điện hoặc máy chụp ảnh thẻ sẽ không được áp dụng.
- Khi đăng ký trực tuyến, người dùng cần nhập ‘Số ghi nhận thông tin giấy phép’ của thẻ MyNa. Số này có thể tra cứu bằng ứng dụng MyNa.
- Khi nhận thẻ mới, hãy kiểm tra ‘Thông báo cấp thẻ’ từ chính quyền địa phương để chắc chắn có ghi ‘Thông tin giấy phép/Thông tin lịch sử lái xe: Có’. Nếu không có, bạn cần đến trung tâm cấp phép lái xe để nhập thông tin sau.
Tóm tắt
- Từ 1/9/2025, thông tin giấy phép trên thẻ MyNa sẽ được chuyển sang thẻ mới khi cập nhật.
- Chỉ áp dụng cho đăng ký trực tuyến, không áp dụng qua bưu điện hay máy chụp ảnh thẻ.
- Cần nhập “Số ghi nhận thông tin giấy phép” khi đăng ký trực tuyến.
- Khi nhận thẻ mới, kiểm tra “Thông báo cấp thẻ” để xác nhận thông tin giấy phép đã có trên thẻ.
2025年9月からマイナ免許証の更新|手数料なしで新しいカードに免許情報を引き継ぐ方法
2025年9月1日から、マイナ免許証を使っている人は、マイナンバーカードを更新する時に、新しいカードに免許情報を自動で引き継げるようになりました。
マイナ免許証は、マイナンバーカードに運転免許証の情報を記録できるカードです。これまではカードを更新すると、新しいカードには免許情報が入らず、再度マイナ免許証の手続きと1,500円の手数料が必要でした。
そのため、警視庁は「マイナンバーカードを更新してからマイナ免許証を作る」や「マイナ免許証と運転免許証を両方持つ」ことを勧めていました。
今回のシステム改修により、9月1日以降は、マイナ免許証を持っている人がオンラインでカード更新を行うと、新しいカードに免許情報が自動で移り、マイナ免許証としてそのまま使えます。
注意点:
- 免許情報の引き継ぎはオンライン申請の場合のみ。郵送や証明写真機からの申請は対象外です。
- オンライン申請時、「申請情報登録」でマイナ免許証の「免許情報記録番号」を入力する必要があります。番号は専用アプリで確認できます。
- 新しいカードを受け取るときは、市区町村から届く「交付通知書」に「免許情報/運転経歴情報記録:有」と書かれているか確認してください。記載がない場合は、後日運転免許センターで情報を書き込む必要があります。
まとめ
- 2025年9月1日から、マイナ免許証の免許情報を更新後のカードに引き継げる。
- 引き継ぎはオンライン申請のみで、郵送や証明写真機は対象外。
- オンライン申請時に「免許情報記録番号」を入力する必要がある。
- 新しいカード受け取り時に「交付通知書」で免許情報があるか確認する。
『東京
警視庁』より
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 更新 | Làm mới, gia hạn |
| 手数料 | Phí, lệ phí |
| 〜なし | Không có ~ |
| 新しい | Mới |
| 免許情報 | Thông tin giấy phép, bằng lái |
| 引き継ぐ | Kế thừa, tiếp quản |
| 方法 | Cách thức, phương pháp |
| 使う | Sử dụng |
| 〜ときに | Khi (làm gì đó) |
| 自動 | Tự động |
| 〜ようになる | Trở nên, bắt đầu (trạng thái thay đổi) |
| 運転免許証 | Bằng lái xe |
| 情報 | Thông tin |
| 記録できる | Có thể ghi lại, có thể lưu lại |
| これまで | Cho đến nay |
| 〜には〜ない | Trong ~ thì không có ~ |
| 入る | Vào, chứa đựng |
| 再度 | Lần nữa, một lần nữa |
| 手続き | Thủ tục |
| 必要 | Cần thiết |
| そのため | Vì vậy, do đó |
| 作る | Làm, tạo ra |
| 〜や〜 | ~ và ~ (liệt kê không đầy đủ) |
| 両方 | Cả hai |
| 持つ | Cầm, mang, có |
| 〜ことを勧める | Khuyên làm ~ |
| 今回 | Lần này |
| システム改修 | Cải thiện hệ thống |
| 〜により | Do, bởi (chỉ nguyên nhân) |
| 〜以降 | Sau ~, kể từ ~ |
| 行う | Tiến hành, thực hiện |
| 移る | Di chuyển, chuyển sang |
| 〜として | Với tư cách là, như là |
| そのまま | Để nguyên, như vậy |
| 注意点 | Điểm cần chú ý |
| 申請 | Đăng ký, xin |
| 〜の場合のみ | Chỉ trong trường hợp ~ |
| 郵送 | Gửi bưu điện |
| 証明写真機 | Máy chụp ảnh lấy ngay |
| 〜からの | Từ ~ |
| 対象外 | Không thuộc đối tượng |
| 〜時 | Khi ~ (danh từ) |
| 情報登録 | Đăng ký thông tin |
| 記録番号 | Số ghi chép |
| 入力する | Nhập vào |
| 〜必要がある | Cần phải làm ~ |
| 専用 | Chuyên dụng, dành riêng cho |
| 確認する | Xác nhận |
| 受け取る | Nhận |
| 市区町村 | Thành phố, quận, thị trấn, làng |
| 届く | Đến, được gửi đến |
| 交付通知書 | Giấy thông báo cấp phát |
| 〜と書かれている | Được viết là ~ |
| 記載がない | Không được ghi |
| 後日 | Hôm khác, ngày sau |
| 〜センター | Trung tâm ~ |
| 書き込む | Viết vào, điền vào |





