
Cẩm nang đi lễ đầu năm tại Nhật Bản (Hatsumōde): Nghi lễ và những điều cần lưu ý
Từ cuối năm đến đầu năm mới, tại Nhật Bản có một phong tục truyền thống gọi là “Hatsumōde” – đi lễ đầu năm. Đây là nghi lễ quan trọng, trong đó mọi người đến đền Thần đạo hoặc chùa vào những ngày đầu năm để chào năm mới và cầu mong một năm an lành, hạnh phúc.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu những nguyên tắc cơ bản khi đi lễ đầu năm cùng những điều nên tránh trong ba ngày đầu năm (Sanganichi), được trình bày theo cách dễ hiểu cho người nước ngoài và người học tiếng Nhật.
Hatsumōde là gì?
Hatsumōde là nghi lễ đi lễ đầu năm nhằm báo với thần linh hoặc Đức Phật rằng một năm mới đã bắt đầu, đồng thời gửi gắm lời chào và mong nhận được sự phù hộ trong suốt năm đó.
Giữa đền Thần đạo và chùa Phật giáo có một số khác biệt nhất định về quan niệm cũng như cách thực hiện nghi lễ.
Cách đi lễ đúng tại đền Thần đạo
Tại đền Thần đạo, có một trình tự nhất định khi chào hỏi thần linh.
Để tránh vô tình trở nên bất lịch sự, hãy ghi nhớ những điểm cơ bản sau.

- Cúi chào nhẹ trước cổng Torii
- Trong khuôn viên đền, tránh đi giữa đường và đi sát hai bên
- Tại chỗ rửa tay, làm sạch theo thứ tự: tay trái → tay phải → miệng
- Cuối cùng dựng gáo nước lên và rửa sạch phần cán
- Tại điện thờ, thực hiện chậm rãi: hai lần cúi chào – hai lần vỗ tay – một lần cúi chào
Điểm cần lưu ý khi đi lễ tại chùa
Ở chùa không có nhiều quy định chi tiết như đền Thần đạo.
Tuy nhiên, vẫn có một số điểm cần chú ý.
- Khi đi qua cổng chùa, nên cúi chào nhẹ
- Cách sử dụng chỗ rửa tay gần giống với ở đền Thần đạo
- Khi cầu nguyện, chắp tay và cúi chào một cách yên lặng
- Ở chùa không vỗ tay
Nên cầu nguyện điều gì?
Theo truyền thống khi đi lễ tại đền Thần đạo, người ta thường cầu mong những điều gắn liền với cuộc sống hằng ngày, như sức khỏe, công việc thuận lợi hoặc thi cử đỗ đạt.
Ngược lại, chùa được xem là nơi giúp con người lắng lại tâm hồn và suy ngẫm về cách sống của mình.
Việc cầu mong gia đình được bình an, tâm hồn thanh thản và bày tỏ lòng biết ơn đối với tổ tiên được coi là ý nghĩa nguyên bản của việc đi lễ tại chùa.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, dù đi lễ tại đền hay chùa, việc cầu nguyện những mong muốn cụ thể cũng hoàn toàn không có vấn đề gì.
Phép lịch sự khi dâng tiền công đức
Không có quy định cụ thể về số tiền công đức. Điều quan trọng không nằm ở số tiền nhiều hay ít, mà ở tấm lòng thành khi dâng lễ.
Đồng 5 yên hoặc 50 yên thường được nhiều người chọn vì được cho là mang ý nghĩa “có duyên”, nhưng thực chất đây chỉ là cách chơi chữ. Vì vậy, bạn không cần quá bận tâm về điều này.
Thời điểm và trang phục khi đi lễ đầu năm
Nhiều người thường đi Hatsumōde trong ba ngày đầu năm, từ mùng 1 đến mùng 3 tháng 1. Tuy nhiên, việc đi lễ không bắt buộc phải giới hạn trong khoảng thời gian này.
Thông thường, ở vùng Kanto có thể đi đến ngày 7 tháng 1, còn ở vùng Kansai là đến ngày 15 tháng 1.
Về trang phục, nên chọn quần áo gọn gàng, sạch sẽ. Tránh mặc quần jeans rách hoặc đi chân trần vì sẽ tạo cảm giác quá xuề xòa và thiếu trang trọng.
Những điều kiêng kỵ trong ba ngày đầu năm ít người biết
Ngày xưa ở Nhật Bản, ba ngày đầu năm được coi là khoảng thời gian đặc biệt.
Vì vậy, người ta cho rằng nên tránh những việc sau.
- Dọn dẹp và giặt giũ (vì cho rằng sẽ quét trôi vận may)
- Sử dụng dao, kéo và các vật sắc nhọn (vì bị cho là cắt đứt duyên và vận may)
- Nấu ăn bằng lửa (vì Tết được xem là thời gian nghỉ ngơi)
Đây không phải là những quy tắc bắt buộc phải tuân theo. Chúng phản ánh quan niệm truyền thống về việc đón Thần Năm Mới trong không khí yên tĩnh và trang nghiêm.
Tóm tắt
- Hatsumōde là nghi lễ quan trọng để chào năm mới
- Cách đi lễ ở đền và chùa có một số điểm khác nhau
- Ngày nay, việc cầu nguyện có thể thực hiện một cách tự do
- Tiền công đức quan trọng ở tấm lòng hơn là số tiền
- Ba ngày đầu năm mang ý nghĩa nên sống và sinh hoạt yên tĩnh
年末年始に知っておきたい初詣のマナーと三が日の注意点
年の終わりから新年にかけて、日本では「初詣」に行く習慣があります。初詣は、1年のはじめに神社やご寺へ行き、新年のあいさつと幸せを願う大切な行事です。ここでは、外国人や日本語学習者でも分かりやすいように、初詣の基本マナーと三が日のタブーをやさしい日本語で紹介します。
初詣とは何をする行事?
初詣は、新しい年が始まったことを神様や仏様に伝え、「今年もよろしくお願いします」と気持ちを込めてお参りする行事です。神社とお寺では、考え方や作法が少し違います。
神社での正しい参拝のしかた
神社では、神様にごあいさつをするための決まった流れがあります。知らないうちに失礼にならないよう、基本を覚えておきましょう。

- 鳥居の前で軽くおじぎをする
- 境内では道の真ん中を避け、端を歩く
- 手水舎で左手 → 右手 → 口の順に清める
- 最後に柄杓を立てて持ち手を洗う
- 拝殿で「二礼・二拍手・一礼」をゆっくり行う
お寺での参拝のポイント
お寺には神社ほど細かい決まりはありません。ただし、いくつか注意したい点があります。
- 山門をくぐるときに軽くおじぎをする
- 手水舎の使い方は神社とほぼ同じ
- お祈りは手を合わせて静かに一礼
- お寺では拍手をしない
お願いごとは何をすればいい?
神社では、生活に関わる願いをするのが伝統的です。たとえば、健康、仕事の成功、試験合格などです。
一方、お寺では、心を落ち着かせ、生き方を見直す場所と考えられています。家族の安全や心の平和、ご先祖への感謝を伝えるのが本来の形です。
ただし、今の時代では、神社・お寺のどちらでも具体的なお願いをしても問題ありません。
お賽銭のマナー
お賽銭の金額に決まりはありません。大切なのは金額よりも「気持ち」です。
5円玉や50円玉は「ご縁がある」として人気ですが、これはあくまで言葉あそびです。あまり気にしすぎなくて大丈夫です。
初詣に行く時期と服装
初詣は、1月1日〜3日の「三が日」に行く人が多いです。ただし、必ずこの期間でなければいけないわけではありません。
目安としては、関東では1月7日まで、関西では1月15日までに行くとよいと言われています。
服装は、清潔感のあるものを選びましょう。ダメージジーンズや裸足など、カジュアルすぎる服装は避けるのが安心です。
意外と知られていない三が日のタブー
昔の日本では、三が日は特別な期間と考えられていました。そのため、次のようなことは避けたほうがよいとされています。
- 掃除や洗濯(福を追い出すと考えられていた)
- 包丁などの刃物を使うこと(縁や運を切ると考えられていた)
- 火を使う料理(正月は休む日とされていた)
これらは必ず守らなければならないルールではありません。「年神様を静かに迎える」という気持ちを大切にするための考え方です。
まとめ
- 初詣は新年のあいさつをする大切な行事
- 神社とお寺では参拝方法が少し違う
- お願いごとは現代では自由にしてよい
- お賽銭は金額より気持ちが大切
- 三が日は静かに過ごすという考え方がある
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 年末年始 | Dịp cuối năm và đầu năm mới |
| 知る | Biết, hiểu |
| ~ておく | Làm sẵn việc gì đó trước (chuẩn bị), giữ nguyên trạng thái |
| 初詣 | Lễ đi chùa/đền đầu năm mới |
| マナー | Quy tắc ứng xử, phép lịch sự |
| 三が日 | 3 ngày đầu năm mới (mùng 1, 2, 3 tháng 1) |
| 注意点 | Điểm cần lưu ý |
| 年の終わり | Cuối năm |
| 新年 | Năm mới |
| ~から~にかけて | Từ khoảng… đến khoảng… (chỉ phạm vi thời gian hoặc địa điểm) |
| 日本 | Nhật Bản |
| 行く | Đi |
| 習慣 | Tập quán, thói quen |
| 1年のはじめ | Đầu năm |
| 神社 | Đền thần đạo (Jinja) |
| お寺 | Chùa (Phật giáo) |
| あいさつ | Chào hỏi |
| 幸せ | Hạnh phúc |
| 願う | Cầu mong, ước nguyện |
| 大切な | Quan trọng |
| 行事 | Sự kiện, lễ hội |
| 外国人 | Người nước ngoài |
| 日本語学習者 | Người học tiếng Nhật |
| 分かりやすい | Dễ hiểu |
| ~ように | Để, nhằm mục đích… |
| 基本 | Cơ bản |
| タブー | Điều cấm kỵ (Taboo) |
| やさしい | Dễ (tính từ) |
| 紹介する | Giới thiệu |
| 新しい | Mới |
| 始まる | Bắt đầu |
| 神様 | Thần thánh |
| 仏様 | Đức Phật |
| 伝える | Truyền đạt, nhắn gửi |
| 今年 | Năm nay |
| よろしくお願いします | Mong nhận được sự giúp đỡ / Rất mong được chiếu cố |
| 気持ちを込める | Dồn nén tình cảm, gửi gắm tâm tư |
| お参りする | Đi lễ, viếng (đền, chùa, mộ) |
| 考え方 | Cách suy nghĩ |
| 作法 | Phép tắc, lễ nghi |
| 少し | Một chút |
| 違う | Khác nhau |
| 正しい | Đúng, chính xác |
| 参拝 | Việc bái lễ, thờ phụng |
| しかた | Cách làm |
| 決まる | Được quy định, được quyết định |
| 流れ | Trình tự, luồng |
| 知らないうちに | Trong lúc không hay biết, vô thức |
| 失礼 | Thất lễ, vô phép |
| ~ないように | Để không… (tránh việc gì đó) |
| 覚える | Ghi nhớ |
| 鳥居 | Cổng Torii (cổng đền thần đạo) |
| 前 | Phía trước |
| 軽く | Nhẹ nhàng |
| おじぎをする | Cúi chào |
| 境内 | Khuôn viên (đền, chùa) |
| 道 | Con đường |
| 真ん中 | Chính giữa |
| 避ける | Tránh |
| 端 | Lề, mép, cạnh |
| 歩く | Đi bộ |
| 手水舎 | Nơi rửa tay và miệng để thanh tẩy trước khi vào lễ |
| 左手 | Tay trái |
| 右手 | Tay phải |
| 口 | Miệng |
| 順 | Thứ tự |
| 清める | Làm sạch, thanh tẩy |
| 最後に | Cuối cùng |
| 柄杓 | Cái gáo múc nước |
| 立てる | Dựng đứng lên |
| 持ち手 | Tay cầm, cán |
| 洗う | Rửa |
| 拝殿 | Điện thờ |
| 二礼・二拍手・一礼 | Nghi thức: 2 lần cúi, 2 lần vỗ tay, 1 lần cúi |
| ゆっくり | Chậm rãi |
| 行う | Tiến hành, thực hiện |
| ポイント | Điểm chính, điểm quan trọng |
| ~ほど~ない | Không… đến mức như… |
| 細かい | Chi tiết, tỉ mỉ, nhỏ nhặt |
| 決まり | Quy định |
| ただし | Tuy nhiên |
| いくつか | Một vài |
| 注意する | Chú ý |
| 点 | Điểm |
| 山門 | Cổng chùa |
| くぐる | Đi qua (dưới cổng/cửa) |
| とき | Khi, lúc |
| 使い方 | Cách sử dụng |
| ほぼ | Gần như, hầu hết |
| 同じ | Giống nhau |
| お祈り | Lời cầu nguyện |
| 手を合わせる | Chắp tay |
| 静かに | Một cách yên lặng |
| 拍手をする | Vỗ tay |
| お願いごと | Điều ước |
| 生活 | Đời sống, sinh hoạt |
| 関わる | Liên quan đến |
| 伝統的 | Mang tính truyền thống |
| たとえば | Ví dụ |
| 健康 | Sức khỏe |
| 仕事 | Công việc |
| 成功 | Thành công |
| 試験合格 | Thi đỗ |
| 一方 | Ngược lại, mặt khác |
| 心 | Tâm hồn, trái tim |
| 落ち着かせる | Làm cho bình tĩnh, tĩnh tâm |
| 生き方 | Cách sống |
| 見直す | Nhìn nhận lại, xem xét lại |
| 場所 | Địa điểm, nơi chốn |
| 考えられる | Được xem là, được cho là (bị động của Kangaeru) |
| 家族 | Gia đình |
| 安全 | An toàn |
| 平和 | Hòa bình, bình an |
| ご先祖 | Tổ tiên |
| 感謝 | Sự biết ơn, cảm tạ |
| 本来 | Vốn dĩ, bản chất |
| 形 | Hình thức |
| 今の時代 | Thời đại ngày nay |
| どちらでも | Bất cứ bên nào (trong 2 bên) |
| 具体的 | Cụ thể |
| 問題ありません | Không có vấn đề gì |
| お賽銭 | Tiền công đức (ném vào hòm công đức) |
| 金額 | Số tiền |
| ~よりも | So với… thì… hơn |
| 5円玉 | Đồng xu 5 yên |
| 50円玉 | Đồng xu 50 yên |
| ご縁がある | Có duyên |
| 人気 | Được yêu thích, phổ biến |
| あくまで | Suy cho cùng chỉ là, đơn thuần là |
| 言葉あそび | Trò chơi chữ |
| あまり~ない | Không… lắm |
| 気にする | Bận tâm, lo lắng |
| ~すぎる | Quá… (làm gì quá mức) |
| 大丈夫 | Ổn, không sao |
| 時期 | Thời điểm, thời kỳ |
| 服装 | Trang phục |
| 1月1日 | Ngày 1 tháng 1 |
| 多い | Nhiều |
| 必ず | Nhất định |
| 期間 | Khoảng thời gian |
| ~なければいけない | Phải… |
| わけではありません | Không hẳn là…, không có nghĩa là… |
| 目安 | Tiêu chuẩn, mốc để nhắm chừng |
| 関東 | Vùng Kanto (Đông Nhật Bản) |
| 1月7日 | Ngày 7 tháng 1 |
| 関西 | Vùng Kansai (Tây Nhật Bản) |
| 1月15日 | Ngày 15 tháng 1 |
| ~と言われている | Người ta nói rằng…, được cho là… |
| 清潔感 | Cảm giác sạch sẽ, chỉn chu |
| 選ぶ | Chọn |
| ダメージジーンズ | Quần bò rách (Damage Jeans) |
| 裸足 | Chân trần |
| カジュアル | Trang phục thường ngày (Casual) |
| 安心 | An tâm |
| 意外と | Bất ngờ là, ngạc nhiên là |
| 知られる | Được biết đến |
| 昔 | Ngày xưa |
| 特別 | Đặc biệt |
| そのため | Vì lý do đó |
| 次のような | Như sau đây |
| ~ほうがよい | Nên… (lời khuyên) |
| ~とされている | Được coi là…, được quy định là… |
| 掃除 | Dọn dẹp |
| 洗濯 | Giặt giũ |
| 福 | Phúc, may mắn |
| 追い出す | Đuổi ra ngoài |
| 包丁 | Dao làm bếp |
| 刃物 | Vật sắc nhọn (dao, kéo) |
| 使う | Sử dụng |
| 縁 | Duyên phận |
| 運 | Vận may |
| 切る | Cắt |
| 火 | Lửa |
| 料理 | Nấu ăn |
| 正月 | Ngày Tết |
| 休む | Nghỉ ngơi |
| 守る | Tuân thủ, bảo vệ |
| ルール | Quy tắc (Rule) |
| 年神様 | Vị thần của năm mới |
| 迎える | Đón chào |





