
Cải cúc (Shungiku) ngon nhất mùa Thu – Đông: Lý do & cách ăn
Một trong những loại rau trở nên ngon đặc biệt khi trời lạnh là cải cúc (shungiku). Khi cho vào nồi lẩu, nó tạo nên hương thơm đặc trưng và vị ngọt nhẹ khó quên. Tuy nhiên, dù mùa ngon nhất là thu – đông, thì tại sao âm Hán ngữ lại gọi là “XUÂN CÚC”? Bài viết này sẽ giải thích nguồn gốc tên gọi, giới thiệu giá trị dinh dưỡng và gợi ý cách ăn ngon, dễ hiểu.
Vì sao gọi là Cải Cúc 春菊 — XUÂN CÚC
Cải cúc có nguồn gốc từ vùng ven Địa Trung Hải và thuộc họ Cúc. Ở nhiều quốc gia, loài cây này thường được trồng làm cảnh, nhưng tại các nước Đông Á như Nhật Bản, nó còn được sử dụng như một loại rau ăn hằng ngày.
Cải cúc du nhập vào Nhật Bản từ thời Muromachi và trở nên phổ biến khắp nơi vào thời Edo. Ngày nay, nhờ kỹ thuật trồng trong nhà kính, bạn có thể mua quanh năm, nhưng mùa ngon nhất vẫn là từ tháng 11 đến tháng 2.
Tên “cải cúc” bắt nguồn từ việc hoa nở vào mùa xuân và lá có hình giống hoa cúc. Phần ăn được là lá và cuống non trước khi cây ra hoa. Khi sang xuân, cây sẽ nở hoa màu vàng pha trắng. Ở vùng Kansai, người ta còn gọi là “kikuna”.
Giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe của cải cúc
Cải cúc thuộc nhóm rau xanh – vàng giàu dinh dưỡng. Các hợp chất tạo mùi đặc trưng như α-pinene và perillaldehyde không chỉ mang lại hương vị dễ chịu mà còn giúp kích thích tiêu hóa.
- β-carotene:Chuyển hóa thành vitamin A, giúp bảo vệ da và niêm mạc, hỗ trợ phòng ngừa cảm lạnh.
- Canxi và Magie:Giúp xương và răng chắc khỏe.
- Vitamin C:Tăng cường sức đề kháng và giúp da khỏe đẹp.
- Sắt và Axit folic:Giúp phòng ngừa thiếu máu.
Cách ăn giúp hấp thu dinh dưỡng tốt hơn
Cải cúc tươi có thể ăn sống. Vì β-carotene tan trong dầu, nên khi ăn cùng các loại dầu sẽ giúp cơ thể hấp thu tốt hơn.
Gợi ý món salad cải cúc: trộn với dầu mè và ponzu, hoặc dầu ô liu cùng muối tiêu — đơn giản mà ngon miệng.
Để hấp thu sắt hiệu quả hơn, nên ăn cùng thực phẩm giàu protein như thịt, cá hoặc đậu phụ. Ví dụ món sukiyaki (thịt bò và trứng) hoặc lẩu hải sản rất hợp. Thêm chút chanh khi ăn sẽ giúp tăng khả năng hấp thu sắt.
Cải cúc chứa rất ít oxalat (chất gây vị chát và liên quan đến sỏi thận), nên không cần luộc sơ như rau chân vịt. Chỉ cần làm nóng nhẹ bằng lò vi sóng là có thể dùng cho món ohitashi (luộc nhanh rồi trộn) hoặc các món trộn khác.
Cách chọn cải cúc ngon
- Chọn lá có màu xanh đậm và tươi, không bị héo.
- Cuống nhỏ, mềm và ngọt sẽ ngon hơn.
- Có mùi thơm nhẹ đặc trưng.
Tránh chọn lá có màu vàng hoặc đen, vì đó là dấu hiệu rau đã già hoặc hư.
Tóm tắt
- Tên “cải cúc (shungiku)” xuất phát từ việc hoa nở vào mùa xuân và lá giống hoa cúc.
- Mùa ngon nhất là cuối thu đến mùa đông(tháng 11〜2).
- Giàu β-carotene, vitamin C, sắt và nhiều dưỡng chất khác.
- Ăn cùng dầu và thực phẩm giàu protein giúp hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.
- Không cần luộc sơ; rất tiện khi dùng cho lẩu, salad hoặc món trộn.
Hãy thêm cải cúc tươi ngon của mùa lạnh vào bữa ăn hằng ngày để tận hưởng trọn vẹn hương vị và dinh dưỡng của nó!
春菊の旬は秋・冬!おいしい理由とおすすめの食べ方
寒くなるとおいしくなる野菜のひとつが「春菊」です。鍋料理に入れると、香りと味のアクセントになります。けれども、旬は秋から冬なのに、なぜ「春」という字が使われているのでしょうか?ここでは、春菊の名前の由来と、体にうれしい栄養や食べ方を、わかりやすく紹介します。
春に花が咲くから「春菊」
春菊は地中海地方が原産のキク科の植物です。多くの国では観賞用として育てられていますが、食べるのは日本や東アジアの一部だけです。
日本には室町時代に伝わり、江戸時代になると全国で作られるようになりました。今は1年中スーパーで買えますが、いちばんおいしい旬の時期は11月から2月ごろです。
「春菊」という名前は、春に花が咲き、葉が菊に似ていることが理由です。私たちが食べるのは、花が咲く前の葉と茎の部分。春になると、黄色と白のかわいい花を咲かせます。関西地方では「菊菜」とも呼ばれています。
春菊の栄養と健康メリット
春菊は緑黄色野菜のひとつで、栄養がとても豊富です。香りの成分「αピネン」や「ペリルアルデヒド」は、食欲を高めたり、消化を助けたりする働きがあります。
- βカロテン:体の中でビタミンAに変わり、皮膚や粘膜を守ります。風邪の予防に◎
- カルシウム・マグネシウム:骨や歯を丈夫にします。
- ビタミンC:肌の健康や免疫力アップに大切。
- 鉄・葉酸:貧血の予防に役立ちます。
効率よく栄養をとる食べ方
春菊は新鮮なものなら生でも食べられます。βカロテンは脂に溶ける性質があるので、油といっしょにとると吸収がよくなります。
おすすめは「春菊サラダ」。
ゴマ油とポン酢、またはオリーブオイルと塩コショウのドレッシングで、手軽においしく食べられます。
また、鉄をしっかり吸収したいときは、肉・魚・豆腐などのたんぱく質食品と合わせると効果的です。すき焼きや魚介鍋はぴったりの組み合わせです。仕上げにレモン汁を加えると、鉄の吸収がさらにアップします。
春菊には「シュウ酸」という苦み成分が少ないため、下ゆで不要。電子レンジで加熱するだけで、おひたしや和え物に使えます。
おいしい春菊の選び方
- 葉が濃い緑色で、しおれていないもの
- 茎が細くてやわらかいもの
- 香りがしっかりしているもの
黄色や黒っぽい葉は古くなっているので避けましょう。
まとめ
- 「春菊」は春に花が咲き、葉が菊に似ていることから名前がついた
- 旬は晩秋から冬(11月~2月)
- βカロテン・ビタミンC・鉄など栄養が豊富
- 油やたんぱく質と一緒に食べると栄養の吸収がアップ
- 下ゆで不要で、鍋・サラダ・おひたしに使いやすい
寒い季節においしい春菊を、毎日の食事に取り入れてみましょう。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Danh từ (Nouns) | |
| 春菊 | Rau cải cúc (tần ô) |
| 旬 | Mùa (cao điểm, ngon nhất) |
| 秋 | Mùa thu |
| 冬 | Mùa đông |
| 春 | Mùa xuân |
| 理由 | Lý do |
| 食べ方 | Cách ăn |
| 野菜 | Rau |
| ひとつ | Một (trong số) |
| 鍋料理 | Món lẩu |
| 香り | Mùi thơm, hương thơm |
| 味 | Vị |
| アクセント | Điểm nhấn |
| 字 | Chữ, ký tự |
| 名前 | Tên |
| 由来 | Nguồn gốc, lai lịch |
| 体 | Cơ thể |
| 栄養 | Dinh dưỡng |
| 花 | Hoa |
| 地中海地方 | Vùng Địa Trung Hải |
| 原産 | Nơi xuất xứ, nguồn gốc |
| キク科 | Họ Cúc |
| 植物 | Thực vật |
| 多くの国 | Nhiều quốc gia |
| 観賞用 | Dùng để ngắm, thưởng lãm |
| 日本 | Nhật Bản |
| 東アジア | Đông Á |
| 一部 | Một phần |
| 室町時代 | Thời Muromachi |
| 江戸時代 | Thời Edo |
| 全国 | Toàn quốc |
| 今 | Bây giờ |
| 1年中 | Quanh năm, suốt cả năm |
| スーパー | Siêu thị |
| 時期 | Thời kỳ |
| 葉 | Lá |
| 菊 | Hoa cúc |
| 前 | Trước |
| 茎 | Thân, cọng (rau) |
| 部分 | Bộ phận, phần |
| 黄色 | Màu vàng |
| 白 | Màu trắng |
| 関西地方 | Vùng Kansai |
| 菊菜 | Tên gọi khác của cải cúc |
| 健康 | Sức khỏe |
| メリット | Lợi ích |
| 緑黄色野菜 | Rau màu vàng-lục (giàu beta-carotene) |
| 成分 | Thành phần |
| 食欲 | Sự thèm ăn |
| 消化 | Sự tiêu hóa |
| 働き | Chức năng, công dụng |
| βカロテン | Beta-carotene |
| ビタミンA | Vitamin A |
| 皮膚 | Da |
| 粘膜 | Niêm mạc |
| 風邪 | Cảm cúm |
| 予防 | Sự phòng ngừa |
| カルシウム | Canxi |
| マグネシウム | Magie |
| 骨 | Xương |
| 歯 | Răng |
| ビタミンC | Vitamin C |
| 肌 | Làn da |
| 免疫力 | Lực miễn dịch |
| アップ | Sự tăng lên, nâng cao |
| 鉄 | Sắt (chất) |
| 葉酸 | Axit folic |
| 貧血 | Bệnh thiếu máu |
| 効率 | Hiệu suất |
| 生 | Sống (chưa nấu chín) |
| 脂 | Mỡ |
| 性質 | Tính chất |
| 油 | Dầu (ăn) |
| 吸収 | Sự hấp thụ |
| サラダ | Salad |
| ゴマ油 | Dầu mè |
| ポン酢 | Nước chấm Ponzu (vị chanh/cam quýt) |
| オリーブオイル | Dầu olive |
| 塩コショウ | Muối tiêu |
| ドレッシング | Nước sốt (salad) |
| 肉 | Thịt |
| 魚 | Cá |
| 豆腐 | Đậu phụ |
| たんぱく質 | Chất đạm (protein) |
| 食品 | Thực phẩm |
| すき焼き | Món Sukiyaki |
| 魚介鍋 | Lẩu hải sản |
| 組み合わせ | Sự kết hợp, sự phối hợp |
| 仕上げ | Bước hoàn thành, bước cuối cùng |
| レモン汁 | Nước cốt chanh |
| シュウ酸 | Axit oxalic |
| 苦み | Vị đắng |
| 下ゆで | Việc luộc/trụng sơ |
| 不要 | Không cần thiết |
| 電子レンジ | Lò vi sóng |
| おひたし | Món rau luộc ngâm nước tương |
| 和え物 | Món gỏi, món trộn |
| 選び方 | Cách chọn |
| 緑色 | Màu xanh lá |
| 黒っぽい | Hơi đen, ngả đen |
| Động từ (Verbs) – Thể từ điển | |
| なる | Trở nên, trở thành |
| 入れる | Cho vào, bỏ vào |
| 使う | Sử dụng, dùng |
| わかる | Hiểu |
| 紹介する | Giới thiệu |
| 咲く | Nở (hoa) |
| 育てる | Nuôi, trồng |
| 食べる | Ăn |
| 伝わる | Được truyền bá, du nhập |
| 作る | Làm ra, trồng |
| 買う | Mua |
| 似る | Giống |
| 咲かせる | Làm cho nở |
| 呼ぶ | Gọi |
| ある | Có |
| 高める | Nâng cao, làm tăng |
| 助ける | Giúp đỡ, hỗ trợ |
| 変わる | Thay đổi, biến đổi |
| 守る | Bảo vệ |
| する | Làm |
| 役に立つ | Có ích, có lợi |
| とる | Lấy, hấp thụ (dinh dưỡng) |
| 溶ける | Tan, hòa tan |
| 吸収する | Hấp thụ |
| 合わせる | Kết hợp, phối hợp |
| 加える | Thêm vào |
| アップする | Tăng lên |
| 加熱する | Làm nóng, gia nhiệt |
| しおれる | Bị héo |
| 避ける | Tránh |
| Tính từ (Adjectives) & Trạng từ (Adverbs) | |
| おいしい | Ngon |
| 寒い | Lạnh |
| うれしい | Vui, (ở đây) tốt, có lợi |
| わかりやすく | (Một cách) dễ hiểu |
| 豊富 (な) | Phong phú, dồi dào |
| とても | Rất |
| 大切 (な) | Quan trọng |
| 丈夫 (な) | Chắc khỏe, bền |
| 効率よく | (Một cách) hiệu quả |
| 新鮮 (な) | Tươi, mới |
| いっしょに | Cùng với |
| よい (いい) | Tốt |
| 手軽 (な) | Đơn giản, dễ dàng |
| また | Ngoài ra, |
| しっかり | Kỹ, chắc chắn |
| 効果的 (な) | (Mang tính) hiệu quả |
| ぴったり (な) | Vừa vặn, hoàn hảo |
| さらに | Hơn nữa, thêm nữa |
| 少ない | Ít |
| 濃い | Đậm (màu) |
| 細い | Mảnh, nhỏ |
| やわらかい | Mềm |
| 古い | Cũ |
| Ngữ pháp & Cụm từ (Grammar & Phrases) | |
| ~のひとつ | Một trong số… |
| ~になる | Trở thành, trở nên |
| けれども | Tuy nhiên, nhưng |
| ~のに | Mặc dù… (nhưng) |
| なぜ | Tại sao |
| ~(の)でしょうか | (Phải chăng là)…?, (Liệu là)…? (cách hỏi lịch sự) |
| ~から | Bởi vì / Từ |
| ~では | Ở thì, tại thì |
| ~として | Với tư cách là, như là |
| ~だけ | Chỉ |
| ~ようになる | Bắt đầu (làm gì), trở nên (có thể làm gì) |
| ~ごろ | Khoảng (thời gian) |
| ~という | (Cái) gọi là, tên là |
| ~こと | Việc, chuyện (danh từ hóa mệnh đề) |
| ~とも呼ばれる | Cũng được gọi là |
| ~たり~たりする | (Làm) nào là… nào là… (liệt kê hành động) |
| ~に◎ (にまる) | Rất tốt cho… |
| ~にする | Làm cho… |
| ~に大切 | Quan trọng đối với… |
| 役に立つ | Có ích, có lợi |
| ~なら | Nếu là… |
| ~でも | Ngay cả… (cũng) |
| ~(て)よい | Trở nên tốt |
| または | Hoặc là |
| ~(V-tai)たい | Muốn (làm gì) |
| ~とき | Khi… |
| ~など | v.v., như là |
| ~と合わせる | Kết hợp với… |
| ~ため | Bởi vì, do |
| ~だけで | Chỉ bằng (việc)… |
| ~(て)いる | Đang… (chỉ trạng thái) |
| ~ましょう | Hãy cùng… (rủ rê, khuyến khích) |






