
Cách viết chữ Romaji được xem xét lại sau khoảng 70 năm
Cách viết chữ Romaji thường thấy ở tên nhà ga hay biển chỉ dẫn rất quan trọng đối với du khách nước ngoài.
Cách viết Romaji này sẽ được xem xét và điều chỉnh lại sau khoảng 70 năm.
Có 2 cách viết Romaji
Có hai cách chính để viết tiếng Nhật bằng bảng chữ cái La-tinh.
- Kiểu Kunrei:Cách viết được dạy như tiêu chuẩn trong trường học
- Kiểu Hepburn:Cách viết được dùng rộng rãi trong xã hội như hộ chiếu, tên nhà ga
Ví dụ, chữ “し” được viết là “si” theo kiểu Kunrei, và “shi” theo kiểu Hepburn.
Chữ “ち” được viết là “ti” theo Kunrei, và “chi” theo Hepburn.
Vì sao thống nhất theo kiểu Hepburn?
Từ năm 1954, tại Nhật Bản, hai kiểu Kunrei và Hepburn được sử dụng song song.
Trong trường học, học sinh học kiểu Kunrei, nhưng trong xã hội, kiểu Hepburn lại được dùng phổ biến hơn.
Để tránh sự không thống nhất này, chính phủ đã quyết định thống nhất cách viết theo kiểu Hepburn.
Cách viết ở thành phố sẽ thay đổi thế nào?
Ví dụ, “Otemachi” hiện đang được viết là “Otemachi”.
Theo kiểu Hepburn, cũng có thể viết là “Ootemachi” hoặc “Ōtemachi” (chữ O có gạch trên).
Ở “Shimbashi”, có những biển dùng chữ “m” thay vì “n”.
Ngay cả trong kiểu Hepburn cũng tồn tại những khác biệt nhỏ như vậy.
Cách viết tên người bằng Romaji sẽ ra sao?
Tên của vận động viên bóng chày Shohei Ohtani hiện nay bắt đầu bằng “Oh”.
Theo kiểu Hepburn, tên này có thể được viết là “Ootani” hoặc “Ōtani”.
Tuy nhiên, Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ cho biết:
Tên người và những cách viết đã quen thuộc từ trước sẽ không bị bắt buộc phải thay đổi.
Ý kiến của người dân
Nhiều ý kiến khác nhau đã được nghe từ người dân trên phố.
- “Kiểu Hepburn dễ nhìn và dễ hiểu hơn”
- “Tôi quen với kiểu Kunrei hơn”
- “Nên dùng cách viết giúp người nước ngoài đọc gần với phát âm tiếng Nhật”
Tóm tắt
- Cách viết Romaji được xem xét lại sau khoảng 70 năm
- Tại Nhật Bản có hai kiểu viết: Kunrei và Hepburn
- Chính phủ định hướng thống nhất theo kiểu Hepburn, vốn được dùng nhiều trong xã hội
- Tên nhà ga và biển chỉ dẫn có thể sẽ thay đổi
- Tên người và cách viết đã quen thuộc không bắt buộc phải thay đổi
ローマ字表記が約70年ぶりに見直しへ
駅の名前や看板でよく見る「ローマ字表記」は、外国人観光客にとってとても大切です。このローマ字の書き方が、約70年ぶりに見直されることになりました。
ローマ字表記には2つの方法がある
日本語をアルファベットで書く方法には、主に2種類あります。
- 訓令式:学校で基本として教えられてきた方法
- ヘボン式:パスポートや駅名など、社会で広く使われている方法
たとえば、「し」は、訓令式では「si」、ヘボン式では「shi」「ち」は、訓令式では「ti」、ヘボン式では「chi」と書きます。
なぜヘボン式に統一するのか
1954年から、日本では訓令式とヘボン式が混ざって使われてきました。学校では訓令式を学びますが、社会ではヘボン式のほうがよく使われています。
このズレをなくすため、政府は「ヘボン式」に統一することを決めました。
街の表記はどう変わる?
たとえば「大手町」は、現在「Otemachi」と書かれています。ヘボン式では、「Ootemachi」や「Ōtemachi(Oに線)」という書き方もあります。
「新橋」では、「n」ではなく「m」を使うなど、ヘボン式でも細かい違いが見られます。
人の名前のローマ字はどうなる?
野球選手の大谷翔平さんの名前は、今は「Oh」から始まっています。ヘボン式では、「Ootani」や「Ōtani」という書き方になります。
ただし、文部科学省は、人の名前や、すでに定着している表記は無理に変えなくてよいと説明しています。
街の人の意見
街では、さまざまな声が聞かれました。
- 「ヘボン式のほうが見やすい」
- 「訓令式のほうがなじみがある」
- 「外国の人が日本語の発音に近く読めるほうがいい」
まとめ
- ローマ字表記が約70年ぶりに見直される
- 日本には訓令式とヘボン式の2種類がある
- 社会で多く使われているヘボン式に統一する方針
- 駅名や看板は変わる可能性がある
- 人の名前や定着した表記は変更しなくてもよい
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| ローマ字 | Chữ cái Latinh (Romaji) |
| 表記 | Cách viết, ký hiệu, sự ghi chép |
| 約~ | Khoảng ~ (dùng cho số lượng, thời gian) |
| ~ぶり | Sau khoảng (thời gian) mới lại làm gì đó |
| 見直す | Xem xét lại, đánh giá lại |
| 駅 | Nhà ga |
| 名前 | Tên |
| 看板 | Biển báo, biển hiệu |
| 見る | Nhìn, thấy |
| 外国人観光客 | Khách du lịch nước ngoài |
| ~にとって | Đối với… (đứng trên lập trường của ai đó) |
| 大切 | Quan trọng |
| 書き方 | Cách viết |
| ~ことになる | Được quyết định là, trở nên (kết quả khách quan) |
| 方法 | Phương pháp, cách thức |
| 日本語 | Tiếng Nhật |
| 書く | Viết |
| 主に | Chủ yếu |
| 種類 | Loại, chủng loại |
| 訓令式 | Hệ thống Kunrei (Hệ lệnh – một cách viết Romaji) |
| 学校 | Trường học |
| 基本 | Cơ bản |
| ~として | Với tư cách là, như là |
| 教える | Dạy, chỉ bảo |
| ヘボン式 | Hệ thống Hepburn (một cách viết Romaji phổ biến) |
| パスポート | Hộ chiếu |
| 駅名 | Tên nhà ga |
| ~など | Vân vân, như là (liệt kê) |
| 社会 | Xã hội |
| 広く | Một cách rộng rãi |
| 使う | Sử dụng, dùng |
| たとえば | Ví dụ |
| なぜ | Tại sao |
| 統一する | Thống nhất |
| 混ざる | Được trộn lẫn, lẫn lộn |
| ~てくる | Làm gì đó suốt từ quá khứ đến hiện tại |
| 学ぶ | Học |
| ~ほうが | (So sánh) Phía bên… thì hơn |
| ズレ | Sự sai lệch, sự chênh lệch, độ trễ |
| なくす | Làm mất, loại bỏ, xóa bỏ |
| ~ため | Để, vì (mục đích/nguyên nhân) |
| 政府 | Chính phủ |
| 決める | Quyết định |
| 街 | Phố phường, thành phố |
| どう | Như thế nào |
| 変わる | Thay đổi (tự động từ) |
| 大手町 | Otemachi (tên một khu vực ở Tokyo) |
| 現在 | Hiện tại |
| 線 | Đường kẻ, gạch (trên chữ O) |
| ~という | Cái gọi là, như là |
| 新橋 | Shinbashi (tên một khu vực ở Tokyo) |
| ~ではなく | Không phải là… mà là… |
| 細かい | Chi tiết, nhỏ, tỉ mỉ |
| 違い | Sự khác biệt |
| 見られる | Được nhìn thấy, có thể thấy (thể bị động/khả năng) |
| 人 | Người |
| 野球選手 | Cầu thủ bóng chày |
| 大谷翔平 | Ohtani Shohei (Tên cầu thủ) |
| 今 | Bây giờ |
| 始まる | Bắt đầu |
| ただし | Tuy nhiên, nhưng mà |
| 文部科学省 | Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT) |
| 定着する | Định hình, ăn sâu, bám rễ, trở nên cố định |
| 無理に | Một cách ép buộc, quá sức |
| 変える | Thay đổi (tha động từ) |
| ~なくてよい | Không cần phải… cũng được |
| 説明する | Giải thích |
| 意見 | Ý kiến |
| さまざまな | Nhiều loại, đa dạng |
| 声 | Tiếng nói, ý kiến (nghĩa bóng) |
| 聞く | Nghe |
| 見やすい | Dễ nhìn |
| なじみがある | Quen thuộc, có sự gắn bó |
| 外国 | Nước ngoài |
| 発音 | Phát âm |
| 近い | Gần |
| 読める | Có thể đọc (thể khả năng) |





