
Cách giữ ấm khi ngủ trong xe mùa lạnh – Lưu ý an toàn và chuẩn bị cần thiết
Khi mùa hè nóng bức kết thúc, thời tiết thu và dần sang mùa đông đang đến. Đây là khoảng thời gian lý tưởng để cắm trại hoặc ngủ lại trong xe, rất dễ chịu và thú vị. Tuy nhiên, khi mùa thu sang đông, nhiệt độ ban đêm và sáng sớm xuống thấp, vì vậy việc chống lạnh trở nên vô cùng quan trọng.
Điểm hấp dẫn của việc ngủ trong xe vào mùa thu – đông
Có rất nhiều người thích trải nghiệm ngủ lại trong xe vào mùa thu hoặc mùa đông vì những lý do sau:
- Ít muỗi và côn trùng nên không cần lo chống côn trùng
- Ban ngày mát mẻ, ít đổ mồ hôi nên rất thoải mái
- Các món ăn nóng trở nên ngon miệng hơn
- Không khí trong, có thể ngắm sao rất đẹp
Tuy nhiên, nếu quá lạnh bạn sẽ không thể ngủ ngon và chuyến đi sẽ mất vui. Vì thế, chống lạnh là điều bắt buộc.
Vì sao cần phải chống lạnh?
- Nhiệt độ ban đêm có thể xuống dưới 0°C
- Ở khu vực cao sẽ càng lạnh hơn
- Ngủ khi bật máy xe rất nguy hiểm
- Cơ thể dễ bị ảnh hưởng, có thể bị ốm
Chuẩn bị kỹ sẽ giúp bạn ngủ trong xe an toàn và thoải mái.
Gợi ý ①: Dừng tại RV Park có nguồn điện
Để chống lạnh, máy sưởi điện là lựa chọn đơn giản và an toàn hơn so với gas hay dầu. Vì vậy, việc nghỉ ở các RV Park hoặc khu cắm trại có trang bị nguồn điện là giải pháp lý tưởng.
- Có điện nên sử dụng máy sưởi rất an tâm
- Không cần lo lắng pin của trạm điện di động (portable power)
- Có thể dùng máy sưởi công suất cao 1000W
Giá dịch vụ tùy từng nơi, bạn nên kiểm tra trên trang chính thức. Nếu có điện, không gian trong xe sẽ nhanh chóng trở nên ấm áp.
Gợi ý ②: Chọn khu vực ấm hơn
Dù mùa đông ở Nhật khá lạnh, nhưng mức độ lạnh tùy vùng. Nếu chọn nơi có khí hậu ấm hơn, bạn sẽ có trải nghiệm ngủ trong xe dễ chịu hơn.
- Khu vực Kanto: Gợi ý Izu (tỉnh Shizuoka) và Minamiboso (tỉnh Chiba)
- Phía Thái Bình Dương ít tuyết hơn nên khí hậu ấm hơn
- Vùng Shikoku và Kyushu thời tiết dễ chịu
Dù là chuyến đi ngắn cuối tuần hay hành trình dài, bạn đều có thể tận hưởng thoải mái.
Gợi ý ③: Chọn nơi gần suối nước nóng (onsen)
Trong mùa lạnh, onsen là tuyệt vời nhất. Ngâm mình trong bồn tắm ngoài trời và ngắm sao trời thực sự rất thư giãn, cơ thể được sưởi ấm từ bên trong.
Một số khu onsen gợi ý:
- Izu
- Minamiboso
- Atami – Yugawara – Hakone
Nhiều trạm nghỉ và RV Park còn có suối nước nóng, giúp bạn vừa mua sắm, ăn uống, tắm onsen và ngủ trong xe tất cả tại cùng một nơi. Một số nơi còn có ưu đãi giảm giá, nên hãy kiểm tra trước nhé.
Tóm tắt
- Mùa thu – đông rất thích hợp để ngủ trong xe nhưng cần chuẩn bị chống lạnh
- Dùng máy sưởi giúp ngủ ngon và an tâm hơn
- Nghỉ tại RV Park có nguồn điện là lựa chọn an toàn
- Chọn khu vực có khí hậu ấm sẽ dễ chịu hơn
- Những nơi gần suối nước nóng thì rất thư giãn và rất đáng để ghé đến.
秋・冬の車中泊を楽しむためのポイントと寒さ対策
暑い夏が終わり、秋が深まり、冬が近づいてきます。
この季節は、車中泊やキャンプがとても気持ちよく楽しめる時期です。
ただし、秋が深まり冬になると、夜や朝の気温がとても低くなるため、寒さ対策が大切になります。
秋・冬の車中泊のいいところ
秋や冬に車中泊をしたくなる人は多いです。理由はいくつかあります。
- 蚊などの虫が少ないので、虫対策がいりません
- 昼は涼しく、汗もあまりかかず快適
- あたたかい料理がおいしく感じられる
- 空気が澄んでいて、星がきれいに見える
ただし、寒さで寝られないと楽しめません。そこで、寒さ対策は必ず必要です。
寒さ対策をしないといけない理由
- 夜の気温が氷点下になることがある
- 標高が高い場所はさらに寒い
- エンジンをつけっぱなしで寝ることは危険
- 寒いままだと体調が悪くなる可能性もある
しっかり準備をすることで、安全に快適に車中泊を楽しめます。
冬の車中泊を楽しむ方法①:電源付きRVパークを使う
寒さ対策には、電気ヒーターなどの暖房器具が便利です。
ガスや灯油よりも、電気なら安全に使えます。
そこでおすすめなのが、電源が使えるRVパークやキャンプ場です。
- 電気を使うので暖房が安心
- ポータブル電源の容量を気にしなくてよい
- 1000Wクラスのヒーターも使える
料金は施設によって違うので、公式サイトで確認しましょう。
電源がある場所なら、車内もすぐ暖かくなります。
冬の車中泊を楽しむ方法②:暖かい地域を選ぶ
日本は冬になると寒いですが、地域によって温度が違います。
冷え込まない地域を選ぶと、車中泊がより快適になります。
- 関東なら、静岡県の伊豆や千葉県の南房総がおすすめ
- 太平洋側は雪が少なく比較的あたたかい
- 四国・九州地方も過ごしやすい
週末の短い旅行でも、長期での旅でも楽しめます。
冬の車中泊を楽しむ方法③:温泉が近い場所にする
寒い季節は温泉が最高です。
外の露天風呂に入りながら星を眺めるのは、とても癒やされます。
体も芯から温まります。
おすすめの温泉地:
- 伊豆
- 南房総
- 熱海・湯河原・箱根など
道の駅やRVパークに温泉が付いている場所も多いです。
買い物・食事・温泉・車中泊が全部いっぺんに楽しめます。
割引がある場所もあるので、事前にチェックしましょう。
まとめ
- 秋冬は車中泊にぴったりだが寒さ対策が必要
- 寒さで寝られないので暖房器具を使うと安心
- 電源付きRVパークなら安全に暖房が使える
- 暖かい地域を選ぶと快適に過ごせる
- 温泉が近い場所はリラックスできておすすめ
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 秋 | Mùa thu |
| 冬 | Mùa đông |
| 車中泊 | Việc ngủ lại trong xe ô tô |
| 楽しむ | Tận hưởng, vui thích |
| ~ための | Để, dành cho (mục đích) |
| ポイント | Điểm lưu ý, điểm chính |
| 寒さ対策 | Biện pháp chống lạnh |
| 暑い | Nóng (thời tiết) |
| 夏 | Mùa hè |
| 終わる | Kết thúc |
| 深まる | Sâu sắc thêm, (thu) đậm hơn |
| 近づく | Đến gần, cận kề |
| ~てくる | Dần trở nên (chỉ sự thay đổi hướng về hiện tại) |
| 季節 | Mùa, thời tiết |
| キャンプ | Cắm trại (Camping) |
| とても | Rất |
| 気持ちいい | Dễ chịu, thoải mái |
| 時期 | Thời kỳ, giai đoạn |
| ただし | Tuy nhiên |
| ~と | Hễ, khi (câu điều kiện) |
| 夜 | Buổi đêm |
| 朝 | Buổi sáng |
| 気温 | Nhiệt độ không khí |
| 低い | Thấp |
| なる | Trở nên, trở thành |
| ~ため | Vì, do (nguyên nhân) |
| 大切 | Quan trọng |
| いいところ | Điểm tốt, ưu điểm |
| ~たくなる | Trở nên muốn làm gì đó |
| 人 | Người |
| 多い | Nhiều |
| 理由 | Lý do |
| いくつか | Một vài, một số |
| ある | Có (tồn tại) |
| 蚊 | Con muỗi |
| など | Vân vân, ví dụ như |
| 虫 | Côn trùng, sâu bọ |
| 少ない | Ít |
| ~ので | Bởi vì (nguyên nhân, lý do) |
| 虫対策 | Biện pháp chống côn trùng |
| いる(要る) | Cần thiết |
| 昼 | Buổi trưa, ban ngày |
| 涼しい | Mát mẻ |
| 汗をかく | Đổ mồ hôi |
| あまり~ない | Không… lắm (phủ định một phần) |
| 快適 | Thoải mái, dễ chịu |
| あたたかい(暖かい) | Ấm áp |
| 料理 | Món ăn, nấu ăn |
| おいしい | Ngon |
| 感じる | Cảm thấy |
| ~られる | Có thể (thể khả năng) / Bị, được (bị động) |
| 空気 | Không khí |
| 澄む | Trong trẻo, trong lành |
| 星 | Ngôi sao |
| きれい | Đẹp, sạch sẽ |
| 見える | Nhìn thấy, có thể thấy |
| 寝る | Ngủ |
| そこで | Do đó, vì thế |
| 必ず | Nhất định, chắc chắn |
| 必要 | Cần thiết |
| ~ないといけない | Phải (làm gì đó) |
| 氷点下 | Dưới 0 độ (dưới điểm đóng băng) |
| ~ことがある | Có lúc, có khi |
| 標高 | Độ cao so với mực nước biển |
| 高い | Cao |
| 場所 | Địa điểm, nơi chốn |
| さらに | Hơn nữa, thêm nữa |
| 寒い | Lạnh |
| エンジン | Động cơ (Engine) |
| つけっぱなし | Để nguyên (trạng thái bật), bật liên tục |
| 危険 | Nguy hiểm |
| ~まま | Cứ để nguyên, giữ nguyên tình trạng |
| 体調 | Tình trạng cơ thể, sức khỏe |
| 悪い | Xấu, tồi |
| 可能性 | Khả năng, tính khả thi |
| しっかり | Chắc chắn, kỹ càng |
| 準備 | Chuẩn bị |
| 安全 | An toàn |
| 方法 | Phương pháp, cách thức |
| 電源 | Nguồn điện |
| 付き | Có kèm theo, gắn liền |
| RVパーク | Bãi đậu xe cho xe RV (RV Park) |
| 使う | Sử dụng |
| 電気 | Điện |
| ヒーター | Máy sưởi (Heater) |
| 暖房器具 | Thiết bị sưởi ấm |
| 便利 | Tiện lợi |
| ガス | Khí ga |
| 灯油 | Dầu hỏa |
| ~より | Hơn (so sánh) |
| ~なら | Nếu là (điều kiện) |
| おすすめ | Gợi ý, đề xuất |
| キャンプ場 | Khu cắm trại |
| 安心 | An tâm |
| ポータブル電源 | Trạm sạc di động |
| 容量 | Dung lượng |
| 気にする | Bận tâm, lo lắng |
| ~なくてよい | Không cần phải… |
| クラス | Loại, hạng (Class) |
| 料金 | Chi phí, giá cước |
| 施設 | Cơ sở vật chất, thiết bị |
| ~によって | Tùy thuộc vào |
| 違う | Khác nhau |
| 公式サイト | Trang web chính thức |
| 確認する | Xác nhận, kiểm tra |
| ~ましょう | Hãy cùng (làm gì đó) |
| 車内 | Trong xe |
| すぐ | Ngay lập tức |
| 暖まる | Ấm lên |
| 地域 | Khu vực, vùng |
| 選ぶ | Chọn lựa |
| 日本 | Nhật Bản |
| 温度 | Nhiệt độ |
| 冷え込む | Lạnh buốt, rét đậm |
| より | Hơn (mức độ) |
| 関東 | Vùng Kanto |
| 静岡県 | Tỉnh Shizuoka |
| 伊豆 | Izu |
| 千葉県 | Tỉnh Chiba |
| 南房総 | Vùng Minamiboso |
| 太平洋側 | Phía Thái Bình Dương |
| 雪 | Tuyết |
| 比較的 | Tương đối, khá là |
| 四国 | Vùng Shikoku |
| 九州 | Vùng Kyushu |
| 地方 | Địa phương, vùng miền |
| 過ごしやすい | Dễ chịu, dễ sống |
| 週末 | Cuối tuần |
| 短い | Ngắn |
| 旅行 | Du lịch |
| 長期 | Dài hạn |
| 旅 | Chuyến đi, hành trình |
| 温泉 | Suối nước nóng |
| 近い | Gần |
| 最高 | Tuyệt vời nhất |
| 外 | Bên ngoài |
| 露天風呂 | Bể tắm lộ thiên |
| 入る | Vào (tắm) |
| ~ながら | Vừa… vừa… |
| 眺める | Ngắm nhìn |
| 癒やす | Chữa lành, xoa dịu |
| 体 | Cơ thể |
| 芯 | Cốt lõi, sâu bên trong |
| 温泉地 | Khu suối nước nóng |
| 熱海 | Atami |
| 湯河原 | Yugawara |
| 箱根 | Hakone |
| 道の駅 | Trạm dừng chân (Michi no Eki) |
| 買い物 | Mua sắm |
| 食事 | Ăn uống, bữa ăn |
| 全部 | Tất cả |
| いっぺんに | Cùng một lúc, đồng thời |
| 割引 | Giảm giá |
| 事前 | Trước |
| チェック | Kiểm tra (Check) |






