
Bệnh cúm mùa là gì? Giải thích dễ hiểu về triệu chứng, nguyên nhân, cách điều trị và tiêm phòng
Bệnh cúm mùa là bệnh gây ra do virus cúm xâm nhập vào cơ thể. Bệnh này khác biệt rõ rệt so với “cảm lạnh” thông thường về nguyên nhân và triệu chứng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích một cách dễ hiểu về các đặc điểm triệu chứng, biến chứng, các chủng loại, phương pháp phòng ngừa và vắc-xin.
Sự khác biệt giữa cúm mùa và cảm lạnh
Cảm lạnh (cảm thông thường) do nhiều loại virus khác nhau gây ra. Các triệu chứng chủ yếu là đau họng, sổ mũi, hắt hơi và thường không sốt quá cao.
Bệnh cúm mùa thì đột ngột sốt cao trên 38°C, kèm theo các triệu chứng toàn thân như đau đầu, đau khớp và mệt mỏi rũ rượi. Người cao tuổi, trẻ em và phụ nữ mang thai có thể gặp các biến chứng nặng như viêm phổi.
| Bệnh cúm mùa | Cảm lạnh |
|---|---|
| Triệu chứng xuất hiện đột ngột | Xuất hiện từ từ |
| Sốt cao (trên 38°C) | Sốt nhẹ (khoảng 37°C) |
| Mệt mỏi rũ rượi, đau đầu, đau khớp | Chủ yếu là sổ mũi, nghẹt mũi |
| Nhiều biến chứng | Ít khi trở nặng |
| Có xét nghiệm | Không (cần) xét nghiệm |
Các biến chứng của bệnh cúm
Bệnh cúm mùa có thể gây ra viêm tai giữa, viêm phế quản, viêm phổi. Đặc biệt, viêm phổi rất nguy hiểm đối với người cao tuổi.
Ngoài ra, còn có các biến chứng nặng thường gặp ở trẻ em là viêm não và bệnh não (hội chứng Reye). Sau cơn sốt cao đột ngột, trẻ có thể xuất hiện các triệu chứng như ý thức lơ mơ, phản ứng chậm chạp hoặc co giật. Cần phải đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Các chủng cúm mùa
Virus cúm có 3 chủng: A, B và C. Trong đó, chủng A và B là những chủng dễ bùng phát thành dịch.
- Chủng A: Thường có triệu chứng nặng. Có nhiều loại virus và dễ bị đột biến.
- Chủng B: Đôi khi có các triệu chứng về tiêu hóa (tiêu chảy, buồn nôn).
- Chủng C: Triệu chứng thường nhẹ, giống như cảm lạnh thông thường.
Thời điểm cúm dễ bùng phát
Tại Nhật Bản, bệnh cúm thường xuất hiện nhiều hàng năm từ tháng 12 đến tháng 3. Vào mùa đông, không khí khô hanh khiến virus dễ tồn tại hơn, đồng thời niêm mạc họng và mũi cũng yếu đi, khiến bệnh dễ lây lan.
Các phương pháp phòng ngừa cúm mùa

Để phòng ngừa bệnh cúm, việc tiêm vắc-xin và các biện pháp phòng ngừa trong sinh hoạt hàng ngày là rất quan trọng.
- Tiêm vắc-xin: Phương pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Ngăn ngừa cả việc bệnh trở nặng.
- Tránh đám đông: Đặc biệt lưu ý đối với người cao tuổi và người có bệnh nền.
- Súc họng: Giúp cổ họng không bị khô và rửa trôi virus.
- Rửa tay: Rửa kỹ bằng xà phòng và nước sạch. Sử dụng cồn sát khuẩn cũng hiệu quả.
- Nghỉ ngơi và dinh dưỡng: Thói quen tăng cường sức đề kháng là rất quan trọng.
- Giữ ẩm trong phòng: Độ ẩm lý tưởng là 50-60%.
- Đeo khẩu trang: Có tác dụng phòng ngừa lây nhiễm và tránh lây cho người khác.
Về việc tiêm phòng cúm mùa
Vắc-xin cúm được sản xuất hàng năm dựa trên các chủng virus được dự đoán sẽ gây dịch. Sau khi tiêm khoảng 2 tuần, vắc-xin bắt đầu có hiệu lực và kéo dài khoảng 5 tháng.
Mùa dịch thường bắt đầu từ tháng 12, vì vậy thời điểm tiêm phòng được khuyến nghị là từ giữa tháng 11 đến đầu tháng 12.
Đối với trẻ từ 2 đến 18 tuổi, còn có loại vắc-xin dạng xịt mũi tên là “FluMist“. Loại này chỉ cần dùng 1 lần, thời gian tác dụng dài và phù hợp cho những trẻ sợ tiêm.
Câu hỏi thường gặp
■ Bị cúm mùa thì cần nghỉ (ở nhà) bao lâu?
Tính ngày phát bệnh là ngày 0, bạn cần nghỉ 5 ngày. Ngoài ra, sau khi hết sốt, bạn cần hạn chế ra ngoài thêm 2 ngày (trẻ nhỏ là 3 ngày).
■ Đã bị cúm mùa rồi thì có nên tiêm phòng nữa không?
Có. Ngay cả chủng A cũng có nhiều loại, và còn có cả chủng B. Để phòng ngừa lây nhiễm các chủng khác, bạn vẫn nên tiêm phòng.
■ Vắc-xin “không đau” dạng xịt mũi “FluMist” là gì?
Đây là loại vắc-xin sử dụng virus đã được làm yếu đi và xịt trực tiếp vào niêm mạc mũi. Nó rất được ưa chuộng cho trẻ em sợ tiêm. Tuy nhiên, không thể sử dụng cho trẻ dưới 1 tuổi hoặc người bị hen suyễn nặng.
Những hiểu lầm thường gặp

- Dùng thuốc có chứa Aspirin cho trẻ em: Cấm dùng vì có nguy cơ gây hội chứng Reye. Phải luôn tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ.
- Uống thuốc kháng sinh đã được kê đơn trước đó: Kháng sinh có tác dụng với vi khuẩn nhưng không có tác dụng với virus. Chỉ sử dụng khi có biến chứng như viêm phổi.
- Uống thuốc cảm cúm bán sẵn sẽ khỏi bệnh: Thuốc này chỉ làm nhẹ triệu chứng, không phải là thuốc chữa khỏi bệnh cúm.
- Tiêm phòng rồi thì tuyệt đối không bị mắc: Vắc-xin không thể phòng bệnh tuyệt đối 100%, nhưng có thể làm giảm đáng kể nguy cơ bệnh trở nặng.
- Trẻ uống nước vào là nôn ra ngay: Nếu trẻ lờ đờ hoặc co giật, hãy đưa đi khám ngay.
Tổng kết
- Bệnh cúm mùa có triệu chứng nặng hơn cảm lạnh và thường diễn biến xấu đi đột ngột.
- Người cao tuổi và trẻ em dễ bị nặng, vì vậy việc đi khám sớm là rất quan trọng.
- Chủng A và B bùng phát hàng năm, tiêm vắc-xin là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.
- Có thể phòng bệnh hàng ngày bằng cách rửa tay, súc họng, giữ ẩm và đeo khẩu trang.
- Vắc-xin dạng xịt mũi “FluMist” cũng hiệu quả cho trẻ em.
- Tự ý dùng thuốc rất nguy hiểm. Đặc biệt, thuốc chứa Aspirin là chống chỉ định (cấm dùng) cho trẻ em.
インフルエンザとは?症状・原因・治療法・予防接種までやさしく解説
インフルエンザは、インフルエンザウイルスが体に入ることで起こる病気です。よくある「かぜ」とは、原因や症状が大きく違います。ここでは、症状の特徴、合併症、種類、予防方法、ワクチンなどをやさしい言葉で説明します。
インフルエンザとかぜの違い
かぜは、たくさんの種類のウイルスが原因になります。のどの痛み・鼻水・くしゃみなどが中心で、熱もあまり高くなりません。
インフルエンザは、突然38℃以上の高い熱が出て、頭痛や関節の痛み、強いだるさなど全身に症状が出ます。高齢者・子ども・妊娠中の方などは、肺炎などの重い病気になることもあります。
| インフルエンザ | かぜ |
|---|---|
| 急に症状が出る | ゆっくり出る |
| 高熱(38℃以上) | 微熱(37℃台) |
| 強いだるさ・頭痛・関節痛 | 鼻水・鼻づまりが中心 |
| 合併症が多い | 重症化は少ない |
| 検査あり | 検査なし |
インフルエンザの合併症
インフルエンザは、中耳炎・気管支炎・肺炎などを起こすことがあります。特に肺炎は高齢者には危険です。
また、子どもに多い脳炎・脳症という重い合併症もあります。急な高熱の後、意識がぼんやりする、反応が弱くなる、けいれんが起こるなどの症状が出ることがあります。すぐに医療機関を受診する必要があります。
インフルエンザの種類
インフルエンザウイルスには A型・B型・C型 があります。流行しやすいのは A型とB型です。
- A型:症状が強いことが多い。ウイルスの種類が多く、変異しやすい。
- B型:お腹の症状(下痢・吐き気)が出ることもある。
- C型:軽いかぜのような症状が多い。
インフルエンザが流行しやすい時期
日本では、インフルエンザは毎年12月~3月に多くなります。冬は空気が乾燥してウイルスが生きやすく、のどや鼻の粘膜も弱くなるため、感染が広がりやすくなります。
インフルエンザの予防方法

インフルエンザを防ぐためには、ワクチンと日常生活での対策が大切です。
- ワクチン接種:最も効果のある予防方法。重症化も防ぐ。
- 人混みを避ける:特に高齢者や持病のある人は注意。
- うがい:のどの乾燥を防ぎ、ウイルスを洗い流す。
- 手洗い:石けんと流水でしっかり洗う。アルコール消毒も有効。
- 休養と栄養:抵抗力を高める習慣が大事。
- 室内を加湿:50〜60%の湿度が理想。
- マスク着用:感染の予防と、他の人にうつさない効果がある。
インフルエンザ予防接種について
インフルエンザのワクチンは、毎年流行しそうなウイルスの型に合わせて作られます。接種後2週間ほどで効果が出て、約5か月続きます。
流行は12月から始まるため、11月中旬〜12月初めの接種がおすすめです。
2~18歳には、鼻から吸入する「フルミスト」もあります。1回で終わり、作用期間も長く、注射が苦手な子に向いています。
よくある質問
■ インフルエンザはいつまで休む?
発症日を0日として5日間休みます。また、熱が下がってから2日後(幼児は3日後)までは外出を控えます。
■ インフルエンザの後でも予防接種を受けるべき?
はい。A型でも種類が複数あり、B型もあります。ほかの型への感染を防ぐため、接種した方がよいです。
■ “痛くない”鼻のワクチン「フルミスト」って?
弱くしたウイルスを鼻の粘膜に直接かけるワクチンです。注射が苦手な子にも人気です。ただし、1歳未満や重い喘息がある場合は使えません。
よくある勘違い

- アスピリン入りの薬を子どもに使う:ライ症候群の危険があるため不可。必ず医師の指示に従う。
- 以前もらった抗生物質を飲む:細菌には効くが、ウイルスには効果がない。肺炎などの合併症がある場合にのみ使う。
- 市販の風邪薬を飲めば治る:症状を軽くするだけで、インフルエンザを治す薬ではない。
- 予防接種したら絶対にかからない:完全には防げないが、重症化を大きく減らせる。
- 子どもが水分を飲んですぐ吐いた:ぐったりしている、けいれんがある場合はすぐ受診を。
まとめ
- インフルエンザはかぜより症状が強く、急に悪化することが多い。
- 高齢者・子どもは重症化しやすいため早めの受診が大切。
- A型・B型が毎年流行し、ワクチン接種が最も効果的な予防法。
- 手洗い・うがい・加湿・マスクで日常的な予防ができる。
- 鼻からのワクチン「フルミスト」も子どもに効果的。
- 薬の自己判断は危険。特にアスピリン入りの薬は子どもに禁忌。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| インフルエンザ | Bệnh cúm |
| 症状 | Triệu chứng |
| 原因 | Nguyên nhân |
| 治療法 | Phương pháp điều trị |
| 予防接種 | Tiêm chủng phòng ngừa |
| 解説 | Giải thích, diễn giải |
| ウイルス | Virus |
| 体 | Cơ thể |
| 病気 | Bệnh tật |
| かぜ | Cảm lạnh, cảm cúm (thông thường) |
| 特徴 | Đặc trưng |
| 合併症 | Biến chứng |
| 種類 | Chủng loại |
| 予防方法 | Phương pháp phòng ngừa |
| ワクチン | Vắc-xin (Vaccine) |
| 言葉 | Từ ngữ, ngôn từ |
| 違い | Sự khác biệt |
| のど | Cổ họng |
| 痛み | Cơn đau, sự đau đớn |
| 鼻水 | Nước mũi |
| くしゃみ | Hắt xì, hắt hơi |
| 中心 | Trung tâm, chủ yếu |
| 熱 | Sốt |
| 突然 | Đột ngột |
| 頭痛 | Đau đầu |
| 関節 | Khớp, khớp xương |
| だるさ | Sự mệt mỏi, uể oải, rã rời |
| 全身 | Toàn thân |
| 高齢者 | Người cao tuổi |
| 子ども | Trẻ em |
| 妊娠中 | Trong thời gian mang thai |
| 方 | Vị, người (cách nói lịch sự) |
| 肺炎 | Viêm phổi |
| 高熱 | Sốt cao |
| 微熱 | Sốt nhẹ |
| 関節痛 | Đau khớp |
| 鼻づまり | Nghẹt mũi |
| 重症化 | Sự trở nặng (của bệnh) |
| 検査 | Xét nghiệm, kiểm tra |
| 中耳炎 | Viêm tai giữa |
| 気管支炎 | Viêm phế quản |
| 危険 | Nguy hiểm |
| 脳炎 | Viêm não |
| 脳症 | Bệnh não (ví dụ: hội chứng Reye) |
| 後 | Sau khi |
| 意識 | Ý thức |
| 反応 | Phản ứng |
| けいれん | Co giật |
| 医療機関 | Cơ sở y tế |
| 受診 | Việc đi khám bệnh |
| 必要 | Sự cần thiết |
| A型・B型・C型 | Chủng A, Chủng B, Chủng C |
| 流行 | Sự lây lan, bùng phát dịch |
| 変異 | Sự đột biến, biến dị |
| お腹 | Bụng |
| 下痢 | Tiêu chảy |
| 吐き気 | Buồn nôn |
| 時期 | Thời kỳ, thời điểm |
| 日本 | Nhật Bản |
| 毎年 | Hàng năm |
| 冬 | Mùa đông |
| 空気 | Không khí |
| 乾燥 | Sự khô hanh |
| 鼻 | Mũi |
| 粘膜 | Niêm mạc |
| 感染 | Sự lây nhiễm |
| 日常生活 | Cuộc sống thường ngày |
| 対策 | Biện pháp, đối sách |
| 接種 | Việc tiêm chủng |
| 効果 | Hiệu quả |
| 人混み | Đám đông |
| 持病 | Bệnh mãn tính, bệnh nền |
| 人 | Người |
| 注意 | Chú ý |
| うがい | Súc họng |
| 手洗い | Rửa tay |
| 石けん | Xà phòng |
| 流水 | Nước chảy (vòi nước) |
| アルコール | Cồn (Alcohol) |
| 消毒 | Khử trùng, sát khuẩn |
| 休養 | Sự nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng |
| 栄養 | Dinh dưỡng |
| 抵抗力 | Sức đề kháng |
| 習慣 | Thói quen |
| 室内 | Trong phòng |
| 加湿 | Việc làm ẩm (không khí) |
| 湿度 | Độ ẩm |
| 理想 | Lý tưởng |
| マスク | Khẩu trang |
| 着用 | Việc đeo (khẩu trang), mặc (quần áo) |
| 他の人 | Người khác |
| 型 | Chủng, loại, kiểu |
| 接種後 | Sau khi tiêm chủng |
| 週間 | Tuần |
| 約 | Khoảng |
| 〜か月 | ~ tháng (số đếm) |
| 中旬 | Trung tuần (giữa tháng) |
| 初め | Đầu (tháng) |
| おすすめ | Khuyến nghị, gợi ý |
| 歳 | Tuổi |
| 吸入 | Việc hít, xịt (vào mũi) |
| フルミスト | FluMist (tên vắc-xin dạng xịt) |
| 回 | Lần |
| 作用期間 | Thời gian tác dụng |
| 注射 | Tiêm, tiêm chích |
| 子 | Trẻ con, đứa trẻ |
| 質問 | Câu hỏi |
| 発症日 | Ngày phát bệnh |
| 日間 | (Trong) … ngày |
| 日後 | … ngày sau |
| 幼児 | Trẻ nhỏ, trẻ mẫu giáo |
| 外出 | Việc đi ra ngoài |
| 複数 | Nhiều, số nhiều |
| 直接 | Trực tiếp |
| 人気 | Sự yêu thích, phổ biến |
| 未満 | Dưới, chưa đủ (tuổi) |
| 喘息 | Bệnh hen suyễn |
| 場合 | Trường hợp |
| 勘違い | Sự hiểu lầm |
| アスピリン | Aspirin |
| 薬 | Thuốc |
| ライ症候群 | Hội chứng Reye |
| 不可 | Không thể, không được phép |
| 医師 | Bác sĩ |
| 指示 | Chỉ thị, hướng dẫn |
| 以前 | Trước đây |
| 抗生物質 | Thuốc kháng sinh |
| 細菌 | Vi khuẩn |
| 市販 | Bán trên thị trường (không cần kê đơn) |
| 風邪薬 | Thuốc cảm |
| 絶対に | Tuyệt đối |
| 完全に | Một cách hoàn toàn |
| 水分 | Nước, chất lỏng |
| 入る | Vào, xâm nhập |
| 起こる | Xảy ra, gây ra |
| 違う | Khác, khác biệt |
| 説明する | Giải thích |
| なる | Trở nên, trở thành |
| 出る | Xuất hiện, ra (sốt, triệu chứng) |
| 起こす | Gây ra (biến chứng) |
| ぼんやりする | Mơ hồ, lơ mơ |
| 弱くなる | Trở nên yếu đi |
| 受診する | Đi khám bệnh |
| ある | Có, tồn tại |
| 流行する | Lây lan, bùng phát |
| 変異する | Đột biến, biến dị |
| 乾燥する | Trở nên khô |
| 生きる | Sống, tồn tại |
| 広がる | Lan rộng |
| 防ぐ | Phòng tránh, ngăn ngừa |
| 避ける | Tránh, né tránh |
| 洗い流す | Rửa trôi |
| 洗う | Rửa |
| 高める | Nâng cao |
| うつす | Lây, truyền (bệnh) |
| 作る | Tạo ra, làm ra, sản xuất |
| 合わせる | Làm cho hợp, phù hợp với |
| 続く | Kéo dài, tiếp tục |
| 始まる | Bắt đầu |
| 吸入する | Hít vào, xịt (thuốc) |
| 終わる | Kết thúc, xong |
| 向く | Phù hợp, hướng tới |
| 休む | Nghỉ ngơi, nghỉ (làm/học) |
| 下がる | Hạ, giảm (sốt) |
| 控える | Hạn chế, kiềm chế |
| 受ける | Nhận, tiếp nhận (tiêm chủng) |
| 弱くする | Làm cho yếu đi |
| かける | Rưới, xịt, nhỏ (thuốc) |
| 使う | Sử dụng |
| 従う | Tuân theo |
| もらう | Nhận được |
| 飲む | Uống |
| 効く | Có tác dụng, có hiệu quả |
| 治る | Khỏi bệnh (tự động từ) |
| 治す | Chữa khỏi bệnh (tha động từ) |
| かかる | Mắc, bị (bệnh) |
| 減らす | Làm giảm, cắt giảm |
| 吐く | Nôn, ói |
| ぐったりしている | Mệt lử, lờ đờ, rũ rượi |
| やさしい | Dễ hiểu; hiền lành |
| 大きい | Lớn, rõ rệt (dùng như trạng từ: 大きく) |
| 高い | Cao (sốt) |
| 強い | Mạnh, nặng (triệu chứng) |
| 重い | Nặng (bệnh) |
| 多い | Nhiều |
| 少ない | Ít |
| 軽い | Nhẹ (triệu chứng) |
| 大切(な) | Quan trọng |
| 有効(な) | Có hiệu quả |
| 大事(な) | Quan trọng |
| 長い | Dài |
| 苦手(な) | Kém, yếu; không thích |
| 痛い | Đau |
| 〜とは | Là gì, nói về… (dùng để định nghĩa) |
| 〜が | Nhưng (liên từ) |
| 〜こと | Việc… (danh từ hóa động từ) |
| 〜ことで | Bằng việc…, bởi việc… |
| よくある | Thường gặp, phổ biến |
| あまり〜ない | Không… lắm (đi với phủ định) |
| 〜以上 | … trở lên, trên… |
| 〜など | Như là, v.v… |
| 〜こともある | Cũng có khi…, cũng có trường hợp… |
| 〜という | Gọi là… |
| 〜があります | Có… |
| 〜やすい | Dễ… (V-stem + やすい) |
| 〜ため | Vì, do… |
| 〜ためには | Để (làm gì đó), vì mục đích… |
| 最も | Nhất (phó từ chỉ mức độ cao nhất) |
| 〜について | Về… |
| 〜ほど | Khoảng, chừng |
| 〜(方)がよい | Nên… thì tốt hơn |
| 〜って | Là gì? (dạng thân mật của とは/というのは) |
| ただし | Tuy nhiên, nhưng (dùng ở đầu câu) |
| 〜入り | Có chứa…, có bên trong… |
| 必ず | Nhất định, chắc chắn |
| 〜のみ | Chỉ… (bằng với だけ) |
| 〜(すれ)ば | Nếu… thì… (thể điều kiện) |
| 〜だけ | Chỉ… |






