
Bắt đầu làm việc sau kỳ nghỉ dài: Mẹo cân bằng thần kinh tự chủ dễ áp dụng
Sau kỳ nghỉ dài vào dịp cuối năm và đầu năm, nhiều người cảm thấy khó bắt đầu làm việc. Theo giáo sư Kobayashi Hiroyuki, chuyên gia về thần kinh tự chủ tại Trường Y Đại học Juntendo, điều này là hoàn toàn tự nhiên. Bài viết này sẽ giới thiệu cách cân bằng cơ thể và thần kinh tự chủ để khởi động công việc hiệu quả.
Cơ thể sau kỳ nghỉ ra sao?
Trong kỳ nghỉ dài, cơ thể sẽ chuyển sang “chế độ nghỉ ngơi”. Giáo sư Kobayashi giải thích: “So với ô tô, giống như phanh đang đạp quá mạnh và không thể đạp ga”. Thần kinh tự chủ gồm hai loại: thần kinh giao cảm (vai trò như ga) và thần kinh phó giao cảm (vai trò như phanh), và cơ thể hoạt động bình thường nhờ cân bằng giữa hai hệ này.
Trong kỳ nghỉ, thần kinh phó giao cảm chiếm ưu thế, cơ thể ở trạng thái thư giãn. Vì vậy khi bắt đầu làm việc, thần kinh giao cảm khó hoạt động, cảm giác mệt mỏi là điều dễ hiểu.
Ảnh hưởng của mùa và tuổi tác
Vào mùa đông, do thời tiết lạnh, mạch máu co lại, thần kinh giao cảm trở nên mạnh hơn. Thêm vào đó, các buổi tiệc cuối năm và đầu năm có thể làm tăng căng thẳng. Theo thời gian, hoạt động của toàn bộ hệ thần kinh tự chủ và thần kinh phó giao cảm giảm, khiến cân bằng dễ bị rối loạn.
Di chuyển cơ thể và thay đổi “dòng chảy”
Để cơ thể hoạt động trơn tru sau kỳ nghỉ dài, điều quan trọng là phải “di chuyển cơ thể”. Đi dạo hoặc đến những nơi khác với bình thường sẽ giúp cân bằng thần kinh tự chủ. Việc đi lễ đầu năm cũng được khuyến khích, vì giúp tinh thần thoải mái và kích thích thần kinh giao cảm hoạt động.
Viết mục tiêu vào sổ tay cũng có tác dụng tăng cường thần kinh giao cảm. Ngược lại, việc ngủ quá nhiều là không nên. Trong kỳ nghỉ, hãy cố gắng giữ thời gian thức dậy và đi ngủ ổn định.
Hiển thị “căng thẳng” ra ngoài
Biết được nguyên nhân gây căng thẳng của bản thân cũng rất hữu ích. Ghi lại những tình huống khiến bạn căng thẳng, như bị sếp nhắc nhở, thuyết trình trước nhiều người, gặp người mới, sẽ giúp chuẩn bị các biện pháp đối phó.
Nếu kỳ nghỉ dài gây căng thẳng, việc bắt đầu ngày mới chậm rãi cũng rất hiệu quả. Ví dụ, thức dậy sớm và thưởng thức cà phê từ từ giúp giảm căng thẳng thần kinh giao cảm và cân bằng thần kinh tự chủ.
Cẩn thận khi nghỉ quá nhiều
Một số người nghỉ quá nhiều sẽ khó chuyển sang “chế độ làm việc”. Trong trường hợp này, việc làm một chút công việc trong kỳ nghỉ là một giải pháp. Giáo sư Kobayashi cũng tránh việc nghỉ hoàn toàn cả ngày.
Điều quan trọng là không làm việc quá sức, nghỉ ngơi để cân bằng tâm lý và thể chất, đồng thời điều chỉnh thần kinh tự chủ hiệu quả.
Tóm tắt
- Sau kỳ nghỉ dài, cảm thấy khó bắt đầu làm việc là chuyện tự nhiên.
- Cân bằng thần kinh tự chủ (thần kinh giao cảm và phó giao cảm) rất quan trọng.
- Di chuyển cơ thể, đi dạo hoặc đi lễ đầu năm giúp thay đổi “dòng chảy” thần kinh hiệu quả.
- Viết mục tiêu và dành thời gian buổi sáng thư thái giúp cân bằng thần kinh giao cảm.
- Nghỉ quá nhiều có thể gây căng thẳng ngược lại, nên khởi động chế độ làm việc từ từ.
- Biết nguyên nhân căng thẳng của bản thân giúp đưa ra các biện pháp đối phó.
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
連休明けがつらいのは当たり前?自律神経を整えて気持ちよく仕事を始める方法
年末年始の長い休みのあと、仕事を始めるのがつらいと感じる人は多いです。自律神経の専門家である順天堂大学医学部の小林弘幸教授によると、これは自然なことだそうです。この記事では、体の状態や自律神経のバランスを整える方法を紹介します。
休み明けの体はどうなっている?
連休で体は「休むモード」に入っています。小林教授は「車でいうとブレーキが強くかかってアクセルが踏めない状態」と説明します。自律神経には、交感神経(アクセル役)と副交感神経(ブレーキ役)があり、両方のバランスで体は正常に動きます。
休み中は副交感神経が優位になり、体はリラックス状態です。そのため、仕事を始めると交感神経が働きにくく、つらさを感じるのは当然です。
季節や年齢も影響する
冬は寒さで血管が収縮し、交感神経が強くなります。また、忘年会や新年会などでストレスが増えることもあります。さらに加齢により、自律神経全体や副交感神経の働きは低下し、バランスが崩れやすくなります。
体を動かして「流れ」を変える
連休明けに体をスムーズに動かすには、まず「体を動かす」ことが大切です。散歩をしたり、普段と違う場所に行くことで、自律神経の流れを整えやすくなります。新年の初詣もおすすめで、気分がよくなり交感神経が働きやすくなります。
目標を手帳に書くことも、交感神経を上げる効果があります。一方、ずっと寝て過ごすのはNGです。休み中も起床時間と就寝時間はなるべく一定にすることが重要です。
ストレスを「見える化」する
自分のストレスの原因を知ることも有効です。上司に注意される、大勢の前で発表する、初対面の人と会うなど、どんな状況でストレスを感じるかを書き出すと対策が立てやすくなります。
連休明けがストレスになる場合は、朝ゆっくり行動することも効果的です。例えば、早起きしてコーヒーをゆっくり飲むことで、交感神経の緊張をやわらげ、自律神経を整えられます。
休みすぎも注意
休みすぎて「仕事モード」に切り替えにくい人もいます。その場合は、休み中に少しだけ仕事をするのも方法のひとつです。小林教授も、意図的に丸1日完全休養を避けています。
大切なのは、働きすぎず、休暇で心身を整えつつ、自律神経をうまく調整することです。
まとめ
- 長い休みのあと、仕事がつらいのは自然なこと。
- 自律神経のバランス(交感神経と副交感神経)が大事。
- 体を動かす、散歩や初詣で「流れ」を変えると効果的。
- 目標を書いたり、朝のゆったり時間で交感神経を整える。
- 休みすぎは逆にストレスになる場合がある。少しずつ仕事モードに戻す工夫を。
- 自分のストレスの原因を知ることも、対策につながる。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 連休明け | Hết kỳ nghỉ dài, ngày đầu đi làm lại sau kỳ nghỉ |
| つらい | Khổ sở, vất vả, khó khăn |
| 当たり前 | Đương nhiên, dĩ nhiên, lẽ thường |
| 自律神経 | Hệ thần kinh thực vật (tự chủ) |
| 整える | Điều chỉnh, chỉnh đốn, sắp xếp |
| 気持ちよく | Một cách dễ chịu, thoải mái |
| 仕事を始める | Bắt đầu công việc |
| 方法 | Phương pháp, cách thức |
| 年末年始 | Dịp cuối năm cũ đầu năm mới |
| 長い | Dài |
| 感じる | Cảm thấy |
| 専門家 | Chuyên gia |
| 順天堂大学医学部 | Khoa Y Đại học Juntendo |
| 教授 | Giáo sư |
| ~によると | (Ngữ pháp) Theo như… (dẫn nguồn tin) |
| 自然だ | Tự nhiên, bình thường |
| 記事 | Bài báo, bài viết |
| 体の状態 | Trạng thái cơ thể |
| バランス | Sự cân bằng |
| 紹介する | Giới thiệu |
| モード | Chế độ (Mode) |
| 入る | Vào, bước vào (trạng thái) |
| 車でいうと | (Cụm từ) Nếu ví như xe ô tô thì… |
| ブレーキが強くかかる | Phanh bị hãm mạnh |
| アクセル | Chân ga (Accelerator) |
| 踏む | Đạp, dẫm lên |
| 説明する | Giải thích |
| 交感神経 | Thần kinh giao cảm (đóng vai trò chân ga/hưng phấn) |
| 役 | Vai trò |
| 副交感神経 | Thần kinh phó giao cảm (đóng vai trò chân phanh/thư giãn) |
| 両方 | Cả hai |
| 正常に | Một cách bình thường |
| 動く | Hoạt động, chuyển động |
| 休み中 | Trong kỳ nghỉ |
| 優位 | Chiếm ưu thế, vượt trội |
| リラックス | Thư giãn (Relax) |
| ~にくい | (Ngữ pháp) Khó làm gì đó (V-masu + nikui) |
| 当然 | Đương nhiên |
| 季節 | Mùa |
| 年齢 | Tuổi tác |
| 影響する | Ảnh hưởng |
| 冬 | Mùa đông |
| 寒さ | Cái lạnh |
| 血管 | Mạch máu |
| 収縮する | Co lại |
| 忘年会 | Tiệc tất niên |
| 新年会 | Tiệc tân niên |
| ストレス | Căng thẳng (Stress) |
| 増える | Tăng lên |
| さらに | Hơn nữa, ngoài ra |
| 加齢 | Sự thêm tuổi, lão hóa |
| 全体 | Toàn thể, toàn bộ |
| 低下する | Suy giảm |
| 崩れる | Sụp đổ, rối loạn, mất cân bằng |
| ~やすい | (Ngữ pháp) Dễ làm gì đó, có khuynh hướng (V-masu + yasui) |
| 流れ | Dòng chảy, luồng, mạch |
| 変える | Thay đổi (cái gì đó) |
| スムーズに | Trôi chảy, mượt mà (Smoothly) |
| まず | Đầu tiên, trước hết |
| 動かす | Làm cho hoạt động, cử động |
| 大切だ | Quan trọng |
| 散歩する | Đi dạo |
| 普段 | Bình thường, thường ngày |
| 違う | Khác |
| 場所 | Địa điểm, nơi chốn |
| 行く | Đi |
| 初詣 | Đi lễ chùa đầu năm |
| おすすめ | Gợi ý, đề xuất |
| 気分がよい | Tâm trạng tốt |
| 目標 | Mục tiêu |
| 手帳 | Sổ tay |
| 書く | Viết |
| 上げる | Nâng cao, làm tăng lên |
| 効果 | Hiệu quả |
| 一方 | Mặt khác, ngược lại |
| ずっと | Suốt, mãi |
| 寝て過ごす | Ngủ suốt thời gian đó |
| NG | Không được, không tốt (No Good) |
| 起床時間 | Giờ thức dậy |
| 就寝時間 | Giờ đi ngủ |
| なるべく | Cố gắng hết mức có thể |
| 一定 | Cố định, nhất định, không đổi |
| 重要だ | Trọng yếu, quan trọng |
| 見える化 | Trực quan hóa (làm cho cái gì đó vô hình thành hữu hình) |
| 原因 | Nguyên nhân |
| 知る | Biết |
| 有効だ | Có hiệu quả, hữu hiệu |
| 上司 | Cấp trên |
| 注意される | Bị nhắc nhở (Thể bị động) |
| 大勢 | Đám đông, nhiều người |
| 発表する | Phát biểu |
| 初対面 | Gặp mặt lần đầu |
| 会う | Gặp gỡ |
| 状況 | Tình huống, hoàn cảnh |
| 書き出す | Viết ra, liệt kê ra |
| 対策を立てる | Lập phương án đối phó |
| 朝 | Buổi sáng |
| ゆっくり | Thong thả, chậm rãi |
| 行動する | Hành động |
| 効果的だ | Có tính hiệu quả |
| 例えば | Ví dụ |
| 早起きする | Dậy sớm |
| 飲む | Uống |
| 緊張 | Sự căng thẳng |
| やわらげる | Làm dịu đi, làm mềm đi |
| ~られる | (Ngữ pháp) Có thể làm gì (Thể khả năng) |
| 注意 | Chú ý |
| ~すぎ | (Ngữ pháp) Quá… (V-masu + sugi) |
| 切り替える | Chuyển đổi (sang chế độ khác) |
| 少し | Một chút |
| 意図的に | Một cách có chủ đích, cố ý |
| 丸1日 | Trọn vẹn 1 ngày |
| 完全休養 | Nghỉ ngơi hoàn toàn |
| 避ける | Tránh |
| 休暇 | Kỳ nghỉ |
| 心身 | Tâm trí và cơ thể (tâm thân) |
| ~つつ | (Ngữ pháp) Vừa làm A vừa làm B (giống nagara nhưng trang trọng hơn) |
| うまく | Giỏi, suôn sẻ, trôi chảy |
| 調整する | Điều chỉnh |






