
Ăn hồng với gì để tăng hấp thu dinh dưỡng? Gợi ý 2 thực phẩm vàng
Khi mùa thu đến, những trái hồng ngọt và mọng nước trở nên rất ngon miệng.
Chỉ cần thêm một chút nguyên liệu khác, bạn có biết rằng cơ thể có thể hấp thụ dinh dưỡng từ hồng tốt hơn không?
Lần này, chúng ta cùng tìm hiểu cách kết hợp hồng với một số thực phẩm khác để tốt cho sức khỏe hơn, dưới góc nhìn của chuyên gia dinh dưỡng.
Dinh dưỡng chính trong quả hồng
Hồng chứa rất nhiều vitamin C — thậm chí nhiều hơn cả quýt — giúp phòng cảm cúm và làm đẹp da.
Ngoài ra, β-carotene trong hồng sẽ chuyển hóa thành vitamin A trong cơ thể, giúp bảo vệ da và niêm mạc.
Thêm vào đó, tannin – chất tạo vị chát trong hồng – là một loại polyphenol có tác dụng chống oxy hóa và hỗ trợ phân giải rượu.
Nói cách khác, hồng không chỉ ngon ngọt mà còn là loại trái cây mùa thu chứa nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe.
Thực phẩm nên ăn cùng với hồng
Thực phẩm kết hợp tốt nhất với hồng là các loại hạt như óc chó và hạnh nhân.
Chất tạo màu cam trong hồng – β-cryptoxanthin – là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ.
Tuy nhiên, chất này tan trong chất béo, nên khi ăn cùng thực phẩm chứa chất béo, cơ thể sẽ hấp thụ hiệu quả hơn.
Các loại hạt chứa nhiều chất béo tốt, vì vậy ăn hồng cùng hạt là lựa chọn hoàn hảo.
Ví dụ, bạn có thể ăn “hồng + hạnh nhân” như món ăn nhẹ, hoặc thêm “hồng + óc chó” vào salad.
Nếu không có hạt, chỉ cần rưới một chút dầu ô liu cũng đủ.
Cách đơn giản này giúp cơ thể hấp thụ tối đa các chất dinh dưỡng trong hồng.
Tóm tắt
- Hồng giàu vitamin C, β-carotene và polyphenol – các chất chống oxy hóa tự nhiên.
- Khi ăn cùng các thực phẩm có chất béo như hạt hoặc dầu ô liu, khả năng hấp thu dinh dưỡng sẽ tăng lên.
- Kết hợp gợi ý: “hồng + hạt” hoặc “hồng + dầu ô liu”.
- Cách làm đơn giản, giúp món ăn ngon hơn và bổ dưỡng hơn.
Mùa thu này, hãy thêm một chút sáng tạo để vừa ngon miệng vừa khỏe mạnh hơn.
Thử “hồng + hạt” để tận hưởng vị ngon và tăng cường dinh dưỡng nhé!
柿と一緒に食べると栄養アップ!おすすめの「ちょい足し食材」
秋になると、甘くてジューシーな柿が美味しい季節ですね。
そのまま食べても十分おいしいですが、ある食材を少し加えるだけで、栄養の吸収がもっと良くなることを知っていますか?
今回は、栄養士の視点から「柿と一緒に食べるとより健康に良い組合わせ」をやさしく紹介します。
柿の主な栄養
柿には、ビタミンCがたっぷり入っています。これはみかんよりも多く、風邪の予防や肌をきれいに保つのに役立ちます。
また、β(ベータ)カロテンは体の中でビタミンAに変わり、皮ふや粘膜を守ります。
さらに、渋みのもとであるタンニンはポリフェノールの一種で、抗酸化作用があり、アルコールの分解も助けてくれます。
つまり柿は、甘くておいしいだけでなく、健康をサポートする栄養がたくさん入った秋のフルーツです。
柿と一緒に食べると良い食材
柿と合わせると特に良いのは、くるみ・アーモンドなどのナッツ類です。
柿のオレンジ色のもとであるβ-クリプトキサンチンは、強い抗酸化力を持つ成分です。
しかし、この成分は脂に溶ける性質があるため、脂質と一緒に摂ると体に吸収されやすくなります。
ナッツには良質な脂が多く含まれているので、柿と一緒に食べるのがピッタリ。
例えば、「柿+アーモンド」をおやつにしたり、「柿+くるみ」をサラダにトッピングしたりするのがおすすめです。
もしナッツがないときは、オリーブオイルを少しかけるだけでもOK!
これだけで、柿の栄養をしっかり吸収できるようになります。
まとめ
- 柿にはビタミンC・βカロテン・ポリフェノールなど抗酸化成分が豊富。
- ナッツやオリーブオイルなどの脂質と一緒に食べると、栄養
えいよう 吸収がアップ。 - おすすめの組み合わせは「柿+ナッツ」や「柿+オリーブオイル」。
- 簡単にできて、味も栄養もグッと良くなる。
この秋は、少しの工夫でおいしく健康をサポートしましょう。
「柿+ナッツ」で、美味しく栄養アップを楽しんでくださいね!
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Danh từ (Nouns) | |
| 柿 | Quả hồng |
| 栄養 | Dinh dưỡng |
| 食材 | Nguyên liệu, thực phẩm |
| 秋 | Mùa thu |
| 季節 | Mùa, thời tiết |
| 吸収 | Sự hấp thụ |
| 今回 | Lần này |
| 栄養士 | Chuyên gia dinh dưỡng |
| 視点 | Quan điểm, góc nhìn |
| 健康 | Sức khỏe |
| 組み合わせ | Sự kết hợp |
| ビタミンC | Vitamin C |
| みかん | Quả quýt |
| 風邪 | Cảm lạnh |
| 予防 | Sự phòng ngừa |
| 肌 | Da |
| β(ベータ)カロテン | Beta-carotene |
| 体 | Cơ thể |
| 中 | Bên trong |
| 皮ふ | Da (lớp biểu bì) |
| 粘膜 | Niêm mạc |
| 渋み | Vị chát |
| タンニン | Tannin |
| ポリフェノール | Polyphenol |
| 一種 | Một loại |
| 抗酸化作用 | Tác dụng chống oxy hóa |
| アルコール | Cồn, rượu |
| 分解 | Sự phân giải |
| フルーツ | Trái cây |
| くるみ | Quả óc chó |
| アーモンド | Hạnh nhân |
| ナッツ類 | Các loại hạt |
| 色 | Màu sắc |
| β-クリプトキサンチン | β-cryptoxanthin |
| 抗酸化力 | Lực/Khả năng chống oxy hóa |
| 成分 | Thành phần |
| 脂 | Chất béo, mỡ |
| 性質 | Tính chất |
| 脂質 | Chất béo (thuật ngữ) |
| おやつ | Bữa ăn nhẹ, bữa xế |
| サラダ | Salad |
| オリーブオイル | Dầu ô liu |
| まとめ | Tổng kết |
| 味 | Vị, hương vị |
| 工夫 | Sự dày công, sự sáng tạo/thay đổi nhỏ |
| Động từ (Verbs – Thể từ điển) | |
| 食べる | Ăn |
| 加える | Thêm vào |
| 良くなる | Trở nên tốt hơn |
| 知る | Biết |
| 紹介する | Giới thiệu |
| 入る | Vào, chứa (trong) |
| 保つ | Giữ, duy trì |
| 役に立つ | Có ích, giúp ích |
| 変わる | Thay đổi, biến đổi |
| 守る | Bảo vệ |
| ある | Có (tồn tại) / Là (dạng ~である) |
| 助ける | Giúp đỡ, hỗ trợ |
| サポートする | Hỗ trợ |
| 合わせる | Kết hợp, phối hợp |
| 持つ | Có, sở hữu, cầm |
| 溶ける | Tan ra |
| 摂る | Hấp thụ (dinh dưỡng) |
| 吸収する | Hấp thụ |
| 含む | Bao gồm, chứa |
| トッピングする | Thêm lên trên (Topping) |
| かける | Rưới, chan |
| できる | Có thể, được hoàn thành |
| 楽しむ | Tận hưởng |
| Tính từ (Adjectives) | |
| 甘い (i-adj) | Ngọt |
| ジューシー (na-adj) | Mọng nước |
| 美味しい (i-adj) | Ngon |
| 良い (i-adj) | Tốt |
| 主な (na-adj) | Chính, chủ yếu |
| 多い (i-adj) | Nhiều |
| きれい (na-adj) | Đẹp, sạch |
| 強い (i-adj) | Mạnh |
| 良質 (na-adj) | Chất lượng tốt |
| 豊富 (na-adj) | Phong phú |
| 簡単 (na-adj) | Đơn giản |
| Phó từ (Adverbs) & Cụm từ khác | |
| 一緒に | Cùng với |
| アップ | Tăng lên (Up) |
| おすすめ | Gợi ý, khuyến nghị |
| ちょい足し | Thêm một chút |
| そのまま | Cứ để nguyên như vậy |
| 十分 | Đủ |
| 少し | Một chút |
| もっと | Hơn nữa |
| やさしく | Một cách dễ hiểu / nhẹ nhàng |
| たっぷり | Đầy ắp, nhiều |
| また | Ngoài ra, |
| さらに | Hơn nữa, |
| つまり | Tóm lại, nói cách khác |
| たくさん | Nhiều |
| 特に | Đặc biệt là |
| しかし | Tuy nhiên |
| ピッタリ | Vừa vặn, hoàn hảo |
| 例えば | Ví dụ |
| もし | Nếu |
| OK (オーケー) | Được, OK |
| しっかり | Chắc chắn, đầy đủ |
| グッと | Hơn hẳn, rõ rệt |
| Ngữ pháp / Cấu trúc (Grammar / Phrases) | |
| 〜と (Vると) | Hễ (làm V) thì… (chỉ kết quả tất yếu) |
| 〜になる | Trở nên, trở thành |
| 〜(A-i)くて | Nối tính từ đuôi i (Nghĩa là “và”) |
| 〜(N/A-na)で | Nối danh từ/tính từ na (Nghĩa là “là, và”) |
| 〜(V-te)も | Dù (làm V) cũng… |
| 〜だけ | Chỉ… |
| 〜こと (Vる + こと) | Việc… (Danh từ hóa động từ) |
| 〜(N)から | Từ… (chỉ nguồn gốc, điểm xuất phát) |
| 〜(N)に | Vào, đối với, thành (chỉ sự biến đổi) |
| 〜(N)よりも | So với N thì… (so sánh) |
| 〜や〜 | …và… (liệt kê không đầy đủ) |
| 〜のに役立つ | Có ích cho việc… |
| 〜のもと | Nguồn gốc của…, thứ tạo ra… |
| 〜である | Là (dạng văn viết của です) |
| 〜てくれる | (Ai đó) làm gì cho mình (thể hiện sự biết ơn) |
| 〜だけでなく | Không chỉ… |
| 〜など | Như là… (v.v…) |
| 〜のため | Vì, do… (chỉ nguyên nhân) |
| 〜(V-stem)やすい | Dễ (làm V) |
| 〜(V-te)いる | Đang… (chỉ trạng thái, hành động tiếp diễn) |
| 〜ので | Vì, do (chỉ nguyên nhân, kết quả) |
| 〜(N)にする | Quyết định chọn N, làm N |
| 〜たり〜たりする | Nào là… nào là… (liệt kê hành động) |
| 〜(N)のとき | Khi… |
| 〜(V)ようになる | Trở nên có thể (làm V) |
| 〜(V)ましょう | Hãy cùng (làm V) (kêu gọi, rủ rê) |
| 〜(V-te)ください | Hãy (làm V) (yêu cầu, đề nghị) |
| 〜ね | …nhỉ (hậu tố thể hiện sự đồng tình) |






