
Bí quyết học Kanji dễ nhớ: Từ học vẹt đến hiểu bản chất
Nhiều người khi mới bắt đầu học đều cảm thấy việc đọc và viết kanji rất thú vị.
Thế nhưng, không biết từ lúc nào, kanji lại trở thành thứ “phiền phức” và “khó khăn”.
Trong cuốn “Một lần đọc là không bao giờ quên – giáo trình kanji”, tác giả Obara Hiroyuki cho rằng nguyên nhân nằm ở “cách học chỉ viết đi viết lại để ghi nhớ”.
Với phương pháp học hiện nay, việc “hiểu” kanji đang dần bị bỏ quên.
Điều quan trọng là “cách nhìn vĩ mô”
Thông thường, khi học kanji, chúng ta ghi nhớ từng chữ riêng lẻ như cách đọc, thứ tự nét, bộ thủ, số nét…
Đó chính là “cách nhìn vi mô”.
Cuốn sách này khuyến khích người học nhìn vào cấu trúc và cơ chế của toàn bộ hệ thống kanji, tức là “cách nhìn vĩ mô”.
Mỗi chữ kanji đều có ý nghĩa và lý do hình thành, nằm trong phần “nguồn gốc – cấu tạo” của nó.
Học cấu trúc kanji qua 4 bước
Sách giải thích kanji dựa trên 4 góc nhìn sau:
- Âm Hán (On-yomi)
- Cách đọc Nhật (Kun-yomi)
- Âm phù (thành phần biểu âm, giúp đoán cách đọc)
- Từ ghép (Hán ngữ)
Ở đây, chúng ta sẽ tìm hiểu cơ bản về “âm Hán” và “cách đọc Nhật”.
Âm Hán là gì?
Kanji vốn là chữ viết được sinh ra ở Trung Quốc.
“Âm Hán” là cách đọc dựa trên phát âm gốc từ Trung Quốc.
Ngày xưa, Nhật Bản chưa có chữ viết.
Thông qua giao lưu với Trung Quốc, kanji dần được truyền vào Nhật, và từ thế kỷ 4–6 đã được sử dụng rộng rãi.
Khi đó, người Nhật cũng tiếp nhận luôn cả cách phát âm tiếng Trung.
Đó chính là nguồn gốc của âm Hán ngày nay.
Cách đọc Kun là gì?
“Kun-yomi” là cách đọc gán ý nghĩa tiếng Nhật cho kanji – một cách đọc riêng của Nhật Bản.
Ví dụ, chữ “山” có âm gốc từ tiếng Trung, nhưng người Nhật gán cho nó nghĩa tiếng Nhật là “yama”.
- 山 → yama
- 川 → kawa
- 海 → umi
Những trường hợp mà ý nghĩa kanji trùng khớp hoàn toàn với nghĩa tiếng Nhật được gọi là “chính huấn (seikun)”.
Kanji là “chữ vay mượn”
Người Nhật cổ đại không tạo ra chữ mới, mà mượn kanji từ Trung Quốc để sử dụng.
Giống như khi ta dịch câu tiếng Anh sang tiếng Việt để hiểu, người Nhật cũng gán nghĩa tiếng Nhật cho kanji để dùng trong đời sống.
Tóm tắt
- Kanji trở nên khó vì cách học chỉ dựa vào ghi nhớ máy móc.
- Cần hiểu kanji từ nguồn gốc và cấu tạo.
- Nhìn kanji theo hướng vĩ mô sẽ thấy thú vị hơn.
- Âm Hán bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung.
- Kun-yomi là cách đọc gán nghĩa tiếng Nhật.
- Kanji là hệ chữ “vay mượn” từ Trung Quốc.
漢字は「暗記」から「理解」へ:本質を学ぶ学習法
多くの人は、学び始めたとき、漢字を読んだり書いたりすることをとても面白いと感じます。
しかし、いつの間にか漢字は「めんどう」「つらい」ものに変わってしまいます。
『一度読んだら絶対に忘れない漢字の教科書』(小原広行 著)では、その原因は「書いて覚えるだけの暗記学習」にあると説明されています。
今の勉強方法では、漢字を「理解する」ことが少なくなっているのです。
大切なのは「マクロな見方」
ふつうの漢字学習では、読み方や書き順、部首、画数など、一字ずつをバラバラに覚えます。
これは「ミクロな見方」です。
本書がすすめるのは、漢字全体のしくみを見る「マクロな見方」です。
すべての漢字には意味があり、その意味が生まれた理由は「成り立ち」にあります。
漢字のしくみを4つのステップで学ぶ
本書では、漢字を理解するために、次の4つの視点から説明しています。
- 音読み
- 訓読み
- 音符
- 熟語(漢語)
ここでは、その中から「音読み」と「訓読み」の基本を見ていきます。
音読みとは何か
漢字は、もともと中国で生まれた文字です。
「音読み」とは、中国での発音をもとにした読み方です。
日本には、昔は文字がありませんでした。
中国との交流を通して、漢字が少しずつ伝わり、4〜6世紀ごろには本格的に使われるようになります。
そのとき、日本人は中国語の発音も一緒に受け入れました。
これが、今の音読みのもとになっています。
訓読みとは何か
「訓読み」は、日本語の意味を漢字に当てて読ませる、日本独自の読み方です。
たとえば、中国語としての音をもつ「山」という漢字に、日本語の「やま」という意味を当てました。
- 山 → やま
- 川 → かわ
- 海 → うみ
このように、漢字の意味と日本語の意味がぴったり合う読み方を「正訓(せいくん)」と呼びます。
漢字は「借りた文字」
古代の日本人は、新しい文字を作るのではなく、中国の漢字を「借りて」使うことにしました。
英語の文を日本語に置きかえて理解するのと同じように、漢字にも日本語の意味を当てて使うようになったのです。
まとめ
- 漢字がつらくなる原因は、暗記だけの勉強にある。
- 漢字は「成り立ち」から理解することが大切。
- マクロな視点で、漢字のしくみを見ると楽しくなる。
- 音読みは中国語の発音がもと。
- 訓読みは日本語の意味を当てた読み方。
- 漢字は、日本人が中国から「借りた文字」である。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 漢字 | Hán tự (Chữ Kanji) |
| 暗記 | Học thuộc lòng, ám ký |
| 理解 | Hiểu, lý giải |
| 本質 | Bản chất |
| 学ぶ | Học (động từ thể từ điển) |
| 学習法 | Phương pháp học tập |
| 原因 | Nguyên nhân |
| 勉強方法 | Phương pháp học tập (study method) |
| 大切 | Quan trọng |
| 見方 | Cách nhìn, góc nhìn |
| 部首 | Bộ thủ (trong chữ Kanji) |
| 画数 | Số nét |
| 成り立ち | Nguồn gốc, sự hình thành |
| 音読み / 訓読mi | Âm On (âm Hán) / Âm Kun (âm Nhật) |
| 熟語 | Từ ghép (Hán tự) |
| 交流 | Giao lưu |
| 変わる | Thay đổi |
| 忘れる | Quên |
| 覚える | Ghi nhớ |
| 説明する | Giải thích |
| 伝わる | Truyền bá, lan truyền |
| 受け入れる | Tiếp nhận, chấp nhận |
| 当てる | Áp vào, gán vào |
| 置き換える | Thay thế, hoán đổi |
| 〜から 〜へ | Từ ~ đến ~ (sự chuyển đổi trạng thái/quan điểm) |
| いつの間にか | Không biết từ lúc nào |
| 〜た(り) 〜た(り)する | Lúc thì làm cái này, lúc thì làm cái kia |
| 〜と感じる | Cảm thấy rằng… |
| V-始める | Bắt đầu làm việc gì đó |
| V-方 | Cách làm gì đó (ví dụ: cách đọc, cách viết) |
| 〜をもとにした | Dựa trên, căn cứ trên |
| 〜を通して | Thông qua (con đường, phương tiện) |
| 〜ようになる | Trở nên, bắt đầu có thể (chỉ sự thay đổi trạng thái) |
| 〜ことにする | Quyết định làm việc gì đó |
| 〜と同じように | Giống như là… |





