
Cách diễn đạt “bận rộn” trong công việc và cách sử dụng phù hợp
“Bận rộn” là từ dùng để mô tả trạng thái vội vàng, không yên tâm, hoặc cảm thấy khó tập trung vì có quá nhiều việc.
Từ này thường dùng khi công việc hoặc việc cá nhân khiến bạn thiếu thời gian và phải di chuyển, xử lý mọi việc một cách hối hả.
Từ “bận rộn” xuất phát từ tiếng tượng thanh mô tả âm thanh khi tay chân chuyển động mạnh hoặc vật dụng bị rơi.
Nói cách khác, đây là cách dùng âm thanh để diễn tả trạng thái hối hả, bận rộn.
Khi nào dùng
Bạn dùng “bận rộn” khi lịch trình kín, không còn thời gian dư thừa, hoặc khi có những công việc cần hoàn thành gấp.
Ví dụ
- 納期の直前はいつもバタバタしていて、残業が増えてしまいます。
Trước hạn nộp, tôi luôn bận rộn nên thường phải làm thêm giờ. - 午前中は急な来客対応でバタバタして、自分の仕事がほとんど進みませんでした。
Sáng nay, tôi bận rộn vì khách đến bất ngờ, hầu như không làm xong công việc của mình. - バタバタしているときに助けてくれる先輩にはいつも感謝しています。
Tôi luôn biết ơn các đồng nghiệp giúp đỡ khi tôi đang bận rộn. - 今はスタッフ全員がバタバタしているので、急な予定変更には対応が難しいです。
Hiện tại tất cả nhân viên đều bận rộn, nên khó thay đổi lịch trình đột xuất.
Các cách diễn đạt thay thế “「バタバタする」- bận rộn” trong hội thoại
Trong giao tiếp kinh doanh, “バタバタする」- bận rộn” nghe hơi thân mật.
Trong các tình huống trang trọng, bạn có thể thay bằng những từ sau để tự nhiên và lịch sự hơn.
立て込んでいる: Lịch trình dày đặc
Diễn tả trạng thái có nhiều lịch trình hoặc nhiệm vụ chồng chéo, khiến công việc không tiến triển suôn sẻ.
- 仕事が立て込んでいると、ついミスをしてしまいます。
Khi công việc dày đặc, tôi dễ mắc lỗi hơn. - 今週は会議が立て込んでいたので、自分の作業時間がほとんどありませんでした。
Tuần này có nhiều cuộc họp, nên tôi hầu như không có thời gian làm việc riêng. - 本日はアポイントメントが立て込んでおりますので、別の日程に変更していただけますか。
Hôm nay lịch hẹn đã kín, xin vui lòng chọn ngày khác.
奔走する: Chạy đôn chạy đáo
Diễn tả trạng thái nỗ lực hết sức để đạt mục tiêu, mang ý nghĩa tích cực.
- 会社の利益のために日々奔走している自分を褒めたいです。
Tôi muốn khen bản thân vì ngày ngày chạy đôn chạy đáo vì lợi ích công ty. - プロジェクトが遅れているので、各部署が日夜奔走しています。
Dự án bị chậm tiến độ, các phòng ban đang chạy đôn chạy đáo ngày đêm. - 新規契約を獲得するため、昨日は複数の会社を訪問して奔走しました。
Để đạt được hợp đồng mới, hôm qua tôi đã đến nhiều công ty và chạy đôn chạy đáo cả ngày.
慌ただしい: Hối hả
Diễn tả trạng thái bận rộn và không yên tâm.
Dùng khi bị áp lực về thời gian hoặc xảy ra vấn đề đột xuất.
- 3月は人事異動と決算が重なり、最も慌ただしい時期です。
Tháng 3 là thời điểm chuyển đổi nhân sự và quyết toán, nên là giai đoạn bận rộn nhất. - 上司の一言で、慌ただしく動いていたスタッフが落ち着きを取り戻しました。
Chỉ một câu của sếp cũng khiến nhân viên hối hả trước đó trở nên bình tĩnh hơn. - 業務が慌ただしくて、重要な書類を忘れてしまいました。
Vì quá hối hả, tôi đã quên mang theo tài liệu quan trọng.
Các cách diễn đạt thay thế “「バタバタする」 – bận rộn” trong văn bản
Trong văn bản kinh doanh, người ta thường dùng các từ trang trọng hơn. Dưới đây là những từ phổ biến trong văn bản.
多忙: Rất bận
Diễn tả trạng thái cực kỳ bận rộn. Thường dùng trong cụm “rất bận rộn”.
Có thể thêm chữ “kính gửi” (ví dụ: “kính gửi quý vị trong lúc bận rộn”) để thể hiện sự quan tâm tới người nhận.
- 現在多忙を極めているため、今回は辞退させていただきます。
Hiện tại tôi rất bận, nên lần này xin được từ chối. - 経理部にとって、決算期は最も多忙な時期です。
Với phòng kế toán, thời gian quyết toán là giai đoạn bận rộn nhất. - ご多忙の中恐縮ですが、資料のご確認をお願いいたします。
Kính gửi quý vị trong lúc bận rộn, xin vui lòng xem lại tài liệu đính kèm.
繁忙: Giai đoạn bận rộn
Diễn tả tình trạng công việc chồng chất và rất bận. Có từ “giai đoạn bận rộn” để chỉ thời điểm đặc biệt bận rộn.
- 繁忙のため、受付時間を短縮させていただきます。
Vì đang bận, chúng tôi xin rút ngắn giờ tiếp nhận. - 繁忙期は顧客対応の質を落とさないよう注意が必要です。
Trong giai đoạn bận rộn, cần chú ý không giảm chất lượng phục vụ khách hàng. - 閑散期から見ると、繁忙期の忙しさは驚くほどです。
So với thời kỳ ít việc, mức độ bận rộn trong giai đoạn cao điểm thật đáng ngạc nhiên.
多用: Nhiều công việc
Diễn tả trạng thái bận rộn do có nhiều công việc, là từ trang trọng.
Các cụm “trong lúc nhiều công việc” hay “vào dịp nhiều công việc” dùng để thể hiện sự quan tâm tới người nhận.
- 本日はご多用の中、貴重なお時間をいただきありがとうございます。
Hôm nay trong lúc nhiều công việc, cảm ơn quý vị đã dành thời gian quý báu. - ご多用の折とは存じますが、スケジュールがつき次第ご連絡ください。
Tôi biết đây là lúc nhiều công việc, nhưng xin vui lòng liên lạc khi thuận tiện. - ご多用のところ恐縮ですが、ご協力いただければ幸いです。
Xin lỗi trong lúc nhiều công việc, nhưng mong nhận được sự hợp tác.
Tóm tắt
- “「バタバタする」 – bận rộn” dùng để chỉ trạng thái bận rộn và không yên tâm.
- Trong hội thoại, có thể thay bằng “立て込んでいる: Lịch trình dày đặc”, “奔走する: Chạy đôn chạy đáo”, “慌ただしい: Hối hả”.
- Trong văn bản, từ trang trọng như “多忙: Rất bận<”, “繁忙: Giai đoạn bận rộn”, “多用: Nhiều công việc” phù hợp hơn.
- Hiểu và biết các cách diễn đạt thay thế giúp bạn tự nhiên hơn theo từng tình huống.
忙しいビジネスシーンで役立つ「バタバタする」の言い換え表現とマナー
「バタバタする」とは、忙しくて落ち着かない様子を表す言葉です。
仕事や用事で時間が足りず、あわただしく動き回るときに使います。
この言葉の「バタバタ」は、手足を大きく動かしたり、物が落ちたりする音の擬音から来ています。
忙しくせわしなく動く様子を音で表した表現です。
使う場面
「バタバタする」は、予定に追われて余裕がないときや、急いで片付ける必要があるタスクがあるときに使います。
例文
- 納期の直前はいつもバタバタしていて、残業が増えてしまいます。
- 午前中は急な来客対応でバタバタして、自分の仕事がほとんど進みませんでした。
- バタバタしているときに助けてくれる先輩にはいつも感謝しています。
- 今はスタッフ全員がバタバタしているので、急な予定変更には対応が難しいです。
会話で使える表現
ビジネスの会話では「バタバタする」は少しカジュアルに聞こえます。
フォーマルな場面では、次の言葉に置き換えると自然です。
立て込んでいる
複数の予定やタスクが重なり、スムーズに進まない状態を表します。
- 仕事が立て込んでいると、ついミスをしてしまいます。
- 今週は会議が立て込んでいたので、自分の作業時間がほとんどありませんでした。
- 本日はアポイントメントが立て込んでおりますので、別の日程に変更していただけますか。
奔走する
目標を達成するために、一生懸命動き回る様子を表します。ポジティブな意味合いがあります。
- 会社の利益のために日々奔走している自分を褒めたいです。
- プロジェクトが遅れているので、各部署が日夜奔走しています。
- 新規契約を獲得するため、昨日は複数の会社を訪問して奔走しました。
慌ただしい
あわただしく、落ち着かない忙しさを表します。
時間に追われたり、急な問題が起きたりするときに使います。
- 3月は人事異動と決算が重なり、最も慌ただしい時期です。
- 上司の一言で、慌ただしく動いていたスタッフが落ち着きを取り戻しました。
- 業務が慌ただしくて、重要な書類を忘れてしまいました。
文章で使える表現
ビジネス文書では、よりフォーマルな表現が好まれます。次の言葉は文章でよく使われます。
多忙
非常に忙しい状態を表します。「多忙を極める」という表現で使われます。
相手への配慮として「ご多忙の中」と付けることも可能です。
- 現在多忙を極めているため、今回は辞退させていただきます。
- 経理部にとって、決算期は最も多忙な時期です。
- ご多忙の中恐縮ですが、資料のご確認をお願いいたします。
繁忙
仕事が立て込んで非常に忙しい状態を表します。「繁忙期」という言葉もあります。
- 繁忙のため、受付時間を短縮させていただきます。
- 繁忙期は顧客対応の質を落とさないよう注意が必要です。
- 閑散期から見ると、繁忙期の忙しさは驚くほどです。
多用
多くの仕事に追われて忙しい状態を表す、フォーマルな言葉です。
「ご多用の中」「ご多用の折」など、相手への配慮表現として使います。
- 本日はご多用の中、貴重なお時間をいただきありがとうございます。
- ご多用の折とは存じますが、スケジュールがつき次第ご連絡ください。
- ご多用のところ恐縮ですが、ご協力いただければ幸いです。
まとめ
- 「バタバタする」は、忙しくて落ち着かない様子を表す言葉。
- 会話で使うときは「立て込んでいる」「奔走する」「慌ただしい」に置き換え可能。
- 文章・ビジネス文書では「多忙」「繁忙」「多用」がフォーマル表現として適している。
- 言い換えを覚えると、状況や場面に合わせて自然に表現できる。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 役 立つ | Có ích, hữu ích |
| 言い換え表現 | Biểu đạt thay thế (cách nói khác) |
| 落ち着かない | Không bình tĩnh, bồn chồn, không yên |
| 様子を表す | Diễn tả tình trạng, dáng vẻ |
| 用事 | Việc bận, công chuyện |
| 時間が足りない | Thiếu thời gian |
| あわただしく動き回る | Chạy đôn chạy đáo, tất bật đi lại |
| 手足を大きく動かす | Cử động chân tay mạnh mẽ |
| 擬音 | Từ tượng thanh |
| せわしなく動く | Cử động lanh chanh, bận rộn |
| 予定に追われる | Bị đuổi kịp bởi lịch trình (ngập trong kế hoạch) |
| 余裕がない | Không có dư dả (thời gian/tiền bạc/tâm trí) |
| 片付ける | Dọn dẹp, giải quyết xong (công việc) |
| 納期の直前 | Ngay trước thời hạn bàn giao |
| 残業が増える | Tăng ca nhiều lên |
| 急な来客対応 | Tiếp khách đột xuất |
| 仕事が進む | Công việc tiến triển |
| 感謝する | Cảm ơn, biết ơn |
| 予定変更 | Thay đổi lịch trình |
| 対応が難しい | Khó ứng phó/đáp ứng |
| 聞こえる | Nghe có vẻ, nghe thấy |
| 置き換える | Thay thế bằng |
| 立て込む | Bận rộn, dồn dập (lịch trình/công việc) |
| 重なる | Chồng chất, trùng nhau |
| ミスをする | Phạm lỗi, sai sót |
| 奔走する | Chạy vảy, nỗ lực hết mình (đi đây đi đó) |
| 利益 | Lợi nhuận |
| 褒める | Khen ngợi |
| 獲得する | Giành được, đạt được |
| 慌ただしい | Hối hả, gấp gáp |
| 人事異動 | Thay đổi nhân sự |
| 決算 | Quyết toán |
| 取り戻す | Lấy lại, khôi phục lại |
| 多忙を極める | Cực kỳ bận rộn |
| 配慮 | Sự quan tâm, xem xét đến cảm xúc của người khác |
| 辞退する | Từ chối, khước từ |
| 恐縮 | Áy náy, xin lỗi vì làm phiền |
| 繁忙期 | Mùa cao điểm, thời kỳ bận rộn |
| 閑散期 | Mùa vắng khách, thời kỳ nhàn rỗi |
| ご多用の折 | Vào lúc ngài đang bận rộn (kính ngữ) |
| ~次第 | Ngay sau khi… |





