
Nhật Bản trợ giá điện, gas 2026: Mỗi hộ được giảm bao nhiêu tiền mỗi tháng?
Mùa đông với những ngày lạnh kéo dài là thời điểm trong năm mà chi phí tiền điện và tiền gas tăng cao nhất.
Vì vậy, Chính phủ Nhật Bản đã triển khai chương trình hỗ trợ nhằm giảm bớt gánh nặng cho các hộ gia đình đang gặp khó khăn do giá cả leo thang. Trong 3 tháng từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2026, tiền điện và tiền gas đô thị sẽ được giảm trực tiếp.
Đặc biệt, tháng 1 và tháng 2 – thời điểm lạnh nhất và sử dụng nhiều năng lượng nhất – được xếp vào diện “hỗ trợ trọng điểm”, nên mức giảm sẽ cao hơn các tháng khác.
Chương trình hỗ trợ giảm gánh nặng tiền điện – gas là gì?
Đây là chương trình hỗ trợ bằng cách trừ trực tiếp tiền vào hóa đơn điện và gas đô thị của người dân.
Chương trình sử dụng ngân sách quốc gia (khoảng 529,6 tỷ yên) với mục tiêu giúp giảm bớt chi phí sinh hoạt cho người dân trong thời kỳ giá cả tăng cao.
Sẽ rẻ hơn bao nhiêu?
Dựa trên “lượng sử dụng” ghi trên hóa đơn hằng tháng, số tiền hỗ trợ sẽ được tự động trừ theo mức sau.
- Tháng 1・Tháng 2 (hỗ trợ trọng điểm)
- Điện: giảm 4,5 yên cho mỗi 1kWh
- Gas đô thị: giảm 18 yên cho mỗi 1㎥
- Tháng 3
- Điện: giảm 1,5 yên cho mỗi 1kWh
- Gas đô thị: giảm 6 yên cho mỗi 1㎥
Một hộ gia đình trung bình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu?
Nếu tính theo mức sử dụng trung bình của các hộ từ 2 người trở lên, tổng số tiền được giảm trong 3 tháng ước tính khoảng 7.300 yên.
Mức sử dụng trung bình được dùng để tính toán như sau:
- Điện (trung bình toàn quốc)
- Tháng 1: 529kWh
- Tháng 2: 527kWh
- Tháng 3: 452kWh
- Gas đô thị (trung bình hộ gia đình)
- Tháng 1: 48㎥
- Tháng 2: 42㎥
- Tháng 3: 41㎥
Có cần đăng ký không?
Không. Bạn không cần nộp bất kỳ đơn từ hay giấy tờ nào.
Công ty điện và gas mà bạn đang ký hợp đồng sẽ tự động trừ tiền hỗ trợ trực tiếp trên hóa đơn hàng tháng.
Chỉ cần kiểm tra hóa đơn là bạn có thể thấy rõ số tiền đã được giảm.
Để vượt qua mùa đông một cách thông minh
Bạn có thể giảm thêm chi phí bằng cách hạ nhẹ nhiệt độ điều hòa, mặc thêm áo ấm và thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng khác.
Hãy tận dụng tốt chương trình hỗ trợ này để vượt qua mùa đông lạnh giá một cách tiết kiệm và hiệu quả.
Tóm tắt
- Có hỗ trợ tiền điện và gas từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2026
- Tháng 1 và tháng 2 được giảm nhiều nhất
- Một hộ gia đình trung bình tiết kiệm khoảng 7.300 yên
- Không cần đăng ký, tự động được giảm trên hóa đơn
- Kết hợp tiết kiệm năng lượng sẽ mang lại hiệu quả cao hơn
【2026年最新情報】冬の電気・ガス代を助ける日本政府の支援とは?
寒い日が続く冬は、1年の中でも電気代やガス代が高くなりやすい季節です。
そこで日本政府は、物価高で家計が苦しくなっている人を助めるため、2026年1月〜3月の3か月間、電気代と都市ガス代を安くする支援を行います。
特に寒さが厳しく、使用量が増える1月と2月は「重点支援」となり、より大きな値引きが受けられます。
電気ガス料金負担軽減支援事業とは?
この制度は、電気と都市ガスの料金を直接値引きする仕組みです。
国の予算(約5,296億円)を使って、生活者の負担を軽くすることが目 đíchです。
どれくらい安くなるの?
毎月の検針票に書かれている「使用量」に対して、次の金額が自動で引かれます。
- 1月・2月(重点支援)
- 電気:1kWhあたり 4.5円引き
- 都市ガス:1㎥あたり 18円引き
- 3月
- 電気:1kWhあたり 1.5円引き
- 都市ガス:1㎥あたり 6円引き
平均的な家庭ではいくら安くなる?
2人以上の世帯の平均使用量をもとに計算すると、3か月で約7,300円安くなる見込みです。
参照となる平均使用量は以下のとおりです。
- 電気(全国平均)
- 1月:529kWh
- 2月:527kWh
- 3月:452kWh
- 都市ガス(家庭用平均)
- 1月:48㎥
- 2月:42㎥
- 3月:41㎥
申し込みは必要?
いいえ。申請や書類は一切不要です。
契約している電力会社やガス会社が、請求金額から自動で差し引いてくれます。
毎月の検針票を見れば、値引きされていることが分かります。
冬を上手に乗り切るために
エアコンの温度を少し下げる、厚着をするなど、省エネも一緒に行うことで、さらに光熱費を減らすことができます。
今回の支援を上手に使い、寒い冬をかしこく乗り切りましょう。
まとめ
- 2026年1月〜3月に電気・ガス代の支援がある
- 1月・2月は特に値引きが大きい
- 平均家庭で約7,300円の節約になる
- 申請は不要で自動的に値引きされる
- 省エネと一緒に使うとさらに効果的
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 最新情報 | Thông tin mới nhất |
| 冬 | Mùa đông |
| 電気代 / ガス代 | Tiền điện / Tiền gas |
| 助ける | Giúp đỡ, hỗ trợ |
| 日本政府 | Chính phủ Nhật Bản |
| 支援 | Chi viện, hỗ trợ |
| 続く | Tiếp diễn, kéo dài |
| ~に対して | Đối với / Ứng với (đơn vị tính) |
| 物価高 | Vật giá leo thang / Giá cả tăng cao |
| 家計 | Kinh tế gia đình / Chi tiêu trong nhà |
| 苦しい | Khó khăn, vất vả |
| 安くする | Làm rẻ đi / Giảm giá |
| 行う | Tiến hành, thực hiện |
| 重点支援 | Hỗ trợ trọng điểm |
| 値引き | Giảm giá, chiết khấu |
| 負担軽減 | Giảm bớt gánh nặng |
| 仕組み | Cơ chế, hệ thống, cấu tạo |
| 予算 | Ngân sách |
| 使う | Sử dụng |
| 目的 | Mục đích |
| 検針票 | Hóa đơn/Phiếu báo chỉ số điện nước |
| 自動で | Một cách tự động |
| 引く | Trừ đi, khấu trừ |
| 世帯 | Hộ gia đình |
| ~をもとに | Dựa trên / Căn cứ vào |
| 見込み | Dự kiến, triển vọng |
| 申し込み | Đăng ký |
| 一切不要 | Hoàn toàn không cần thiết |
| 差し引く | Khấu trừ, lược bỏ |
| ~ことが分かる | Hiểu được/Biết được việc… |
| 乗り切る | Vượt qua (giai đoạn khó khăn) |
| 厚着をする | Mặc quần áo dày |
| 省エネ | Tiết kiệm năng lượng |
| 光熱費 | Chi phí điện nước gas |
| かしこく | Một cách thông minh/khôn ngoan |





