
Chứng khoán Mizuho triển khai AI Devin – Bước ngoặt tự động hóa lập trình trong ngành tài chính
Chứng khoán Mizuho đã công bố sẽ bắt đầu sử dụng chính thức AI lập trình tự động mang tên “Devin” từ tháng 4 năm 2026.
Đây là lần đầu tiên một tổ chức tài chính lớn tại Nhật Bản triển khai AI này trên quy mô lớn.
AI Devin là gì?
Devin là một AI có thể thực hiện việc phát triển chương trình chỉ bằng cách con người đưa ra chỉ dẫn bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.
AI này có thể tự động đảm nhiệm toàn bộ quy trình, từ thiết kế hệ thống, viết mã cho đến kiểm tra hoạt động, như một chuỗi liền mạch.
Ví dụ, chỉ cần nói “hãy thêm chức năng mới vào hệ thống quản lý khách hàng”, Devin sẽ hiểu yêu cầu, xác định nội dung cần thiết và tạo ra chương trình có thể vận hành thực tế.
Điểm này khác biệt rất lớn so với các công cụ hỗ trợ viết mã trước đây.
Bối cảnh triển khai: DX và tình trạng thiếu nhân lực
Bối cảnh của việc triển khai lần này là quá trình thúc đẩy DX (chuyển đổi số) trong ngành tài chính, cùng với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nhân lực IT.
Đặc biệt, các hệ thống tài chính đòi hỏi mức độ an toàn và kiến thức chuyên môn rất cao, nên việc tuyển dụng và đào tạo kỹ sư luôn là một thách thức lớn.
Tập đoàn Tài chính Mizuho đã công bố kế hoạch đầu tư tối đa 1000 tỷ yên vào lĩnh vực AI trong giai đoạn từ năm 2026 đến 2028.
Việc đưa Devin vào sử dụng là một phần quan trọng trong chiến lược này.
Công việc của kỹ sư sẽ thay đổi như thế nào?
Nhờ việc ứng dụng Devin, các kỹ sư con người có thể rời xa những công việc đơn giản, lặp lại và tập trung hơn vào các nhiệm vụ mang tính sáng tạo như lập kế hoạch, thiết kế và đưa ra quyết định.
Điều này không có nghĩa là công việc của kỹ sư sẽ biến mất.
Thay vào đó, nội dung và vai trò của công việc sẽ thay đổi.
Trong tương lai, bên cạnh kỹ năng sử dụng AI thành thạo, các năng lực như tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và giao tiếp với con người sẽ trở nên ngày càng quan trọng.
Tóm tắt
- Chứng khoán Mizuho sẽ chính thức vận hành AI “Devin” từ tháng 4 năm 2026
- Devin là AI trình độ cao, có thể tự động thực hiện từ khâu thiết kế đến kiểm thử
- Bối cảnh triển khai gắn liền với chuyển đổi số trong ngành tài chính và tình trạng thiếu nhân lực IT
- Devin được đưa vào sử dụng như một phần của kế hoạch đầu tư AI trị giá 1000 tỷ yên
- Công việc của kỹ sư không “mất đi” mà sẽ “thay đổi”
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
みずほ証券、最新AI「Devin」を本格導入へ
みずほ証券は、プログラミングを自動で行うAI「Devin(デビン)」を、2026年4月から本格的に使い始めると発表しました。
これは、日本の大手金融機関としては初めての大規模導入となります。
DevinとはどんなAIか
Devinは、人が日本語や英語で指示するだけで、プログラム作りを進めるAIです。
プログラムの設計、コードを書く作業、動作テストまでを、1つの流れとして自動で行うことができます。
たとえば、「顧客管理システムに新しい機能を追加して」と伝えるだけで、必要な内容を理解し、実際に動くプログラムを作ります。
これは、これまでのコード補助ツールとは大きく違う点です。
導入の背景:DXと人材不足
今回の導入の背景には、金融業界で進むDX(デジタル化)と、深刻なIT人材不足があります。
特に金融システムは、安全性や専門知識が強く求められるため、エンジニアを集めて育てることが大きな課題でした。
みずほフィナンシャルグループは、2026年から2028年までにAI分野へ最大1000億円を投資すると発表しています。
Devinの導入は、その重要な取り組みの1つです。
エンジニアの仕事はどう変わるか
Devinの活用により、人間のエンジニアは、単純な作業から離れ、企画や設計、判断などの創造的な仕事に集中できるようになると考えられています。
これは、エンジニアの仕事がなくなるという意味ではありません。
仕事の内容や役割が変わるということです。
これからは、AIを上手に使う力に加えて、発想力・問題解決力・人とのコミュニケーション能力が、より大切なスキルになっていくでしょう。
まとめ
- みずほ証券は2026年4月からAI「Devin」を本格運用する
- Devinは設計からテストまで自動で行う高度なAI
- 背景には金融業界のDX推進とIT人材不足がある
- AI投資1000億円計画の一環として導入される
- エンジニアの仕事は「なくなる」のではなく「変化」する
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 証券 | Chứng khoán |
| 自動で行う | Thực hiện tự động |
| 本格的 | Một cách chính thức, thực thụ |
| 使い始める | Bắt đầu sử dụng |
| 発表する | Công bố, thông báo |
| 大手金融機関 | Cơ quan tài chính lớn |
| 〜として | Với tư cách là / Là… |
| 大規模導入 | Triển khai quy mô lớn |
| 〜となる | Trở thành / Là (văn viết trang trọng) |
| 指示するだけで | Chỉ cần ra chỉ thị |
| 設計 | Thiết kế |
| 動作テスト | Kiểm tra vận hành (test) |
| 〜までを | Cho đến cả… (nhấn mạnh phạm vi) |
| 1つの流れとして | Như là một quy trình thống nhất |
| 〜ことができる | Có thể làm gì |
| 顧客管理 | Quản lý khách hàng |
| 機能を追加する | Thêm tính năng |
| 理解する | Thấu hiểu, lĩnh hội |
| 補助ツール | Công cụ hỗ trợ |
| 導入の背景 | Bối cảnh triển khai |
| 深刻な人材不足 | Thiếu hụt nhân lực trầm trọng |
| 安全性 | Tính an toàn |
| 強く求められる | Được yêu cầu khắt khe/mạnh mẽ |
| 育てる | Nuôi dưỡng, đào tạo |
| 大きな課題 | Thách thức lớn, vấn đề lớn |
| 投資する | Đầu tư |
| 重要な取り組み | Nỗ lực/Sáng kiến quan trọng |
| 活用により | Thông qua việc tận dụng/sử dụng |
| 単純な作業 | Công việc đơn giản |
| 企画 | Quy hoạch, lên kế hoạch |
| 創造的な仕事 | Công việc sáng tạo |
| 集中できるようになる | Trở nên có thể tập trung vào |
| 〜と考えられている | Được cho là / Được tin rằng |
| 〜という意味ではない | Không có nghĩa là… |
| 役割が変わる | Vai trò thay đổi |
| 〜に加えて | Thêm vào đó / Bên cạnh… |
| 発想力 | Khả năng sáng tạo ý tưởng |
| 問題解決力 | Năng lực giải quyết vấn đề |
| 大切なスキル | Kỹ năng quan trọng |





