
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 12/2025: Lạm phát hạ nhiệt, tốc độ tăng giá chậm lại
Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản ngày 23 đã công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của tháng 12 năm 2025.
Chỉ số quan trọng phản ánh xu hướng giá cả, tức CPI lõi (không bao gồm thực phẩm tươi sống), đã tăng 2,4% so với cùng kỳ năm trước.
Mức tăng này thấp hơn 3,0% của tháng 11 và đã giảm về mức tương đương khoảng tháng 10 năm 2024.
Nguyên nhân chính là do giá năng lượng giảm nhờ tác động của chính sách trợ cấp của chính phủ, đồng thời đà tăng giá gạo cũng đã dịu lại.
Xu hướng lạm phát cũng yếu đi
Chỉ số CPI lõi kép (không bao gồm cả thực phẩm tươi sống và năng lượng) cũng tăng 2,9% so với năm trước.
Con số này cũng giảm nhẹ so với mức 3,0% của tháng 11.
Trong khi đó, chỉ số CPI tổng hợp (bao gồm tất cả các mặt hàng) tăng 2,1%, do giá rau củ giảm.
Đây là mức tăng thấp nhất kể từ tháng 3 năm 2022.
Giá năng lượng kéo lạm phát đi xuống
Giá năng lượng nói chung trong tháng 11 vẫn tăng 2,5% so với cùng kỳ năm trước, nhưng sang tháng 12 đã chuyển sang giảm 3,1%.
Điều này trở thành yếu tố lớn kéo mặt bằng giá chung xuống.
Tiền điện hầu như không thay đổi so với tháng trước, nhưng so với cùng kỳ năm trước lại giảm 2,3%.
Nguyên nhân là do hiệu ứng ngược lại sau khi giá điện tăng mạnh vào tháng 12 năm 2024.
Giá xăng giảm 7,1% so với năm trước nhờ phạm vi trợ cấp được mở rộng.
Mức giảm này lớn hơn nhiều so với mức giảm 0,9% của tháng 11.
Đà tăng giá thực phẩm cũng chậm lại
Đối với nhóm thực phẩm (không bao gồm thực phẩm tươi sống), giá tăng 6,7% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn mức 7,0% của tháng 11.
Đặc biệt, giá gạo vẫn cao hơn 34,4% so với năm trước, nhưng mức tăng đã chậm lại so với 37,1% của tháng 11.
Giá thực phẩm tươi sống nói chung giảm 2,7%.
Trong đó, giá bắp cải giảm tới 54,7%, các loại rau như xà lách và cà chua cũng đồng loạt giảm giá.
Triển vọng thời gian tới
Ông Minami Takeshi thuộc Viện Nghiên cứu Tổng hợp Norinchukin cho biết: “Nhờ hiệu quả của các chính sách trợ cấp, CPI lõi có thể giảm xuống dưới 2% sớm nhất là vào tháng 2”.
Nếu tình trạng này kéo dài trong vài tháng đến khoảng một năm, thì tiền lương thực tế có thể chuyển sang tăng, theo đánh giá của ông.
Tóm tắt
- CPI lõi tháng 12 năm 2025 tăng 2,4% so với cùng kỳ năm trước, tốc độ tăng đã chậm lại
- Giá năng lượng giảm mạnh do ảnh hưởng của các chính sách trợ cấp
- Giá thực phẩm, đặc biệt là gạo, đã bớt tăng mạnh
- Giá rau giảm khiến mức tăng của CPI tổng hợp cũng thấp hơn
- Trong thời gian tới, lạm phát có thể hạ nhiệt và tiền lương thực tế có khả năng được cải thiện
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
2025年12月の消費者物価指数(CPI)詳細:上昇率がゆるやかに鈍化
総務省は23日、2025年12月の消費者物価指数(CPI)を発表しました。
物価の動きを見る大切な指標である「生鮮食品を除く指数(コアCPI)」は、前年と比べて2.4%上昇しました。
11月の3.0%よりも上昇の幅が小さくなり、2024年10月ごろの水準まで下がりました。
この理由として、国の補助金の影響でエネルギー価格が下がったことや、コメの値上がりが少し落ち着いたことがあげられます。
物価の基調も少し弱まる
生鮮食品とエネルギーの両方を除いた「コアコアCPI」も、前年より2.9%上昇しました。
こちらも11月の3.0%から、わずかに下がっています。
一方、すべてを含めた総合指数は、野菜の価格が下がった影響で2.1%の上昇となりました。
これは、2022年3月以来の低い伸びです。
エネルギー価格が物価を押し下げ
エネルギー全体の価格は、11月は前年より2.5%上がっていましたが、12月は3.1%下がる結果となりました。
これが、物価全体を大きく下げる要因になりました。
電気代は前の月とほぼ変わりませんでしたが、前年と比べると2.3%のマイナスです。
これは、2024年12月に電気代が上がった反動が出たためです。
ガソリンは、補助金が広がったことで、前年より7.1%安くなりました。
11月の0.9%下落より、さらに下がっています。
食品価格も上昇ペースが鈍化
生鮮食品を除く食品全体では、前年より6.7%の上昇となり、11月の7.0%から上昇率が小さくなりました。
特にコメは、前年より34.4%高でしたが、11月の37.1%よりも上昇の勢いが弱まりました。
生鮮食品は全体で2.7%下落しました。
キャベツは54.7%も安くなり、レタスやトマトなども値下がりしました。
今後の見通し
農林中金総合研究所の南武志さんは、「補助金の効果で、早ければ2月にもコアCPIは2%を下回る可能性がある」と話しています。
この状態が数カ月から1年ほど続けば、実質賃金がプラスに変わることも期待できるとしています。
まとめ
- 2025年12月のコアCPIは前年比2.4%上昇し、上昇率は低下
- エネルギー価格は補助金の影響で大きく下落
- 食品価格、とくにコメの値上がりがやや落ち着いた
- 野菜の値下がりで総合指数の伸びも低くなった
- 今後、物価上昇が弱まり、実質賃金が改善する可能性がある
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 消費者物価指数 | Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) |
| 詳細 | Chi tiết |
| 上昇率 | Tỷ lệ tăng trưởng / Tỷ lệ tăng |
| 緩やか | Nhẹ nhàng, từ từ, chậm rãi |
| 鈍化する | Chậm lại, trở nên cùn đi (tốc độ tăng trưởng giảm) |
| 総務省 | Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản |
| 発表する | Công bố, phát biểu |
| 物価 | Vật giá, giá cả hàng hóa |
| 動き | Biến động, chuyển động, xu hướng |
| 見る | Nhìn, xem, quan sát, theo dõi |
| 大切 | Quan trọng |
| 指標 | Chỉ số, thước đo |
| 生鮮食品 | Thực phẩm tươi sống |
| 除く | Loại trừ, ngoại trừ |
| 前年 | Năm trước |
| ~と比べて | So với… (Cấu trúc so sánh) |
| 上昇する | Tăng lên, leo thang |
| ~より | Hơn… (So sánh) |
| 幅 | Biên độ, phạm vi |
| 小さくなる | Trở nên nhỏ đi, thu hẹp lại |
| 水準 | Mức độ, tiêu chuẩn |
| ~まで | Cho đến, tới mức |
| 下がる | Giảm xuống, hạ xuống |
| 理由 | Lý do |
| ~として | Với tư cách là, như là… |
| 国 | Nhà nước, quốc gia |
| 補助金 | Tiền trợ cấp, tiền hỗ trợ |
| 影響 | Ảnh hưởng |
| 価格 | Giá cả |
| こと | Việc, điều (Danh từ hóa động từ) |
| 値上がり | Việc tăng giá |
| 落ち着く | Ổn định lại, bình ổn, trấn tĩnh |
| あげられる(挙げられる) | Được đưa ra, được nêu lên (Thể bị động) |
| 基調 | Xu hướng chủ đạo, nền tảng |
| 弱まる | Yếu đi, suy yếu |
| 両方 | Cả hai, hai bên |
| わずか | Chỉ một chút, vỏn vẹn |
| 一方 | Mặt khác, trái lại |
| 含める | Bao gồm, gộp vào |
| 総合指数 | Chỉ số tổng hợp |
| 野菜 | Rau |
| 以来 | Kể từ khi… |
| 伸び | Sự tăng trưởng, mức tăng |
| 押し下げる | Đẩy xuống, kìm hãm (giá cả) |
| 全体 | Toàn thể, toàn bộ |
| 上がる | Tăng lên |
| 結果 | Kết quả |
| 要因 | Nguyên nhân chính, nhân tố |
| 電気代 | Tiền điện |
| ほぼ | Hầu như, gần như |
| 変わる | Thay đổi |
| マイナス | Âm, giảm (Minus) |
| 反動 | Phản tác dụng, sự phản lại (hiệu ứng ngược sau khi tăng/giảm mạnh) |
| ガソリン | Xăng (Gasoline) |
| 広がる | Lan rộng, mở rộng |
| 安くなる | Trở nên rẻ hơn |
| 下落 | Sụt giảm, rớt giá |
| さらに | Hơn nữa, thêm vào đó |
| ペース | Tốc độ, nhịp độ (Pace) |
| 特に | Đặc biệt là |
| ~高 | Tăng cao (Hậu tố chỉ mức tăng) |
| 勢い | Đà, khí thế, sức mạnh |
| キャベツ | Bắp cải |
| レタス | Rau xà lách |
| トマト | Cà chua |
| 値下がりする | Giảm giá |
| 今後 | Từ nay về sau, tương lai |
| 見通し | Triển vọng, dự đoán |
| 農林中金総合研究所 | Viện nghiên cứu tổng hợp Norinchukin |
| 効果 | Hiệu quả, tác dụng |
| 早ければ | Nếu sớm thì… (Điều kiện) |
| 下回る | Thấp hơn, xuống dưới mức… |
| 可能性 | Khả năng, tính khả thi |
| 状態 | Trạng thái, tình trạng |
| 数カ月 | Vài tháng |
| 続く | Tiếp tục, kéo dài |
| 実質賃金 | Tiền lương thực tế |
| プラス | Dương, tăng trưởng dương (Plus) |
| 期待できる | Có thể kỳ vọng |





