
Cách gọi tên AI tạo sinh Gemini của Google đang gây tranh luận tại Nhật Bản
AI tạo sinh “Gemini” của Google tại Nhật Bản thường được gọi là “Jemini”, trong khi ở tiếng Anh, cách phát âm phổ biến lại là “Jeminai”.
Sự khác nhau trong cách phát âm này gần đây đã thu hút nhiều sự quan tâm, đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội.
Tại Nhật Bản, “Gemini” là cách gọi chính thức
Từ khi Gemini được công bố vào tháng 12 năm 2023, pháp nhân Nhật Bản của Google đã thống nhất sử dụng tên gọi “Gemini” cho thị trường trong nước.
Gần đây, khi vấn đề về cách gọi này trở nên sôi nổi trên X (trước đây là Twitter), tài khoản chính thức của Google cũng đã lên tiếng xác nhận lại rằng “trong tiếng Nhật, cách gọi là Gemini”.
Vì sao trong tiếng Anh lại phát âm là “Jeminai”
Tên gọi Gemini có nguồn gốc từ tên chòm sao mang ý nghĩa “Song Tử”, đồng thời cũng xuất phát từ “Dự án Gemini” của NASA.
Trong tiếng Anh, những tên gọi này đều được phát âm là “Jeminai”, vì vậy tại các sự kiện hay video giới thiệu bằng tiếng Anh của Google, cách phát âm này cũng được sử dụng thống nhất.
Vì lý do đó, những người thường xuyên tiếp cận thông tin bằng tiếng Anh sẽ cảm thấy tự nhiên khi ghi nhớ tên này là “Jeminai”.
Ngay cả trong các bài viết tiếng Nhật, đôi khi cách viết “Jeminai” cũng được dùng do ảnh hưởng từ quá trình dịch thuật.
Bối cảnh khiến “Gemini” dễ được chấp nhận tại Nhật Bản
Tại Nhật Bản, từ “Gemini” đã quen thuộc với nhiều người thông qua tên các dòng xe ra mắt vào những năm 1970, cũng như các bộ truyện tranh nổi tiếng của thập niên 1980.
Rất có thể Google đã cân nhắc yếu tố quen thuộc về mặt văn hóa này khi lựa chọn cách viết “Gemini”.
Mỗi người có thể có cách gọi khác nhau
Cũng giống như việc có người gọi ChatGPT là “Chappy” hay vẫn quen gọi X là “Twitter”, cách gọi tên sẽ không có vấn đề gì miễn là người dùng cảm thấy dễ hiểu và thuận tiện.
Vì sao chủ đề này lại được quan tâm vào thời điểm này?
Một trong những lý do khiến chủ đề này được chú ý là vì sự hiện diện của Gemini ngày càng rõ nét hơn so với trước đây.
Trước kia, ChatGPT là tâm điểm chú ý, nhưng gần đây số lượng người sử dụng Gemini đã tăng lên, có thể cho thấy quá trình phổ biến rộng rãi đang thực sự bắt đầu.
Tổng kết
- Tại Nhật Bản, Gemini được phát âm là “Jemini”, còn trong tiếng Anh là “Jeminai”
- Pháp nhân Nhật Bản của Google chính thức sử dụng cách viết “Gemini”
- Tên gọi Gemini bắt nguồn từ chòm sao Song Tử và Dự án Gemini của NASA
- Tại Nhật Bản, từ “Gemini” đã quen thuộc từ lâu
- Việc sử dụng Gemini đang dần mở rộng và mức độ quan tâm cũng ngày càng tăng
Googleの生成AI「Gemini」の呼び方が話題に
Googleの生成AI「Gemini」は、日本では「ジェミニ」と呼ばれることが多いですが、英語では「ジェミナイ」と発音されるのが一般的です。
この発音の違いについて、最近SNSを中心に注目が集まっています。
日本では「ジェミニ」が公式表記
Geminiが2023年12月に発表されたときから、Googleの日本法人は国内向けに「Gemini(ジェミニ)」という名前を使ってきました。
最近、X(旧Twitter)で呼び方が話題になったことを受けて、Googleの公式アカウントも「日本語ではジェミニ」とあらためて説明しました。
英語では「ジェミナイ」と発音される理由
Geminiという名前は、「双子」を意味する星座の名前や、NASAの「ジェミニ計画」から来ています。
英語ではこれらを「ジェミナイ」と発音するため、Googleの英語イベントや解説動画でも同じ発音が使われています。
そのため、英語の情報をよく見ている人は、自然と「ジェミナイ」と覚えていることも珍しくありません。
日本語の記事でも、翻訳の流れで「ジェミナイ」と書かれる場合があります。
日本で「ジェミニ」が受け入れられやすい背景
日本では、1970年代に発売された車の名前や、1980年代の人気漫画などで「ジェミニ」という言葉が広く知られてきました。
こうした文化的ななじみやすさを考え、Googleも「ジェミニ」という表記を選んだ可能性があります。
呼び方は人それぞれでもよい
ChatGPTを「チャッピー」、Xを今でも「ツイッター」と呼ぶ人がいるように、名前の呼び方は使う人が分かりやすいもので問題ないでしょう。
今なぜ話題になったのか
この話題が注目された背景には、Geminiの存在感が以前より強くなってきたことがあります。
かつてはChatGPTが中心でしたが、最近はGeminiを使う人も増え、本格的な普及が始まっているのかもしれません。
まとめ
- Geminiは日本では「ジェミニ」、英語では「ジェミナイ」と発音される
- Google日本法人は公式に「ジェミニ」という表記を使用している
- 名前の由来は星座やNASAのジェミニ計画
- 日本では昔から「ジェミニ」という言葉に親
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 生成AI | AI tạo sinh (Generative AI) |
| 呼び方 | Cách gọi, cách xưng hô |
| 話題 | Chủ đề, đề tài bàn tán |
| 呼ぶ | Gọi, gọi tên |
| ~ことが多い | Thường hay…, hay có việc… |
| 英語 | Tiếng Anh |
| 発音する | Phát âm |
| 一般的 | Phổ biến, chung, thông thường |
| 違い | Sự khác biệt |
| ~について | Về…, liên quan đến… |
| 最近 | Gần đây |
| 中心 | Trung tâm, trọng tâm |
| ~を中心に | Lấy… làm trung tâm, chủ yếu ở… |
| 注目 | Sự chú ý |
| 集まる | Tập trung, tụ tập |
| 注目が集まる | Thu hút sự chú ý (Cụm từ cố định) |
| 日本 | Nhật Bản |
| 公式 | Chính thức |
| 表記 | Ký hiệu, sự ghi chép, cách viết |
| 発表する | Phát biểu, công bố |
| 法人 | Pháp nhân (công ty, tổ chức) |
| 国内 | Trong nước, nội địa |
| ~向け | Dành cho…, hướng tới… |
| 使う | Sử dụng, dùng |
| ~てくる | Đã và đang làm… (tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại) |
| 旧 | Cũ, cựu (ví dụ: tên cũ) |
| ~を受けて | Tiếp nhận…, hưởng ứng…, do… (chịu ảnh hưởng từ điều gì đó) |
| 説明する | Giải thích |
| あらためて | Một lần nữa, lại (một cách chính thức) |
| 理由 | Lý do |
| 双子 | Song sinh, sinh đôi |
| 意味する | Có nghĩa là, ám chỉ |
| 星座 | Chòm sao |
| 計画 | Kế hoạch, dự án |
| ~から来ている | Bắt nguồn từ…, đến từ… |
| ~ため | Vì…, do… (chỉ nguyên nhân) |
| 解説 | Giải thích, bình luận |
| 動画 | Video, phim |
| 同じ | Giống nhau |
| そのため | Do đó, vì vậy |
| 情報 | Thông tin |
| 見る | Xem, nhìn |
| 自然と | Một cách tự nhiên, tự động |
| 覚える | Nhớ, ghi nhớ |
| 珍しい | Hiếm, lạ |
| ~ことも珍しくない | Chuyện… cũng không phải là hiếm (Khẳng định sự phổ biến) |
| 記事 | Bài báo, bài viết |
| 翻訳 | Biên dịch |
| 流れ | Dòng chảy, mạch (văn), xu hướng |
| 書く | Viết |
| 場合がある | Có trường hợp…, có khi… |
| 受け入れる | Chấp nhận, tiếp nhận |
| ~やすい | Dễ làm… (V-masu + やすい) |
| 背景 | Bối cảnh, phông nền |
| 年代 | Niên đại, thập niên |
| 発売する | Bán ra, phát hành |
| 車 | Xe ô tô |
| 人気 | Được yêu thích, phổ biến |
| 漫画 | Truyện tranh (Manga) |
| 広く | Rộng rãi (Trạng từ) |
| 知られる | Được biết đến (Thể bị động của 知る) |
| こうした | Như thế này, như vậy |
| 文化的 | Mang tính văn hóa |
| なじみやすさ | Sự gần gũi, dễ làm quen, thân thuộc |
| 考える | Suy nghĩ, cân nhắc |
| 選ぶ | Chọn, lựa chọn |
| 可能性がある | Có khả năng là… |
| 人それぞれ | Mỗi người một khác, tùy mỗi người |
| ~てもよい | Làm… cũng được, cho phép làm… |
| 今でも | Cho đến tận bây giờ |
| ~ように | Giống như…, như là… |
| 分かる | Hiểu |
| 分かりやすい | Dễ hiểu |
| 問題ない | Không có vấn đề gì |
| なぜ | Tại sao |
| 存在感 | Sự hiện diện, cảm giác tồn tại |
| 以前より | Hơn trước đây |
| 強い | Mạnh |
| ~ことがある | Có việc…, có sự thật là… (giải thích lý do) |
| かつて | Trước đây, đã từng |
| 増える | Tăng lên |
| 本格的 | Chính thức, thực sự, quy mô đầy đủ |
| 普及 | Phổ cập, phổ biến |
| 始まる | Bắt đầu |
| ~のかもしれない | Có lẽ là…, có thể là… |






