
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ: Vì sao người nước ngoài khó hiểu và người Nhật dễ mệt mỏi
Tiếng Nhật có một cách nói đặc biệt gọi là “kính ngữ”.
Trong số đó, “khiêm nhường ngữ” được nhiều người cảm nhận là khó hiểu và rất khó sử dụng.
Người Nhật thường được cho là lịch sự, nhưng mặt khác, vì quá để ý đến cách dùng từ,
cũng có không ít người cảm thấy mệt mỏi về mặt tinh thần.
Khiêm nhường ngữ là gì?
Khiêm nhường ngữ là những cách diễn đạt hạ thấp bản thân để tôn trọng đối phương.
Ví dụ, có những cách nói như sau:
- する → させていただく : làm → cho phép tôi được làm
- 言う → 申し上げる : nói → xin được thưa / kính trình
- 行く → 伺う : đi → xin ghé thăm / xin đến
Những cách diễn đạt này thường được dùng trong công ty hoặc các tình huống trang trọng.
Tuy nhiên, nếu không dùng đúng cách, đôi khi người khác sẽ nghĩ rằng bạn “thiếu lịch sự” hoặc “tỏ ra bề trên”.
Vì vậy, nhiều người luôn phải căng thẳng khi lựa chọn lời nói.
Tiếng Nhật luôn đòi hỏi phải nghĩ đến mối quan hệ trên – dưới
Khi sử dụng khiêm nhường ngữ, chúng ta thường vô thức
nghĩ xem “giữa mình và đối phương, ai ở trên, ai ở dưới”.
Đối phương là cấp trên, là đối tác, hay vị thế công ty bên nào cao hơn —
sau khi suy nghĩ về mối quan hệ đó, ta mới phải thay đổi cách dùng từ.
Điều này tạo ra gánh nặng lớn cho não bộ.
Đặc biệt, với những người đến từ các quốc gia không quá coi trọng thứ bậc,
đây chính là lý do vì sao khiêm nhường ngữ bị cảm nhận là không tự nhiên và khó hiểu.
Ảnh hưởng của “ngôn từ hạ thấp bản thân” đối với tinh thần
Ngôn từ không chỉ đơn thuần là âm thanh.
Những lời nói được lặp lại mỗi ngày cũng ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần.
Khiêm nhường ngữ mang ý nghĩa như “tôi ở vị trí thấp hơn”, “tôi là một sự tồn tại nhỏ bé”.
Nếu cứ tiếp tục sử dụng chúng hằng ngày,
sự tự tin có thể dần dần bị suy giảm.
Điều này chẳng khác nào mỗi ngày đều đang “luyện tập việc hạ thấp bản thân”.
Để sử dụng tiếng Nhật một cách nhẹ nhàng hơn
Tất nhiên, không phải kính ngữ hay khiêm nhường ngữ đều xấu.
Điều quan trọng là không hạ thấp bản thân quá mức cần thiết.
Thay vì mệt mỏi vì quá chú ý đến lời nói,
việc truyền đạt điều mình muốn nói bằng tiếng Nhật tự nhiên cũng rất quan trọng.
Cả người nước ngoài học tiếng Nhật lẫn chính người Nhật,
có lẽ đều nên đối diện với ngôn từ một cách thoải mái hơn.
Tóm tắt
- Khiêm nhường ngữ là cách diễn đạt tiếng Nhật nhằm hạ thấp bản thân để tôn trọng đối phương
- Mỗi lần sử dụng đều phải suy nghĩ về quan hệ trên – dưới, gây gánh nặng cho não bộ
- Dùng thường xuyên có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và tinh thần
- Điều quan trọng là không tự hạ thấp mình quá mức cần thiết
- Tiếng Nhật có thể được sử dụng một cách thoải mái hơn
敬語は本当に必要?外国人が理解しにくい「謙譲語」の正体
日本語には「敬語」という特別な言い方があります。
その中でも「謙譲語」は、多くの人にとって分かりにくく、使うのが大変だと感じられています。
日本人は礼儀正しいと言われますが、その一方で、言葉の使い方を気にしすぎて、
心が疲れてしまっている人も多いのではないでしょうか。
謙譲語とは何か
謙譲語とは、相手を立てるために、自分を低く表現する言葉です。
例えば、次のような言い方があります。
- する → させていただく
- 言う → 申し上げる
- 行く → 伺う
これらの表現は、会社や公式な場面でよく使われます。
しかし、正しく使わないと、「失礼」「えらそう」と思われることもあります。
そのため、多くの人がいつも緊張しながら言葉を選んでいるのです。
常に上下関係を考えなければならない日本語
謙譲語を使うとき、私たちは無意識に
「相手と自分は、どちらが上か下か」を考えています。
相手が上司なのか、取引先なのか、会社の立場はどちらが上か――
その関係を考えたうえで、言葉の形を変えなければなりません。
これは、脳にとって大きな負担になります。
特に、上下関係をあまり重視しない国の人にとって、
謙譲語が不自然で理解しにくい理由はここにあります。
「自分を低くする言葉」が心に与える影響
言葉は、ただの音ではありません。
毎日くり返し使う言葉は、心の状態にも影響します。
謙譲語は、「私は下です」「私は小さい存在です」という意味を持ちます。
それを毎日のように使い続けると、
自信が少しずつ減ってしまう可能性もあります。
これは、まるで毎日「自分を低くする練習」をしているようなものです。
もっと楽に日本語を使うために
もちろん、敬語や謙譲語がすべて悪いわけではありません。
大切なのは、必要以上に自分を下げすぎないことです。
言葉に気を使いすぎて疲れてしまうより、
相手に伝えたい内容を、自然な日本語で話すことも大切です。
日本語を学ぶ外国人も、日本人自身も、
もっと気楽に言葉と向き合っていいのかもしれません。
まとめ
- 謙譲語は、自分を低くして相手を立てる日本語表現
- 使うたびに上下関係を考えるため、脳の負担が大きい
- 毎日使い続けると、自信や心に影響することもある
- 大切なのは、必要以上に自分を下げすぎないこと
- 日本語は、もっと楽に使ってもよい
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 敬語 | Kính ngữ |
| 本当に | Thật sự |
| 必要 | Cần thiết |
| 外国人 | Người nước ngoài |
| ~にくい | Khó làm việc gì đó (Ngữ pháp) |
| 謙譲語 | Khiêm nhường ngữ |
| 正体 | Bản chất, chân tướng |
| 特別 | Đặc biệt |
| 言い方 | Cách nói |
| ~にとって | Đối với… (Ngữ pháp) |
| 感じる | Cảm thấy |
| 礼儀正しい | Lễ phép, lịch sự |
| その一方で | Mặt khác, ngược lại (Liên từ) |
| 気にする | Bận tâm, lo lắng, để ý (Cụm từ) |
| ~すぎる | Quá… (làm gì đó quá mức) (Ngữ pháp) |
| 心が疲れる | Tâm mệt mỏi (Cụm từ) |
| ~てしまう | Lỡ làm…, diễn tả sự hoàn thành hoặc tiếc nuối (Ngữ pháp) |
| ~ではないでしょうか | Chẳng phải là… sao? (Dùng để đưa ra ý kiến nhẹ nhàng) |
| 相手を立てる | Đề cao đối phương, tôn trọng đối phương (Cụm từ) |
| 自分 | Bản thân |
| 低い | Thấp |
| 表現する | Biểu hiện, diễn đạt |
| させていただく | Xin phép được làm (Khiêm nhường ngữ của “làm”) |
| 申し上げる | Nói (Khiêm nhường ngữ của “nói”) |
| 伺う | Đến/Thăm/Hỏi (Khiêm nhường ngữ của “đi/đến/hỏi”) |
| 場面 | Bối cảnh, trường hợp |
| 失礼 | Thất lễ |
| えらそう(偉そう) | Có vẻ bề trên, kiêu ngạo |
| ~こともある | Cũng có lúc…, cũng có trường hợp… (Ngữ pháp) |
| そのため | Vì vậy (Liên từ) |
| 緊張する | Căng thẳng, hồi hộp |
| 常に | Luôn luôn, thường xuyên |
| 上下関係 | Quan hệ trên dưới |
| 無意識に | Một cách vô thức |
| 上司 | Cấp trên |
| 取引先 | Khách hàng, đối tác kinh doanh |
| 立場 | Lập trường, vị trí |
| ~うえで | Sau khi…, trên cơ sở… (Ngữ pháp) |
| ~なければならない | Phải… (Ngữ pháp) |
| 脳 | Não bộ |
| 負担 | Gánh nặng |
| 重視する | Coi trọng |
| 不自然 | Không tự nhiên |
| 影響を与える | Gây ảnh hưởng (Cụm từ) |
| くり返す | Lặp lại |
| 状態 | Trạng thái |
| 存在 | Sự tồn tại |
| 続ける | Tiếp tục |
| 自信 | Sự tự tin |
| 減る | Giảm đi |
| 可能性 | Khả năng, tính khả thi |
| まるで~のような | Cứ như là… (So sánh ví von) (Ngữ pháp) |
| 楽に | Một cách thoải mái, dễ dàng |
| ~わけではありません | Không có nghĩa là…, không hẳn là… (Ngữ pháp) |
| 必要以上 | Nhiều hơn mức cần thiết |
| 下げる | Hạ thấp |
| 気を使う | Giữ ý, quan tâm, lo lắng cho người khác (Cụm từ) |
| 自然 | Tự nhiên |
| 向き合う | Đối mặt, đối diện |
| 気楽 | Nhẹ nhõm, thoải mái, vô tư |
| ~てもいい(~ていい) | Làm… cũng được (Cho phép) (Ngữ pháp) |
| ~かもしれません | Có lẽ là… (Phỏng đoán) (Ngữ pháp) |






