
Thủ tướng Takaichi giải tán Hạ viện: Đề xuất đưa thuế tiêu dùng thực phẩm về 0% trong 2 năm
Thủ tướng Takaichi (Chủ tịch Đảng Dân chủ Tự do) đã tổ chức họp báo tại Phủ Thủ tướng vào chiều ngày 19 tháng 1.
Tại buổi họp báo, bà công bố rằng sẽ giải tán Hạ viện ngay trong ngày đầu của Kỳ họp Quốc hội thường kỳ bắt đầu từ ngày 23 tháng 1.
Cuộc bầu cử Hạ viện dự kiến diễn ra theo lịch công bố ngày 27 tháng 1 và bỏ phiếu – kiểm phiếu ngày 8 tháng 2.
Trong cuộc bầu cử lần này, Thủ tướng cho biết bà muốn người dân đưa ra phán quyết đối với các chính sách quan trọng, như định hướng của chính phủ liên minh giữa Đảng Dân chủ Tự do và Đảng Duy Tân Nhật Bản, cũng như chính sách “tài khóa chủ động có trách nhiệm”.
Đối phó giá cả leo thang: đưa thuế tiêu dùng với thực phẩm về 0
Trước tình trạng giá cả tiếp tục tăng, Thủ tướng cũng nêu rõ phương châm giảm thuế tiêu dùng đối với thực phẩm xuống 0 trong vòng 2 năm và đưa biện pháp này vào cam kết tranh cử của Đảng Dân chủ Tự do.
Thủ tướng nhấn mạnh: “Việc trình bày thẳng thắn các chính sách quan trọng trước người dân, để họ tự quyết định ủng hộ hay phản đối, chính là trách nhiệm của một nhà lãnh đạo”, đồng thời giải thích lý do bà quyết định giải tán Hạ viện với quyết tâm mạnh mẽ.
Nguồn tài chính cho giảm thuế sẽ được bàn tại “Hội nghị quốc dân”
Chính sách giảm thuế tiêu dùng đối với thực phẩm cũng được đưa ra như một chính sách cơ bản của đảng mới mang tên “Liên minh Cải cách Trung dung”, do Đảng Dân chủ Lập hiến và Đảng Công Minh thành lập.
Thủ tướng cho biết: “Chính sách này đã được ghi rõ trong thỏa thuận liên minh giữa Đảng Dân chủ Tự do và Đảng Duy Tân, và bản thân tôi cũng đã mong muốn thực hiện từ lâu”, đồng thời bày tỏ ý định đẩy nhanh quá trình xem xét để hiện thực hóa.
Tuy nhiên, do dự kiến mỗi năm sẽ làm giảm khoảng 5 nghìn tỷ yên tiền thu thuế, nên các vấn đề như bù đắp nguồn tài chính ra sao và bắt đầu từ khi nào sẽ được thảo luận tại “Hội nghị Quốc dân” liên đảng phái dự kiến thành lập trong thời gian tới.
Kết quả bầu cử và tương lai chính trị của Thủ tướng
Thủ tướng đặt mục tiêu cho cuộc bầu cử lần này là liên minh cầm quyền giành được đa số ghế (233 ghế).
Bà cũng cho biết, nếu không đạt được mục tiêu này, bà sẽ chịu trách nhiệm với tư cách là Thủ tướng.
Hiện nay, tổng số ghế của phe Đảng Dân chủ Tự do (bao gồm cả nghị sĩ không đảng phái) và Đảng Duy Tân đúng bằng 233 ghế.
Kêu gọi người dân tham gia “cuộc bầu cử kiến tạo tương lai”
Thủ tướng đặt tên cho cuộc bầu cử lần này là “cuộc bầu cử để chúng ta tự tay xây dựng tương lai”, đồng thời kêu gọi người dân tham gia để cùng tạo nên một xã hội mà mọi người có thể tự tin nói rằng “tương lai của Nhật Bản là tươi sáng”.
Thời gian từ khi giải tán Hạ viện đến ngày bỏ phiếu chỉ kéo dài 16 ngày, trở thành cuộc bầu cử ngắn nhất trong thời kỳ hậu chiến.
Thủ tướng giải thích rằng điều này nhằm giảm thiểu tối đa ảnh hưởng đến quá trình thảo luận ngân sách cho năm tài chính 2026.
Quan điểm về ngoại giao và an ninh
Thủ tướng cũng đề cập đến vấn đề ngoại giao, lấy ví dụ về Trung Quốc – quốc gia đang gia tăng các động thái mang tính quân sự – và cho rằng “nếu không có sự ủng hộ của người dân, thì không thể triển khai ngoại giao và an ninh mạnh mẽ”.
Trong bối cảnh căng thẳng với Trung Quốc ngày càng gia tăng, bà nhấn mạnh rằng một nền tảng chính quyền ổn định là điều không thể thiếu.
Lịch trình chính thức của cuộc bầu cử Hạ viện sẽ sớm được chính phủ quyết định.
Cuộc bầu cử lần này là lần đầu tiên kể từ cuộc bầu cử Hạ viện vào tháng 10 năm 2024.
Tóm tắt
- Thủ tướng Takaichi công bố kế hoạch giải tán Hạ viện vào ngày 23 tháng 1
- Bầu cử Hạ viện dự kiến diễn ra vào ngày 27/1 (công bố) và 8/2 (bỏ phiếu – kiểm phiếu)
- Đưa chính sách giảm thuế tiêu dùng với thực phẩm xuống 0 trong 2 năm vào cam kết tranh cử để đối phó giá cả tăng
- Khoản giảm thu ngân sách khoảng 5 nghìn tỷ yên sẽ được thảo luận tại “Hội nghị Quốc dân”
- Nếu liên minh cầm quyền không đạt đa số 233 ghế, Thủ tướng sẽ chịu trách nhiệm chính trị
- Nhấn mạnh cần một chính quyền ổn định để thúc đẩy ngoại giao và an ninh
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
高市首相が衆議院を解散 | 食料品の消費税を2年間0%にする案を提示
高市首相(自民党総裁)は、1月19日の夕方、首相官邸で記者会見を行いました。
その中で、1月23日に始まる通常国会の最初に、衆議院を解散すると発表しました。
衆議院選挙は、1月27日公示、2月8日投開票の日程で行われる予定です。
今回の選挙では、自民党と日本維新の会の連立政権の考え方や、「責任ある積極財政」といった重要な政策について、国民の判断を求めたいと説明しました。
物価高対策として、食料品の消費税をゼロに
物価の上昇が続く中での対策として、食料品の消費税率を2年間ゼロにする減税案を、自民党の選挙公約に入れる方針も示しました。
首相は、「大切な政策は国民に正面から示し、賛成か反対かを判断してもらうことが、リーダーの責任だ」と話し、強い決意で解散を決めた理由を説明しました。
減税の財源は「国民会議」で話し合い
食料品の消費税減税は、立憲民主党と公明党が作った新党「中道改革連合」も基本政策として出しています。
首相は、「この政策は自民党と維新の連立合意に書かれており、私自身も長く実現したいと思ってきた」と述べ、実現に向けた検討を急ぐ考えを示しました。
ただし、年間で約5兆円の税収減になる見込みのため、そのお金をどう補うか、いつから始めるかについては、今後つくられる超党派の『国民会議』で話し合うとしています。
選挙の勝敗と首相の進退
首相は、今回の選挙の目標を与党で過半数(233議席)を取ることとしました。
もし達成できなければ、首相としての責任を取る考えも示しました。
現在、無所属を含めた自民党会派と維新の議席数は、ちょうど233議席です。
「未来をつくる選挙」として国民に呼びかけ
首相は今回の選挙を「自分たちで未来をつくる選挙」と名付け、「日本の未来は明るいと、みんなが自信を持って言える社会を作りたい」と国民に参加を呼びかけました。
解散から投開票日までの期間は16日間で、戦後で最も短い選挙になります。
これは、2026年度予算の審議への影響をできるだけ小さくするためだと説明しました。
外交と安全保障への考え
首相は外交についても触れ、軍事的な動きを強めている中国を例に出しながら、「国民の支持がなければ、強い外交や安全保障はできない」と話しました。
中国との緊張が高まる中で、安定した政権の基盤が必要だという考えを示した形です。
衆議院選挙の日程は、近く正式に政府で決定されます。
今回の選挙は、2024年10月の衆院選以来となります。
まとめ
- 高市首相は、1月23日に衆議院を解散する方針を発表
- 衆院選は「1月27日公示・2月8日投開票」の予定
- 物価高対策として、食料品の消費税を2年間ゼロにする案を公約に
- 減税による税収減(約5兆円)は「国民会議」で協議
- 与党で過半数(233議席)を取れなければ首相は責任を取る考え
- 安定した政権で、外交・安全保障を進めたいと強調
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 首相 | Thủ tướng |
| 衆議院 | Hạ viện (Nghị viện Nhật Bản) |
| 解散する | Giải tán (Quốc hội) |
| ~へ | Hướng tới, đi đến (chỉ phương hướng hoặc hành động tương lai) |
| 食料品 | Thực phẩm, đồ ăn |
| 消費税 | Thuế tiêu dùng (VAT) |
| ~を~にする | Làm cho A trở thành B (quyết định đưa thuế về 0) |
| 方針 | Phương châm, chủ trương |
| 総裁 | Chủ tịch (đảng) |
| 夕方 | Buổi chiều tối |
| 官邸 | Quan đệ (Văn phòng làm việc/Dinh thự của Thủ tướng) |
| 記者会見 | Cuộc họp báo |
| 行う | Tiến hành, tổ chức |
| 通常国会 | Kỳ họp Quốc hội thường niên |
| 始まる | Bắt đầu |
| 最初 | Đầu tiên, lúc đầu |
| ~と発表する | Công bố rằng… |
| 選挙 | Bầu cử |
| 公示 | Công bố (ngày bắt đầu chiến dịch tranh cử) |
| 投開票 | Bỏ phiếu và kiểm phiếu |
| 日程 | Lịch trình |
| 行われる | Được tổ chức (thể bị động của 行う) |
| 予定 | Dự định |
| 連立政権 | Chính quyền liên minh |
| 考え方 | Cách suy nghĩ, quan điểm |
| 責任ある | Có trách nhiệm |
| 積極財政 | Tài chính tích cực (chính sách chi tiêu mạnh tay) |
| ~といった | Như là…, những thứ như… (liệt kê ví dụ) |
| 重要な | Quan trọng |
| 政策 | Chính sách |
| ~について | Về việc… |
| 国民 | Người dân, quốc dân |
| 判断 | Phán đoán, đánh giá, quyết định |
| 求める | Tìm kiếm, yêu cầu, mong muốn |
| 説明する | Giải thích |
| 物価高 | Vật giá leo thang, bão giá |
| 対策 | Biện pháp đối phó |
| 上昇 | Sự tăng lên |
| 続く | Tiếp tục, kéo dài |
| ~中での | Trong bối cảnh… |
| 税率 | Thuế suất |
| 減税案 | Phương án giảm thuế |
| 公約 | Cam kết (tranh cử) |
| 入れる | Đưa vào (đưa chính sách vào cam kết) |
| 示す | Chỉ ra, bày tỏ |
| 大切な | Quan trọng |
| 正面から | Trực diện, thẳng thắn |
| 賛成か反対か | Tán thành hay phản đối |
| ~してもらう | Được (ai đó) làm cho (mong muốn người dân đánh giá) |
| リーダー | Lãnh đạo |
| 強い | Mạnh mẽ |
| 決意 | Quyết tâm |
| 決める | Quyết định |
| 理由 | Lý do |
| 財源 | Nguồn tài chính, nguồn ngân sách |
| 話し合い | Sự bàn bạc, thảo luận |
| 新党 | Đảng mới |
| 基本 | Cơ bản |
| 出す | Đưa ra (chính sách) |
| 合意 | Sự thống nhất, thỏa thuận |
| 書かれる | Được viết (thể bị động của 書く) |
| 私自身 | Bản thân tôi |
| 長く | Lâu dài |
| 実現する | Thực hiện, hiện thực hóa |
| 思う | Nghĩ |
| 述べる | Bày tỏ, thuật lại |
| ~に向けた | Hướng tới… |
| 検討 | Sự xem xét, cân nhắc |
| 急ぐ | Khẩn trương, gấp rút |
| ただし | Tuy nhiên |
| 年間 | Hàng năm, trong một năm |
| 約 | Khoảng, xấp xỉ |
| 兆 | Nghìn tỷ |
| 税収減 | Giảm thu thuế |
| 見込み | Dự kiến, khả năng |
| 補う | Bù đắp |
| 今後 | Từ nay về sau, sắp tới |
| つくられる | Được thành lập (thể bị động của つくる) |
| 超党派 | Phi đảng phái, liên đảng (vượt ra ngoài khuôn khổ một đảng) |
| 会議 | Hội nghị, cuộc họp |
| 話し合う | Bàn bạc, thảo luận |
| ~とする | Quyết định là…, cho là… |
| 勝敗 | Thắng bại |
| 進退 | Tiến lui (ngụ ý việc từ chức hay ở lại) |
| 目標 | Mục tiêu |
| 与党 | Đảng cầm quyền |
| 過半数 | Quá bán |
| 議席 | Ghế (trong quốc hội) |
| 取る | Lấy, giành được |
| ~こととする | Quyết định là (đặt mục tiêu là) |
| もし~なければ | Nếu không… |
| 達成する | Đạt được |
| ~としての | Với tư cách là… |
| 責任を取る | Chịu trách nhiệm (thường hàm ý từ chức) |
| 現在 | Hiện tại |
| 無所属 | Độc lập, không thuộc đảng phái nào |
| 含める | Bao gồm |
| 会派 | Hội phái (nhóm nghị sĩ trong quốc hội) |
| 未来 | Tương lai |
| 名付ける | Đặt tên |
| 明るい | Tươi sáng |
| 自信を持つ | Có tự tin |
| 言える | Có thể nói |
| 社会 | Xã hội |
| 作る | Tạo ra, xây dựng |
| 参加 | Tham gia |
| 呼びかける | Kêu gọi |
| 期間 | Khoảng thời gian |
| 戦後 | Sau chiến tranh (thế chiến 2) |
| 最も | Nhất |
| 短い | Ngắn |
| 予算 | Ngân sách |
| 審議 | Thẩm nghị, xem xét kỹ lưỡng |
| 影響 | Ảnh hưởng |
| できるだけ | Cố gắng hết mức có thể |
| 小さい | Nhỏ |
| ~ため | Để (chỉ mục đích) |
| 外交 | Ngoại giao |
| 安全保障 | An ninh quốc gia |
| 触れる | Đề cập đến, chạm đến |
| 軍事的な | Mang tính quân sự |
| 動き | Động thái, chuyển động |
| 強める | Tăng cường |
| 例に出す | Lấy làm ví dụ |
| ~ながら | Vừa… vừa… (diễn tả hành động song song) |
| 支持 | Sự ủng hộ |
| 緊張 | Căng thẳng |
| 高まる | Dâng cao, tăng cao |
| 安定 | Ổn định |
| 基盤 | Nền tảng, cơ sở |
| 必要 | Cần thiết |
| 近く | Sắp tới, trong thời gian gần |
| 正式に | Một cách chính thức |
| 政府 | Chính phủ |
| 決定される | Được quyết định (thể bị động) |
| ~以来 | Kể từ khi… |





