
Yakudoshi – Năm hạn là gì? Giải thích chi tiết ý nghĩa, độ tuổi và cách hóa giải
Khi sống ở Nhật Bản, có thể bạn sẽ nghe ai đó nói: “Năm nay là năm hạn nên phải cẩn thận”.
Có người sẽ cảm thấy lo lắng và tự hỏi: “Có phải sẽ gặp chuyện xui xẻo không?” hay “Mình nên làm gì?”.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu một cách dễ hiểu về ý nghĩa của “năm hạn (yakudoshi)” – một phong tục lâu đời của Nhật Bản – và những điều nên làm trong thời gian này.
1. Năm hạn (Yakudoshi) là năm như thế nào?
Năm hạn có thể hiểu đơn giản là “độ tuổi được cho là dễ gặp tai họa hoặc điều không may”.
Điều này không có cơ sở khoa học. Tuy nhiên, đây là một phong tục có lịch sử lâu đời, bắt đầu từ thời Heian.
Ngày xưa, người ta cho rằng có những giai đoạn trong đời con người dễ xảy ra thay đổi về sức khỏe hoặc vị trí trong xã hội, nên cần phải cẩn trọng hơn.
Vì vậy, thay vì sợ hãi và nghĩ rằng đó là “năm xui xẻo”, bạn nên xem đây là “năm cần chú ý hơn đến sức khỏe và cuộc sống hàng ngày”.
2. Năm hạn của bạn là khi nào? (Độ tuổi của nam và nữ)
Độ tuổi năm hạn khác nhau giữa nam và nữ.
Trong đó, độ tuổi cần đặc biệt cẩn trọng được gọi là “đại hạn (Taiyaku)”.
Ở Nhật Bản, khi tính tuổi cho năm hạn, người ta sử dụng cách tính tuổi truyền thống gọi là “tuổi mụ (kazoedoshi)”.
Theo cách này, khi sinh ra đã được tính là 1 tuổi, và mỗi lần sang năm mới (ngày 1/1) thì cộng thêm 1 tuổi.
(Tức là tuổi mụ sẽ lớn hơn tuổi hiện tại khoảng 1–2 tuổi)
| Giới tính | Tiền hạn Giai đoạn chuẩn bị | Chính hạn Năm cần cẩn thận nhất | Hậu hạn Năm mức độ chú ý giảm dần |
|---|---|---|---|
| Nam | 24 tuổi ・ 41 tuổi ・ 60 tuổi | 25 tuổi ・ 42 tuổi ・ 61 tuổi ※ 42 tuổi là đại hạn | 26 tuổi ・ 43 tuổi ・ 62 tuổi |
| Nữ | 18 tuổi ・ 32 tuổi ・ 36 tuổi | 19 tuổi ・ 33 tuổi ・ 37 tuổi ※ 33 tuổi là đại hạn | 20 tuổi ・ 34 tuổi ・ 38 tuổi |
Năm hạn kéo dài trong 3 năm liên tiếp: tiền hạn, chính hạn và hậu hạn. Trong đó, “chính hạn” là năm cần đặc biệt chú ý.
3. Có cần phải làm lễ giải hạn không?
“Giải hạn” là nghi lễ đến đền Thần đạo hoặc chùa để cầu mong xua đi vận xui.
Đây không phải là việc bắt buộc.
Có người không làm gì cả, cũng có người đi giải hạn mỗi năm trong suốt 3 năm.
Điều này tùy thuộc vào cảm nhận cá nhân. Nếu bạn cảm thấy lo lắng, việc đến đền chùa để tâm trạng nhẹ nhõm hơn cũng là một lựa chọn tốt.
Những điểm cần lưu ý khi đi giải hạn
- Địa điểm: Đền hoặc chùa gần nhà. Những nơi nổi tiếng thường rất đông người.
- Thời gian: Nhiều người đi từ đầu năm (1/1) đến tiết Setsubun (khoảng 3/2), nhưng bạn có thể đi bất cứ lúc nào trong năm.
- Đặt trước: Một số nơi yêu cầu đặt lịch, hãy kiểm tra trước qua điện thoại hoặc website.
- Chi phí: Tùy nơi, thường khoảng 3.000 – 10.000 yên.
- Trang phục: Mặc lịch sự như vest hoặc quần áo gọn gàng. Tránh trang phục quá xuề xòa như dép lê hay quần short.
4. Có điều gì không nên làm trong năm hạn không?
Nói chung, trong năm hạn người ta thường khuyên nên tránh những việc sau:
- Kết hôn
- Xây nhà mới
- Chuyển nhà
- Bắt đầu kinh doanh mới (khởi nghiệp)
Tuy nhiên, việc không làm điều gì mới trong suốt 3 năm là điều rất khó.
Điều quan trọng không phải là nghĩ “vì là năm hạn nên tuyệt đối không được làm”, mà là “khi đưa ra quyết định lớn, hãy suy nghĩ cẩn trọng hơn bình thường”.
Đừng quá sợ hãi, hãy xem đây là cơ hội tốt để nhìn lại sức khỏe và cuộc sống của bản thân, và sống tích cực hơn.
Tổng kết
- Năm hạn là: Độ tuổi được cho là dễ gặp tai họa. Không có cơ sở khoa học, nhưng thường trùng với các giai đoạn chuyển biến trong cuộc đời.
- Cách tính tuổi: Sử dụng “tuổi mụ” (khi sinh ra là 1 tuổi).
- Đại hạn: Nam 42 tuổi, nữ 33 tuổi (theo tuổi mụ).
- Thời gian: Kéo dài 3 năm: tiền hạn – chính hạn – hậu hạn.
- Đối phó: Có thể đi giải hạn ở đền chùa, nhưng không bắt buộc.
- Tâm thế: Khi bắt đầu việc mới, hãy cẩn trọng hơn; coi đây là dịp để chăm sóc sức khỏe và điều chỉnh lối sống.
「厄年」って何?意味や過ごし方を簡単に解説
日本に住んでいると、「今年は厄年だから気をつけなきゃ」という話を耳にすることがあるかもしれません。
「悪いことが起きるの?」「何をすればいいの?」と不安になる人もいるでしょう。
この記事では、日本の古い習慣である「厄年」の意味や、厄年の時にどうすればいいのかを、わかりやすい日本語で紹介します。
1. 厄年とはどんな年?
厄年とは、簡単に言うと「災い(悪いこと)が起こりやすい年齢」のことです。
これは科学的な理由があるわけではありません。しかし、平安時代から続く長い歴史がある習慣です。
昔の人は、人生の中で体調が変わったり、社会的な立場が変わったりする時期を「注意すべき年」として考えました。
つまり、「運が悪い年」と怖がるよりも、「健康や生活にいつもより気をつける年」と考えるのが良いでしょう。
2. あなたの厄年はいつ?(男性・女性の年齢)
厄年は、男性と女性で年齢が違います。
特に気をつけるべき年齢を「大厄」と呼びます。
また、日本では年齢を数える時に「数え年」という古い数え方を使います。
これは、生まれた時を「1歳」として、お正月(1月1日)が来るたびに1歳を加える方法です。
(今の年齢にプラス1歳〜2歳した年齢になります)
| 性別 | 前厄 準備期間 | 本厄 一番注意する年 | 後厄 注意が薄れる年 |
|---|---|---|---|
| 男性 | 24歳・41歳・60歳 | 25歳・42歳・61歳 ※42歳は大厄 | 26歳・43歳・62歳 |
| 女性 | 18歳・32歳・36歳 | 19歳・33歳・37歳 ※33歳は大厄 | 20歳・34歳・38歳 |
厄年は、「前厄・本厄・後厄」の3年間続きます。特に真ん中の「本厄」は一番注意が必要です。
3. 「厄払い」は必要?
「厄払い」とは、神社やお寺に行って、悪い運気を払ってもらう儀式のことです。
必ず行かなければならないものではありません。
「何もしない」という人もいますし、「3年間毎年行く」という人もいます。
自分の気持ち次第ですが、もし不安を感じるなら、神社に行ってスッキリした気持ちになるのも良い方法です。
厄払いに行く時のポイント
- 場所:近くの神社やお寺。有名な場所は混雑することがあります。
- 時期:お正月(1月1日)から節分(2月3日頃)までに行く人が多いですが、1年中いつでも大丈夫です。
- 予約:必要な場合があるので、事前に電話やウェブサイトで確認しましょう。
- 料金:場所によりますが、3,000円〜10,000円くらいが一般的です。
- 服装:スーツなどのきちんとした服、またはきれいめな普段着で行きましょう。ラフすぎる服(サンダルや短パンなど)は避けてください。
4. 厄年にやってはいけないことはある?
一般的に、厄年には以下のことを避けたほうがいいと言われています。
- 結婚
- 新しい家を建てる
- 引っ越し
- 新しいビジネスを始める(起業)
しかし、3年間も新しいことを何もしないで過ごすのは難しいですよね。
大切なのは「厄年だから絶対にダメ」と考えるのではなく、「大きな決断をする時は、いつもより慎重に考えよう」という気持ちを持つことです。
あまり怖がらずに、自分の体や生活を見直す良いチャンスだと考えて、前向きに過ごしましょう。
まとめ
- 厄年とは:災いが起きやすいとされる年齢のこと。科学的根拠はないが、人生の節目の時期にあたる。
- 年齢の数え方:「数え年(生まれた時が1歳)」で計算する。
- 特に注意する年齢(大厄):男性は42歳、女性は33歳(数え年)。
- 期間:前厄・本厄・後厄の3年間続く。
- 対策:神社やお寺で「厄払い」をしてもらうのが一般的(必須ではない)。
- 心構え:新しいことを始める時は慎重に。健康管理や生活を見直すきっかけにしよう。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 住む | Sống, cư trú |
| 厄年 | Năm hạn, năm tuổi (theo quan niệm Nhật Bản) |
| 気をつける | Cẩn thận, chú ý |
| 耳にする | Nghe thấy, tình cờ nghe được (Thành ngữ) |
| ~ことがある | Có lúc, có khi (chỉ tần suất) |
| ~かもしれない | Có lẽ là, có thể là |
| 悪い | Xấu, tồi tệ |
| 起きる | Xảy ra, thức dậy |
| ~ばいい | Nên làm… thì tốt |
| 不安 | Bất an, lo lắng |
| 解説する | Giải thích, diễn giải |
| 習慣 | Tập quán, thói quen, phong tục |
| 紹介する | Giới thiệu |
| ~とは | Định nghĩa (Cái gọi là…) |
| 災い | Tai họa, tai ương |
| 年齢 | Tuổi tác |
| ~わけではない | Không hẳn là, không có nghĩa là |
| 科学的 | Mang tính khoa học |
| 理由 | Lý do |
| 平安時代 | Thời đại Heian (794-1185) |
| 続く | Tiếp tục, kéo dài |
| 歴史 | Lịch sử |
| 人生 | Đời người, cuộc đời |
| 体調 | Tình trạng cơ thể/sức khỏe |
| 変わる | Thay đổi (tự động từ) |
| 社会的 | Mang tính xã hội |
| 立場 | Lập trường, vị trí, địa vị |
| 時期 | Thời kỳ, giai đoạn |
| ~べき | Nên (làm gì đó – mang tính nghĩa vụ/đương nhiên) |
| 考える | Suy nghĩ |
| つまり | Tóm lại là, nói cách khác |
| 運 | Vận mệnh, vận may |
| 怖がる | Sợ hãi, e sợ |
| ~よりも | So với… thì (hơn) |
| 健康 | Sức khỏe |
| 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 違う | Khác nhau |
| 特に | Đặc biệt là |
| 大厄 | Đại hạn (năm hạn nặng nhất) |
| 呼ぶ | Gọi là |
| 数える | Đếm |
| 数え年 | Tuổi mụ (cách tính tuổi truyền thống Nhật Bản) |
| 生まれる | Được sinh ra |
| お正月 | Tết, ngày đầu năm mới |
| ~たびに | Cứ mỗi khi… |
| 加える | Cộng thêm, thêm vào |
| 方法 | Phương pháp, cách thức |
| 性別 | Giới tính |
| 前厄 | Tiền hạn (năm trước năm hạn chính) |
| 本厄 | Bản hạn (năm hạn chính) |
| 後厄 | Hậu hạn (năm sau năm hạn chính) |
| 準備 | Chuẩn bị |
| 期間 | Khoảng thời gian |
| 薄れる | Nhạt dần, phai đi, giảm bớt |
| 必要 | Cần thiết |
| 厄払い | Lễ trừ tà, giải hạn |
| 神社 | Đền thần đạo (Jinja) |
| お寺 | Chùa (Phật giáo) |
| 行く | Đi |
| 払う | Thanh toán / Phủi, trừ (tà) |
| 儀式 | Nghi thức, nghi lễ |
| 必ず | Nhất định, chắc chắn |
| ~なければならない | Phải làm gì đó |
| ~し、~し | Vừa… vừa…, và… (liệt kê lý do/trạng thái) |
| 気持ち | Cảm xúc, tâm trạng |
| ~次第 | Tùy thuộc vào… |
| 感じる | Cảm thấy |
| スッキリする | Sảng khoái, nhẹ nhõm |
| 場所 | Địa điểm, nơi chốn |
| 有名 | Nổi tiếng |
| 混雑する | Đông đúc, hỗn loạn |
| 節分 | Tiết phân (ngày trước lập xuân, khoảng 3/2) |
| 大丈夫 | Không sao, ổn |
| 予約 | Đặt trước, hẹn trước |
| 事前に | Trước (làm gì đó trước) |
| 確認する | Xác nhận, kiểm tra |
| ~による | Tùy theo… |
| 料金 | Chi phí, tiền phí |
| 一般的 | Thông thường, phổ biến |
| 服装 | Trang phục |
| きちんとした | Gọn gàng, chỉnh tề |
| きれいめ | Phong cách sạch sẽ, lịch sự (thời trang) |
| 普段着 | Quần áo mặc thường ngày |
| ラフ | Thoải mái, xuề xòa (Rough) |
| 避ける | Tránh, né tránh |
| 以下 | Sau đây, dưới đây |
| 結婚 | Kết hôn |
| 新しい | Mới |
| 家 | Nhà |
| 建てる | Xây dựng |
| 引っ越し | Chuyển nhà |
| 始める | Bắt đầu |
| 起業 | Khởi nghiệp |
| 過ごす | Trải qua, sống (thời gian) |
| 難しい | Khó khăn |
| 大切 | Quan trọng |
| 絶対に | Tuyệt đối (đi với phủ định là tuyệt đối không) |
| ダメ | Không được, không tốt |
| 大きな | To lớn |
| 決断 | Quyết đoán, quyết định |
| 慎重 | Thận trọng |
| あまり~ない | Không… lắm (dùng trong câu phủ định) |
| 見直す | Xem lại, nhìn nhận lại, đánh giá lại |
| 前向き | Tích cực, hướng về phía trước |




