
Nhật Bản: Tổng hợp các công việc làm thêm trong thời gian rảnh cho người mới bắt đầu
“Tôi muốn làm thêm nhưng không có nhiều thời gian…”
Bạn có nghĩ giống vậy không? 😅 Ngày càng nhiều người tận dụng thời gian rảnh để kiếm thêm thu nhập tại Nhật Bản. Có công việc chỉ vài phút là xong, phù hợp cả người mới bắt đầu và người bận rộn.
Bài viết này tổng hợp các cách lựa chọn công việc làm thêm phù hợp với thời gian ngắn, những công việc được người mới bắt đầu yêu thích, và các mẹo giúp duy trì lâu dài.
Tại sao công việc làm thêm ngày càng phổ biến
Tại Nhật Bản, ngày càng nhiều công ty cho phép nhân viên làm thêm, và cách làm việc đã thay đổi đáng kể.
Nhiều người lo lắng về tương lai và muốn có thêm nguồn thu nhập ngoài lương chính.
Hơn nữa, làm việc từ xa trở nên phổ biến, giúp dễ dàng làm việc tại nhà hoặc ở những nơi yêu thích.
Nhờ những thay đổi này, các công việc làm thêm có thể thực hiện trong thời gian ngắn đã trở thành một lựa chọn quen thuộc.
Lợi ích của công việc làm thêm
① Kiếm thu nhập ngay cả trong thời gian ngắn
Hiện nay có nhiều công việc chỉ mất từ vài phút đến khoảng 1 giờ là hoàn thành.
Không chỉ khảo sát hay các công việc đơn giản, nếu có kỹ năng bạn còn có thể nhận những công việc trả thù lao cao.
Ngay cả người bận rộn cũng có thể tăng thu nhập từng chút một, đây chính là điểm hấp dẫn.
② Linh hoạt theo nhịp sống cá nhân
Bạn có thể làm việc bằng điện thoại khi đi làm, hoặc làm tại nhà trong lúc rảnh giữa việc nhà và chăm sóc con cái.
Vì không cần thay đổi lối sống lớn, nên dễ duy trì lâu dài.
Cách chọn công việc làm thêm
① Xem có cần kỹ năng không
Trước tiên, hãy phân loại công việc thành loại không cần kỹ năng và loại cần kỹ năng.
- Muốn bắt đầu ngay: khảo sát, công việc theo nhiệm vụ
- Muốn tăng thu nhập: chỉnh sửa video, quản lý SNS, viết nội dung
Chọn công việc phù hợp với kinh nghiệm và sở thích giúp bạn duy trì dễ dàng hơn.
② Chọn làm tại nhà hay ra ngoài
Công việc tại nhà dễ kết hợp với việc nhà và chăm sóc con cái.
Ngược lại, công việc ra ngoài giúp đổi không khí và có thể nhận tiền ngay trong một số trường hợp.
③ Bắt đầu từ công việc rủi ro thấp
Ban đầu, nên chọn các công việc đăng ký miễn phí và không tốn chi phí ban đầu.
Cẩn thận với các dịch vụ yêu cầu số tiền lớn hoặc lời mời gọi “kiếm nhiều tiền một cách dễ dàng”.
Các công việc làm thêm được người mới ưa chuộng
▪️ Khảo sát và trang tích điểm
Chỉ cần điện thoại, làm vài phút là có thù lao.
Kiên trì mỗi ngày một chút sẽ tạo ra thu nhập nhỏ nhưng đều đặn.
▪️ Nhập liệu và kiểm tra văn bản
Đây là công việc đơn giản có thể làm tại nhà.
Phù hợp với những người thích tập trung làm việc.
▪️ Bán đồ cũ và sản phẩm handmade
Bạn có thể bán đồ không dùng nữa hoặc sản phẩm tự làm.
Ngoài tiền, bạn còn cảm nhận được niềm vui khi làm việc.
▪️ Chỉnh sửa video và quản lý SNS
Cần học hỏi ban đầu, nhưng trong thời gian ngắn vẫn có thể hướng tới thu nhập cao.
Tích lũy kinh nghiệm sẽ trở thành kỹ năng hữu ích lâu dài.
▪️ Việc làm theo ngày hoặc theo giờ ngắn
Làm việc chỉ trong 1 ngày hoặc vài giờ.
Rất tiện khi bạn cần tiền gấp.
Mẹo biến thời gian rảnh thành thu nhập
▪️ Xác định số tiền mục tiêu
Ví dụ “10.000 yên mỗi tháng”, có mục tiêu rõ ràng sẽ giúp bạn duy trì dễ hơn.
▪️ Quyết định thời gian làm việc
Làm việc mỗi ngày một chút vào cùng một thời điểm dễ hình thành thói quen.
▪️ Tự tạo thời gian cho bản thân
Chỉ cần giảm thời gian dùng điện thoại, bạn đã tăng được thời gian làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Q: Cần bao nhiêu thời gian?
Chỉ khoảng 15–30 phút mỗi ngày cũng có thể làm thêm.
Điều quan trọng là duy trì đều đặn.
Q: Có thể chỉ dùng điện thoại không?
Có. Nhiều công việc như khảo sát hay tích điểm chỉ cần điện thoại.
Q: Có cần khai thuế không?
Nếu thu nhập từ việc làm thêm vượt mức nhất định, bạn phải khai thuế. Cụ thể:
- Đối với nhân viên công ty: nếu thu nhập từ việc làm thêm hàng năm vượt 200.000 yên, bạn phải khai thuế.
- Đối với người làm tự do (freelance): nếu thu nhập hàng năm vượt 380.000 yên, bạn phải khai thuế.
Quy định có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra thông tin mới nhất.
Q: Người nước ngoài với tư cách lưu trú là kỹ sư có được làm thêm không?
Người nước ngoài đang lưu trú với tư cách kỹ sư có thể làm thêm, nhưng cần tuân theo quy định sau:
- Phải xin giấy phép làm thêm (資格外活動許可 – shikakugai katsudō kyoka) tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh. Nếu không có giấy phép, làm thêm là vi phạm pháp luật.
- Giới hạn thời gian: tối đa 28 giờ/tuần. Vào kỳ nghỉ dài, có thể được phép nhiều hơn nhưng phải hỏi cụ thể.
- Công việc làm thêm không được trái ngành nghề chính (ví dụ kỹ sư không làm các công việc trái ngành nghiêm trọng).
Tư cách lưu trú kỹ sư vẫn có thể làm thêm, nhưng cần xin phép và phải tuân thủ giới hạn giờ và đảm bảo công việc phù hợp với tư cách lưu trú.
Tóm tắt
- Công việc làm thêm trong thời gian rảnh phù hợp với người bận rộn
- Dù thời gian ngắn, nếu duy trì sẽ tạo ra thu nhập
- Ban đầu nên chọn công việc rủi ro thấp
- Mục tiêu rõ ràng và thói quen là chìa khóa duy trì
- Kinh nghiệm và kỹ năng sẽ là lợi thế cho tương lai
Đừng cố gắng quá sức, hãy bắt đầu theo nhịp độ của riêng bạn.
Hãy tận dụng thời gian rảnh khéo léo và từng bước tăng thêm thu nhập.
日本で始めやすい隙間時間副業まとめ|初心者・忙しい人向け稼ぎ方ガイド
「副業に興味はあるけれど、長い時間は取れない」
そんな人が増える中で、隙間時間を使った副業が注目されています。
本記事では、短い時間でも無理なくできる副業の考え方や選び方、初心者にも人気の副業、続けるコツをやさしい日本語でまとめます。
副業が広がっている理由
日本では、副業を認める会社が増え、はたらき方が大きく変わりました。
将来への不安から「会社の給料以外の収入を持ちたい」と考える人も増えています。
また、リモートワークが広がり、自宅や好きな場所で仕事がしやすくなりました。
このような環境の変化により、短時間でもできる副業が身近な選択肢になっています。
隙間時間副業のメリット
①短時間でも収入につながる
最近は、数分から1時間程度で終わる仕事が多くあります。
アンケートや簡単な作業だけでなく、スキルがあれば高い報酬を得られる仕事もあります。
忙しい人でも、少しずつ収入を増やせる点が魅力です。
②生活リズムに合わせてできる
通勤中にスマホで作業したり、家事や育児の合間に在宅で仕事をしたりできます。
生活スタイルを大きく変えずに続けられるため、長く続けやすいのが特徴です。
隙間時間副業の選び方
①スキルが必要かどうかで考える
まずは、スキルが不要な副業と、スキルが必要な副業に分けて考えましょう。
- すぐ始めたい人:アンケート、タスク作業
- 収入を増やしたい人:動画編集、SNS運用、文章作成
自分の経験や興味に合ったものを選ぶと、続けやすくなります。
②在宅か外出かを選ぶ
在宅の副業は、家事や育児と両立しやすいです。
一方、外出する副業は、気分転換になり、すぐにお金をもらえる場合もあります。
③リスクの少ない副業から始める
最初は、登録無料で初期費用がかからない副業がおすすめです。
高いお金が必要なサービスや、「簡単に大金が稼げる」という話には注意しましょう。
初心者に人気の隙間時間副業
▪️アンケート・ポイントサイト
スマホだけででき、数分の作業で報酬がもらえます。
毎日少しずつ続けることで、小さな収入になります。
▪️データ入力・文章チェック
在宅でできる簡単な作業です。
集中して作業するのが好きな人に向いています。
▪️フリマアプリ・ハンドメイド販売
使わなくなった物を売ったり、自分で作った物を販売したりできます。
お金だけでなく、楽しさも感じられる副業です。
▪️動画編集・SNS運用
学習は必要ですが、短時間でも高い収入を目指せます。
経験を積むことで、長く役立つスキルになります。
▪️単発・短時間バイト
1日だけ、数時間だけはたらける仕事です。
すぐにお金が必要なときに便利です。
隙間時間を収入に変えるコツ
▪️目標金額を決める
「毎月1万円」など、はっきりした目標があると続けやすくなります。
▪️作業する時間を決める
毎日同じ時間に少しだけ作業すると、習慣になりやすいです。
▪️時間を自分で作る意識を持つ
スマホを見る時間を減らすだけでも、作業時間は増やせます。
よくある質問
Q:どれくらいの時間が必要ですか?
1日15〜30分ほどでも、副業は可能です。
大切なのは、毎日少しずつ続けることです。
Q:スマホだけでできますか?
はい。アンケートやポイント系など、スマホだけでできる副業は多くあります。
Q:確定申告は必要ですか?
副業の収入が一定額を超えると、申告が必要です。具体的には:
- 会社員の場合:副業の年間収入が20万円を超えると、確定申告が必要です。
- フリーランスの場合:年間38万円を超えると、確定申告が必要です。
ルールは変わることがあるため、最新情報を確認しましょう。
Q:外国人で在留資格が「技術・人文知識・国際業務」の場合、副業はできますか?
外国人でも、技術・人文知識・国際業務の在留資格で滞在している場合、副業はできます。ただし、以下のルールを守る必要があります:
- 副業をするには、出入国在留管理庁で「資格外活動許可(資格外活動許可 – shikakugai katsudō kyoka)」を取得する必要があります。許可がない場合、副業は違法となります。
- 副業の時間制限:通常は週28時間まで。長期休暇中は、より多く働ける場合もありますが、事前に確認が必要です。
- 副業の内容は、在留資格の本来の活動に反しないこと(例:技術者が本来の業種と大きく異なる仕事をすることは禁止)。
資格外活動許可を取得し、時間制限を守り、在留資格に沿った仕事を選べば、副業は可能です。
まとめ
- 隙間時間副業は、忙しい人でも始めやすい
- 短時間でも、続ければ収入につながる
- 最初はリスクの少ない副業がおすすめ
- 目標と習慣化が継続のポイント
- 経験やスキルも将来の力になる
無理をせず、自分のペースで始めることが大切です。
隙間時間を上手に使い、少しずつ収入を増やしていきましょう。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 日本 | Nhật Bản |
| 始める | Bắt đầu |
| 〜やすい | Dễ làm (gắn sau động từ thể Masu) |
| 隙間時間 | Thời gian rảnh, thời gian trống xen kẽ |
| 副業 | Nghề tay trái, công việc phụ |
| 初心者 | Người mới bắt đầu |
| 忙しい | Bận rộn |
| 〜向け | Dành cho, hướng tới đối tượng nào đó |
| 稼ぐ | Kiếm tiền |
| 〜方 | Cách làm (gắn sau động từ thể Masu) |
| 興味 | Hứng thú, quan tâm |
| 〜けれど | Tuy nhiên, nhưng (liên từ nối câu) |
| 長い | Dài |
| 時間を取る | Dành thời gian |
| 増える | Tăng lên |
| 〜中で | Trong bối cảnh, trong số |
| 使う | Sử dụng |
| 注目する | Chú ý, quan tâm |
| 本記事 | Bài viết này |
| 短い | Ngắn |
| 無理なく | Không quá sức, một cách hợp lý |
| 考え方 | Cách suy nghĩ, tư duy |
| 選ぶ | Chọn lựa |
| 人気 | Phổ biến, được yêu thích |
| 続ける | Tiếp tục, duy trì |
| コツ | Mẹo, bí quyết |
| やさしい | Dễ dàng / Hiền lành (trong bài nghĩa là dễ hiểu) |
| 日本語 | Tiếng Nhật |
| 広がる | Lan rộng, mở rộng |
| 理由 | Lý do |
| 認める | Chấp nhận, thừa nhận |
| 会社 | Công ty |
| はたらき方 | Cách làm việc |
| 大きく | Một cách to lớn, đáng kể |
| 変わる | Thay đổi |
| 将来 | Tương lai |
| 不安 | Bất an, lo lắng |
| 給料 | Tiền lương |
| 以外 | Ngoại trừ, ngoài ra |
| 収入 | Thu nhập |
| 持つ | Cầm, nắm, sở hữu |
| 考える | Suy nghĩ |
| リモートワーク | Làm việc từ xa |
| 自宅 | Nhà riêng |
| 好きな | Yêu thích |
| 場所 | Địa điểm, nơi chốn |
| 仕事 | Công việc |
| 環境 | Môi trường |
| 変化 | Sự thay đổi |
| 〜により | Bởi vì, do (nguyên nhân) |
| 短時間 | Thời gian ngắn |
| 身近な | Thân thuộc, gần gũi |
| 選択肢 | Sự lựa chọn |
| メリット | Lợi ích, ưu điểm |
| つながる | Dẫn đến, kết nối |
| 最近 | Gần đây |
| 数分 | Vài phút |
| 程度 | Khoảng, mức độ |
| 終わる | Kết thúc, xong |
| 多い | Nhiều |
| アンケート | Bảng khảo sát |
| 簡単な | Đơn giản |
| 作業 | Thao tác, công việc chân tay |
| 〜だけでなく | Không chỉ… mà còn |
| スキル | Kỹ năng |
| 高い | Cao |
| 報酬 | Thù lao |
| 得る | Đạt được, nhận được |
| 少しずつ | Từng chút một |
| 増やす | Làm tăng lên |
| 点 | Điểm, đặc điểm |
| 魅力 | Sức hấp dẫn |
| 生活リズム | Nhịp sống |
| 合わせる | Điều chỉnh cho phù hợp |
| 通勤 | Đi làm (di chuyển đến chỗ làm) |
| 〜中 | Đang trong lúc |
| スマホ | Điện thoại thông minh |
| 家事 | Việc nhà |
| 育児 | Chăm sóc con cái |
| 合間 | Thời gian rảnh rỗi xen kẽ việc chính |
| 在宅 | Tại nhà |
| スタイル | Phong cách |
| 変える | Làm thay đổi |
| 〜ため | Vì, bởi vì (nguyên nhân) |
| 特徴 | Đặc trưng |
| 必要 | Cần thiết |
| 〜かどうか | Có hay không (dùng khi phân vân) |
| 不要 | Không cần thiết |
| 分ける | Phân chia |
| すぐ | Ngay lập tức |
| タスク | Nhiệm vụ, công việc nhỏ |
| 動画編集 | Biên tập video |
| SNS運用 | Vận hành/Quản lý mạng xã hội |
| 文章作成 | Viết bài, soạn thảo văn bản |
| 自分 | Bản thân |
| 経験 | Kinh nghiệm |
| 合う | Phù hợp, hợp |
| 外出 | Ra ngoài |
| 両立 | Cân bằng, hoàn thành tốt cả hai |
| 一方 | Mặt khác, ngược lại |
| 気分転換 | Thay đổi tâm trạng, thư giãn |
| お金 | Tiền |
| もらう | Nhận |
| 場合 | Trường hợp |
| リスク | Rủi ro |
| 少ない | Ít |
| 最初 | Đầu tiên |
| 登録 | Đăng ký |
| 無料 | Miễn phí |
| 初期費用 | Chi phí ban đầu |
| おすすめ | Gợi ý, đề xuất |
| サービス | Dịch vụ |
| 大金 | Số tiền lớn |
| 話 | Câu chuyện |
| 注意する | Chú ý, cẩn thận |
| サイト | Trang web |
| 〜だけ | Chỉ |
| 毎日 | Mỗi ngày |
| 小さな | Nhỏ bé |
| データ入力 | Nhập liệu |
| 文章 | Đoạn văn, văn bản |
| チェック | Kiểm tra |
| 集中する | Tập trung |
| 向く | Phù hợp với, hướng về |
| フリマアプリ | Ứng dụng chợ đồ cũ (Flea market) |
| ハンドメイド | Đồ thủ công |
| 販売 | Bán hàng |
| 使う | Sử dụng |
| 物 | Đồ vật |
| 売る | Bán |
| 作る | Làm, chế tạo |
| 楽しさ | Niềm vui |
| 感じる | Cảm thấy |
| 学習 | Học tập |
| 目指す | Nhắm tới, hướng tới mục tiêu |
| 積む | Tích lũy |
| 役立つ | Có ích |
| 単発 | Làm một lần rồi xong, đơn phát |
| バイト | Làm thêm (Arubaito) |
| 1日 | Một ngày |
| 数時間 | Vài tiếng đồng hồ |
| 便利 | Tiện lợi |
| 目標金額 | Số tiền mục tiêu |
| 決める | Quyết định |
| 毎月 | Mỗi tháng |
| 1万円 | 1 vạn yên (10.000 yên) |
| 〜など | Vân vân, ví dụ như |
| はっきり | Rõ ràng |
| 目標 | Mục tiêu |
| 同じ | Giống nhau |
| 習慣 | Thói quen |
| 意識 | Ý thức |
| 見る | Nhìn, xem |
| 減らす | Cắt giảm |
| よくある質問 | Câu hỏi thường gặp |
| どれくらい | Bao nhiêu, khoảng bao lâu |
| 〜ほど | Khoảng, cỡ (mức độ) |
| 可能 | Khả thi, có thể |
| 大切 | Quan trọng |
| 〜系 | Hệ, loại, nhóm |
| 確定申告 | Kê khai thuế |
| 一定額 | Một khoản tiền nhất định |
| 超える | Vượt quá |
| 申告 | Trình báo, kê khai |
| 具体的 | Cụ thể |
| 会社員 | Nhân viên công ty |
| 年間 | Trong năm, hàng năm |
| フリーランス | Làm nghề tự do (Freelance) |
| ルール | Quy tắc, luật lệ |
| 最新情報 | Thông tin mới nhất |
| 確認する | Xác nhận |






