
Kỳ thi chung tuyển sinh đại học Nhật Bản là gì? Giải thích dễ hiểu từ A–Z
Bạn đã từng nghe nói đến “Kỳ thi chung tuyển sinh đại học (Kyotsu Test)” – kỳ thi thường được nhắc đến trong tuyển sinh đại học tại Nhật Bản – chưa?
Bài viết này sẽ giới thiệu bằng tiếng Nhật đơn giản về sự khác biệt giữa kỳ thi này và “Kỳ thi Trung tâm (Center Test)” trước đây, cùng với lợi ích khi dự thi và phương pháp ôn tập hiệu quả.
1. Kỳ thi chung là kỳ thi như thế nào?
“Kỳ thi chung tuyển sinh đại học” là kỳ thi nhập học lớn nhất tại Nhật Bản, được tổ chức vào giữa tháng 1 hàng năm.
Những người muốn vào các trường đại học quốc lập hoặc công lập của địa phương bắt buộc phải tham gia kỳ thi này. Ngoài ra, nhiều trường đại học tư thục cũng sử dụng kết quả của kỳ thi để xét tuyển.
Trước đây kỳ thi này được gọi là “Kỳ thi Trung tâm (Center Test)”, nhưng từ năm 2020 đã đổi sang tên mới.
Thay đổi lớn nhất là nội dung câu hỏi. Thay vì chỉ trả lời bằng kiến thức đã học thuộc lòng như trước đây, số lượng câu hỏi đòi hỏi “năng lực tư duy độc lập” và “năng lực phán đoán” đã tăng lên.
- Hình thức: Trắc nghiệm (chọn đáp án đúng và tô đen vào phiếu trả lời)
- Môn thi: Chọn môn thi do trường đại học chỉ định trong số 7 môn học và 21 môn thi để dự thi.

2. Đại học Quốc công lập và Đại học Tư thục khác nhau ở điểm nào?
Điểm khác biệt lớn nhất là “số lượng môn thi phải thi”.
Trường hợp thi vào Đại học Quốc công lập
Bạn cần phải học rất nhiều môn. Về cơ bản, bạn sẽ phải thi “6 môn học với 8 môn thi”.
Khối Văn (Văn học, Kinh tế…) cũng cần thi Toán, và khối Tự nhiên (Khoa học, Kỹ thuật…) cũng phải thi các môn Quốc ngữ và Xã hội.
Trường hợp thi vào Đại học Tư thục
Kỳ thi tuyển sinh chung của các trường đại học tư thục thông thường chỉ cần thi 3 môn.
Tuy nhiên, nếu sử dụng kết quả Kỳ thi chung để xét tuyển vào đại học tư thục, quy định sẽ khác nhau tùy theo trường, có trường chỉ cần 1 môn, nhưng ngược lại có trường cần tới 5 môn.
3. Người nguyện vọng vào Đại học Tư thục có nên dự thi không?
Có phải bạn đang nghĩ “Tôi muốn vào đại học tư thục nên Kỳ thi chung không liên quan đến tôi” không?
Thực ra, kỳ thi này cũng mang lại lợi ích lớn cho những người nhắm tới đại học tư thục.
Lợi ích: Cơ hội tăng lên
Chỉ cần dự thi Kỳ thi chung một lần, bạn có thể đăng ký xét tuyển vào nhiều trường đại học tư thục (gọi là “Kỳ thi xét tuyển sử dụng Kỳ thi chung”).
Bạn không cần mất công đi xa đến tận trường đại học để thi, và lệ phí thi cũng thường rẻ hơn so với kỳ thi tuyển sinh chung.
Bất lợi: Không được phép thất bại
Kỳ thi chung mỗi năm chỉ tổ chức 1 lần. Nếu bạn làm bài không tốt vào ngày thi thì không thể làm lại.
Ngoài ra, nếu nhắm vào đại học Quốc công lập, số lượng môn học phải ôn tập rất nhiều nên có khả năng bạn sẽ bị thiếu thời gian.
4. Những thay đổi mới từ năm 2026
Điều mà những người sắp dự thi cần lưu ý là “phương thức đăng ký (nộp hồ sơ)”.
Từ kỳ thi tháng 1 năm 2026, việc đăng ký sẽ thực hiện trực tuyến (qua Internet).
Trước đây, giáo viên ở trường sẽ kiểm tra hồ sơ giúp bạn, nhưng từ nay về sau, bạn phải tự tạo tài khoản và tự mình đăng ký.
- Ngày thi: Giữa tháng 1 hàng năm (trong 2 ngày)
- Đăng ký: Khoảng tháng 9 ~ tháng 10 của năm trước đó (cần chuẩn bị sớm)
5. Phương pháp ôn thi hiệu quả là gì?
Kỳ thi chung là kỳ thi đánh giá “năng lực tư duy”, nên chỉ học thuộc từ vựng thôi thì sẽ không lấy được điểm cao.
Bạn nên ôn tập theo các bước dưới đây:
- Lớp 10 (Năm 1 Cấp 3): Nghe giảng kỹ trên lớp, củng cố kiến thức cơ bản.
- Lớp 11 (Năm 2 Cấp 3): Giải bài tập lặp đi lặp lại. Bắt đầu suy nghĩ về trường nguyện vọng và các môn sẽ thi.
- Lớp 12 (Năm 3 Cấp 3): Giải đề thi cũ (Kakomon) để làm quen với dạng đề. Tham gia thi thử (Moshi) và ôn tập lại.
Nếu bạn không biết cách học, đừng chỉ tin vào thông tin trên mạng xã hội, hãy tham khảo ý kiến của “chuyên gia thi cử” như giáo viên ở trường hoặc giảng viên trường luyện thi.
Tóm tắt
- Kỳ thi gì?: Bắt buộc đối với người muốn vào Đại học Quốc công lập. Là kỳ thi lớn nhất Nhật Bản đòi hỏi năng lực tư duy.
- Số môn thi: Quốc công lập cần nhiều môn (thường là 6 môn học 8 môn thi), nhưng tư thục thì tùy thuộc vào từng trường.
- Lợi ích: Chỉ với 1 lần thi có thể nộp đơn vào nhiều đại học tư thục, lệ phí thi cũng rẻ hơn.
- Lưu ý: Mỗi năm chỉ có 1 lần, là trận chiến “được ăn cả ngã về không”. Từ năm 2026 đăng ký trực tuyến.
- Đối sách: Học chắc cơ bản từ lớp 10, lớp 12 dùng đề thi cũ để “luyện tư duy” là con đường ngắn nhất để đỗ.
日本の大学入学共通テストをAからZで徹底解説
日本の大学受験でよく聞く「大学入学共通テスト(共通テスト)」について知っていますか?
この記事では、昔の「センター試験」との違いや、受験するメリット、勉強の方法などをやさしい日本語で紹介します。
1. 共通テストってどんな試験?
「大学入学共通テスト」は、毎年1月中旬に行われる日本で一番大きな入学試験です。
国公立大学(国の大学や県の大学)に入りたい人は、必ず受けなければなりません。また、多くの私立大学でもこのテストの結果を使って合否を決めることができます。
以前は「センター試験」と呼ばれていましたが、2020年度から新しい名前に変わりました。
一番大きな変化は、問題の内容です。昔のように暗記した知識だけで答えるのではなく、「自分で考える力」や「判断する力」が必要な問題が増えました。
- 形式:マークシート(正しい答えを選んで塗りつぶす方式)
- 科目:7つの教科・21科目の中から、大学が指定したものを選んで受けます。

2. 国公立大学と私立大学で何が違うの?
一番の違いは「受ける科目の数」です。
国公立大学を受ける場合
たくさんの科目を勉強する必要があります。基本的には「6教科8科目」を受けることになります。
文系(文学や経済など)でも数学が必要ですし、理系(科学や工学など)でも国語や社会の科目を受けなければなりません。


私立大学を受ける場合
私立大学の一般入試は、普通3つの科目だけで受けられます。
しかし、共通テストを使って私立大学を受ける場合は、1教科だけでよかったり、逆に5教科必要だったりと、大学によってルールが違います。
3. 私立大学志望の人も受けたほうがいい?
「私は私立大学に行きたいから、共通テストは関係ない」と思っていませんか?
実は、私立大学を目指す人にも大きなメリットがあります。
メリット:チャンスが増える
共通テストを一度受けるだけで、複数の私立大学に申し込むことができます(これを「共通テスト利用入試」といいます)。
わざわざ遠くの大学まで試験を受けに行かなくて済みますし、受験料も一般入試より安くなることが多いです。
デメリット:失敗できない
共通テストは年に1回しかありません。もし当日に失敗してしまったら、やり直しができません。
また、国公立大学を目指す場合は勉強する科目がとても多いため、時間が足りなくなる可能性があります。
4. 2026年からの新しい変更点
これから受験する人が注意しなければならないのは「申し込み方法(出願)」です。
2026年1月の試験からは、申し込みがオンライン(インターネット)になります。
これまでは学校の先生が書類をチェックしてくれていましたが、これからは自分でアカウントを作って、自分で申し込まなければなりません。
- 試験日:毎年1月中旬(2日間)
- 申し込み:前の年の9月〜10月ごろ(早めに準備が必要です)
5. 効果的な勉強方法は?
共通テストは「考える力」を見る試験なので、ただ単語を覚えるだけでは高い点は取れません。
以下のステップで勉強するのがおすすめです。
- 高校1年生:授業をしっかり聞いて、基礎を固める。
- 高校2年生:問題集を繰り返し解く。志望校や受ける科目を考え始める。
- 高校3年生:過去の問題(過去問)を解いて、出題のパターンに慣れる。模試(練習のテスト)を受けて復習する。
もし勉強の仕方がわからなくなったら、SNSの情報だけを信じるのではなく、学校の先生や塾の講師など「受験のプロ」に相談しましょう。
まとめ
- どんな試験?:国公立大学志望者は必須。考える力が問われる日本最大の試験。
- 科目数:国公立は6教科8科目など多く必要だが、私立は大学によって違う。
- メリット:1回のテストでたくさんの私立大学に出願でき、受験料も安くなる。
- 注意点:年に1回の「一発勝負」。2026年からは申し込みがオンラインになる。
- 対策:高1からコツコツ基礎を学び、高3では過去問を使って「考える練習」をするのが合格への近道。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 日本 | Nhật Bản |
| 大学入学共通テスト | Kỳ thi chung tuyển sinh đại học |
| 徹底解説 | Giải thích cặn kẽ / Giải thích triệt để |
| 大学受験 | Kỳ thi vào đại học / Việc thi đại học |
| 聞く | Nghe |
| 知る | Biết |
| 記事 | Bài viết / Bài báo |
| 昔 | Ngày xưa / Trước đây |
| センター試験 | Kỳ thi Trung tâm (Kỳ thi cũ trước năm 2020) |
| 違い | Sự khác biệt |
| 受験する | Dự thi |
| メリット | Lợi ích / Ưu điểm |
| 勉強 | Việc học |
| 方法 | Phương pháp / Cách thức |
| やさしい | Dễ / Đơn giản (Dùng cho ngôn ngữ, bài tập) |
| 紹介する | Giới thiệu |
| 毎年 | Hàng năm |
| 1月中旬 | Giữa tháng 1 |
| 行う | Tổ chức / Tiến hành |
| 一番 | Nhất / Số 1 |
| 大きな | To lớn |
| 入学試験 | Kỳ thi đầu vào / Kỳ thi tuyển sinh |
| 国公立大学 | Đại học Quốc công lập |
| 国 | Quốc gia / Nước |
| 県 | Tỉnh / Huyện |
| 入る | Vào / Nhập học |
| ~なければならない | Phải… (Mẫu câu bắt buộc) |
| また | Ngoài ra / Hơn nữa |
| 多く | Nhiều |
| 私立大学 | Đại học Tư thục |
| 結果 | Kết quả |
| 使う | Sử dụng |
| 合否 | Việc đậu hay rớt / Kết quả thi |
| 決める | Quyết định |
| 以前 | Trước đây |
| 呼ぶ | Gọi |
| ~年度 | Năm tài chính / Năm học |
| 新しい | Mới |
| 名前 | Tên |
| 変わる | Thay đổi (Tự động từ) |
| 変化 | Sự thay đổi |
| 問題 | Câu hỏi / Vấn đề |
| 内容 | Nội dung |
| ~のように | Giống như… |
| 暗記する | Học thuộc lòng |
| 知識 | Kiến thức |
| ~だけでなく | Không chỉ… |
| 答える | Trả lời |
| 自分 | Bản thân |
| 考える | Suy nghĩ |
| 力 | Năng lực / Sức lực |
| 判断する | Phán đoán |
| 必要 | Cần thiết |
| 増える | Tăng lên |
| 形式 | Hình thức |
| マークシート | Phiếu trả lời trắc nghiệm (Mark sheet) |
| 正しい | Đúng / Chính xác |
| 答え | Câu trả lời |
| 選ぶ | Chọn |
| 塗りつぶす | Tô đen / Tô kín |
| 方式 | Phương thức |
| 科目 | Môn thi / Môn học (nhỏ) |
| 教科 | Môn học (lớn, ví dụ: Toán, Văn) |
| 指定する | Chỉ định |
| 受ける | Dự thi / Nhận |
| 数 | Số lượng |
| 場合 | Trường hợp |
| 基本的に | Về cơ bản |
| ~ことになる | Được quy định là… / Trở thành… (Kết quả) |
| 文系 | Khối Văn / Khoa học xã hội & nhân văn |
| 文学 | Văn học |
| 経済 | Kinh tế |
| 数学 | Toán học |
| 理系 | Khối Khoa học tự nhiên |
| 科学 | Khoa học |
| 工学 | Kỹ thuật / Công nghệ |
| 国語 | Quốc ngữ (Tiếng Nhật) |
| 社会 | Môn Xã hội |
| 一般入試 | Kỳ thi tuyển sinh chung (của riêng từng trường) |
| 普通 | Thông thường / Bình thường |
| しかし | Tuy nhiên |
| ~たり~たり | Lúc thì… lúc thì… / Liệt kê ví dụ |
| 逆 | Ngược lại |
| ~によって | Tùy thuộc vào… |
| ルール | Quy tắc (Rule) |
| 違う | Khác nhau |
| 志望 | Nguyện vọng / Mong muốn |
| 関係ない | Không liên quan |
| 思う | Nghĩ |
| 実は | Thực ra là |
| 目指す | Nhắm đến / Mục tiêu là |
| チャンス | Cơ hội (Chance) |
| 一度 | Một lần |
| 複数 | Nhiều / Phức số |
| 申し込む | Đăng ký / Nộp đơn |
| 共通テスト利用入試 | Phương thức xét tuyển sử dụng kết quả kỳ thi chung |
| わざわざ | Cất công / Có nhã ý (làm việc gì đó tốn công sức) |
| 遠く | Nơi xa |
| ~なくて済む | Không cần phải… (vẫn ổn) |
| 受験料 | Lệ phí thi |
| 安い | Rẻ |
| デメリット | Bất lợi / Nhược điểm (Demerit) |
| 失敗する | Thất bại / Làm hỏng |
| 回 | Lần (Đơn vị đếm số lần) |
| もし | Nếu / Giả sử |
| 当日 | Ngày hôm đó / Ngày thi chính thức |
| やり直し | Làm lại |
| できる | Có thể / Làm được |
| とても | Rất |
| ため(~のため) | Bởi vì / Để |
| 時間 | Thời gian |
| 足りる | Đủ |
| なくなる | Hết / Mất đi / Không còn |
| 可能性 | Khả năng / Tính khả thi |
| これから | Từ bây giờ / Sắp tới |
| 注意する | Chú ý / Cẩn thận |
| 申し込み | Việc đăng ký |
| 出願 | Nộp đơn thi / Xuất nguyện |
| オンライン | Trực tuyến (Online) |
| インターネット | Mạng internet |
| これまで | Cho đến nay |
| 学校 | Trường học |
| 先生 | Giáo viên / Thầy cô |
| 書類 | Hồ sơ / Giấy tờ |
| チェックする | Kiểm tra (Check) |
| ~てくれる | Làm giúp cho… (Người khác làm cho mình) |
| アカウント | Tài khoản (Account) |
| 作る | Tạo / Làm |
| 試験日 | Ngày thi |
| ~日間 | …ngày (Khoảng thời gian) |
| 前 | Trước |
| ごろ | Khoảng (Về thời gian) |
| 早めに | Sớm hơn (một chút) |
| 準備 | Chuẩn bị |
| 効果的 | Có hiệu quả |
| 見る | Nhìn / Xem / Đánh giá |
| ただ | Chỉ / Đơn thuần |
| 単語 | Từ vựng / Từ đơn |
| 覚える | Nhớ / Học thuộc |
| 高い | Cao |
| 点 | Điểm số |
| 取る | Lấy / Đạt được (điểm) |
| 以下 | Dưới đây |
| ステップ | Bước (Step) |
| おすすめ | Gợi ý / Đề xuất / Khuyên dùng |
| 高校 | Trường cấp 3 (Trung học phổ thông) |
| 授業 | Giờ học / Tiết học |
| しっかり | Chắc chắn / Nghiêm túc / Kỹ càng |
| 基礎 | Cơ bản / Nền tảng |
| 固める | Củng cố / Làm cho vững chắc |
| 問題集 | Sách bài tập / Tuyển tập câu hỏi |
| 繰り返し | Lặp đi lặp lại |
| 解く | Giải (bài tập) |
| 志望校 | Trường nguyện vọng |
| 考え始める | Bắt đầu suy nghĩ |
| 過去 | Quá khứ |
| 過去問 | Đề thi các năm trước (Past questions) |
| 出題 | Việc ra đề thi |
| パターン | Mẫu / Dạng (Pattern) |
| 慣れる | Quen với |
| 模試 | Thi thử (Mock exam) |
| 練習 | Luyện tập |
| 復習する | Ôn tập |
| 仕方 | Cách làm |
| わかる | Hiểu / Biết |
| SNS | Mạng xã hội |
| 情報 | Thông tin |
| 信じる | Tin tưởng |
| 塾 | Trường học thêm / Lò luyện thi |
| 講師 | Giảng viên / Giáo viên |
| プロ | Chuyên gia (Pro) |
| 相談する | Thảo luận / Xin lời khuyên |





